virgin/ˈvɜːr.dʒɪn/noun
Danh từ chỉ người chưa quan hệ tình dục hoặc vật chưa sử dụng.
a person who has not had sex
The ritual required a virgin to participate.
Nghi lễ yêu cầu một trinh nữ tham gia.
Câu thoại thật có chữ “virgin”
Round young virgin.
Trinh nữ trẻ trung.
Virgin mother and child.
Mẹ đồng trinh và hài nhi.
IQ are more likely to be a virgin.
IQ cao hơn thì khả năng cao là còn trinh.
Are You Smarter Than Average? - Tập 1 — chương trình TV