Menu Chính
ĐIỀU HƯỚNG NHANH

Tuvung123

Học Ngoại Ngữ Trực Tuyến

1000 câu giao tiếp cơ bản tiếng Anh
Tiếng Anh
Giao tiếp cơ bản

1000 câu giao tiếp cơ bản tiếng Anh

Một nghìn câu nói dùng được ngay trong đời sống hằng ngày, xếp theo tình huống: chào hỏi, hỏi đường, ăn uống, mua sắm, đi lại, đi khám, đi làm.

998 câu · đang lọc "làm rõ": 121 câu

Bật để đọc tình huống bằng tiếng Anh thay vì tiếng Việt.
  1. 1

    I didn't mean it that way.

    /aɪ ˈdɪdənt miːn ɪt ðæt weɪ./

    Tôi không có ý đó đâu.

    Tình huống

    Câu bạn vừa nói bị hiểu sang nghĩa xấu và người kia sa sầm mặt. Bạn chữa lại ngay. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoCâu chữa cháy khi bị hiểu sai. Nói ngay trong vài giây, để lâu thì người ta đã giận rồi. Hay đi kèm câu nói lại cho rõ: "What I meant was…"
    B17 lần
  2. 2

    Sorry, what was that?

    /ˈsɑːri, wʌt wɑːz ðæt?/

    Xin lỗi, bạn vừa nói gì?

    Tình huống

    Người ta vừa nói một câu bạn nghe không rõ, muốn họ nhắc lại mà vẫn lịch sự. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoCâu nhờ nhắc lại tự nhiên nhất. Chỉ "What?" trống thì cộc lốc; có "Sorry" phía trước là đủ lịch sự trong mọi hoàn cảnh.
    A12 lần
  3. 3

    What did you say?

    /wʌt dɪd juː seɪ?/

    Bạn nói gì cơ?

    Tình huống

    Chỗ ồn quá, bạn chỉ nghe được tiếng chứ không ra chữ. Bạn hỏi lại thẳng. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoTrực tiếp hơn câu trên. Cẩn thận giọng: lên giọng gắt thì thành câu thách thức chứ không còn là nhờ nhắc lại.
    A1468 lần
  4. 4

    Could you slow down a little?

    /kʊd juː sloʊ daʊn ə ˈlɪtəl?/

    Bạn nói chậm lại chút được không?

    Tình huống

    Người kia nói đúng nhưng nhanh quá, bạn nghe không kịp. Bạn xin họ đổi nhịp. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nào"Slow down" là cụm động từ, đừng dịch từng chữ thành "speak slower". Thêm "a little" để nghe như một đề nghị nhỏ chứ không phải lời chê người ta nói nhanh.
    A2
  5. 5

    I'm not sure I follow.

    /aɪm nɑːt ʃʊr aɪ ˈfɑːloʊ./

    Tôi chưa hiểu lắm.

    Tình huống

    Người ta giải thích xong mà bạn vẫn mơ hồ. Bạn báo cho họ biết mà không nói thẳng là họ nói khó hiểu. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nào"Follow" ở đây là "theo kịp mạch nói", không phải "đi theo". Cách nói lịch sự để báo mình chưa hiểu mà không đổ lỗi cho người giải thích.
    B111 lần
  6. 6

    What do you mean?

    /wʌt duː juː miːn?/

    Ý bạn là sao?

    Tình huống

    Người ta vừa nói một câu bạn nghe rõ từng chữ nhưng không hiểu họ định nói gì. Bạn hỏi gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoHỏi Ý NGƯỜI NÓI, khác hẳn "What does that mean?" (hỏi nghĩa một chữ). Đây là một trong những câu hay gặp nhất trong hội thoại thật — nghe rõ từng chữ mà vẫn không hiểu ý thì dùng câu này.
    A12.847 lần
  7. 7

    What does that mean?

    /wʌt dʌz ðæt miːn?/

    Cái đó nghĩa là gì?

