premise/ˈpremɪs/noun
Danh từ chỉ tiền đề hoặc cơ sở cho lập luận.
a statement or idea that is accepted as true
His argument is based on a false premise.
Lập luận của anh ấy dựa trên một giả thuyết sai.
Câu thoại thật có chữ “premise”
I think that's how you say his last name, but correct me if I'm wrong. The fundamental premise of the book is
Tôi nghĩ đó là cách bạn nói họ của anh ấy, nhưng hãy sửa lại nếu tôi sai. Tiền đề cơ bản của cuốn sách là
A Day in the Life of a Harvard Computer Science Student - Tập 1 — chương trình TV