relinquish/rɪˈlɪŋkwɪʃ/verb
to give up or let go of something voluntarily
She decided to relinquish control of the company.
Cô ấy quyết định từ bỏ quyền kiểm soát công ty.
Câu thoại thật có chữ “relinquish”
Shut your mind off and relinquish yourself
Hãy tắt tâm trí của bạn và từ bỏ chính mình
8 steps to unf*** your life - Tập 1 — chương trình TV
I had to learn how to relinquish control
Tôi phải học cách từ bỏ quyền kiểm soát
BECOMING A BOSS | The Secret Behind My Success - Tập 1 — chương trình TV
and relinquish his controlling shares
nhượng lại cổ phần chi phối của mình
EVA | Sci-Fi Short Film — phim