    Tình huống

    Trong câu vừa nghe có một chữ bạn chưa gặp bao giờ. Bạn hỏi nghĩa của nó. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoHỏi nghĩa của một TỪ hay một câu vừa nghe. Nếu muốn hỏi ý người ta định nói gì thì phải là "What do you mean?" — hai câu khác nhau.
    A11.010 lần
  8. 8

    How do you spell that?

    /haʊ duː juː spel ðæt?/

    Cái đó đánh vần thế nào?

    Tình huống

    Bạn cần ghi lại một cái tên vừa nghe nhưng không chắc mặt chữ. Bạn hỏi gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoDùng liên tục ngoài đời khi nghe tên riêng. Đáp lại thì đọc từng chữ cái, và người bản xứ hay thêm từ gợi ý: "B as in boy".
    A14 lần
  9. 9

    Give me a second.

    /ɡɪv miː ə ˈsekənd./

    Cho tôi một giây.

    Tình huống

    Bị hỏi bất ngờ, bạn cần vài giây mà không muốn im lặng khó xử. Bạn nói gì để giữ nhịp?

    Người bản xứ dùng thế nàoSuồng sã, hợp với bạn bè và đồng nghiệp. Lịch sự hơn: "Just a moment, please" hoặc "Bear with me".
    A174 lần
  10. 10

    How do you say this in English?

    /haʊ duː juː seɪ ðɪs ɪn ˈɪŋɡlɪʃ?/

    Cái này tiếng Anh nói thế nào?

    Tình huống

    Bạn biết mình muốn diễn đạt điều gì nhưng bí chữ, người đối diện thì biết. Bạn nhờ họ. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoCâu cứu cánh khi bí từ — cứ chỉ vào vật rồi hỏi. Người bản xứ rất sẵn lòng trả lời, đây không phải câu làm mất mặt.
    A2
  11. 11

    What I mean is, we need more time.

    /wʌt aɪ miːn ɪz, wiː niːd mɔːr taɪm./

    Ý tôi là chúng ta cần thêm thời gian.

    Tình huống

    Bạn vừa nói một câu lòng vòng, thấy người kia chưa nắm được. Bạn nói lại cho gọn. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nào"What I mean is…" là cách nói lại cho rõ sau khi thấy người ta chưa hiểu. Đừng lặp lại nguyên câu cũ to hơn — người bản xứ diễn đạt lại bằng chữ khác.
    B1
  12. 12

    That makes sense.

    /ðæt meɪks sens./

    Vậy thì hợp lý.

    Tình huống

    Nghe giải thích xong bạn thấy thông suốt và muốn báo cho người kia biết. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoNghĩa là "nghe hợp lý", KHÔNG phải "tôi đồng ý". Có thể vừa nói câu này vừa phản đối tiếp: "That makes sense, but…".
    A296 lần
  13. 13

    Never mind.

    /ˈnevər maɪnd./

    Thôi bỏ đi.

    Tình huống

    Bạn vừa hỏi một câu mà người ta không hiểu, và chuyện đó cũng không quan trọng. Bạn gác lại. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoGác một chuyện lại vì nó không quan trọng nữa. Cẩn thận giọng: nói cụt lủn thì thành dỗi.
    A2522 lần
  14. 14

    Hold on a second.

    /hoʊld ɑːn ə ˈsekənd./

    Chờ một chút.

    Tình huống

    Đang nói dở thì bạn cần dừng lại vài giây để làm một việc. Bạn giữ người kia lại thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nàoGiữ người ta lại vài giây, dùng cả trực tiếp lẫn qua điện thoại. Cùng nghĩa: "Hang on", "Give me a sec".
    A1132 lần
  15. 15

    Sorry, I can't hear you very well.

    /ˈsɑːri, aɪ kænt hiːr juː ˈveri wel./

    Xin lỗi, tôi nghe bạn không rõ lắm.

