Đang tải...
Từ Vựng Tiếng Anh Trình Độ C1 - Advanced giúp có thể hiểu nhiều loại văn bản dài và phức tạp, diễn đạt lưu loát và tự nhiên.
Từ vựng tiếng Anh C1 - Advanced gồm 2580 từ, kèm phiên âm, nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ để bạn thấy từ đó dùng trong tình huống nào.
| Từ | Phiên âm (Anh–Mỹ) | Nghĩa tiếng Việt |
|---|---|---|
| hypocrite | /ˈhɪpəˌkrɪt/ | kẻ đạo đức giả |
| snoop | /snuːp/ | rình mò, dò xét |
| accession | /əkˈseʃən/ | việc gia nhập (tổ chức); sự lên ngôi |
| contemplate | /ˈkɑːntəmpleɪt/ | suy ngẫm, cân nhắc |
| proclaim | /proʊˈkleɪm/ | tuyên bố, công bố |
| arson | /ˈɑːrsən/ | tội phóng hỏa |
| bribery | /ˈbraɪbəri/ | nạn hối lộ |
| embark | /emˈbɑːrk/ | bắt tay vào, khởi hành |
| heartfelt | /ˈhɑːrtˌfelt/ | chân thành, tự đáy lòng |
| legalization | /ˌliːɡələˈzeɪʃən/ | việc hợp pháp hóa |
| freight | /freɪt/ | hàng hóa, cước vận chuyển |
| bankruptcy | /ˈbæŋkrəpsi/ | phá sản |
| spartan | /ˈspɑːrtən/ | giản dị, khắc khổ |
| sorcery | /ˈsɔːrsəri/ | ma thuật, phù thủy |
| opium | /ˈoʊ.pi.əm/ | thuốc phiện, opium |
| tranquilizer | /ˈtræŋkwəlaɪzər/ | thuốc an thần, thuốc gây mê |
| consumption | /kənˈsʌmp.ʃən/ | sự tiêu thụ |
| prescribe | /prəˈskraɪb/ | kê đơn thuốc; quy định |
| reborn | /ˈriːˈbɔːrn/ | tái sinh, hồi sinh |
| sinner | /ˈsɪnər/ | kẻ tội lỗi |
| subconscious | /səbˈkɑːnʃəs/ | thuộc tiềm thức |
| anonymity | /ˌænəˈnɪmɪti/ | sự ẩn danh, việc giấu tên |
| appropriation | /əˌproʊpriːˈeɪʃən/ | khoản ngân sách được phân bổ; sự chiếm dụng |
| evade | /ɪˈveɪd/ | né tránh, trốn (thuế, truy bắt) |
| heterosexual | /ˌhetəroʊˈsekʃəwəl/ | dị tính |
| hinder | /ˈhɪndər/ | cản trở, gây trở ngại |
| intimidation | /ˌɪnˌtɪmɪˈdeɪʃən/ | sự đe dọa, hành vi uy hiếp |
| outpost | /ˈaʊtˌpoʊst/ | tiền đồn, chốt tiền tiêu |
| soar | /sɔːr/ | tăng vọt, bay vút lên |
| vigorously | /ˈvɪɡərəsli/ | một cách mạnh mẽ, quyết liệt |
| dishonor | /dɪˈsɑːnər/ | làm mất danh dự |
| compensation | /ˌkɑːmpənˈseɪʃən/ | bồi thường, tiền lương |
| chronicle | /ˈkrɑːnɪkəl/ | biên niên sử, ghi chép |
| coerce | /koʊˈɜːrs/ | ép buộc, cưỡng chế |
| rightfully | /ˈraɪt.fəl.i/ | hợp pháp, đúng đắn |
| regenerate | /riˈdʒenəreɪt/ | tái sinh, phục hồi |
| deceive | /dɪˈsiːv/ | lừa dối, đánh lừa |
| lash | /læʃ/ | lông mi; roi quất; buộc chặt |
| affidavit | /ˌæfəˈdeɪvət/ | bản khai có tuyên thệ |
| cleric | /ˈklerɪk/ | giáo sĩ, tu sĩ |
| defamation | /ˌdefəˈmeɪʃən/ | tội phỉ báng, vu khống |
| doctorate | /ˈdɑːktərət/ | học vị tiến sĩ |
| visibly | /ˈvɪzəbli/ | một cách thấy rõ, lộ rõ |
| guerrilla | /ɡəˈrɪlə/ | du kích, quân du kích |
| misdemeanor | /ˌmɪsdəˈmiːnər/ | tội nhẹ, khinh tội |
| pilgrim | /ˈpɪlɡrəm/ | người hành hương |
| prioritize | /praɪˈɔːrɪˌtaɪz/ | ưu tiên |
