puddle/ˈpʌdəl/noun
Danh từ chỉ vũng nước nhỏ đọng lại sau mưa trên mặt đất.
a small pool of liquid
Kids love jumping in puddles after rain.
Trẻ con thích nhảy vào vũng nước sau mưa.
Câu thoại thật có chữ “puddle”
Muddy puddle!
Vũng bùn!
And a big puddle!
Và một vũng nước to nữa này!
Max is down in the only mud puddle in the park today.
Max ngã xuống đúng cái vũng bùn duy nhất trong công viên hôm nay.
The Dirt Bike Kid (1985) — phim