
1000 câu giao tiếp cơ bản tiếng Anh
Một nghìn câu nói dùng được ngay trong đời sống hằng ngày, xếp theo tình huống: chào hỏi, hỏi đường, ăn uống, mua sắm, đi lại, đi khám, đi làm.
998 câu · đang lọc "thời gian": 82 câu
- 1
What time does the train leave?
/wʌt taɪm dʌz ðə treɪn liːv?/
Mấy giờ tàu chạy?
Tình huốngCầm vé trong tay nhưng bảng điện tử quá xa để đọc. Bạn hỏi nhân viên gì?
You have your ticket but the departure board is too far away to read.
Người bản xứ dùng thế nàoDùng thì hiện tại đơn cho lịch trình cố định, không dùng "will leave". Cùng mẫu cho máy bay, xe buýt, phim chiếu.A2 - 2
Are you free this afternoon?
/ɑːr juː friː ðɪs ˌæftərˈnuːn?/
Chiều nay bạn rảnh không?
Tình huốngBạn cần hỏi ý đồng nghiệp mười lăm phút và muốn biết họ có trống lịch không. Bạn hỏi gì?
You need fifteen minutes of a colleague and want to know if their calendar is open.
Người bản xứ dùng thế nàoCâu hỏi mở đầu trước khi rủ họp. Đáp lại hay gặp: "I'm tied up until three" — "tied up" nghĩa là đang bận.A2 - 3
It should be ready by Friday.
/ɪt ʃʊd biː ˈredi baɪ ˈfraɪdi./
Chắc thứ Sáu sẽ xong.
Tình huốngNgười ta hỏi bao giờ có kết quả, bạn ước lượng được nhưng không chắc chắn tuyệt đối. Bạn nói gì?
You are asked when it will be done; you have an estimate but cannot promise absolutely.
Người bản xứ dùng thế nào"Should" ở đây là ước lượng chứ không phải bổn phận. "By Friday" nghĩa là chậm nhất thứ Sáu; "on Friday" là đúng thứ Sáu.B1 - 4
I'm running a bit late.
/aɪm ˈrʌnɪŋ ə bɪt leɪt./
Tôi tới muộn một chút.
Tình huốngKẹt xe, cuộc hẹn bắt đầu trong mười phút mà bạn còn xa. Bạn nhắn cho người đang chờ. Bạn nói gì?
You are stuck in traffic, the meeting starts in ten minutes, and you message the person waiting.
Người bản xứ dùng thế nào"Running late" là cụm cố định cho việc trễ giờ. Nhắn sớm chừng nào tốt chừng ấy; ở Âu Mỹ trễ mà không báo bị đánh giá nặng.A22 lần - 5
What time works for you?
/wʌt taɪm wɜːrks fɔːr juː?/
Mấy giờ thì tiện cho bạn?
Tình huốngHai bên đã chốt gặp nhau nhưng chưa chọn giờ, và bạn muốn để người kia chọn trước. Bạn hỏi gì?
You have both agreed to meet but not on a time, and you want the other person to pick first.
Người bản xứ dùng thế nào"Works for you" nghĩa là hợp lịch của bạn — cụm cố định ở công sở. Cùng mẫu: "Does Tuesday work for you?"A2 - 6
I just got here.
/aɪ dʒʌst ɡɑːt hiːr./
Tôi vừa tới thôi.
Tình huốngNgười ta xin lỗi vì để bạn chờ, nhưng thật ra bạn cũng mới đến. Bạn nói gì?
Someone apologises for keeping you waiting, but you have only just arrived yourself.
Người bản xứ dùng thế nào"Just" đứng trước động từ nghĩa là "vừa mới". Người Mỹ dùng quá khứ đơn ("I just got"), người Anh hay dùng hiện tại hoàn thành ("I've just got").A127 lần - 7
I just need a minute.
/aɪ dʒʌst niːd ə ˈmɪnət./
Tôi cần một phút thôi.
Tình huốngBạn chưa xong việc nhưng sắp xong, và muốn người ta đừng giục. Bạn nói gì?
You have not finished but you are close, and you want the other person to stop pushing.
Người bản xứ dùng thế nào"A minute" ở đây không phải đúng 60 giây — nó là "một lát". Người bản xứ dùng rất co giãn, y như "một phút" tiếng Việt.A119 lần - 8
I'm going to be late.
/aɪm ˈɡoʊɪŋ tuː biː leɪt./
Tôi sẽ tới muộn.
Tình huốngKẹt xe và bạn biết chắc không kịp giờ hẹn. Bạn nhắn cho người đang chờ thế nào?
You are stuck in traffic and know for certain you will not make it on time.
Người bản xứ dùng thế nàoDùng "going to" cho việc đã thấy rõ sẽ xảy ra. Nói nhanh nghe thành "gonna" — nghe thì phải hiểu, nhưng viết email thì đừng viết vậy.A14 lần - 9
What about tomorrow?
/wʌt əˈbaʊt təˈmɑːˌroʊ?/
Hay là mai?
Tình huốngGiờ hẹn bạn đưa ra không hợp với người kia, bạn đề xuất phương án khác. Bạn nói gì?
The time you suggested does not suit the other person, so you offer an alternative.
Người bản xứ dùng thế nàoCách đề xuất phương án thay thế gọn nhất. Sau "What about" là danh từ hoặc V-ing, không phải nguyên mẫu: "What about meeting at six?"A19 lần - 10
Do you know what time it starts?
/duː juː noʊ wʌt taɪm ɪt stɑːrts?/
Bạn biết mấy giờ bắt đầu không?
Tình huốngBạn hỏi người bên cạnh về giờ giấc một sự kiện sắp diễn ra. Bạn hỏi gì?
You ask the person next to you about the start time of an upcoming event.
Người bản xứ dùng thế nàoCùng bẫy trên: "what time it starts", không phải "what time does it start". Mẫu "Do you know…" làm câu hỏi mềm hẳn đi.B1 - 11
How long will it take?
/haʊ lɔːŋ wɪl ɪt teɪk?/
Mất bao lâu vậy?
