Đang tải...
Tổng hợp các từ vựng Tiếng Anh trình độ A1 cơ bản cho người mới bắt đầu.
Từ vựng tiếng Anh A1 - Beginner gồm 871 từ, kèm phiên âm, nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ để bạn thấy từ đó dùng trong tình huống nào.
| Từ | Phiên âm (Anh–Mỹ) | Nghĩa tiếng Việt |
|---|---|---|
| drive | /draɪv/ | lái xe, điều khiển |
| water | /ˈwɔːtər/ | nước |
| light | /laɪt/ | ánh sáng, nhẹ |
| shut | /ʃʌt/ | đóng, khóa |
| book | /bʊk/ | sách |
| late | /leɪt/ | muộn |
| cut | /kʌt/ | cắt, giảm |
| city | /ˈsɪt.i/ | thành phố |
| high | /haɪ/ | cao, lớn |
| tomorrow | /təˈmɑːroʊ/ | ngày mai |
| fun | /fʌn/ | vui vẻ, thú vị |
| for | /fɔːr/ | cho |
| on | /ɑːn/ | trên |
| team | /tiːm/ | đội, nhóm |
| minute | /ˈmɪnɪt/ | phút, nhỏ |
| my | /maɪ/ | của tôi |
| free | /friː/ | miễn phí, tự do |
| buy | /baɪ/ | mua |
| no | /noʊ/ | không |
| your | /jɔːr/ | của bạn |
| police | /pəˈliːs/ | cảnh sát |
| important | /ˌɪmˈpɔːrtənt/ | quan trọng |
| win | /wɪn/ | thắng |
| beautiful | /ˈbjuːtəfəl/ | đẹp |
| sister | /ˈsɪs.tər/ | chị, em gái |
| welcome | /ˈwelkəm/ | chào đón, hoan nghênh |
| daughter | /ˈdɔː.tər/ | con gái |
| office | /ˈɔːfɪs/ | văn phòng |
| town | /taʊn/ | thị trấn, thành phố |
| wear | /wer/ | mặc, đeo |
| learn | /lɜːrn/ | học |
| read | /riːd/ | đọc |
| write | /raɪt/ | viết |
| step | /step/ | bước, bước đi |
| full | /fʊl/ | đầy |
| grow | /ɡroʊ/ | phát triển, trồng |
| bye | /baɪ/ | tạm biệt, chào |
| news | /nuːz/ | tin tức |
| sometimes | /səmˈtaɪmz/ | thỉnh thoảng |
| outside | /ˌaʊtˈsaɪd/ | bên ngoài |
| young | /jʌŋ/ | trẻ, trẻ tuổi |
| food | /fuːd/ | thức ăn |
| king | /kɪŋ/ | vua |
| front | /frʌnt/ | mặt trước |
| foot | /fʊt/ | bàn chân |
| husband | /ˈhʌzbənd/ | chồng |
| parent | /ˈperənt/ | cha mẹ |
| but | /bʌt/ | nhưng |
| date | /deɪt/ | ngày, hẹn hò |
| finish | /ˈfɪnɪʃ/ | hoàn thành |
| fly | /flaɪ/ | bay, lái máy bay |
| dog | /dɔːɡ/ | con chó, chó |
| so | /soʊ/ | vậy nên |
| he | /hiː/ | anh ấy |
| black | /blæk/ | màu đen |
| hot | /hɑːt/ | nóng, hấp dẫn |
| with | /wɪð/ | với |
| air | /er/ | không khí, không trung |
| all | /ɔːl/ | tất cả |
| million | /ˈmɪliən/ | triệu |
| funny | /ˈfʌni/ | hài hước |
| street | /striːt/ | đường phố |
| white | /waɪt/ | màu trắng |
