Menu Chính
ĐIỀU HƯỚNG NHANH

Tuvung123

Học Ngoại Ngữ Trực Tuyến

1000 câu giao tiếp cơ bản tiếng Anh
Tiếng Anh
Giao tiếp cơ bản

1000 câu giao tiếp cơ bản tiếng Anh

Một nghìn câu nói dùng được ngay trong đời sống hằng ngày, xếp theo tình huống: chào hỏi, hỏi đường, ăn uống, mua sắm, đi lại, đi khám, đi làm.

998 câu · đang lọc "đồng ý": 51 câu

Bật để đọc tình huống bằng tiếng Anh thay vì tiếng Việt.
  1. 1

    You're right.

    /jʊr raɪt./

    Bạn nói đúng.

    Tình huống

    Người ta vừa nói đúng ý bạn nghĩ từ đầu. Bạn tán thành. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoNgắn và mạnh. Nhấn thêm thì "You're absolutely right". Trong tranh luận, nói câu này là nhận mình sai — cân nhắc trước khi nói.
    A11.697 lần
  2. 2

    Exactly.

    /ɪɡˈzæktli./

    Chính xác.

    Tình huống

    Người kia vừa nói trúng phóc điều bạn định nói. Bạn đáp gọn một tiếng. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoMột tiếng thay cả câu, rất hay gặp trong hội thoại thật. Cùng nhóm: "Right", "Totally", "For sure".
    A11.625 lần
  3. 3

    Sounds good to me.

    /saʊndz ɡʊd tuː miː./

    Nghe được đấy.

    Tình huống

    Ai đó vừa đề xuất một kế hoạch và bạn thấy ổn. Bạn gật đầu bằng câu gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoĐồng ý với một KẾ HOẠCH hay đề xuất. Không dùng để đồng ý với một quan điểm — lúc đó là "I agree".
    A260 lần
  4. 4

    I know what you mean.

    /aɪ noʊ wʌt juː miːn./

    Tôi hiểu ý bạn.

    Tình huống

    Người ta vừa kể một chuyện bực mình mà bạn cũng từng gặp. Bạn tỏ ra đồng cảm. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoTỏ đồng cảm, mạnh hơn "I understand" vì nó ngụ ý bạn từng trải qua. Đừng nói nếu thật sự chưa từng — người ta nhận ra.
    A280 lần
  5. 5

    You got it.

    /juː ɡɑːt ɪt./

    Được thôi.

    Tình huống

    Khách vừa yêu cầu một việc bạn làm được ngay. Bạn nhận lời bằng câu ngắn nào?

    Người bản xứ dùng thế nàoRất hay gặp trong dịch vụ ở Mỹ, nghĩa là "có ngay". Đừng nhầm với "I got it" — câu kia là mình hiểu, câu này là mình sẽ làm.
    A2780 lần
  6. 6

    I thought so.

    /aɪ θɔːt soʊ./

    Tôi cũng đoán vậy.

    Tình huống

    Người ta vừa xác nhận một điều bạn đã ngờ từ trước. Bạn đáp gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoNgược lại là "I thought not" hoặc "I didn't think so". Câu này nghe tự nhiên hơn hẳn "I guessed that".
    A2105 lần
  7. 7

    I guess so.

    /aɪ ɡes soʊ./

    Chắc vậy.

    Tình huống

    Bạn đồng ý nhưng không chắc chắn lắm, và không muốn hứa hẹn gì. Bạn đáp gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoĐồng ý nửa vời — người nghe hiểu là bạn chưa hoàn toàn tin. Muốn đồng ý dứt khoát thì đừng dùng câu này.
    A2214 lần
  8. 8

    Of course.

    /ʌv kɔːrs./

    Tất nhiên rồi.

    Tình huống

    Người ta hỏi xin một việc hiển nhiên là được. Bạn đáp gọn thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nàoHay gặp bậc nhất trong kho thoại (601 lần). Vừa là "đương nhiên được" khi nhận lời, vừa là "chứ sao nữa" khi tán thành.
    A14.024 lần
  9. 9

    Absolutely.