    Tình huống

    Qua điện thoại tiếng nhiễu, bạn nghe được nửa câu. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoĐổ lỗi cho đường truyền chứ không cho người nói. Cùng nhóm: "You're breaking up", "Can you hear me?" — cả ba đều rất hay dùng.
    A2
  16. 16

    Sorry, I don't understand.

    /ˈsɑːri, aɪ doʊnt ˌʌndərˈstænd./

    Xin lỗi, tôi chưa hiểu.

    Tình huống

    Người ta vừa nói xong mà bạn không nắm được gì. Bạn báo thẳng ra. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoNói thẳng khi chưa hiểu là chuyện bình thường ở Âu Mỹ, không phải mất mặt. Gật đầu giả vờ hiểu mới là thứ gây rắc rối về sau.
    A16 lần
  17. 17

    Could you explain that again?

    /kʊd juː ɪkˈspleɪn ðæt əˈɡen?/

    Anh giải thích lại được không?

    Tình huống

    Trong cuộc họp, phần vừa trình bày bạn chưa nắm và cần hiểu để làm đúng. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoLịch sự hơn "I don't understand" vì nó đặt gánh nặng lên phần giải thích chứ không lên người nghe. Cụ thể hơn thì hỏi đúng chỗ chưa hiểu.
    A2
  18. 18

    Just to be clear, we start at nine.

    /dʒʌst tuː biː klɪr, wiː stɑːrt æt naɪn./

    Nói cho rõ, chín giờ mình bắt đầu.

    Tình huống

    Cuộc họp sắp tan mà bạn thấy có người còn hiểu khác về giờ giấc. Bạn chốt lại. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nào"Just to be clear" báo trước là sắp chốt lại cho khỏi hiểu nhầm. Dùng cuối cuộc họp rất hiệu quả, và không bị coi là bắt bẻ.
    B1
  19. 19

    You know what I mean?

    /juː noʊ wʌt aɪ miːn?/

    Bạn hiểu ý tôi chứ?

    Tình huống

    Bạn vừa giải thích một chuyện hơi khó nói và muốn chắc người kia theo kịp. Bạn hỏi gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoNgười bản xứ chèn câu này giữa lời nói như một thói quen, thường không thật sự chờ đáp. Nói nhanh nghe thành "know what I mean?".
    A2380 lần
  20. 20

    What are you talking about?

    /wʌt ɑːr juː ˈtɔːkɪŋ əˈbaʊt?/

    Bạn đang nói chuyện gì vậy?

    Tình huống

    Người kia nói một hồi mà bạn không hiểu họ đang đề cập chuyện nào. Bạn hỏi gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoCẩn thận: giọng bình thường là hỏi thật, giọng cao lên là phản đối ("nói vớ vẩn gì thế"). Muốn chắc an toàn thì dùng "What do you mean?".
    A23.038 lần
  21. 21

    You don't understand.

    /juː doʊnt ˌʌndərˈstænd./

    Bạn không hiểu rồi.

    Tình huống

    Người ta khuyên bạn dựa trên một chuyện họ chưa biết hết. Bạn nói gì trước khi giải thích?

    Người bản xứ dùng thế nàoCâu này dễ gây căng vì nghe như chê người kia chậm hiểu. Mềm hơn: "I don't think I explained that well."
    A2355 lần
  22. 22

    What's going on?

    /wʌts ˈɡoʊɪŋ ɑːn?/

    Chuyện gì đang xảy ra vậy?

    Tình huống

    Bạn bước vào phòng thấy mọi người xôn xao mà không rõ chuyện gì. Bạn hỏi gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoHỏi tình hình chung. Với bạn bè, nó còn là câu chào thay cho "How are you?" — lúc đó không cần trả lời nghiêm túc.
    A12.937 lần
  23. 23

    Did you find it?

    /dɪd juː faɪnd ɪt?/

    Bạn tìm thấy chưa?

    Tình huống

    Người ta đi tìm một thứ nãy giờ và vừa quay lại. Bạn hỏi kết quả thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nàoNgắn và rõ. Nếu vẫn đang tìm thì hỏi "Any luck?" — cụm rất hay dùng, nghĩa là "có được gì chưa".
    A128 lần
  24. 24

    It's not what I meant.

