sometimes/səmˈtaɪmz/adverb
Trạng từ chỉ thỉnh thoảng hoặc không thường xuyên.
on some occasions but not always
I sometimes walk to school.
Tôi thỉnh thoảng đi bộ đến trường.
Câu thoại thật có chữ “sometimes”
Woah, sometimes!
Oh có những lúc
James Blunt - Heart To Heart — bài hát
Sometimes we get unmotivated.
Đôi khi chúng ta không có động lực.
12 Keys to Success: Habits & Lessons From My Journey - Tập 1 — chương trình TV
Sometimes it rains in december...
Đôi lúc tháng mười hai đổ mưa
Bosson - Rain In December — bài hát