    /ˌæbsəˈluːtli./

    Chắc chắn rồi.

    Tình huống

    Bạn đồng ý ở mức mạnh nhất, không chút do dự. Bạn đáp một tiếng thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nàoMạnh hơn "Yes" một bậc rõ. Trả lời phỏng vấn hay họp hành dùng rất hợp; nói với bạn bè thì hơi kịch.
    A2953 lần
  10. 10

    Sure.

    /ʃʊr./

    Được chứ.

    Tình huống

    Bạn bè nhờ một việc nhỏ. Bạn nhận lời bằng tiếng ngắn nhất nào?

    Người bản xứ dùng thế nàoNhẹ và thân. Người Mỹ còn dùng thay "You're welcome" khi đáp lời cảm ơn.
    A13.452 lần
  11. 11

    Fair enough.

    /fer ɪˈnʌf./

    Cũng có lý.

    Tình huống

    Người ta đưa ra lý do mà bạn không hoàn toàn thích nhưng thấy chấp nhận được. Bạn đáp gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoChấp nhận chứ không hẳn tán thành — nó khép lại tranh luận mà không ai thua. Người Anh dùng nhiều hơn người Mỹ.
    B1424 lần
  12. 12

    Good point.

    /ɡʊd pɔɪnt./

    Ý hay đấy.

    Tình huống

    Trong lúc bàn bạc, người kia nêu một điểm bạn chưa nghĩ tới. Bạn ghi nhận thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nàoCông nhận một luận điểm, không phải khen cả con người. Rất hiệu quả trong họp — nó cho thấy bạn đang nghe thật.
    B1149 lần
  13. 13

    Me too.

    /miː tuː./

    Tôi cũng vậy.

    Tình huống

    Người ta vừa nói một điều đúng với bạn nữa. Bạn đáp gọn thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nàoBẪY: chỉ dùng sau câu KHẲNG ĐỊNH. Sau câu phủ định ("I don't like it") phải là "Me neither" — người Việt nhầm chỗ này rất nhiều.
    A1798 lần
  14. 14

    Me neither.

    /miː ˈniːðər./

    Tôi cũng không.

    Tình huống

    Người ta vừa nói họ KHÔNG thích một thứ, và bạn cũng vậy. Bạn đáp gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoVế đối của "Me too", chỉ dùng sau câu phủ định. Trang trọng hơn: "Neither do I."
    A2235 lần
  15. 15

    Same here.

    /seɪm hiːr./

    Tôi cũng thế.

    Tình huống

    Cả nhóm đang gọi món, người trước bạn gọi thứ bạn cũng muốn. Bạn đáp gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoDùng được cho cả câu khẳng định lẫn phủ định — an toàn hơn "Me too"/"Me neither" khi bạn chưa chắc.
    A258 lần
  16. 16

    That's fine.

    /ðæts faɪn./

    Vậy cũng được.

    Tình huống

    Người ta đề xuất một phương án không lý tưởng nhưng bạn chấp nhận. Bạn đáp gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoChấp nhận chứ chưa hẳn hài lòng — giọng nhạt thì nghe ra là bạn miễn cưỡng. Muốn tỏ ra vui thì "That sounds great".
    A1194 lần
  17. 17

    That's what I thought.

    /ðæts wʌt aɪ θɔːt./

    Tôi cũng nghĩ vậy.

    Tình huống

    Người ta vừa nói ra đúng điều bạn đã đoán trong đầu. Bạn đáp gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoKhác "I thought so" một chút: câu này nhấn vào việc hai người nghĩ giống nhau, câu kia nhấn vào việc bạn đã đoán đúng.
    A2227 lần
  18. 18

    Let's do it.

    /lets duː ɪt./

    Làm thôi.