    /ɪts nɑːt wʌt aɪ ment./

    Ý tôi không phải vậy.

    Tình huống

    Câu bạn vừa nói bị hiểu lệch hẳn đi. Bạn đính chính ngắn gọn thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nàoNói xong phải nói lại cho rõ ngay, đừng dừng ở đó. Cặp đi liền: "It's not what I meant. What I meant was…"
    A24 lần
  25. 25

    I got it.

    /aɪ ɡɑːt ɪt./

    Tôi nắm được rồi.

    Tình huống

    Người ta vừa giải thích xong và bạn đã nắm được, không cần nói thêm. Bạn đáp gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoHai nghĩa tuỳ ngữ cảnh: "tôi hiểu rồi" hoặc "để tôi làm". Rút gọn còn "Got it" là hay gặp nhất.
    A1908 lần
  26. 26

    I thought you knew.

    /aɪ θɔːt juː nuː./

    Tôi tưởng bạn biết rồi.

    Tình huống

    Người ta ngạc nhiên vì một chuyện mà bạn đinh ninh họ đã nghe. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoCâu chữa ngượng khi lỡ nói ra chuyện người ta chưa biết. Người bản xứ hay thêm "Sorry, I thought you knew."
    A219 lần
  27. 27

    It depends.

    /ɪt dɪˈpendz./

    Còn tuỳ.

    Tình huống

    Bị hỏi một câu mà câu trả lời thay đổi theo hoàn cảnh. Bạn đáp gì trước khi giải thích?

    Người bản xứ dùng thế nàoNói xong nên nói tuỳ vào cái gì, nếu không nghe như né tránh: "It depends on the weather."
    A227 lần
  28. 28

    Are you sure?

    /ɑːr juː ʃʊr?/

    Bạn chắc chứ?

    Tình huống

    Người ta khẳng định một điều mà bạn còn ngờ. Bạn hỏi lại thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nàoHỏi cho chắc, không phải chê. Nhưng hỏi hai lần liên tiếp thì thành nghi ngờ — hỏi một lần rồi thôi.
    A11.161 lần
  29. 29

    I see.

    /aɪ siː./

    À, ra vậy.

    Tình huống

    Người ta giải thích xong và bạn đã nắm được, chưa cần bình luận gì. Bạn đáp gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoBáo là mình đang theo kịp. Nói cụt lủn một mình thì hơi lạnh — người bản xứ hay nối thêm "I see, that makes sense."
    A1993 lần
  30. 30

    Kind of.

    /kaɪnd ʌv./

    Cũng hơi hơi.

    Tình huống

    Câu trả lời của bạn nằm giữa có và không. Bạn đáp thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nàoNói nhanh nghe thành "kinda". Người Anh hay dùng "sort of" ("sorta") — cùng nghĩa.
    A2124 lần
  31. 31

    I'm not sure yet.

    /aɪm nɑːt ʃʊr jet./

    Tôi chưa chắc.

    Tình huống

    Người ta hỏi kế hoạch mà bạn thật sự chưa quyết. Bạn đáp thế nào cho rõ ràng?

    Người bản xứ dùng thế nàoChữ "yet" quan trọng: nó báo là bạn sẽ quyết, chỉ chưa phải bây giờ. Bỏ "yet" đi thì nghe như bạn không định trả lời.
    A238 lần
  32. 32

    I mean it.

    /aɪ miːn ɪt./

    Tôi nói thật đấy.

    Tình huống

    Bạn vừa nói một điều mà người kia tưởng bạn đùa. Bạn khẳng định lại thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nàoNhấn mạnh là mình nói nghiêm túc. Khác hẳn "I mean, …" ở đầu câu — cái đó chỉ là tiếng đệm để nói lại cho rõ.
    A2160 lần
  33. 33

    I mean, it's not that simple.

