stock market/stɑːk ˈmɑːrkɪt/noun
Danh từ chỉ thị trường chứng khoán hoặc sàn giao dịch.
a market where shares of public companies are traded
The stock market dropped sharply today.
Thị trường chứng khoán hôm nay giảm mạnh.
Câu thoại thật có chữ “stock market”
Everyone gets into the stock market for one reason - to make money!
Tất cả mọi người tham gia vào thị trường chứng khoán vì một lý do - để kiếm tiền!
5 Investing Mistakes I Wish I Avoided When I Started - Tập 1 — chương trình TV
stock market for some time already.
thị trường chứng khoán trong một thời gian nhất định
5 Investing Mistakes I Wish I Avoided When I Started - Tập 1 — chương trình TV
but you're not stressing out every time that the stock market's shaky.
nhưng bạn không phải căng thẳng mỗi khi thị trường chứng khoán rung chuyển.
Simple Steps to Financial Freedom - Tập 1 — chương trình TV