    Tình huống

    Cả nhóm vừa chốt phương án và tới lúc bắt tay vào. Bạn hô lên gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoVừa là đồng ý vừa là hiệu lệnh bắt đầu. Nghe hào hứng, hay dùng khi cả nhóm đã nhất trí.
    A1382 lần
  19. 19

    I don't mind.

    /aɪ doʊnt maɪnd./

    Tôi không ngại đâu.

    Tình huống

    Người ta hỏi bạn có phiền không khi họ làm một việc, mà bạn thấy bình thường. Bạn đáp gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoCũng dùng khi được hỏi chọn cái nào mà bạn thấy sao cũng được. Khác "I don't care" — câu kia nghe như bất cần, dễ mất lòng.
    A288 lần
  20. 20

    I'd love to.

    /aɪd lʌv tuː./

    Tôi rất muốn.

    Tình huống

    Được rủ đi chơi và bạn nhận lời một cách hào hứng. Bạn đáp gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoNhận lời nồng nhiệt hơn "Okay" nhiều. Thêm "but" phía sau là thành lời từ chối lịch sự: "I'd love to, but…"
    A298 lần
  21. 21

    You were right.

    /juː wɜːr raɪt./

    Bạn đã đúng.

    Tình huống

    Chuyện xảy ra đúng như người kia đoán từ trước, còn bạn thì đã nghi ngờ. Bạn thừa nhận thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nàoDùng thì quá khứ vì nói về lúc họ đưa ra dự đoán. Nói "You are right" là đồng ý với điều họ vừa nói lúc này — khác thời điểm.
    A2669 lần
  22. 22

    Don't you think so?

    /doʊnt juː θɪŋk soʊ?/

    Bạn không thấy vậy sao?

    Tình huống

    Bạn vừa nêu một ý và muốn kéo người kia về phía mình. Bạn hỏi thêm gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoCâu hỏi phủ định để mời tán thành, không phải hỏi thật. Đáp "Yes" là đồng ý với bạn — đừng bị chữ "don't" làm rối.
    B16 lần
  23. 23

    That sounds good.

    /ðæt saʊndz ɡʊd./

    Nghe hay đấy.

    Tình huống

    Người ta vừa nêu một đề xuất và bạn thấy ổn. Bạn tán thành thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nàoDùng "sound" cho thứ mình NGHE thấy — kế hoạch, ý tưởng. Thấy bằng mắt thì là "That looks good".
    A145 lần
  24. 24

    I never thought of that.

    /aɪ ˈnevər θɔːt ʌv ðæt./

    Tôi chưa nghĩ tới điều đó.

    Tình huống

    Người ta nêu một góc nhìn hoàn toàn mới với bạn. Bạn thừa nhận thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nàoVừa thừa nhận vừa khen — nó cho người kia biết ý của họ có giá trị. Rất hay dùng trong họp.
    A214 lần
  25. 25

    That's the point.

    /ðæts ðə pɔɪnt./

    Đó chính là vấn đề.

    Tình huống

    Người ta vừa nói ra đúng điều bạn muốn nhấn mạnh từ nãy. Bạn đáp gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoKhác "That's not the point" (lạc đề rồi). Cả hai đều rất hay dùng trong tranh luận — nhớ cả cặp.
    B169 lần
  26. 26

    That is a fair point.

    /ðæt ɪz ə fer pɔɪnt./

    Đó là một ý xác đáng.

    Tình huống

    Người phản đối bạn nêu một điểm bạn phải công nhận. Bạn đáp thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nàoCông nhận một luận điểm mà chưa nhận thua cả cuộc tranh luận. Nói câu này rồi vẫn nêu tiếp ý mình được.
    B12 lần
  27. 27

    That's true, but there is another side.

    /ðæts truː, bʌt ðer ɪz əˈnʌðər saɪd./

    Đúng đấy, nhưng còn mặt khác nữa.

    Tình huống

    Bạn công nhận điều người ta nói nhưng thấy chưa đủ. Bạn tiếp lời thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nàoCông thức "công nhận rồi bổ sung" — cách phản biện được đón nhận tốt nhất ở công sở Âu Mỹ.
    B1
  28. 28

    I agree up to a point.