    /aɪ miːn, ɪts nɑːt ðæt ˈsɪmpəl./

    Ý tôi là, chuyện không đơn giản vậy đâu.

    Tình huống

    Người ta tóm tắt vấn đề gọn quá, bỏ mất phần khó. Bạn nói lại cho đủ thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nào"I mean" đầu câu là tiếng đệm để nói lại cho rõ, không dịch ra tiếng Việt được. Người bản xứ dùng liên tục; nói quá nhiều thì thành tật.
    B1
  34. 34

    That's not what I said.

    /ðæts nɑːt wʌt aɪ sed./

    Tôi không nói vậy.

    Tình huống

    Người ta thuật lại lời bạn nhưng sai lệch đi. Bạn đính chính thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nàoCâu đính chính dứt khoát, dễ gây căng. Mềm hơn: "I think there's been a misunderstanding."
    A224 lần
  35. 35

    Is there a problem?

    /ɪz ðer ə ˈprɑːbləm?/

    Có chuyện gì không?

    Tình huống

    Người kia trông khó xử và bạn muốn biết có trục trặc gì không. Bạn hỏi gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoGiọng nhẹ là quan tâm, giọng cứng là thách thức ("có vấn đề gì à?"). Cùng câu chữ, hai nghĩa ngược nhau.
    A2235 lần
  36. 36

    What's the problem?

    /wʌts ðə ˈprɑːbləm?/

    Vấn đề là gì?

    Tình huống

    Người ta báo có trục trặc nhưng chưa nói rõ. Bạn hỏi gì để biết chi tiết?

    Người bản xứ dùng thế nàoGiọng bình thường là hỏi thật; giọng gắt thì thành "có chuyện gì mà làm ầm lên". Muốn chắc an toàn thì "What seems to be the problem?"
    A1188 lần
  37. 37

    How do you know?

    /haʊ duː juː noʊ?/

    Sao bạn biết?

    Tình huống

    Người ta khẳng định một chuyện mà bạn chưa hiểu họ lấy thông tin từ đâu. Bạn hỏi gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoGiọng nhẹ là tò mò, giọng cứng là nghi ngờ. Muốn tránh hiểu nhầm thì hỏi "Where did you hear that?"
    A1592 lần
  38. 38

    How does it work?

    /haʊ dʌz ɪt wɜːrk?/

    Cái này dùng thế nào?

    Tình huống

    Bạn cầm một thiết bị lạ và không biết vận hành ra sao. Bạn hỏi gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoHỏi về cơ chế, dùng cho cả máy móc lẫn quy trình ("How does the refund work?"). Rất tiện khi bí từ vựng chuyên môn.
    A255 lần
  39. 39

    I could be wrong.

    /aɪ kʊd biː rɔːŋ./

    Có thể tôi sai.

    Tình huống

    Bạn nêu một ý kiến nhưng không chắc hoàn toàn, và muốn để ngỏ đường lui. Bạn nói thêm gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoCâu rào cực hay dùng ở công sở Âu Mỹ — nêu ý mà vẫn khiêm tốn. Nói xong vẫn nêu ý của mình, đừng dừng lại ở đó.
    B17 lần
  40. 40

    Like I said, we need more time.

    /laɪk aɪ sed, wiː niːd mɔːr taɪm./

    Như tôi đã nói, mình cần thêm thời gian.

    Tình huống

    Bạn phải nhắc lại một điều đã nói mà người ta có vẻ chưa để ý. Bạn mở đầu thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nàoBáo là mình đang nhắc lại chứ không nói mới. Cẩn thận giọng — nhấn mạnh quá thì thành trách người nghe không chú ý.
    B1
  41. 41

    I haven't decided yet.

    /aɪ ˈhævənt ˌdɪˈsaɪdɪd jet./

    Tôi chưa quyết.

    Tình huống

    Người ta hỏi bạn chọn phương án nào, mà bạn vẫn đang cân nhắc. Bạn đáp gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoHiện tại hoàn thành với "yet" cho việc đáng lẽ xảy ra rồi mà chưa. Nói "I didn't decide" là kể chuyện quá khứ — nghe như bạn đã bỏ cuộc.
    A224 lần
  42. 42

    That's why I asked.