Tình huốngBạn gửi đồ đi sửa và cần biết bao giờ xong để sắp lịch. Bạn hỏi gì?
You have handed something in for repair and need to know when it will be ready.
Người bản xứ dùng thế nàoKhác "How long does it take?" (thường lệ) — câu này hỏi về LẦN NÀY. Chọn sai thì nhận câu trả lời không dùng được.A219 lần - 12
Don't be late.
/doʊnt biː leɪt./
Đừng tới muộn nhé.
Tình huốngChốt xong giờ hẹn với người hay trễ. Bạn dặn thêm câu gì?
You have just fixed a time with someone who is often late.
Người bản xứ dùng thế nàoSau "Don't be" là tính từ. Với sếp hay khách thì đừng dùng — nó là giọng dặn dò người dưới hoặc người thân.A148 lần - 13
Maybe next week.
/ˈmeɪbi nekst wiːk./
Có lẽ tuần sau.
Tình huốngNgười ta hỏi bao giờ làm được, mà bạn chỉ ước lượng được chứ chưa chắc. Bạn đáp gì?
You are asked when it can be done and can only estimate.
Người bản xứ dùng thế nàoƯớc lượng nhẹ. Ở công sở nên nói rõ hơn ("probably next week") vì "maybe" nghe như chưa có kế hoạch gì.A15 lần - 14
I had to leave early.
/aɪ hæd tuː liːv ˈɜːrli./
Tôi đã phải về sớm.
Tình huốngNgười ta hỏi sao hôm qua không thấy bạn ở cuối buổi. Bạn giải thích thế nào?
You are asked why you were not around at the end of yesterday.
Người bản xứ dùng thế nào"Had to" là quá khứ của "have to". Không có dạng quá khứ cho "must" — muốn nói "đã phải" thì bắt buộc dùng "had to".A2 - 15
We don't have much time.
/wiː doʊnt hæv mʌtʃ taɪm./
Mình không còn nhiều thời gian.
Tình huốngHạn chót gần kề mà việc còn nhiều. Bạn nhắc cả nhóm thế nào?
The deadline is close and there is a lot left; you want to alert the group.
Người bản xứ dùng thế nào"Much" đi với danh từ không đếm được (time, money, water). Đếm được thì phải là "many": "not many people".A2136 lần - 16
Will you be there?
/wɪl juː biː ðer?/
Bạn có tới không?
Tình huốngBạn muốn biết người kia có dự buổi hẹn sắp tới hay không. Bạn hỏi gì?
You want to know whether the other person will be at the upcoming event.
Người bản xứ dùng thế nàoHỏi về tương lai. Nếu chuyện đã lên lịch chắc chắn thì người bản xứ hay hỏi "Are you going?" hơn.A16 lần - 17
How about six o'clock?
/haʊ əˈbaʊt sɪks əˈklɑːk?/
Sáu giờ nhé?
Tình huốngHai bên đang chốt giờ gặp và bạn đưa ra một mốc cụ thể. Bạn đề xuất thế nào?
You are settling on a meeting time and you put forward a specific hour.
Người bản xứ dùng thế nàoSau "How about" là danh từ hoặc V-ing. Cùng nghĩa với "What about" — hai câu thay nhau được trong hầu hết trường hợp.A1 - 18
I'm free after five.
/aɪm friː ˈæftər faɪv./
Sau năm giờ tôi rảnh.
Tình huốngNgười ta hỏi khi nào bạn có thời gian. Bạn cho họ một mốc để họ tự chọn. Bạn nói gì?
You are asked when you are available and you give a boundary so they can pick.
Người bản xứ dùng thế nàoCho một MỐC thay vì một giờ cố định là cách hẹn hiệu quả — người kia chọn được giờ hợp cả hai.A1 - 19
Could we reschedule?
/kʊd wiː riˈskedʒul?/
Mình dời lịch được không?
Tình huốngGiờ hẹn không còn hợp và bạn muốn đổi sang lúc khác chứ không huỷ hẳn. Bạn hỏi gì?
The agreed time no longer works and you want a different slot rather than to cancel.
Người bản xứ dùng thế nào"Reschedule" là dời lịch, giữ nguyên cuộc hẹn. Khác "cancel" (bỏ hẳn) — dùng đúng từ thì người ta biết bạn vẫn muốn gặp.B1 - 20
Something came up.
/ˈsʌmθɪŋ keɪm ʌp./
Tôi có việc đột xuất.
Tình huốngBạn phải huỷ hẹn vì việc bất ngờ và không muốn kể dài dòng. Bạn nói gì?
You must cancel because of something unexpected and do not want to go into detail.
Người bản xứ dùng thế nàoCụm cố định để nói "có việc đột xuất" mà không phải giải thích. Người bản xứ dùng liên tục và không ai hỏi thêm.B118 lần - 21
Let's touch base next week.
/lets tʌtʃ beɪs nekst wiːk./
Tuần sau mình trao đổi lại nhé.
Tình huốngViệc còn dở nhưng hết giờ họp, bạn hẹn nói tiếp. Bạn nói gì?
The matter is unfinished but the meeting is over; you arrange to speak again.
Người bản xứ dùng thế nào"Touch base" là thành ngữ công sở nghĩa là trao đổi ngắn để cập nhật. Rất hay gặp; dịch từng chữ thì vô nghĩa.B1 - 22
What time is boarding?
/wʌt taɪm ɪz ˈbɔːrdɪŋ?/
Mấy giờ lên máy bay?
Tình huốngBạn có vé rồi và cần biết mấy giờ phải ra cửa. Bạn hỏi gì?
You have your boarding pass and need to know when to be at the gate.
Người bản xứ dùng thế nào"Boarding" là giờ bắt đầu lên máy bay, sớm hơn giờ cất cánh 30–45 phút. Nhầm hai giờ này là lỡ chuyến.A2 - 23
Is the flight on time?
/ɪz ðə flaɪt ɑːn taɪm?/
Chuyến bay có đúng giờ không?
Tình huốngBạn tới sân bay sớm và muốn biết có phải chờ thêm không. Bạn hỏi gì?
You have arrived early and want to know whether there is extra waiting.
