Menu Chính
ĐIỀU HƯỚNG NHANH

Tuvung123

Học Ngoại Ngữ Trực Tuyến

“sao kê ngân hàng” tiếng Anh là gì?

“sao kê ngân hàng” trong tiếng Anh là bank statement /bæŋk ˈsteɪtmənt/.

Trang này lấy ví dụ từ 1 câu thoại có thật trong phụ đề phim, lời bài hát và bài học đã dịch tay trên Từ Vựng 123 — bấm vào tên phim để xem đúng đoạn.

bank statement/bæŋk ˈsteɪtmənt/noun

Danh từ chỉ sao kê ngân hàng hoặc báo cáo tài khoản.

a summary of financial transactions in an account

She reviewed her bank statement for errors.

Cô ấy xem lại bảng sao kê ngân hàng để tìm lỗi.

Câu thoại thật có chữ “bank statement”

Học cả bộ “Tài chính / Ngân hàng”