| rightful | /ˈraɪtfəl/ | hợp pháp, chính đáng (chủ sở hữu, người thừa kế) |
| fabricate | /ˈfæbrɪˌkeɪt/ | bịa đặt, chế tạo |
| empower | /ɪmˈpaʊər/ | trao quyền, tạo điều kiện |
| slang | /slæŋ/ | tiếng lóng, ngôn ngữ bình dân |
| ramble | /ˈræmbəl/ | nói lan man, đi lang thang |
| plunder | /ˈplʌndər/ | cướp bóc, cướp đoạt |
| revere | /rɪˈvɪr/ | tôn kính, kính trọng |
| vend | /vend/ | bán, phân phối |
| intoxicate | /ɪnˈtɑːksɪˌkeɪt/ | làm say, gây hưng phấn |
| alleged | /əˈledʒd/ | bị cáo buộc, bị cho là (chưa được chứng minh) |
| curfew | /ˈkɜːrfjuː/ | lệnh giới nghiêm; giờ giới nghiêm về nhà |
| delusion | /dɪˈluːʒən/ | ảo tưởng, hoang tưởng |
| morphine | /ˈmɔːrfiːn/ | moóc-phin (thuốc giảm đau mạnh) |
| murderous | /ˈmɜːrdərəs/ | giết người, đầy sát khí |
| bipartisan | /baɪˈpɑːrtɪzən/ | lưỡng đảng, có sự đồng thuận hai đảng |
| constellation | /ˌkɑːnstəˈleɪʃən/ | chòm sao; cụm (vệ tinh) |
| launcher | /ˈlɔːntʃər/ | bệ phóng; súng phóng |
| legality | /liːˈɡæləti/ | tính hợp pháp |
| lessen | /ˈlesən/ | làm giảm bớt |
| populist | /ˈpɑːpjələst/ | dân túy |
| setback | /ˈsetˌbæk/ | bước lùi, trở ngại |
| intruder | /ˌɪnˈtruːdər/ | kẻ đột nhập |
| undisclosed | /ˌʌndɪsˈkloʊzd/ | không được tiết lộ |
| framework | /ˈfreɪmwɜːrk/ | khung, cấu trúc |
| mobilize | /ˈmoʊbəlaɪz/ | huy động, vận động |
| anesthesia | /ˌænɪsˈθiːʒə/ | gây mê |
| rhetorical | /rɪˈtɔːrɪkəl/ | hùng biện, mang tính tu từ |
| ravage | /ˈræv.ɪdʒ/ | tàn phá, phá hủy |
| manslaughter | /ˈmænˌslɔː.tər/ | ngộ sát, giết người không cố ý |
| fiend | /fiːnd/ | kẻ nghiện, ác quỷ |
| torment | /ˈtɔːrˌment/ | sự giày vò, nỗi thống khổ |
| overrun | /ˈoʊvərˌrʌn/ | tràn ngập, chiếm đóng; vượt quá |
| tyrant | /ˈtaɪrənt/ | bạo chúa, kẻ chuyên quyền |
| censor | /ˈsensər/ | kiểm duyệt, cắt bỏ nội dung |
| discredit | /dɪˈskredət/ | làm mất uy tín, bôi nhọ |
| payload | /ˈpeɪˌloʊd/ | tải trọng, khối hàng chở theo |
| satirical | /səˈtɪrəkəl/ | trào phúng, châm biếm |
| slump | /slʌmp/ | sự sa sút, đợt tụt dốc |
| wildfire | /ˈwaɪldˌfaɪər/ | cháy rừng |
| withheld | /wɪθˈheld/ | đã giữ lại, không tiết lộ (quá khứ của withhold) |
| delegation | /ˌdelɪˈɡeɪʃən/ | phái đoàn, ủy quyền |
| contradict | /ˌkɑːntrəˈdɪkt/ | mâu thuẫn với, bác bỏ lời của ai |
| awaken | /əˈweɪkən/ | đánh thức, khơi dậy |
| phony | /ˈfoʊni/ | giả mạo, rởm |
| pinpoint | /ˈpɪnˌpɔɪnt/ | xác định chính xác vị trí |
| handgun | /ˈhændˌɡʌn/ | súng ngắn |
| improperly | /ˌɪmˈprɑːpərli/ | một cách không đúng đắn, sai quy cách |
| unilateral | /ˌjuːnəˈlætərəl/ | đơn phương |
| literary | /ˈlɪtəreri/ | thuộc văn học |
| plaintiff | /ˈpleɪntɪf/ | nguyên đơn |
| heretic | /ˈher.ə.tɪk/ | kẻ dị giáo, người lạc đạo |
| laceration | /ˌlæsəˈreɪʃən/ | vết rách, vết thương |