Người bản xứ dùng thế nào"On time" là đúng giờ. Bảng điện tử ghi "On time", "Delayed", "Boarding", "Final call" — nhớ bốn chữ này là đủ dùng.A2 - 24
Are you free this weekend?
/ɑːr juː friː ðɪs ˈwiːˌkend?/
Cuối tuần bạn rảnh không?
Tình huốngBạn định rủ đi chơi và muốn biết lịch của người kia trước. Bạn hỏi gì?
You are planning to invite them out and want to check their schedule first.
Người bản xứ dùng thế nàoHỏi lịch trước rồi mới mời là cách lịch sự — nếu họ bận thì không ai phải từ chối, đỡ ngượng cho cả hai.A1 - 25
I'll let you know.
/aɪl let juː noʊ./
Tôi sẽ báo bạn sau.
Tình huốngĐược mời nhưng bạn chưa chắc lịch. Bạn đáp thế nào cho rõ ràng?
You are invited but cannot confirm your schedule yet.
Người bản xứ dùng thế nàoLà một lời hứa — ở Âu Mỹ nói xong mà im luôn thì bị coi là thất hứa. Không đi được thì vẫn phải báo.A183 lần - 26
What time is it?
/wʌt taɪm ɪz ɪt?/
Mấy giờ rồi?
Tình huốngBạn không mang đồng hồ và cần biết giờ. Bạn hỏi người bên cạnh gì?
You are not wearing a watch and need to know the time.
Người bản xứ dùng thế nàoLịch sự hơn với người lạ: "Excuse me, do you have the time?" — chú ý mạo từ "the", thiếu nó thành hỏi "bạn có rảnh không".A1219 lần - 27
I overslept.
/aɪ ˌoʊvərˈslept./
Tôi ngủ quên mất.
Tình huốngBạn tới muộn vì không dậy đúng giờ. Bạn giải thích thế nào?
You are late because you did not wake up on time.
Người bản xứ dùng thế nàoMột từ thay cả câu. Người bản xứ dùng thẳng thắn, không coi là lý do xấu hổ — nhưng chỉ dùng được một lần thôi.B18 lần - 28
I'll be there in ten minutes.
/aɪl biː ðer ɪn ten ˈmɪnəts./
Mười phút nữa tôi tới.
Tình huốngNgười ta đang chờ và hỏi bạn còn bao xa. Bạn đáp thế nào?
Someone is waiting and asks how far away you are.
Người bản xứ dùng thế nào"In + khoảng thời gian" là sau bao lâu nữa. Đừng dùng "after ten minutes" — nghe không tự nhiên trong câu này.A15 lần - 29
Sorry I'm late.
/ˈsɑːri aɪm leɪt./
Xin lỗi tôi tới muộn.
Tình huốngBạn tới nơi khi mọi người đã bắt đầu. Bạn nói gì khi bước vào?
You arrive after everyone else has already started.
Người bản xứ dùng thế nàoNgắn gọn rồi ngồi xuống, đừng giải thích dài giữa cuộc họp. Muốn nói lý do thì để lúc nghỉ.A1248 lần - 30
I'm on my way.
/aɪm ɑːn maɪ weɪ./
Tôi đang trên đường.
Tình huốngNgười ta nhắn hỏi bạn tới chưa, mà bạn đã ra khỏi nhà. Bạn đáp gì?
Someone messages to ask where you are and you have already left home.
Người bản xứ dùng thế nàoCụm cố định "on my way" — đang di chuyển tới. Nhắn tin hay viết tắt "OMW".A2279 lần - 31
We can look at it again next week.
/wiː kæn lʊk æt ɪt əˈɡen nekst wiːk./
Tuần sau mình xem lại.
Tình huốngBàn mãi chưa ngã ngũ và hết giờ. Bạn hoãn thế nào cho đàng hoàng?
The discussion is unresolved and time is up; you postpone properly.
Người bản xứ dùng thế nàoHoãn kèm mốc thời gian cụ thể thì không ai thấy bị gạt đi. Hoãn trống ("later") thì thường là chôn luôn.B1 - 32
We ran out of time.
/wiː ræn aʊt ʌv taɪm./
Chúng tôi hết giờ mất rồi.
Tình huốngCuộc họp kết thúc mà chưa bàn hết. Bạn giải thích thế nào?
The meeting ended before you got through everything.
Người bản xứ dùng thế nào"Run out of" là dùng hết — thời gian, tiền, sữa, kiên nhẫn. Một trong những cụm hay gặp nhất.B1 - 33
Something came up at work.
/ˈsʌmθɪŋ keɪm ʌp æt wɜːrk./
Ở chỗ làm có việc đột xuất.
Tình huốngBạn phải huỷ hẹn vì công việc phát sinh. Bạn giải thích thế nào?
You must cancel because something unexpected happened at work.
Người bản xứ dùng thế nào"Come up" là phát sinh bất ngờ. Lý do huỷ hẹn được chấp nhận rộng rãi, không ai hỏi thêm chi tiết.B11 lần - 34
What time does your plane take off?
/wʌt taɪm dʌz jɔːr pleɪn teɪk ɔːf?/
Mấy giờ máy bay của bạn cất cánh?
Tình huốngBạn tiễn người ta ra sân bay và cần biết giờ bay. Bạn hỏi gì?
You are seeing someone off at the airport and need their departure time.
Người bản xứ dùng thế nào"Take off" là cất cánh, cũng là cởi áo ("take off your coat"). Đừng nhầm với "take out" (mang đi, rút ra).B1 - 35
I put off going to the dentist.
/aɪ pʊt ɔːf ˈɡoʊɪŋ tuː ðə ˈdentəst./
Tôi cứ hoãn đi nha sĩ.
Tình huốngBạn biết mình phải làm một việc khó chịu mà cứ trì hoãn. Bạn thú nhận thế nào?
You know you must do something unpleasant but keep postponing it.
Người bản xứ dùng thế nào"Put off" là trì hoãn, sau nó là V-ing. Đừng nhầm với "put on" (mặc vào) hay "put away" (cất đi).B1 - 36
Let's play it by ear.
