Đang tải...
Tổng hợp các từ vựng Tiếng Anh trình độ A1 cơ bản cho người mới bắt đầu.
Từ vựng tiếng Anh A1 - Beginner gồm 871 từ, kèm phiên âm, nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ để bạn thấy từ đó dùng trong tình huống nào.
| Từ | Phiên âm (Anh–Mỹ) | Nghĩa tiếng Việt |
|---|---|---|
| laugh | /læf/ | cười |
| photo | /ˈfoʊtoʊ/ | ảnh |
| south | /saʊθ/ | phía nam |
| usually | /ˈjuːʒuːəli/ | thường xuyên, thông thường |
| finish work | /ˈfɪnɪʃ wɜːrk/ | hoàn thành công việc |
| action | /ˈækʃən/ | hành động |
| clothes | /kloʊðz/ | quần áo |
| horse | /hɔːrs/ | ngựa |
| lunch | /lʌntʃ/ | bữa trưa |
| river | /ˈrɪv.ər/ | sông |
| shoe | /ʃuː/ | giày |
| sea | /siː/ | biển |
| bigger | /ˈbɪɡər/ | lớn hơn, to hơn |
| when | /wen/ | khi nào |
| better | /ˈbetər/ | tốt hơn |
| build | /bɪld/ | xây dựng |
| hungry | /ˈhʌŋɡri/ | đói |
| finger | /ˈfɪŋɡər/ | ngón tay |
| egg | /eɡ/ | trứng |
| price | /praɪs/ | giá cả |
| goodbye | /ˌɡʊdˈbaɪ/ | tạm biệt |
| sad | /sæd/ | buồn |
| who | /huː/ | ai |
| quickly | /ˈkwɪkli/ | nhanh chóng |
| rich | /rɪtʃ/ | giàu, phong phú |
| add | /æd/ | thêm |
| evening | /ˈiːv.nɪŋ/ | buổi tối |
| plant | /plænt/ | cây, nhà máy |
| difficult | /ˈdɪfəkəlt/ | khó khăn |
| student | /ˈstuːdənt/ | học sinh, sinh viên |
| gate | /ɡeɪt/ | cổng |
| page | /peɪdʒ/ | trang |
| spell | /spel/ | đánh vần, viết chính tả |
| warm | /wɔːrm/ | ấm áp, nồng nhiệt |
| or | /ɔːr/ | hoặc |
| them | /ðem/ | họ, chúng |
| color | /ˈkʌl.ər/ | màu sắc |
| guest | /ɡest/ | khách |
| rain | /reɪn/ | mưa |
| science | /ˈsaɪ.əns/ | khoa học |
| size | /saɪz/ | kích thước, cỡ |
| west | /west/ | phía tây |
| wind | /wɪnd/ | gió |
| ear | /ɪr/ | tai, lỗ tai |
| cat | /kæt/ | con mèo |
| bus | /bʌs/ | xe buýt |
| often | /ˈɔːfən/ | thường xuyên |
| corner | /ˈkɔːrnər/ | góc |
| English | /ˈɪŋ.ɡlɪʃ/ | tiếng Anh, thuộc về Anh |
| knife | /naɪf/ | con dao |
| practice | /ˈpræktɪs/ | luyện tập, thực hành |
| ticket | /ˈtɪkɪt/ | vé, biên lai |
| our | /ˈaʊər/ | của chúng tôi |
| summer | /ˈsʌm.ər/ | mùa hè |
| fat | /fæt/ | béo, chất béo |
| fresh | /freʃ/ | tươi |
| moon | /muːn/ | mặt trăng |
| bathroom | /ˈbæθruːm/ | phòng tắm |
| bottom | /ˈbɑːtəm/ | đáy, phía dưới |
| dirty | /ˈdɜːrti/ | bẩn |
| east | /iːst/ | phía đông |
| shop | /ʃɑːp/ | cửa hàng |
