Menu Chính
ĐIỀU HƯỚNG NHANH

Tuvung123

Học Ngoại Ngữ Trực Tuyến

“tài khoản tiết kiệm” tiếng Anh là gì?

“tài khoản tiết kiệm” trong tiếng Anh là savings account /ˈseɪvɪŋz əˌkaʊnt/.

Trang này lấy ví dụ từ 2 câu thoại có thật trong phụ đề phim, lời bài hát và bài học đã dịch tay trên Từ Vựng 123 — bấm vào tên phim để xem đúng đoạn.

savings account/ˈseɪvɪŋz əˌkaʊnt/noun

Danh từ chỉ tài khoản tiết kiệm hoặc tài khoản ngân hàng.

a bank account used to save money and earn interest

He deposits $100 each month into his savings account.

Anh ấy gửi 100 đô mỗi tháng vào tài khoản tiết kiệm.

Câu thoại thật có chữ “savings account”

Học cả bộ “Tài chính / Ngân hàng”