infuse/ɪnˈfjuːz/verb
Động từ chỉ hành động truyền cảm hứng, thấm nhuần.
to fill someone or something with a quality or feeling
The coach infused the team with confidence.
Huấn luyện viên truyền sự tự tin cho đội.
Câu thoại thật có chữ “infuse”
I'm gonna infuse the oil with some peppercorns,
Tôi sẽ trộn dầu với một ít hạt tiêu,
Can This Chef Make A 3-Course Meal In A Coffee Maker? - Tập 1 — chương trình TV
and that'll all heat up together and infuse.
và tất cả sẽ nóng lên cùng nhau và ngấm vào nhau.
Can This Chef Make A 3-Course Meal In A Coffee Maker? - Tập 1 — chương trình TV