/lets pleɪ ɪt baɪ iːr./
Cứ tới đâu hay tới đó.
Tình huốngKế hoạch chưa rõ và bạn muốn linh hoạt theo tình hình. Bạn đề nghị thế nào?
The plan is unclear and you want to stay flexible.
Người bản xứ dùng thế nàoThành ngữ từ âm nhạc (chơi theo tai, không theo bản nhạc), nghĩa là ứng biến. Dịch từng chữ thì vô nghĩa.B1 - 37
What time should I be there?
/wʌt taɪm ʃʊd aɪ biː ðer?/
Mấy giờ tôi có mặt?
Tình huốngBạn đã nhận lời và cần biết giờ cụ thể. Bạn hỏi gì?
You have accepted and need the exact time.
Người bản xứ dùng thế nàoHỏi ngay sau khi nhận lời thì không phải nhắn lại lần nữa. "Be there" là có mặt.A2 - 38
It should be ready by Thursday.
/ɪt ʃʊd biː ˈredi baɪ ˈθɜːrzˌdeɪ./
Chắc thứ Năm sẽ xong.
Tình huốngSếp hỏi tiến độ và bạn ước lượng được ngày xong. Bạn đáp gì?
Your manager asks about progress and you can estimate a finish date.
Người bản xứ dùng thế nào"By Thursday" là chậm nhất thứ Năm; "on Thursday" là đúng hôm đó. Chọn sai giới từ là hứa sai.B1 - 39
Can we push it to next week?
/kæn wiː pʊʃ ɪt tuː nekst wiːk?/
Dời sang tuần sau được không?
Tình huốngBạn không kịp hạn và muốn xin lùi. Bạn đề nghị thế nào?
You cannot meet the deadline and want to ask for an extension.
Người bản xứ dùng thế nào"Push it to" là dời sang. Xin lùi kèm mốc mới cụ thể thì dễ được duyệt hơn là xin lùi trống.B1 - 40
Just to confirm, we meet at nine.
/dʒʌst tuː kənˈfɜːrm, wiː miːt æt naɪn./
Xác nhận lại nhé, chín giờ mình gặp.
Tình huốngBạn muốn chốt lại một thoả thuận để không ai nhớ nhầm. Bạn nói gì?
You want to lock down an agreement so nobody misremembers.
Người bản xứ dùng thế nàoNên nói ở cuối mọi cuộc hẹn, và nên nhắn lại bằng chữ. Một câu này tiết kiệm rất nhiều rắc rối sau đó.B1 - 41
Can this wait until tomorrow?
/kæn ðɪs weɪt ənˈtɪl təˈmɑːˌroʊ?/
Chuyện này để mai được không?
Tình huốngCó người tìm bạn lúc bạn đã hết giờ làm. Bạn hỏi thế nào cho lịch sự?
Someone comes to you after your working day has ended.
Người bản xứ dùng thế nàoHỏi chứ không tuyên bố — nó để người kia nói nếu thật sự gấp. Cách giữ ranh giới mà không cứng nhắc.B1 - 42
I'm off today.
/aɪm ɔːf təˈdeɪ./
Hôm nay tôi nghỉ.
Tình huốngĐồng nghiệp nhắn hỏi việc vào đúng ngày nghỉ của bạn. Bạn đáp thế nào?
A colleague messages about work on your day off.
Người bản xứ dùng thế nào"Be off" là nghỉ làm. Ở Âu Mỹ, không trả lời việc trong ngày nghỉ là quyền chính đáng và được tôn trọng.B1 - 43
I'll deal with it on Monday.
/aɪl diːl wɪð ɪt ɑːn ˈmʌndi./
Thứ Hai tôi xử lý.
Tình huốngCó việc phát sinh cuối tuần mà không gấp. Bạn hoãn thế nào?
Something has come up at the weekend but it is not urgent.
Người bản xứ dùng thế nào"Deal with" là xử lý, giải quyết. Nói rõ mốc cụ thể thì người kia yên tâm, không phải hỏi lại.B1 - 44
Can I have five minutes?
/kæn aɪ hæv faɪv ˈmɪnəts?/
Cho tôi năm phút được không?
Tình huốngBạn cần một chút thời gian riêng với người kia. Bạn xin thế nào?
You need a short private moment with the other person.
Người bản xứ dùng thế nàoCùng khung nhưng xin THỜI GIAN — cho thấy khung này đi được cả với thứ trừu tượng, không chỉ vật cụ thể.A11 lần - 45
Let's meet at the entrance.
/lets miːt æt ðə ˈentrəns./
Mình gặp nhau ở cổng nhé.
Tình huốngCả nhóm đi riêng lẻ và cần chốt điểm hẹn. Bạn đề xuất thế nào?
The group is travelling separately and needs a meeting point.
Người bản xứ dùng thế nàoChốt điểm hẹn cụ thể thì không ai lạc. Thêm giờ vào là đủ: "Let's meet at the entrance at seven."A2 - 46
Let's take a break.
/lets teɪk ə breɪk./
Mình nghỉ một chút.
Tình huốngCuộc họp đã kéo dài và mọi người trông mệt. Bạn đề nghị thế nào?
The meeting has run long and everyone looks tired.
Người bản xứ dùng thế nào"Take a break" là nghỉ giải lao. Nói rõ bao lâu thì mọi người quay lại đúng giờ: "Let's take a ten-minute break."A214 lần - 47
How long does the film last?
/haʊ lɔːŋ dʌz ðə fɪlm læst?/
Phim dài bao lâu?
Tình huốngBạn cần biết mấy giờ ra để tính lịch tiếp theo. Bạn hỏi gì?
You need to know when it finishes so you can plan the rest of the evening.
Người bản xứ dùng thế nào"Last" ở đây là kéo dài, không phải "cuối cùng". Cùng mẫu: "How long does the meeting last?"A2 - 48
Sorry for keeping you waiting.
/ˈsɑːri fɔːr ˈkiːpɪŋ juː ˈweɪtɪŋ./
Xin lỗi đã để bạn chờ.
