Đang tải...

Từ vựng tiếng Anh A1 - Beginner - trang 5

Tổng hợp các từ vựng Tiếng Anh trình độ A1 cơ bản cho người mới bắt đầu.

Từ vựng tiếng Anh A1 - Beginner gồm 871 từ, kèm phiên âm, nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ để bạn thấy từ đó dùng trong tình huống nào.

Số từ vựng:
871
Ngôn ngữ:
tiếng Anh
Trình độ:
A1
Phân loại:
Trình Độ

Danh sách từ vựng trong bộ A1 - Beginner (trang 5/5)Bảng tra nhanh 71 từ — bản đầy đủ có lọc và phát âm ở đầu trang.

TừPhiên âm (Anh–Mỹ)Nghĩa tiếng Việt
elementary school/ˌeləˈmentri skuːl/trường tiểu học
bored/bɔːrd/chán
geography/dʒiˈɑːɡrəfi/địa lý
take a bath/teɪk ə bæθ/tắm
try on/traɪ ɑːn/thử đồ
mango/ˈmæŋɡoʊ/quả xoài, xoài
read a book/riːd ə bʊk/đọc sách
younger brother/ˈjʌŋɡər ˈbrʌðər/em trai
have breakfast/hæv ˈbrekfəst/ăn sáng
beginner/bɪˈɡɪnər/người mới bắt đầu, sơ cấp
classes/ˈklæsɪz/lớp học
below/bɪˈloʊ/phía dưới
eraser/ɪˈreɪsər/cục tẩy
school bus/skuːl bʌs/xe buýt trường học
older sister/ˈoʊldər ˈsɪstər/chị gái
listen to music/ˈlɪsən tuː ˈmjuːzɪk/nghe nhạc
take out the trash/teɪk aʊt ðə træʃ/đổ rác
twenty/ˈtwen.ti/hai mươi
call 911/kɔːl ˌnaɪn.wʌnˈwʌn/gọi 911
fourth/fɔːrθ/thứ tư
grandparents/ˈɡrændˌperənts/ông bà
fifth/fɪfθ/thứ năm
shopping list/ˈʃɑːpɪŋ lɪst/danh sách mua sắm
cook dinner/kʊk ˈdɪnər/nấu bữa tối
vegetables/ˈvedʒtəbəlz/rau củ
bookshelf/ˈbʊkʃelf/kệ sách
noodles/ˈnuːdəlz/mì
thirty/ˈθɜːrti/ba mươi
whiteboard/ˈwaɪtbɔːrd/bảng trắng
stomachache/ˈstʌm.ək.eɪk/đau bụng
break time/ˈbreɪk taɪm/giờ nghỉ
toothache/ˈtuːθ.eɪk/đau răng
beside/bɪˈsaɪd/bên cạnh
younger sister/ˈjʌŋɡər ˈsɪstər/em gái
fifty/ˈfɪfti/năm mươi
parks/pɑːrks/công viên
sharpener/ˈʃɑːrpənər/gọt bút chì
spelling/ˈspel.ɪŋ/chính tả
music room/ˈmjuː.zɪk ruːm/phòng nhạc
blackboard/ˈblækbɔːrd/bảng đen
twelve/twelv/mười hai
primary school/ˈpraɪmeri skuːl/trường tiểu học
do the laundry/duː ðə ˈlɔːndri/giặt quần áo
fruits/fruːts/trái cây
wash dishes/wɑːʃ ˈdɪʃɪz/rửa bát
clean the house/kliːn ðə haʊs/dọn nhà
water the plants/ˈwɔːtər ðə plænts/tưới cây
fifteen/ˌfɪfˈtiːn/mười lăm
make the bed/meɪk ðə bed/dọn giường
art room/ɑːrt ruːm/phòng mỹ thuật
lots/lɑːts/nhiều
schoolbag/ˈskuːl.bæɡ/cái cặp, túi sách
have/hæv/có
the/ðə/cái, các
be/biː/là
do homework/duː ˈhoʊmwɜːrk/làm bài tập về nhà
an/æn/một
can/kæn/có thể
did/dɪd/đã làm
does/dʌz/làm
don't/doʊnt/không
had/hæd/đã có
was/wʌz/đã
will/wɪl/sẽ, ý chí
must/mʌst/phải
has/hæz/có
do/duː/làm
is/ɪz/là
a/ə/một
are/ɑːr/là
were/wɜːr/đã

Bảng trên hiển thị từ 801 đến 871 trong tổng số 871 từ của bộ này. Đăng nhập để học toàn bộ và theo dõi tiến độ.

Xem toàn bộ danh mục tại trang học từ vựng tiếng Anh.