| recollection | /ˌrek.əˈlek.ʃən/ | sự nhớ lại, ký ức |
| vaporize | /ˈveɪ.pə.raɪz/ | hóa hơi, bốc hơi |
| infirmary | /ɪnˈfɜːrməri/ | phòng y tế, trạm xá |
| subpoena | /səˈpiːnə/ | trát hầu tòa |
| capitalize | /ˈkæpətəˌlaɪz/ | tận dụng, khai thác lợi thế; viết hoa |
| devastation | /ˌdevəˈsteɪʃən/ | sự tàn phá, cảnh hoang tàn |
| disproportionate | /ˌdɪsprəˈpɔːrʃənɪt/ | không tương xứng, quá mức |
| junta | /ˈhʊntə/ | chính quyền quân sự |
| loom | /luːm/ | hiện ra lờ mờ, đe dọa ập tới |
| unaffected | /ˌʌnəˈfektɪd/ | không bị ảnh hưởng |
| indigenous | /ɪnˈdɪdʒənəs/ | bản địa, thổ dân |
| superficial | /ˌsuːpərˈfɪʃəl/ | bề ngoài, nông cạn |
| thinker | /ˈθɪŋ.kər/ | nhà tư tưởng, người suy nghĩ |
| squire | /ˈskwaɪər/ | địa chủ, người hầu cận |
| sever | /ˈsev.ər/ | cắt đứt, chia cắt |
| etch | /etʃ/ | khắc, ăn mòn |
| shroud | /ʃraʊd/ | khăn liệm, che phủ |
| analogy | /əˈnæl.ə.dʒi/ | sự tương tự, phép so sánh |
| bloat | /bloʊt/ | phình lên, đầy hơi |
| fling | /flɪŋ/ | ném mạnh, quăng; mối tình chớp nhoáng |
| grudge | /ɡrʌdʒ/ | mối hiềm khích, sự để bụng |
| informant | /ˌɪnˈfɔːrmənt/ | người chỉ điểm, nguồn tin |
| racket | /ˈrækɪt/ | vụ làm ăn phi pháp; tiếng ồn ào; cây vợt |
| steroid | /stəˈrɔɪd/ | thuốc steroid, chất kích thích cơ bắp |
| deterrent | /dɪˈtɜːrrənt/ | biện pháp răn đe |
| fatally | /ˈfeɪtəli/ | một cách chí mạng (fatally wounded: bị thương chết người) |
| negligent | /ˈneɡlədʒənt/ | tắc trách, cẩu thả |
| vandalism | /ˈvændəlɪzəm/ | hành vi phá hoại tài sản công |
| latter | /ˈlætər/ | cái sau |
| relapse | /riˈlæps/ | tái phát |
| incite | /ɪnˈsaɪt/ | kích động, xúi giục |
| scoundrel | /ˈskaʊn.drəl/ | kẻ vô lại, tên lưu manh |
| healer | /ˈhiːlər/ | thầy lang, người chữa lành |
| perpetrator | /ˈpɜːrpəˌtreɪtər/ | thủ phạm, kẻ gây án |
| psychopath | /ˈsaɪkoʊˌpæθ/ | kẻ tâm thần bệnh hoạn, kẻ máu lạnh |
| rendezvous | /ˈrɑːndɪˌvuː/ | điểm hẹn, cuộc hẹn gặp |
| escalation | /ˌeskəˈleɪʃən/ | sự leo thang (căng thẳng, chi phí) |
| measurable | /ˈmeʒərəbəl/ | đo lường được, đáng kể |
| reelection | /riːɪˈlekʃən/ | việc tái đắc cử |
| sideline | /ˈsaɪdˌlaɪn/ | đường biên; gạt ra ngoài lề |
| undergo | /ˌʌndərˈɡoʊ/ | trải qua, chịu đựng |
| monopoly | /məˈnɑːpəli/ | độc quyền |
| hazmat | /ˈhæz.mæt/ | chất nguy hiểm |
| obsolete | /ˈɑːbsəliːt/ | lỗi thời, không còn dùng |
| insinuate | /ˌɪnˈsɪnjuːeɪt/ | bóng gió, ám chỉ |
| dispense | /dɪˈspens/ | phân phát, cung cấp |
| retract | /riˈtrækt/ | thu hồi, rút lại |
| bosom | /ˈbʊz.əm/ | lòng, ngực |
| complication | /ˌkɑːmpləˈkeɪʃən/ | biến chứng; sự rắc rối |
| intimidate | /ˌɪnˈtɪmɪˌdeɪt/ | dọa nạt, uy hiếp tinh thần |
| linger | /ˈlɪŋɡər/ | nán lại, còn vương vấn |
| slug | /slʌɡ/ | con sên; viên đạn; nện một cú |