Tình huốngBạn tới trễ hoặc bận việc khác khiến người ta phải đợi. Bạn nói gì?
You were late or busy elsewhere and someone had to wait.
Người bản xứ dùng thế nàoSau "sorry for" là V-ing. Người bản xứ hay đổi sang hướng tích cực: "Thanks for waiting" — khen thay vì tự trách.B11 lần - 49
Thanks for waiting.
/θæŋks fɔːr ˈweɪtɪŋ./
Cảm ơn bạn đã chờ.
Tình huốngBạn quay lại sau khi bắt người ta đợi. Bạn mở lời thế nào?
You come back after having kept someone waiting.
Người bản xứ dùng thế nàoHay hơn "Sorry for the wait" vì nó ghi nhận người kia thay vì tự trách mình. Nhân viên dịch vụ Âu Mỹ dùng câu này rất nhiều.A29 lần - 50
What time do you close?
/wʌt taɪm duː juː kloʊs?/
Mấy giờ đóng cửa?
Tình huốngBạn vào tham quan muộn và cần biết còn bao lâu. Bạn hỏi gì?
You have arrived late and need to know how long you have.
Người bản xứ dùng thế nàoHỏi giờ đóng quan trọng hơn hỏi giờ mở — nhiều nơi ngừng bán vé trước giờ đóng cả tiếng.A12 lần - 51
Are you open on Sundays?
/ɑːr juː ˈoʊpən ɑːn ˈsʌnˌdeɪz?/
Chủ nhật có mở cửa không?
Tình huốngBạn định đi vào cuối tuần và chưa chắc nơi đó có làm việc. Bạn hỏi gì?
You plan to go at the weekend but are not sure they will be open.
Người bản xứ dùng thế nàoỞ châu Âu rất nhiều nơi đóng cửa Chủ nhật, khác hẳn Việt Nam. Hỏi trước để khỏi mất một ngày.A2 - 52
How long does the tour take?
/haʊ lɔːŋ dʌz ðə tʊr teɪk?/
Tour này đi mất bao lâu?
Tình huốngBạn cân nhắc mua tour và cần biết nó chiếm bao nhiêu thời gian. Bạn hỏi gì?
You are considering a tour and need to know how much of your day it will take.
Người bản xứ dùng thế nàoHỏi thêm cho đủ: "Where does it start?" và "Is lunch included?" — ba câu này quyết định tour có hợp không.A2 - 53
It's half past three.
/ɪts hæf pæst θriː./
Ba giờ rưỡi.
Tình huốngNgười ta hỏi mấy giờ và đồng hồ chỉ 3:30. Bạn đáp thế nào?
Someone asks the time and your watch says 3:30.
Người bản xứ dùng thế nàoNgười Anh nói "half past three", người Mỹ hay nói thẳng "three thirty". Cả hai đều đúng — nhưng phải NGHE hiểu được cả hai.A2 - 54
It's a quarter to five.
/ɪts ə ˈkwɔːrtər tuː faɪv./
Bốn giờ bốn lăm.
Tình huốngĐồng hồ chỉ 4:45 và người ta hỏi giờ. Bạn đáp thế nào?
The clock reads 4:45 and you are asked the time.
Người bản xứ dùng thế nào"To" là còn thiếu (4:45 = còn 15 phút tới 5 giờ), "past" là đã qua. Người Việt hay nhầm chiều — nhớ: to = chưa tới.B1 - 55
The meeting is at nine sharp.
/ðə ˈmiːtɪŋ ɪz æt naɪn ʃɑːrp./
Cuộc họp đúng chín giờ.
Tình huốngBạn nhấn mạnh giờ họp không được trễ một phút. Bạn nói gì?
You want to stress that the meeting starts on the dot.
Người bản xứ dùng thế nào"Sharp" sau giờ nghĩa là đúng boong. Ở công sở Âu Mỹ, nghe "nine sharp" là phải có mặt trước chín giờ.B1 - 56
Are we still on for Friday?
/ɑːr wiː stɪl ɑːn fɔːr ˈfraɪdi?/
Thứ Sáu mình vẫn gặp chứ?
Tình huốngĐã hẹn từ lâu và bạn muốn xác nhận lại trước ngày hẹn. Bạn hỏi gì?
The plan was made a while ago and you want to confirm before the day.
Người bản xứ dùng thế nào"Still on" là kế hoạch còn hiệu lực. Nên nhắn câu này một hôm trước — chuẩn mực lịch sự ở Âu Mỹ.B11 lần - 57
I will see you on Monday.
/aɪ wɪl siː juː ɑːn ˈmʌndi./
Thứ Hai gặp bạn nhé.
Tình huốngBạn hẹn gặp vào một ngày cụ thể trong tuần. Bạn nói gì?
You are arranging to meet on a particular day of the week.
Người bản xứ dùng thế nàoBA GIỚI TỪ, BA CẤP: "on" cho NGÀY (on Monday, on 5 May), "in" cho khoảng dài (in May, in 2026), "at" cho GIỜ (at six).A11 lần - 58
The shop opens at nine.
/ðə ʃɑːp ˈoʊpənz æt naɪn./
Cửa hàng mở lúc chín giờ.
Tình huốngNgười ta hỏi mấy giờ chỗ đó bắt đầu làm việc. Bạn đáp thế nào?
You are asked what time the place starts trading.
Người bản xứ dùng thế nào"At" cho một mốc giờ cụ thể. Ba giới từ này sai là nghe rất lạ dù người ta vẫn hiểu.A1 - 59
I'll be back in an hour.
/aɪl biː bæk ɪn æn ˈaʊər./
Một tiếng nữa tôi về.
Tình huốngBạn ra ngoài và cho biết bao lâu sẽ quay lại. Bạn nói gì?
You are going out and say how long until you return.
Người bản xứ dùng thế nào"In + khoảng thời gian" là SAU bấy lâu nữa. Đừng dùng "after an hour" — nghĩa khác và nghe không tự nhiên.A215 lần - 60
What's the date today?
/wʌts ðə deɪt təˈdeɪ?/
Hôm nay ngày mấy?
Tình huốngBạn cần điền ngày vào một tờ khai. Bạn hỏi gì?