    /aɪ əˈɡriː ʌp tuː ə pɔɪnt./

    Tôi đồng ý một phần thôi.

    Tình huống

    Bạn tán thành nửa đầu lập luận nhưng không tán thành nửa sau. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nào"Up to a point" là "tới một mức nào đó". Nói xong phải nói rõ tới đâu, nếu không người ta không biết bạn vướng chỗ nào.
    B1
  29. 29

    Either way works for me.

    /ˈiːðər weɪ wɜːrks fɔːr miː./

    Cách nào với tôi cũng được.

    Tình huống

    Người ta hỏi bạn chọn phương án nào, mà bạn thật sự không có ưu tiên. Bạn đáp gì?

    Người bản xứ dùng thế nào"Either way" là dù cách nào. Câu này giúp nhóm quyết nhanh — nhưng nói nhiều quá thì bị coi là không có chính kiến.
    B12 lần
  30. 30

    Whatever you think is best.

    /ˌwʌˈtevər juː θɪŋk ɪz best./

    Bạn thấy sao là tốt nhất thì làm.

    Tình huống

    Bạn đã nêu ý và người kia là người quyết. Bạn nhường thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nàoNhường quyền quyết một cách lịch sự. Cẩn thận giọng — nói cụt thì nghe như dỗi, nghĩa ngược hẳn.
    B17 lần
  31. 31

    Let's give it a try.

    /lets ɡɪv ɪt ə traɪ./

    Cứ thử xem sao.

    Tình huống

    Phương án chưa chắc chắn nhưng đáng thử. Bạn chốt thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nào"Give it a try" là thành ngữ, nghĩa là thử một lần xem sao. Cách chốt tích cực khi cả nhóm còn phân vân.
    A212 lần
  32. 32

    I'll go along with that.

    /aɪl ɡoʊ əˈlɔːŋ wɪð ðæt./

    Tôi theo phương án đó.

    Tình huống

    Bạn không phải người đề xuất nhưng chấp nhận theo. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nào"Go along with" là đồng thuận theo, không nhất thiết là tán thành hết mình. Người nghe hiểu bạn không phản đối.
    B11 lần
  33. 33

    It's up to you.

    /ɪts ʌp tuː juː./

    Tuỳ bạn thôi.

    Tình huống

    Người ta hỏi ý bạn nhưng đây là quyết định của họ. Bạn nhường thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nào"Up to someone" là tuỳ người đó quyết. Rất hay dùng; đừng nói "It depends on you" — nghĩa khác.
    A2111 lần
  34. 34

    It's worth a try.

    /ɪts wɜːrθ ə traɪ./

    Cũng đáng thử.

    Tình huống

    Cách làm không chắc thành công nhưng không mất gì. Bạn khuyến khích thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nàoSau "worth" là V-ing hoặc danh từ. Cùng mẫu: "It's worth checking", "It's worth the money".
    B121 lần
  35. 35

    Now that I think about it, you're right.

    /naʊ ðæt aɪ θɪŋk əˈbaʊt ɪt, jʊr raɪt./

    Giờ nghĩ lại thì bạn đúng.

    Tình huống

    Bạn vừa phản đối nhưng nghĩ kỹ lại thấy người ta có lý. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoCách đổi ý mà không mất mặt — nó cho thấy bạn suy nghĩ chứ không phải dao động. Rất được đánh giá cao trong họp.
    B1
  36. 36

    Sure, why not?

    /ʃʊr, waɪ nɑːt?/

    Được chứ, sao lại không.

    Tình huống

    Được rủ đi đâu đó và bạn thấy không có lý do gì để từ chối. Bạn đáp gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoNhận lời thoải mái, hơi tuỳ hứng. Với lời mời trang trọng thì "I'd love to" hợp hơn.
    A249 lần
  37. 37

    Count me in.

    /kaʊnt miː ɪn./

    Cho tôi một suất.

