Menu Chính
ĐIỀU HƯỚNG NHANH

Tuvung123

Học Ngoại Ngữ Trực Tuyến

“tiền đề” tiếng Anh là gì?

“tiền đề” trong tiếng Anh là premise /ˈpremɪs/.

Trang này lấy ví dụ từ 1 câu thoại có thật trong phụ đề phim, lời bài hát và bài học đã dịch tay trên Từ Vựng 123 — bấm vào tên phim để xem đúng đoạn.

premise/ˈpremɪs/noun

Danh từ chỉ tiền đề hoặc cơ sở cho lập luận.

a statement or idea that is accepted as true

His argument is based on a false premise.

Lập luận của anh ấy dựa trên một giả thuyết sai.

Câu thoại thật có chữ “premise”

  • I think that's how you say his last name, but correct me if I'm wrong. The fundamental premise of the book is

    Tôi nghĩ đó là cách bạn nói họ của anh ấy, nhưng hãy sửa lại nếu tôi sai. Tiền đề cơ bản của cuốn sách là

    A Day in the Life of a Harvard Computer Science Student - Tập 1 — chương trình TV

Học cả bộ “Trình Độ B2 - Upper Intermediate”

Từ cùng chủ đề

Tra từ khác

Gõ một từ tiếng Anh hoặc tiếng Việt để xem nghĩa, phát âm và câu thoại thật.

Mở từ điển Anh – Việt