| weekend | /ˈwiːkˌend/ | cuối tuần |
| some | /sʌm/ | một vài |
| afternoon | /ˌæftərˈnuːn/ | buổi chiều |
| chicken | /ˈtʃɪkɪn/ | gà |
| cook | /kʊk/ | nấu ăn |
| kitchen | /ˈkɪtʃən/ | nhà bếp |
| shirt | /ʃɜːrt/ | áo sơ mi |
| sky | /skaɪ/ | bầu trời |
| mountain | /ˈmaʊntən/ | núi |
| bottle | /ˈbɑːtəl/ | chai |
| /prɪnt/ | in | |
| advice | /ædˈvaɪs/ | lời khuyên |
| beach | /biːtʃ/ | bãi biển |
| breakfast | /ˈbrek.fəst/ | bữa sáng |
| circle | /ˈsɜːrkəl/ | hình tròn |
| flower | /ˈflaʊər/ | hoa |
| lesson | /ˈlesən/ | bài học |
| nature | /ˈneɪtʃər/ | tự nhiên, bản chất |
| radio | /ˈreɪdioʊ/ | đài phát thanh |
| thanks | /θæŋks/ | lời cảm ơn |
| map | /mæp/ | bản đồ |
| hat | /hæt/ | mũ |
| tea | /tiː/ | trà, nước trà |
| by | /baɪ/ | bởi, bằng |
| came | /keɪm/ | đã đến |
| something | /ˈsʌmθɪŋ/ | cái gì đó |
| nose | /noʊz/ | mũi |
| wash | /wɑːʃ/ | rửa, giặt |
| cup | /kʌp/ | cái cốc, tách |
| more | /mɔːr/ | hơn |
| best | /best/ | tốt nhất |
| bell | /bel/ | chuông |
| heavy | /ˈhevi/ | nặng |
| nurse | /nɜːrs/ | y tá |
| cake | /keɪk/ | bánh ngọt |
| teacher | /ˈtiːtʃər/ | giáo viên |
| /ˈpɑːkɪt/ | túi | |
| chair | /tʃer/ | ghế |
| cousin | /ˈkʌz.ən/ | anh em họ |
| swim | /swɪm/ | bơi |
| pants | /pænts/ | quần dài, quần tây |
| desk | /desk/ | bàn làm việc |
| subject | /səbˈdʒekt/ | môn học, chủ đề |
| because | /bɪˈkɔːz/ | bởi vì |
| film | /fɪlm/ | phim |
| plate | /pleɪt/ | đĩa |
| restaurant | /ˈrestərɑːnt/ | nhà hàng |
| biggest | /ˈbɪɡɪst/ | lớn nhất, to nhất |
| language | /ˈlæŋɡwɪdʒ/ | ngôn ngữ |
| cream | /kriːm/ | kem, màu kem |
| aunt | /ænt/ | cô, dì, thím |
| zero | /ˈzɪroʊ/ | số không |
| forest | /ˈfɔːrɪst/ | rừng |
| pool | /puːl/ | hồ bơi, bể |
| snow | /snoʊ/ | tuyết |
| hill | /hɪl/ | đồi |
| lake | /leɪk/ | hồ |
| loud | /laʊd/ | to, ồn ào |
| example | /ɪɡˈzæmpəl/ | ví dụ |
| driver | /ˈdraɪ.vər/ | tài xế |
| neighbor | /ˈneɪbər/ | hàng xóm |
| village | /ˈvɪlɪdʒ/ | làng, thôn |
| oil | /ɔɪl/ | dầu |
| little | /ˈlɪtəl/ | nhỏ, ít |
| monkey | /ˈmʌŋki/ | con khỉ, khỉ |
| cheese | /tʃiːz/ | phô mai |
| Chinese | /tʃaɪˈniːz/ | người Trung Quốc, tiếng Trung |
| clock | /klɑːk/ | đồng hồ |
| brown | /braʊn/ | màu nâu |
| health | /helθ/ | sức khỏe |
| meat | /miːt/ | thịt |
| season | /ˈsiː.zən/ | mùa |
| sugar | /ˈʃʊɡ.ər/ | đường |