| red | /red/ | màu đỏ |
| early | /ˈɜːrli/ | sớm |
| bed | /bed/ | giường |
| company | /ˈkʌmpəni/ | công ty, bạn bè |
| top | /tɑːp/ | đỉnh, trên cùng |
| cannot | /ˈkænɑːt/ | không thể |
| clean | /kliːn/ | sạch sẽ, làm sạch |
| key | /kiː/ | chìa khóa |
| dance | /dæns/ | nhảy múa |
| dinner | /ˈdɪn.ər/ | bữa tối |
| fast | /fæst/ | nhanh |
| picture | /ˈpɪktʃər/ | bức tranh, hình ảnh |
| country | /ˈkʌn.tri/ | quốc gia, nông thôn |
| dark | /dɑːrk/ | tối |
| earth | /ɜːrθ/ | trái đất |
| sick | /sɪk/ | ốm |
| box | /bɑːks/ | hộp, thùng |
| small | /smɔːl/ | nhỏ |
| agree | /əˈɡriː/ | đồng ý |
| ground | /ɡraʊnd/ | mặt đất |
| hospital | /ˈhɑːspɪtəl/ | bệnh viện |
| list | /lɪst/ | danh sách |
| sweet | /swiːt/ | ngọt, dễ thương |
| wall | /wɔːl/ | tường |
| hair | /her/ | tóc |
| push | /pʊʃ/ | đẩy |
| people | /ˈpiːpəl/ | mọi người, dân chúng |
| count | /kaʊnt/ | đếm, tính |
| star | /stɑːr/ | ngôi sao, minh tinh |
| begin | /bɪˈɡɪn/ | bắt đầu |
| boss | /bɑːs/ | sếp |
| cold | /koʊld/ | lạnh |
| teach | /tiːtʃ/ | dạy |
| if | /ɪf/ | nếu |
| strong | /strɔːŋ/ | mạnh mẽ |
| card | /kɑːrd/ | thẻ, lá bài |
| smell | /smel/ | mùi, ngửi |
| enjoy | /ˌenˈdʒɔɪ/ | thưởng thức |
| arm | /ɑːrm/ | cánh tay, vũ khí |
| bag | /bæɡ/ | túi |
| dress | /dres/ | váy, mặc |
| sell | /sel/ | bán, tiêu thụ |
| about | /əˈbaʊt/ | về |
| road | /roʊd/ | con đường |
| daddy | /ˈdæd.i/ | bố, ba |
| up | /ʌp/ | lên |
| said | /sed/ | đã nói |
| carry | /ˈkær.i/ | mang, chở |
| ball | /bɔːl/ | quả bóng |
| video | /ˈvɪdioʊ/ | video, đoạn phim |
| cry | /kraɪ/ | khóc, kêu la |
| bar | /bɑːr/ | quán bar, thanh |
| him | /hɪm/ | anh ấy |
| rock | /rɑːk/ | đá, lắc lư |
| space | /speɪs/ | không gian, khoảng trống |
| one | /wʌn/ | một |
| animal | /ˈænəməl/ | động vật |
| floor | /flɔːr/ | sàn nhà |
| jump | /dʒʌmp/ | nhảy |
| movie | /ˈmuːvi/ | phim |
| hurry | /ˈhɜːri/ | vội vàng, gấp rút |
| her | /hɜːr/ | cô ấy, của cô ấy |
| American | /əˈmerɪkən/ | người Mỹ, thuộc về Mỹ |
| gift | /ɡɪft/ | quà tặng |
| blue | /bluː/ | màu xanh |
| coffee | /ˈkɑːfi/ | cà phê |
| fish | /fɪʃ/ | cá |
| mouth | /maʊθ/ | miệng |
| song | /sɔːŋ/ | bài hát |
| at | /æt/ | tại |
| they | /ðeɪ/ | họ |
| area | /ˈeriə/ | khu vực, diện tích |
| paper | /ˈpeɪpər/ | giấy, bài báo |
