disrespect/ˌdɪsrɪˈspekt/noun
Danh từ chỉ sự thiếu tôn trọng, bất kính.
rude or impolite behavior toward someone or something
Talking during the ceremony shows disrespect.
Nói chuyện trong lễ thể hiện sự thiếu tôn trọng.
Câu thoại thật có chữ “disrespect”
I have had enough disrespect for today.
Hôm nay tôi chịu đủ sự vô lễ rồi.
In Her Defense (1999) — phim
I'm sorry for the times I'd disrespect
Anh xin lỗi vì những lần anh không tôn trọng em
Akon - Sorry, Blame It On Me — bài hát
and can also mean a disrespect for
và cũng có thể có nghĩa là thiếu tôn trọng
How to Read ANYONE Instantly - Tập 1 — chương trình TV