    Tình huống

    Cả nhóm đang lên kế hoạch và bạn muốn tham gia. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoThân mật và hào hứng. Vế đối: "Count me out" (cho tôi xin kiếu) — nhớ cả cặp.
    B135 lần
  38. 38

    Actually, I think you are right.

    /ˈækˌtʃuːəli, aɪ θɪŋk juː ɑːr raɪt./

    Thật ra tôi nghĩ bạn đúng.

    Tình huống

    Bạn vừa nghĩ lại và đổi ý. Bạn báo cho người kia thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nào"Actually" báo trước một chỉnh sửa hoặc một điều trái với dự đoán. KHÔNG có nghĩa "thực sự" như nhiều người Việt tưởng.
    A2
  39. 39

    To be fair, he did try.

    /tuː biː fer, hiː dɪd traɪ./

    Công bằng mà nói, anh ấy đã cố.

    Tình huống

    Cả nhóm đang chê một người và bạn muốn nói đỡ. Bạn mở đầu thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nàoBáo trước là sắp nói đỡ cho ai đó. Rất hay dùng để cân bằng một cuộc trò chuyện đang một chiều.
    B1
  40. 40

    Yes, please.

    /jes, pliːz./

    Vâng, cho tôi xin.

    Tình huống

    Người ta mời bạn một thứ bạn muốn nhận. Bạn đồng ý thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nàoCặp với câu trên. Người bản xứ gần như luôn kèm "please" khi nhận — thiếu nó nghe cộc dù ý vẫn đúng.
    A1179 lần
  41. 41

    All right.

    /ɔːl raɪt./

    Được rồi.

    Tình huống

    Bạn tiếp nhận một thông tin hoặc đồng ý với một đề nghị. Bạn đáp gọn thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nàoHay gặp bậc ba trong kho (212 lần). Vừa là đồng ý, vừa là tiếng đệm chuyển ý — nghe ngữ cảnh mà hiểu.
    A19.985 lần
  42. 42

    Okay.

    /ˌoʊˈkeɪ./

    Được.

    Tình huống

    Bạn nhận lời hoặc xác nhận đã hiểu. Bạn đáp gọn nhất thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nàoViết "OK", "okay" hay "ok" đều được. Từ tiếng Anh phổ biến nhất thế giới — hầu hết ngôn ngữ đều mượn.
    A128.429 lần
  43. 43

    That's right.

    /ðæts raɪt./

    Đúng vậy.

    Tình huống

    Người ta nhắc lại một điều bạn nói và nhắc đúng. Bạn xác nhận thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nàoXác nhận thông tin đúng. Khác "You're right" — câu kia là công nhận người ta có lý trong tranh luận.
    A11.966 lần
  44. 44

    That's it.

    /ðæts ɪt./

    Đúng rồi đấy.

    Tình huống

    Người ta vừa làm đúng hoặc đoán trúng. Bạn xác nhận thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nàoHai nghĩa: "đúng rồi" (xác nhận) và "hết rồi" (kết thúc). Ngữ cảnh và giọng quyết định.
    A21.868 lần
  45. 45

    I know.

    /aɪ noʊ./

    Tôi biết.

    Tình huống

    Người ta nói một điều bạn đã biết rồi. Bạn đáp gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoCẩn thận giọng: nói cụt thì thành "biết rồi, khỏi nói". Đồng tình thì kéo dài "I knoooow" hoặc thêm "right?".
    A16.362 lần
  46. 46

    Definitely.

    /ˈdefənətli./

    Nhất định rồi.

    Tình huống

    Bạn đồng ý ở mức chắc chắn tuyệt đối. Bạn đáp một tiếng thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nàoMức cao nhất trong thang chắc chắn. Cùng nhóm với "Absolutely" — hai từ thay nhau được.
    A2186 lần
  47. 47

    As long as it works, I am happy.

    /æz lɔːŋ æz ɪt wɜːrks, aɪ æm ˈhæpi./

    Miễn là chạy được thì tôi ổn.

