Đang tải...
Tổng hợp các từ vựng Tiếng Anh trình độ A1 cơ bản cho người mới bắt đầu.
Từ vựng tiếng Anh A1 - Beginner gồm 871 từ, kèm phiên âm, nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ để bạn thấy từ đó dùng trong tình huống nào.
| Từ | Phiên âm (Anh–Mỹ) | Nghĩa tiếng Việt |
|---|---|---|
| elementary school | /ˌeləˈmentri skuːl/ | trường tiểu học |
| bored | /bɔːrd/ | chán |
| geography | /dʒiˈɑːɡrəfi/ | địa lý |
| take a bath | /teɪk ə bæθ/ | tắm |
| try on | /traɪ ɑːn/ | thử đồ |
| mango | /ˈmæŋɡoʊ/ | quả xoài, xoài |
| read a book | /riːd ə bʊk/ | đọc sách |
| younger brother | /ˈjʌŋɡər ˈbrʌðər/ | em trai |
| have breakfast | /hæv ˈbrekfəst/ | ăn sáng |
| beginner | /bɪˈɡɪnər/ | người mới bắt đầu, sơ cấp |
| classes | /ˈklæsɪz/ | lớp học |
| below | /bɪˈloʊ/ | phía dưới |
| eraser | /ɪˈreɪsər/ | cục tẩy |
| school bus | /skuːl bʌs/ | xe buýt trường học |
| older sister | /ˈoʊldər ˈsɪstər/ | chị gái |
| listen to music | /ˈlɪsən tuː ˈmjuːzɪk/ | nghe nhạc |
| take out the trash | /teɪk aʊt ðə træʃ/ | đổ rác |
| twenty | /ˈtwen.ti/ | hai mươi |
| call 911 | /kɔːl ˌnaɪn.wʌnˈwʌn/ | gọi 911 |
| fourth | /fɔːrθ/ | thứ tư |
| grandparents | /ˈɡrændˌperənts/ | ông bà |
| fifth | /fɪfθ/ | thứ năm |
| shopping list | /ˈʃɑːpɪŋ lɪst/ | danh sách mua sắm |
| cook dinner | /kʊk ˈdɪnər/ | nấu bữa tối |
| vegetables | /ˈvedʒtəbəlz/ | rau củ |
| bookshelf | /ˈbʊkʃelf/ | kệ sách |
| noodles | /ˈnuːdəlz/ | mì |
| thirty | /ˈθɜːrti/ | ba mươi |
| whiteboard | /ˈwaɪtbɔːrd/ | bảng trắng |
| stomachache | /ˈstʌm.ək.eɪk/ | đau bụng |
| break time | /ˈbreɪk taɪm/ | giờ nghỉ |
| toothache | /ˈtuːθ.eɪk/ | đau răng |
| beside | /bɪˈsaɪd/ | bên cạnh |
| younger sister | /ˈjʌŋɡər ˈsɪstər/ | em gái |
| fifty | /ˈfɪfti/ | năm mươi |
| parks | /pɑːrks/ | công viên |
| sharpener | /ˈʃɑːrpənər/ | gọt bút chì |
| spelling | /ˈspel.ɪŋ/ | chính tả |
| music room | /ˈmjuː.zɪk ruːm/ | phòng nhạc |
| blackboard | /ˈblækbɔːrd/ | bảng đen |
| twelve | /twelv/ | mười hai |
| primary school | /ˈpraɪmeri skuːl/ | trường tiểu học |
| do the laundry | /duː ðə ˈlɔːndri/ | giặt quần áo |
| fruits | /fruːts/ | trái cây |
| wash dishes | /wɑːʃ ˈdɪʃɪz/ | rửa bát |
| clean the house | /kliːn ðə haʊs/ | dọn nhà |
| water the plants | /ˈwɔːtər ðə plænts/ | tưới cây |
| fifteen | /ˌfɪfˈtiːn/ | mười lăm |
| make the bed | /meɪk ðə bed/ | dọn giường |
| art room | /ɑːrt ruːm/ | phòng mỹ thuật |
| lots | /lɑːts/ | nhiều |
| schoolbag | /ˈskuːl.bæɡ/ | cái cặp, túi sách |
| have | /hæv/ | có |
| the | /ðə/ | cái, các |
| be | /biː/ | là |
| do homework | /duː ˈhoʊmwɜːrk/ | làm bài tập về nhà |
| an | /æn/ | một |
| can | /kæn/ | có thể |
| did | /dɪd/ | đã làm |
| does | /dʌz/ | làm |
| don't | /doʊnt/ | không |
| had | /hæd/ | đã có |
| was | /wʌz/ | đã |
| will | /wɪl/ | sẽ, ý chí |
| must | /mʌst/ | phải |
| has | /hæz/ | có |
| do | /duː/ | làm |
| is | /ɪz/ | là |
| a | /ə/ | một |
| are | /ɑːr/ | là |
| were | /wɜːr/ | đã |
Bảng trên hiển thị từ 801 đến 871 trong tổng số 871 từ của bộ này. Đăng nhập để học toàn bộ và theo dõi tiến độ.
Xem toàn bộ danh mục tại trang học từ vựng tiếng Anh.