
1000 câu giao tiếp cơ bản tiếng Anh
Một nghìn câu nói dùng được ngay trong đời sống hằng ngày, xếp theo tình huống: chào hỏi, hỏi đường, ăn uống, mua sắm, đi lại, đi khám, đi làm.
998 câu · đang lọc "Làm rõ": 110 câu
- 101
What a shame.
/wʌt ə ʃeɪm./
Tiếc quá.
Tình huốngNgười ta kể một chuyện đáng tiếc. Bạn chia sẻ thế nào?
Someone tells you about something unfortunate.
Người bản xứ dùng thế nào"Shame" ở đây là điều đáng tiếc, không phải xấu hổ. Người Anh dùng rất nhiều. Cùng nghĩa: "That's a pity".B145 lần - 102
I don't know.
/aɪ doʊnt noʊ./
Tôi không biết.
Tình huốngNgười ta hỏi một điều bạn không biết. Bạn đáp gì?
You are asked something you do not know.
Người bản xứ dùng thế nàoHay gặp bậc bốn trong kho (178 lần). Nói nhanh nghe thành "I dunno" — nghe thì phải hiểu, viết thì đừng viết vậy.A19.266 lần - 103
I knew it.
/aɪ nuː ɪt./
Tôi biết ngay mà.
Tình huốngChuyện xảy ra đúng như bạn linh cảm từ trước. Bạn thốt lên gì?
Things have turned out exactly as you had sensed they would.
Người bản xứ dùng thế nàoNhấn mạnh vào chữ "knew" khi nói. Khác "I know" (biết ở hiện tại) — câu này là biết TỪ TRƯỚC.A2437 lần - 104
What if I am wrong?
/wʌt ɪf aɪ æm rɔːŋ?/
Nhỡ tôi sai thì sao?
Tình huốngBạn sắp quyết một việc lớn và còn lo. Bạn nói ra nỗi lo thế nào?
You are about to make a big decision and are still anxious.
Người bản xứ dùng thế nàoNói ra nỗi lo là cách mời người khác trấn an hoặc cùng kiểm tra lại. Rất hữu ích trước quyết định lớn.B1 - 105
You mean tomorrow?
/juː miːn təˈmɑːˌroʊ?/
Ý bạn là ngày mai à?
Tình huốngNgười ta nói một mốc thời gian mà bạn chưa chắc hiểu đúng. Bạn hỏi lại thế nào?
They mention a time and you are not sure you have it right.
Người bản xứ dùng thế nàoXác nhận lại bằng câu ngắn. Nhanh hơn "Do you mean tomorrow?" và nghe tự nhiên hơn trong hội thoại.A21 lần - 106
You mean it is cancelled?
/juː miːn ɪt ɪz ˈkænsəld?/
Ý bạn là bị huỷ à?
Tình huốngBạn vừa nghe một tin bất ngờ và muốn xác nhận đã hiểu đúng. Bạn hỏi gì?
You have just heard surprising news and want to check you understood.
Người bản xứ dùng thế nàoVừa xác nhận vừa thể hiện bất ngờ. Rất hay dùng khi tin quá đột ngột để tin ngay.B1 - 107
We were just talking about you.
/wiː wɜːr dʒʌst ˈtɔːkɪŋ əˈbaʊt juː./
Bọn tôi vừa nhắc tới bạn xong.
Tình huốngNgười ta xuất hiện đúng lúc cả nhóm đang nói về họ. Bạn nói gì?
Someone walks in just as the group was discussing them.
Người bản xứ dùng thế nàoNói ngay để người ta khỏi nghi mình bị nói xấu. Người bản xứ thường thêm "…all good things!" cho chắc.B117 lần - 108
As far as I am concerned, it is fine.
/æz fɑːr æz aɪ æm kənˈsɜːrnd, ɪt ɪz faɪn./
Về phần tôi thì không sao.
Tình huốngBạn nêu quan điểm riêng và tách nó khỏi ý kiến chung. Bạn nói gì?
You give your own view and separate it from the group’s.
Người bản xứ dùng thế nàoTrang trọng, nhấn rằng đây chỉ là ý mình. Hữu ích khi bạn đồng ý nhưng biết người khác có thể không.B1 - 109
What was that?
/wʌt wɑːz ðæt?/
Cái gì thế?
Tình huốngBạn vừa nghe một tiếng động lạ, hoặc nghe không rõ câu người ta nói. Bạn hỏi gì?
You heard a strange noise, or did not catch what was said.
Người bản xứ dùng thế nàoHai nghĩa: hỏi về tiếng động, hoặc nhờ nhắc lại. Nhờ nhắc lại thì lên giọng cuối và nói nhẹ.A21.185 lần - 110
I do not understand.
/aɪ duː nɑːt ˌʌndərˈstænd./
Tôi không hiểu.
Tình huốngNgười ta giải thích xong mà bạn vẫn chưa nắm được. Bạn nói thật thế nào?
They finish explaining and you still have not got it.
Người bản xứ dùng thế nàoCâu quan trọng nhất của người mới học. Nói ra tốt hơn gật đầu giả vờ — người ta sẽ giải thích lại theo cách khác.A136 lần
Bốn bộ câu giao tiếp: tiếng Anh · tiếng Trung · tiếng Nhật · tiếng Hàn.
Xem tất cả bộ câu tiếng Anh — gồm cả bộ câu trong phim và bộ câu tin tức — ở trang bộ câu tiếng Anh.