You need to write the date on a form.
Người bản xứ dùng thế nàoKhác "What day is it?" (hỏi thứ mấy). Hai câu hỏi hai thứ khác nhau — nhầm thì nhận câu trả lời không dùng được.A12 lần - 61
It's the fifth of May.
/ɪts ðə fɪfθ ʌv meɪ./
Ngày 5 tháng 5.
Tình huốngNgười ta hỏi hôm nay ngày mấy. Bạn đáp thế nào?
You are asked the date.
Người bản xứ dùng thế nàoNgười Anh nói "the fifth of May", người Mỹ nói "May fifth". Ngày luôn đọc dạng SỐ THỨ TỰ (fifth), dù viết là "5".A2 - 62
Is that the third of April or the fourth of March?
/ɪz ðæt ðə θɜːrd ʌv ˈeɪprəl ɔːr ðə fɔːrθ ʌv mɑːrtʃ?/
Là mùng 3 tháng 4 hay mùng 4 tháng 3?
Tình huốngBạn thấy "03/04" trên giấy tờ và không chắc đọc thế nào. Bạn hỏi gì?
You see "03/04" on a document and are unsure how to read it.
Người bản xứ dùng thế nàoBẪY NGUY HIỂM: Anh viết ngày/tháng, Mỹ viết tháng/ngày. "03/04" là hai ngày khác nhau tuỳ nước — luôn hỏi lại khi đặt vé.B1 - 63
The deadline is the end of the month.
/ðə ˈdedˌlaɪn ɪz ðə end ʌv ðə mʌnθ./
Hạn chót là cuối tháng.
Tình huốngBạn nói về một mốc không phải ngày cụ thể. Bạn diễn đạt thế nào?
You refer to a deadline that is not a specific day.
Người bản xứ dùng thế nàoỞ công sở nên chốt ngày cụ thể — "cuối tháng" mỗi người hiểu một kiểu. Hỏi lại: "Which date exactly?"B1 - 64
How many people are coming?
/haʊ ˈmeni ˈpiːpəl ɑːr ˈkʌmɪŋ?/
Có bao nhiêu người tới?
Tình huốngBạn chuẩn bị chỗ ngồi và cần biết số lượng khách. Bạn hỏi gì?
You are setting out chairs and need to know the number of guests.
Người bản xứ dùng thế nào"How many" cho danh từ ĐẾM ĐƯỢC (people, chairs, tickets). Đây là nửa đầu của cặp mà người Việt hay dùng lẫn.A1 - 65
How much time do we have?
/haʊ mʌtʃ taɪm duː wiː hæv?/
Mình còn bao nhiêu thời gian?
Tình huốngBạn cần biết còn bao lâu để phân bổ công việc. Bạn hỏi gì?
You need to know how long is left so you can pace the work.
Người bản xứ dùng thế nàoNửa sau của cặp: "How much" cho danh từ KHÔNG đếm được (time, money, water, information). Nói "How many times" là hỏi mấy lần — nghĩa khác hẳn.A252 lần - 66
There is a little time left.
/ðer ɪz ə ˈlɪtəl taɪm left./
Còn một chút thời gian.
Tình huốngSắp hết giờ nhưng vẫn còn kịp làm một việc nhỏ. Bạn nói gì?
Time is nearly up but there is still room for one small thing.
Người bản xứ dùng thế nào"A little" cho không đếm được, "a few" cho đếm được. Và cũng như trên: bỏ "a" thì "little time" thành "gần như không còn thời gian".B1 - 67
I am available from next month.
/aɪ æm əˈveɪləbəl frʌm nekst mʌnθ./
Tôi có thể bắt đầu từ tháng sau.
Tình huốngNgười ta hỏi bao giờ bạn đi làm được. Bạn đáp thế nào?
You are asked when you could start.
Người bản xứ dùng thế nàoNói mốc cụ thể chứ đừng nói "as soon as possible" — nhà tuyển dụng cần một ngày để lên kế hoạch.B1 - 68
When can I expect to hear back?
/wen kæn aɪ ɪkˈspekt tuː hiːr bæk?/
Khi nào tôi nhận được phản hồi?
Tình huốngBuổi phỏng vấn kết thúc và bạn muốn biết mốc thời gian. Bạn hỏi gì?
The interview is over and you want to know the timeline.
Người bản xứ dùng thế nào"Hear back" là nhận hồi âm. Hỏi câu này thì bạn biết khi nào được phép hỏi lại mà không bị coi là sốt ruột.B1 - 69
Could I have some time to consider?
/kʊd aɪ hæv sʌm taɪm tuː kənˈsɪdər?/
Cho tôi ít thời gian cân nhắc được không?
Tình huốngBạn nhận được lời mời làm việc và không muốn trả lời ngay. Bạn xin thế nào?
You have received a job offer and do not want to answer on the spot.
Người bản xứ dùng thế nàoXin vài ngày là hoàn toàn bình thường và không làm mất cơ hội. Nhận ngay lập tức đôi khi còn bị coi là thiếu cân nhắc.B1 - 70
How many days of holiday do I get?
/haʊ ˈmeni deɪz ʌv ˈhɑːləˌdeɪ duː aɪ ɡet?/
Tôi được nghỉ phép bao nhiêu ngày?
Tình huốngBạn hỏi về chế độ nghỉ trước khi nhận việc. Bạn hỏi gì?
You ask about leave entitlement before accepting.
Người bản xứ dùng thế nàoNgười Anh nói "holiday", người Mỹ nói "vacation" hoặc "PTO". Khác biệt lớn: châu Âu 25–30 ngày, Mỹ thường 10–15.B1 - 71
My last day will be the thirtieth.
/maɪ læst deɪ wɪl biː ðə ˈθɜːrtiəθ./
Ngày làm cuối của tôi là ngày ba mươi.
Tình huốngBạn đã báo nghỉ và cần nói rõ mốc cuối. Bạn nói gì?
You have given notice and must state the final date.
Người bản xứ dùng thế nàoNói rõ ngày để công ty sắp xếp bàn giao. Ra đi tử tế rất quan trọng — ngành nào cũng nhỏ hơn ta tưởng.B1 - 72
Where are you?