| contentious | /kənˈtenʃəs/ | gây tranh cãi |
| extremism | /ˌekˈstremɪzəm/ | chủ nghĩa cực đoan |
| criteria | /kraɪˈtɪriə/ | tiêu chí |
| picket | /ˈpɪk.ɪt/ | hàng rào, bãi đình công |
| fleece | /fliːs/ | lừa đảo, lông cừu |
| insurgency | /ˌɪnˈsɜːrdʒənsi/ | cuộc nổi dậy, phong trào nổi loạn |
| manifestation | /ˌmænəfeˈsteɪʃən/ | sự biểu hiện, thể hiện |
| disperse | /dɪˈspɜːrs/ | giải tán, phân tán |
| toxin | /ˈtɑːksən/ | độc tố |
| commando | /kəˈmænˌdoʊ/ | biệt kích |
| predicament | /prɪˈdɪkəmənt/ | tình thế khó khăn, rắc rối |
| aspiration | /ˌæspəˈreɪʃən/ | khát vọng, nguyện vọng |
| enrich | /enˈrɪtʃ/ | làm giàu (uranium); làm phong phú |
| constitute | /ˈkɑːnstɪˌtuːt/ | tạo thành, cấu thành |
| inaccessible | /ˌɪnəkˈsesəbəl/ | không thể tiếp cận, khó vào tới |
| incur | /ˌɪnˈkɜːr/ | gánh chịu, chuốc lấy (chi phí, thiệt hại) |
| overtake | /ˈoʊvərˌteɪk/ | vượt qua, vượt mặt |
| punishable | /ˈpʌnɪʃəbəl/ | có thể bị trừng phạt theo luật |
| remnant | /ˈremnənt/ | tàn dư, phần sót lại |
| equity | /ˈekwəti/ | công bằng, vốn cổ phần |
| robotics | /ˌroʊˈbɑːtɪks/ | ngành robot |
| enigma | /ɪˈnɪɡmə/ | bí ẩn, điều khó hiểu |
| fathom | /ˈfæðəm/ | hiểu thấu, đo độ sâu |
| lowly | /ˈloʊli/ | thấp kém, khiêm tốn |
| earthly | /ˈɜːrθ.li/ | trần tục, thuộc về trái đất |
| ail | /eɪl/ | đau ốm, làm phiền |
| condone | /kənˈdoʊn/ | tha thứ, bỏ qua |
| unspecified | /ənˈspesəˌfaɪd/ | không nêu cụ thể |
| foreplay | /ˈfɔːr.pleɪ/ | màn dạo đầu, khúc dạo |
| wreckage | /ˈrekədʒ/ | xác đổ nát, mảnh vỡ (máy bay, tàu xe) |
| malfunction | /mælˈfʌŋkʃən/ | sự trục trặc, hỏng hóc |
| nuke | /nuːk/ | tấn công hạt nhân; quay lò vi sóng |
| payback | /ˈpeɪˌbæk/ | sự trả đũa, quả báo |
| acclaim | /əˈkleɪm/ | sự ca ngợi, lời tán dương |
| airfield | /ˈerˌfiːld/ | sân bay quân sự, bãi đáp |
| cholera | /ˈkɑːlərə/ | bệnh tả |
| clinch | /klɪntʃ/ | giành chắc suất, chốt hạ (chiến thắng) |
| eradicate | /ɪˈrædəˌkeɪt/ | xóa sổ, diệt tận gốc |
| revert | /rɪˈvɜːrt/ | trở lại, quay lại |
| expedite | /ˈekspɪdaɪt/ | thúc đẩy, đẩy nhanh |
| unbelievably | /ˌʌnbəˈliːvəbli/ | khó tin, không thể tin được |
| prudent | /ˈpruːdənt/ | thận trọng, khôn ngoan |
| resilient | /rɪˈzɪljənt/ | kiên cường, phục hồi nhanh |
| oblivion | /əˈblɪv.i.ən/ | sự lãng quên, quên lãng |
| rue | /ruː/ | hối tiếc, ân hận |
| commodity | /kəˈmɑːdəti/ | hàng hóa, sản phẩm |
| harass | /həˈræs/ | quấy rối, sách nhiễu |
| refine | /rəˈfaɪn/ | tinh chỉnh, làm cho tinh tế; tinh luyện |
| rupture | /ˈrʌptʃər/ | sự vỡ, sự rách (mạch máu, cơ quan) |
Bảng trên hiển thị từ 1201 đến 1400 trong tổng số 2580 từ của bộ này. Đăng nhập để học toàn bộ và theo dõi tiến độ.
Xem toàn bộ danh mục tại trang học từ vựng tiếng Anh.