Menu Chính
ĐIỀU HƯỚNG NHANH

Tuvung123

Học Ngoại Ngữ Trực Tuyến

“từ bỏ” tiếng Anh là gì?

“từ bỏ” trong tiếng Anh là relinquish, forego, disown /rɪˈlɪŋkwɪʃ/.

Trang này lấy ví dụ từ 4 câu thoại có thật trong phụ đề phim, lời bài hát và bài học đã dịch tay trên Từ Vựng 123 — bấm vào tên phim để xem đúng đoạn.

relinquish/rɪˈlɪŋkwɪʃ/verb

to give up or let go of something voluntarily

She decided to relinquish control of the company.

Cô ấy quyết định từ bỏ quyền kiểm soát công ty.

Câu thoại thật có chữ “relinquish”

Học cả bộ “Trình Độ C2 - Proficient”

forego/fɔːrˈɡoʊ/verb

Động từ chỉ hành động từ bỏ, không làm.

to give up or do without

I’ll forego dessert to save some calories.

Tôi sẽ từ bỏ món tráng miệng để giảm bớt calo.

Câu thoại thật có chữ “forego”

  • we are willing to forego two points.

    bọn tôi sẵn sàng bỏ hai phần trăm.

    Prospect (2018) — phim

Học cả bộ “Trình Độ C1 - Advanced”

disown/dɪsˈoʊn/verb

Động từ từ chối hoặc cắt đứt quan hệ với người thân, gia đình.

to refuse to acknowledge as one’s own

He disowned his family after the argument.

Anh ấy từ bỏ gia đình sau cuộc tranh cãi.

Học cả bộ “Trình Độ C1 - Advanced”

Từ cùng chủ đề

Tra từ khác

Gõ một từ tiếng Anh hoặc tiếng Việt để xem nghĩa, phát âm và câu thoại thật.

Mở từ điển Anh – Việt