/wer ɑːr juː?/
Bạn đang ở đâu?
Tình huốngBạn gọi cho người hẹn mà chưa thấy họ tới. Bạn hỏi gì?
You ring the person you are meeting but they have not arrived.
Người bản xứ dùng thế nàoCâu hỏi cơ bản qua điện thoại. Đáp thường gặp: "I'm on my way" hoặc "I'm five minutes away".A1989 lần - 73
You mean tomorrow?
/juː miːn təˈmɑːˌroʊ?/
Ý bạn là ngày mai à?
Tình huốngNgười ta nói một mốc thời gian mà bạn chưa chắc hiểu đúng. Bạn hỏi lại thế nào?
They mention a time and you are not sure you have it right.
Người bản xứ dùng thế nàoXác nhận lại bằng câu ngắn. Nhanh hơn "Do you mean tomorrow?" và nghe tự nhiên hơn trong hội thoại.A21 lần - 74
We got there just in time.
/wiː ɡɑːt ðer dʒʌst ɪn taɪm./
Bọn tôi tới vừa kịp.
Tình huốngBạn kể lại một chuyến đi suýt trễ. Bạn kết thế nào?
You are recounting a trip where you almost missed something.
Người bản xứ dùng thế nào"Just in time" là vừa kịp, sát nút. Khác "on time" (đúng giờ) — "just in time" ngụ ý suýt trễ.B1 - 75
We were about to leave.
/wiː wɜːr əˈbaʊt tuː liːv./
Bọn tôi vừa định về.
Tình huốngAi đó tới đúng lúc bạn sắp đi. Bạn nói gì?
Someone arrives just as you were on the point of leaving.
Người bản xứ dùng thế nào"Be about to" là sắp sửa, ngay lúc đó. Cấu trúc rất hay dùng để kể việc suýt xảy ra.B1 - 76
I will get back to you tomorrow.
/aɪ wɪl ɡet bæk tuː juː təˈmɑːˌroʊ./
Mai tôi trả lời bạn.
Tình huốngBạn cần thời gian trước khi trả lời và muốn hẹn mốc. Bạn nói gì?
You need time before answering and want to set a deadline.
Người bản xứ dùng thế nàoHẹn mốc cụ thể thì người ta yên tâm. Nói xong mà quên là mất uy tín — ở Âu Mỹ đây được coi là lời hứa.B1 - 77
It takes about an hour.
/ɪt teɪks əˈbaʊt æn ˈaʊər./
Mất khoảng một tiếng.
Tình huốngNgười ta hỏi quãng đường mất bao lâu. Bạn đáp thế nào?
You are asked how long the journey takes.
Người bản xứ dùng thế nào"Take" cho thời gian cần thiết. Chủ ngữ luôn là "it" — không nói "I take an hour to go there".A2 - 78
I will call you as soon as I know.
/aɪ wɪl kɔːl juː æz suːn æz aɪ noʊ./
Biết được là tôi gọi ngay.
Tình huốngBạn đang chờ thông tin và hứa sẽ báo lại. Bạn nói gì?
You are waiting on information and promise to pass it on.
Người bản xứ dùng thế nàoSau "as soon as" chỉ tương lai thì dùng HIỆN TẠI — "as soon as I know", không phải "as soon as I will know".B1 - 79
It is supposed to be finished today.
/ɪt ɪz səˈpoʊzd tuː biː ˈfɪnɪʃt təˈdeɪ./
Đáng lẽ hôm nay phải xong.
Tình huốngViệc trễ hạn và bạn nhắc lại thoả thuận ban đầu. Bạn nói gì?
The work is overdue and you remind them of the original agreement.
Người bản xứ dùng thế nào"Supposed to" là đáng lẽ phải, theo dự kiến. Ngụ ý thực tế không đúng như vậy — nên nó mang chút trách móc.B1 - 80
No matter what, I will be there.
/noʊ ˈmætər wʌt, aɪ wɪl biː ðer./
Dù thế nào tôi cũng có mặt.
Tình huốngBạn cam kết chắc chắn bất chấp trở ngại. Bạn nói gì?
You commit absolutely, whatever happens.
Người bản xứ dùng thế nàoLời cam kết mạnh. "No matter what" là dù có chuyện gì — cụm cố định, rất hay dùng.B1 - 81
Wait a minute.
/weɪt ə ˈmɪnət./
Khoan đã.
Tình huốngNgười ta đang nói tiếp mà bạn cần dừng lại một chút để nghĩ hoặc để hỏi. Bạn chặn thế nào?
They are moving on but you need a moment to think or to ask.
Người bản xứ dùng thế nào"A minute" ở đây không phải một phút thật, chỉ là một chốc. Nói nhanh nghe như "Wait a minnit".A1856 lần - 82
Hold on.
/hoʊld ɑːn./
Chờ đã.
Tình huốngBạn đang nghe điện thoại và cần đặt máy xuống một lát. Bạn nói gì?
You are on the phone and need to put it down for a second.
Người bản xứ dùng thế nàoGốc là "giữ máy" nhưng nay dùng cho mọi tình huống bảo người ta chờ. Trên điện thoại là câu chuẩn.A11.301 lần
Bốn bộ câu giao tiếp: tiếng Anh · tiếng Trung · tiếng Nhật · tiếng Hàn.
Xem tất cả bộ câu tiếng Anh — gồm cả bộ câu trong phim và bộ câu tin tức — ở trang bộ câu tiếng Anh.
1000 câu giao tiếp tiếng Anh: học thế nào cho vào đầu
Một nghìn câu nghe như rất nhiều, nhưng con số đó không nói lên điều gì nếu không biết một nghìn câu ấy phủ được những gì. Bộ câu ở trang này xếp theo tình huống thật của một ngày: chào hỏi và xã giao, hỏi đường, nhà hàng, mua sắm, đi khám, đi làm, gọi điện, nhà cửa. Mỗi câu có bản dịch, phiên âm và một dòng nói rõ nói câu đó với ai và lúc nào.
