Menu Chính
ĐIỀU HƯỚNG NHANH

Tuvung123

Học Ngoại Ngữ Trực Tuyến

“thị trường chứng khoán” tiếng Anh là gì?

“thị trường chứng khoán” trong tiếng Anh là stock market /stɑːk ˈmɑːrkɪt/.

Trang này lấy ví dụ từ 6 câu thoại có thật trong phụ đề phim, lời bài hát và bài học đã dịch tay trên Từ Vựng 123 — bấm vào tên phim để xem đúng đoạn.

stock market/stɑːk ˈmɑːrkɪt/noun

Danh từ chỉ thị trường chứng khoán hoặc sàn giao dịch.

a market where shares of public companies are traded

The stock market dropped sharply today.

Thị trường chứng khoán hôm nay giảm mạnh.

Câu thoại thật có chữ “stock market”

Học cả bộ “Tài chính / Ngân hàng”