| quick | /kwɪk/ | nhanh |
| short | /ʃɔːrt/ | ngắn |
| slow | /sloʊ/ | chậm |
| tree | /triː/ | cây |
| visit | /ˈvɪz.ɪt/ | thăm, viếng thăm |
| class | /klæs/ | lớp học, đẳng cấp |
| thousand | /ˈθaʊzənd/ | nghìn |
| hundred | /ˈhʌndrɪd/ | trăm |
| table | /ˈteɪ.bəl/ | bàn, bảng |
| travel | /ˈtræv.əl/ | du lịch, đi lại |
| leg | /leɡ/ | chân |
| bank | /bæŋk/ | ngân hàng, bờ sông |
| busy | /ˈbɪz.i/ | bận rộn |
| camera | /ˈkæmərə/ | máy ảnh, máy quay |
| ice | /aɪs/ | đá, băng |
| board | /bɔːrd/ | bảng, hội đồng |
| group | /ɡruːp/ | nhóm |
| she | /ʃiː/ | cô ấy |
| sing | /sɪŋ/ | hát |
| station | /ˈsteɪ.ʃən/ | nhà ga, trạm |
| seat | /siːt/ | ghế, chỗ ngồi |
| age | /eɪdʒ/ | tuổi |
| apartment | /əˈpɑːrtmənt/ | căn hộ |
| boat | /boʊt/ | thuyền |
| born | /bɔːrn/ | sinh ra |
| club | /klʌb/ | câu lạc bộ |
| plane | /pleɪn/ | máy bay |
| poor | /pʊr/ | nghèo |
| trip | /trɪp/ | chuyến đi, vấp ngã |
| window | /ˈwɪndoʊ/ | cửa sổ |
| go home | /ɡoʊ hoʊm/ | về nhà |
| birthday | /ˈbɜːrθdeɪ/ | sinh nhật |
| girlfriend | /ˈɡɜːrlfrend/ | bạn gái |
| prepare | /prɪˈper/ | chuẩn bị |
| quiet | /ˈkwaɪət/ | yên tĩnh |
| yesterday | /ˈjestərdeɪ/ | hôm qua |
| study | /ˈstʌdi/ | học, nghiên cứu |
| music | /ˈmjuːzɪk/ | âm nhạc |
| boyfriend | /ˈbɔɪ.frend/ | bạn trai |
| fit | /fɪt/ | vừa, phù hợp |
| wake up | /weɪk ʌp/ | thức dậy |
| type | /taɪp/ | loại, gõ |
| bird | /bɜːrd/ | chim |
| letter | /ˈletər/ | thư, chữ cái |
| store | /stɔːr/ | cửa hàng, lưu trữ |
| hotel | /hoʊˈtel/ | khách sạn |
| uncle | /ˈʌŋ.kəl/ | chú, bác |
| sun | /sʌn/ | mặt trời |
| tired | /ˈtaɪərd/ | mệt mỏi |
| get up | /ɡet ʌp/ | dậy |
| address | /ˈædres/ | địa chỉ, bài phát biểu |
| from | /frʌm/ | từ |
| taste | /teɪst/ | vị, thưởng thức |
| draw | /drɔː/ | vẽ, kéo |
| glass | /ɡlæs/ | ly, kính |
| green | /ɡriːn/ | màu xanh |
| north | /nɔːrθ/ | phía bắc |
| large | /lɑːrdʒ/ | lớn |
| as | /æz/ | như, với tư cách |
| smile | /smaɪl/ | nụ cười, mỉm cười |
| cute | /kjuːt/ | dễ thương, đáng yêu |
| things | /θɪŋz/ | những thứ |
| his | /hɪz/ | của anh ấy |
| cash | /kæʃ/ | tiền mặt |
Bảng trên hiển thị từ 201 đến 400 trong tổng số 871 từ của bộ này. Đăng nhập để học toàn bộ và theo dõi tiến độ.
Xem toàn bộ danh mục tại trang học từ vựng tiếng Anh.