crumb/krʌm/noun
Danh từ chỉ mẩu vụn nhỏ của bánh mì hoặc thức ăn khác.
a small piece of food, especially bread
There were crumbs all over the table after lunch.
Có vụn bánh khắp bàn sau bữa trưa.
Câu thoại thật có chữ “crumb”
crumb-filled cutting board,
thớt đầy vụn bánh,
How to Make Yourself Study When You Have ZERO Motivation - Tập 1 — chương trình TV