    Tình huống

    Bạn không quan tâm cách làm, chỉ quan tâm kết quả. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nào"As long as" là miễn là, với điều kiện. Sau nó dùng thì hiện tại dù nói về tương lai.
    B1
  48. 48

    As far as I am concerned, it is fine.

    /æz fɑːr æz aɪ æm kənˈsɜːrnd, ɪt ɪz faɪn./

    Về phần tôi thì không sao.

    Tình huống

    Bạn nêu quan điểm riêng và tách nó khỏi ý kiến chung. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoTrang trọng, nhấn rằng đây chỉ là ý mình. Hữu ích khi bạn đồng ý nhưng biết người khác có thể không.
    B1
  49. 49

    Go ahead.

    /ɡoʊ əˈhed./

    Cứ tự nhiên.

    Tình huống

    Người ta ngập ngừng xin phép làm gì đó mà bạn thấy chẳng có gì phải xin. Bạn đáp thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nàoCho phép ngắn gọn nhất. Cũng dùng để nhường lời: ai đó định nói cùng lúc với bạn thì bạn nói "Go ahead."
    A2977 lần
  50. 50

    I guess.

    /aɪ ɡes./

    Chắc thế.

    Tình huống

    Bạn đồng ý nhưng không chắc lắm và cũng không muốn cãi. Bạn đáp thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nàoĐồng ý yếu nhất. Người nghe hiểu ngay là bạn chưa thật sự bị thuyết phục — đôi khi đó chính là điều bạn muốn họ hiểu.
    A2551 lần
  51. 51

    I understand.

    /aɪ ˌʌndərˈstænd./

    Tôi hiểu rồi.

    Tình huống

    Người ta vừa giải thích xong và bạn đã nắm được. Bạn xác nhận thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nàoCũng dùng để tỏ ra thông cảm khi ai đó kể chuyện khó khăn — lúc đó nghĩa là "tôi hiểu cho bạn".
    A11.240 lần

Bốn bộ câu giao tiếp: tiếng Anh · tiếng Trung · tiếng Nhật · tiếng Hàn.

Xem tất cả bộ câu tiếng Anh — gồm cả bộ câu trong phim và bộ câu tin tức — ở trang bộ câu tiếng Anh.

1000 câu giao tiếp tiếng Anh: học thế nào cho vào đầu

Một nghìn câu nghe như rất nhiều, nhưng con số đó không nói lên điều gì nếu không biết một nghìn câu ấy phủ được những gì. Bộ câu ở trang này xếp theo tình huống thật của một ngày: chào hỏi và xã giao, hỏi đường, nhà hàng, mua sắm, đi khám, đi làm, gọi điện, nhà cửa. Mỗi câu có bản dịch, phiên âm và một dòng nói rõ nói câu đó với ai và lúc nào.

Bài dưới đây không giới thiệu bộ câu. Nó trả lời ba câu hỏi mà người tải một danh sách một nghìn câu về máy hầu như luôn gặp: một nghìn câu có đủ không, học thuộc bằng cách nào, và câu nào đáng học trước.

1000 câu giao tiếp tiếng Anh có đủ để nói chuyện không

Đủ cho phần lớn tình huống hằng ngày, và không đủ cho một cuộc trò chuyện tự do. Đây là sự thật cần nói thẳng trước khi bạn bỏ ra vài tháng.

Lý do là giao tiếp không chỉ đơn giản là ghép các câu đã thuộc lại với nhau. Một nghìn câu cho bạn phần mở và phần đáp của gần như mọi cảnh thông thường, bạn gọi được món, hỏi được đường, xin lỗi được, từ chối được. Nhưng khi người kia hỏi ngược một câu ngoài kịch bản, thứ cứu bạn là vốn từ đủ để ghép một câu mới ngay tại chỗ, chứ không phải câu thứ một nghìn lẻ một.

