Menu Chính
ĐIỀU HƯỚNG NHANH

Tuvung123

Học Ngoại Ngữ Trực Tuyến

“thay đổi” tiếng Anh là gì?

“thay đổi” trong tiếng Anh là change, variation, vary, alter /tʃeɪndʒ/.

Trang này lấy ví dụ từ 1.134 câu thoại có thật trong phụ đề phim, lời bài hát và bài học đã dịch tay trên Từ Vựng 123 — bấm vào tên phim để xem đúng đoạn.

change/tʃeɪndʒ/verb

Động từ chỉ hành động thay đổi hoặc biến đổi cái gì.

to make or become different

People change over time.

Con người thay đổi theo thời gian.

Câu thoại thật có chữ “change”

Học cả bộ “3000 từ vựng cơ bản”

variation/ˌveriˈeɪʃən/noun

Danh từ chỉ sự thay đổi hoặc khác biệt giữa các yếu tố.

a change in amount, level, or condition

There is a lot of variation in climate between regions.

Có nhiều sự thay đổi về khí hậu giữa các khu vực.

Câu thoại thật có chữ “variation”

Học cả bộ “Trình Độ B2 - Upper Intermediate”

vary/ˈver.i/verb

Động từ chỉ sự thay đổi hoặc khác biệt.

to change or be different

Prices vary depending on the season.

Giá cả thay đổi tùy theo mùa.

Câu thoại thật có chữ “vary”

Học cả bộ “Trình Độ B1 - Intermediate”

alter/ˈɔːltər/verb

Động từ chỉ hành động thay đổi hoặc chỉnh sửa gì đó.

to change something slightly

The dress was too long, so I had it altered.

Chiếc váy quá dài nên tôi đã sửa lại.

Câu thoại thật có chữ “alter”

Học cả bộ “3000 từ vựng cơ bản”

Từ cùng chủ đề

Tra từ khác

Gõ một từ tiếng Anh hoặc tiếng Việt để xem nghĩa, phát âm và câu thoại thật.

Mở từ điển Anh – Việt