| lip | /lɪp/ | môi, vành |
| noise | /nɔɪz/ | tiếng ồn |
| player | /ˈpleɪər/ | người chơi |
| winter | /ˈwɪntər/ | mùa đông |
| tail | /teɪl/ | đuôi |
| apple | /ˈæpəl/ | quả táo |
| milk | /mɪlk/ | sữa |
| pizza | /ˈpiːtsə/ | pizza |
| two | /tuː/ | hai |
| any | /ˈeni/ | bất kỳ |
| bedroom | /ˈbed.ruːm/ | phòng ngủ |
| pair | /per/ | cặp |
| adult | /əˈdʌlt/ | người lớn |
| meal | /miːl/ | bữa ăn |
| fry | /fraɪ/ | chiên, rán |
| farm | /fɑːrm/ | nông trại, trang trại |
| sentence | /ˈsentəns/ | câu, bản án |
| into | /ˈɪntuː/ | vào |
| these | /ðiːz/ | những cái này |
| lost | /lɔːst/ | lạc đường, mất |
| cloud | /klaʊd/ | mây |
| sport | /spɔːrt/ | thể thao |
| weather | /ˈweðər/ | thời tiết |
| chat with friends | /tʃæt wɪð frendz/ | trò chuyện với bạn bè |
| toy | /tɔɪ/ | đồ chơi, món đồ chơi |
| activity | /ækˈtɪvɪti/ | hoạt động |
| airport | /ˈerpɔːrt/ | sân bay |
| cookie | /ˈkʊk.i/ | bánh quy |
| garden | /ˈɡɑːrdən/ | vườn |
| soft | /sɑːft/ | mềm, nhẹ |
| much | /mʌtʃ/ | nhiều |
| men | /men/ | đàn ông |
| candy | /ˈkændi/ | kẹo, bánh kẹo |
| bowl | /boʊl/ | tô, bát |
| chocolate | /ˈtʃɔːklət/ | sô-cô-la |
| healthy | /ˈhelθi/ | khỏe mạnh |
| juice | /dʒuːs/ | nước ép, nước trái cây |
| anything | /ˈeniθɪŋ/ | bất cứ thứ gì |
| their | /ðer/ | của họ |
| coat | /koʊt/ | áo khoác |
| slowly | /ˈsloʊli/ | chậm rãi |
| wet | /wet/ | ướt |
| than | /ðæn/ | hơn |
| tall | /tɔːl/ | cao |
| bike | /baɪk/ | xe đạp |
| delicious | /dɪˈlɪʃ.əs/ | ngon, hấp dẫn |
| cleaning | /ˈkliːnɪŋ/ | vệ sinh |
| library | /ˈlaɪbreri/ | thư viện |
| math | /mæθ/ | toán học |
| worker | /ˈwɜːrkər/ | công nhân, người lao động |
| sandwich | /ˈsændwɪtʃ/ | bánh mì kẹp |
| pet | /pet/ | thú cưng |
| football | /ˈfʊtbɔːl/ | bóng đá |
| visitor | /ˈvɪz.ɪ.tər/ | khách, người đến thăm |
| yellow | /ˈjeloʊ/ | màu vàng |
| pen | /pen/ | bút mực |
| grandma | /ˈɡrændmɑː/ | bà |
| wash face | /wɑːʃ feɪs/ | rửa mặt |
| nothing | /ˈnʌθɪŋ/ | không có gì |
| pot | /pɑːt/ | nồi |
| mum | /mʌm/ | mẹ (cách gọi của người Anh) |
| belt | /belt/ | dây lưng |
| friendly | /ˈfrendli/ | thân thiện |
| holiday | /ˈhɑːlədeɪ/ | kỳ nghỉ |
| sand | /sænd/ | cát |
Bảng trên hiển thị từ 401 đến 600 trong tổng số 871 từ của bộ này. Đăng nhập để học toàn bộ và theo dõi tiến độ.
Xem toàn bộ danh mục tại trang học từ vựng tiếng Anh.