vineyard/ˈvɪn.jərd/noun
Danh từ chỉ vườn nho, nơi trồng nho để sản xuất rượu vang.
a plantation of grapevines
We toured a vineyard in Tuscany.
Chúng tôi tham quan một vườn nho ở Tuscany.
Câu thoại thật có chữ “vineyard”
grapes in your own garden, it looks like a vineyard. Looks so idyllic honestly!
nho như vậy trong khu vườn của riêng bạn, nó trông giống như một vườn nho. Thành thật mà nói trông rất bình dị!
Village life in rural ALBANIA - traditional country life vlog in the Balkans [Ep. 2] - Tập 1 — chương trình TV