Cách dùng đúng của một bộ câu vì thế là làm sàn chứ không làm trần. Thuộc chúng để không phải nghĩ ở những chỗ lặp đi lặp lại, rồi dành toàn bộ sức nghĩ cho phần thật sự cần ứng biến. Người thuộc một nghìn câu mà chỉ có năm trăm từ vẫn tắc; người thuộc một nghìn câu và có ba nghìn từ thì nói được thật.

Câu học ở trường và câu người bản xứ thật sự nói

Đây là chỗ lệch lớn nhất của người Việt học tiếng Anh, và nó không phải lỗi phát âm hay ngữ pháp.

Sách giáo khoa dạy "How do you do?" như một câu chào chuẩn; ngoài đời gần như không ai nói nó nữa. Dạy "I beg your pardon?" khi không nghe rõ, trong khi thứ người ta thật sự nói là "Sorry?" hoặc "Come again?". Dạy trả lời "Fine, thank you. And you?", một câu đúng ngữ pháp mà nghe như đọc thuộc lòng, vì không ai đáp đủ cả ba vế như vậy.

Bộ câu ở đây soạn theo hướng ngược lại: lấy câu người ta nói, kể cả khi nó ngắn tới mức trông như không có gì để dạy. "You too." chỉ có hai chữ nhưng là câu đáp đúng cho hàng chục lời chúc; "I got it." và "I see." khác nhau ở chỗ một cái là đã hiểu, một cái là đã nắm được việc phải làm.

Một chi tiết nữa hay bị bỏ: tiếng Anh nói thật luôn rút gọn. "I would have" thành "I’d’ve", "want to" thành "wanna". Học câu ở dạng đầy đủ rồi nghe người ta nói dạng rút gọn là lý do nhiều người đọc hiểu tốt mà nghe thì mất dấu.

Học thuộc một nghìn câu bằng cách nào

Đọc lướt cả danh sách vài lần là cách tốn thời gian nhất và ít hiệu quả nhất. Ba việc dưới đây quyết định câu có ở lại hay không:

  • Học theo tình huống, không theo thứ tự bảng. Não gọi câu ra bằng bối cảnh chứ không bằng số thứ tự. Thuộc hai mươi câu nhà hàng trong một buổi hơn hẳn thuộc hai mươi câu rải rác khắp mười chủ đề.
  • Nhớ lại trước khi nhìn đáp án. Che phần tiếng Anh, đọc tình huống tiếng Việt, tự nói ra câu rồi mới mở. Việc cố nhớ mà chưa ra chính là thứ tạo trí nhớ; đọc đi đọc lại thì không.
  • Gặp lại theo lịch giãn dần. Một câu gặp bốn lần rải trong hai tuần đọng hơn hẳn hai mươi lần trong một tối. Bộ câu ở đây có chế độ học bằng thẻ chạy đúng nguyên tắc đó.
  • Nói thành tiếng. Câu chỉ đọc bằng mắt thì lúc cần, miệng vẫn chưa từng làm động tác đó bao giờ. Đọc to là bước rẻ nhất mà nhiều người bỏ qua.

Nên học nhóm câu nào trước

Nếu chỉ có hai tuần trước một chuyến đi hoặc một buổi phỏng vấn, thứ tự dưới đây cho lại nhiều nhất trên mỗi giờ bỏ ra:

  • Nhóm cứu nguy khi không hiểu: "Sorry?", "Could you say that again?", "What does that mean?". Thuộc nhóm này thì mọi cuộc nói chuyện đều cứu được, kể cả khi bạn hụt phần còn lại.
  • Nhóm xã giao mở và đóng: chào, cảm ơn, xin lỗi, tạm biệt. Chúng chiếm phần lớn số lần bạn mở miệng trong một ngày.
  • Nhóm giao dịch: gọi món, hỏi giá, trả tiền, hỏi đường. Đây là nhóm có kịch bản chặt nhất, tức là học thuộc xong dùng được ngay gần như nguyên văn.
  • Nhóm từ chối và nhờ vả. Học muộn nhất nhưng cần nhất về lâu dài, vì đây là chỗ dễ mất lòng người khác nếu nói cộc.