undo/ənˈduː/verb
Động từ tháo gỡ hoặc hủy bỏ một hành động, quyết định trước đó.
to reverse or unfasten
I need to undo this knot before we start.
Mình cần tháo nút này trước khi bắt đầu.
Câu thoại thật có chữ “undo”
An undo button, if you will.
Một cái nút hoàn tác, nếu mày muốn gọi thế.
CTRL Z | Sci-Fi Short Film — phim
Undo the seem
Không còn nghi hoặc gì nữa
M2M - Eventually — bài hát
Undo what's done
Là thay đổi lại sự đã rồi
Beauty and the Beast | Fairy Tales and Bedtime Stories for Kids | Princess Story - Tập 1 — chương trình TV