Bài dưới đây không giới thiệu bộ câu. Nó trả lời ba câu hỏi mà người tải một danh sách một nghìn câu về máy hầu như luôn gặp: một nghìn câu có đủ không, học thuộc bằng cách nào, và câu nào đáng học trước.
1000 câu giao tiếp tiếng Anh có đủ để nói chuyện không
Đủ cho phần lớn tình huống hằng ngày, và không đủ cho một cuộc trò chuyện tự do. Đây là sự thật cần nói thẳng trước khi bạn bỏ ra vài tháng.
Lý do là giao tiếp không chỉ đơn giản là ghép các câu đã thuộc lại với nhau. Một nghìn câu cho bạn phần mở và phần đáp của gần như mọi cảnh thông thường, bạn gọi được món, hỏi được đường, xin lỗi được, từ chối được. Nhưng khi người kia hỏi ngược một câu ngoài kịch bản, thứ cứu bạn là vốn từ đủ để ghép một câu mới ngay tại chỗ, chứ không phải câu thứ một nghìn lẻ một.
Cách dùng đúng của một bộ câu vì thế là làm sàn chứ không làm trần. Thuộc chúng để không phải nghĩ ở những chỗ lặp đi lặp lại, rồi dành toàn bộ sức nghĩ cho phần thật sự cần ứng biến. Người thuộc một nghìn câu mà chỉ có năm trăm từ vẫn tắc; người thuộc một nghìn câu và có ba nghìn từ thì nói được thật.
Câu học ở trường và câu người bản xứ thật sự nói
Đây là chỗ lệch lớn nhất của người Việt học tiếng Anh, và nó không phải lỗi phát âm hay ngữ pháp.
Sách giáo khoa dạy "How do you do?" như một câu chào chuẩn; ngoài đời gần như không ai nói nó nữa. Dạy "I beg your pardon?" khi không nghe rõ, trong khi thứ người ta thật sự nói là "Sorry?" hoặc "Come again?". Dạy trả lời "Fine, thank you. And you?", một câu đúng ngữ pháp mà nghe như đọc thuộc lòng, vì không ai đáp đủ cả ba vế như vậy.
Bộ câu ở đây soạn theo hướng ngược lại: lấy câu người ta nói, kể cả khi nó ngắn tới mức trông như không có gì để dạy. "You too." chỉ có hai chữ nhưng là câu đáp đúng cho hàng chục lời chúc; "I got it." và "I see." khác nhau ở chỗ một cái là đã hiểu, một cái là đã nắm được việc phải làm.
Một chi tiết nữa hay bị bỏ: tiếng Anh nói thật luôn rút gọn. "I would have" thành "I’d’ve", "want to" thành "wanna". Học câu ở dạng đầy đủ rồi nghe người ta nói dạng rút gọn là lý do nhiều người đọc hiểu tốt mà nghe thì mất dấu.
Học thuộc một nghìn câu bằng cách nào
Đọc lướt cả danh sách vài lần là cách tốn thời gian nhất và ít hiệu quả nhất. Ba việc dưới đây quyết định câu có ở lại hay không:
- Học theo tình huống, không theo thứ tự bảng. Não gọi câu ra bằng bối cảnh chứ không bằng số thứ tự. Thuộc hai mươi câu nhà hàng trong một buổi hơn hẳn thuộc hai mươi câu rải rác khắp mười chủ đề.
- Nhớ lại trước khi nhìn đáp án. Che phần tiếng Anh, đọc tình huống tiếng Việt, tự nói ra câu rồi mới mở. Việc cố nhớ mà chưa ra chính là thứ tạo trí nhớ; đọc đi đọc lại thì không.
- Gặp lại theo lịch giãn dần. Một câu gặp bốn lần rải trong hai tuần đọng hơn hẳn hai mươi lần trong một tối. Bộ câu ở đây có chế độ học bằng thẻ chạy đúng nguyên tắc đó.
- Nói thành tiếng. Câu chỉ đọc bằng mắt thì lúc cần, miệng vẫn chưa từng làm động tác đó bao giờ. Đọc to là bước rẻ nhất mà nhiều người bỏ qua.
Nên học nhóm câu nào trước
Nếu chỉ có hai tuần trước một chuyến đi hoặc một buổi phỏng vấn, thứ tự dưới đây cho lại nhiều nhất trên mỗi giờ bỏ ra:
- Nhóm cứu nguy khi không hiểu: "Sorry?", "Could you say that again?", "What does that mean?". Thuộc nhóm này thì mọi cuộc nói chuyện đều cứu được, kể cả khi bạn hụt phần còn lại.
- Nhóm xã giao mở và đóng: chào, cảm ơn, xin lỗi, tạm biệt. Chúng chiếm phần lớn số lần bạn mở miệng trong một ngày.
- Nhóm giao dịch: gọi món, hỏi giá, trả tiền, hỏi đường. Đây là nhóm có kịch bản chặt nhất, tức là học thuộc xong dùng được ngay gần như nguyên văn.
- Nhóm từ chối và nhờ vả. Học muộn nhất nhưng cần nhất về lâu dài, vì đây là chỗ dễ mất lòng người khác nếu nói cộc.
Bộ từ vựng tiếng Anh học kèm
- Trình Độ A1 - Beginner
- Trình Độ A2 - Elementary
- Trình Độ B1 - Intermediate
- Trình Độ B2 - Upper Intermediate
- Trình Độ C1 - Advanced
- Trình Độ C2 - Proficient
- Thành Ngữ Tiếng Anh
- 3000 từ vựng cơ bản
- 3000 Từ Vựng Trong Phim
- Từ Vựng Du Lịch
- 3000 Từ Vựng Trong Tin Tức
- Gia đình
- Từ Vựng Y Khoa
- Từ Vựng Trường Học
- Tự nhiên / Động vật
- Từ Vựng Văn Phòng
- Khẩn cấp / Cứu trợ
- Cảm xúc / Tính cách
- Internet / Mạng xã hội
- Sinh hoạt hằng ngày
- Kỹ năng sống
- Việc làm / Nghề nghiệp
- Hải Quan
- Luật pháp