ransom/ˈrænsəm/noun
Danh từ chỉ số tiền trả để giải phóng con tin hoặc tài sản.
money demanded for the release of a captive
They paid a huge ransom to free the hostage.
Họ trả một khoản tiền chuộc lớn để giải phóng con tin.
Câu thoại thật có chữ “ransom”
What about Ransom?
Còn Ransom thì sao?
You can hold other players ransom.
Bạn có thể bắt cóc người khác đòi tiền chuộc.
Last To Leave $800,000 Island Keeps It - Tập 1 — chương trình TV
You wanted a ransom note; there it is.
Anh muốn có thư đòi tiền chuộc; đây rồi đấy.
The Good Student (2006) — phim