    /ðæts waɪ aɪ æskt./

    Vì vậy tôi mới hỏi.

    Tình huống

    Người ta ngạc nhiên vì câu hỏi của bạn, và bạn giải thích lý do. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoNối nguyên nhân với kết quả rất gọn. Đảo lại là "That's because…" — dùng khi giải thích nguyên nhân chứ không phải kết quả.
    A2
  43. 43

    That's the thing.

    /ðæts ðə θɪŋ./

    Vấn đề là ở chỗ đó.

    Tình huống

    Người ta chạm đúng chỗ khó mà bạn đang định nói. Bạn đáp gì trước khi giải thích tiếp?

    Người bản xứ dùng thế nàoCâu bắc cầu — nói xong phải nói tiếp phần khó là gì. Nó báo "đúng rồi, và đây mới là chỗ rắc rối".
    B157 lần
  44. 44

    You think so?

    /juː θɪŋk soʊ?/

    Bạn thấy vậy à?

    Tình huống

    Người ta đưa ra một nhận định mà bạn hơi ngờ. Bạn hỏi lại nhẹ nhàng thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nàoCâu hỏi rút gọn của "Do you think so?" — bỏ trợ động từ là lối nói thân mật, rất hay gặp.
    A2126 lần
  45. 45

    Correct me if I am wrong.

    /kərˈekt miː ɪf aɪ æm rɔːŋ./

    Nếu tôi sai thì bạn sửa nhé.

    Tình huống

    Bạn sắp tóm tắt lại ý người khác và muốn rào trước phòng khi hiểu nhầm. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoCâu rào cực hiệu quả: nó cho phép bạn nói mạnh mà vẫn để đường lui. Rất hay gặp trong họp Âu Mỹ.
    B1
  46. 46

    I think you cut out.

    /aɪ θɪŋk juː kʌt aʊt./

    Hình như bạn bị mất tiếng.

    Tình huống

    Đường truyền chập chờn và bạn nghe hụt vài giây. Bạn báo thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nào"Cut out" là mất tín hiệu giữa chừng. Cùng nhóm: "You're breaking up", "You're frozen" (hình đứng).
    B1
  47. 47

    Could you repeat that, please?

    /kʊd juː rɪˈpiːt ðæt, pliːz?/

    Thầy nhắc lại giúp em?

    Tình huống

    Trong lớp, giáo viên nói một chỗ bạn nghe không kịp. Bạn xin nhắc lại thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nàoLịch sự và trung tính, dùng được với thầy cô lẫn đồng nghiệp. Trong lớp, hỏi lại là được khuyến khích chứ không bị chê.
    A11 lần
  48. 48

    How do you pronounce this word?

    /haʊ duː juː prəˈnaʊns ðɪs wɜːrd?/

    Từ này đọc thế nào?

    Tình huống

    Bạn gặp một chữ lạ và không biết phát âm ra sao. Bạn hỏi gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoKhác "How do you spell it?" (đánh vần). Chữ "pronounce" chính nó cũng khó đọc: /prəˈnaʊns/.
    A2
  49. 49

    What's the homework for tomorrow?

    /wʌts ðə ˈhoʊmˌwɜːrk fɔːr təˈmɑːˌroʊ?/

    Bài tập ngày mai là gì?

    Tình huống

    Cuối giờ học bạn chưa nghe rõ phần dặn bài. Bạn hỏi bạn học gì?

    Người bản xứ dùng thế nào"Homework" không đếm được — không có "homeworks" hay "a homework". Người Việt hay thêm "s", đây là lỗi kinh điển.
    A1
  50. 50

    Am I saying it right?

    /æm aɪ ˈseɪɪŋ ɪt raɪt?/

    Em nói vậy đúng chưa?

    Tình huống

    Bạn vừa tập nói một câu và muốn được sửa. Bạn hỏi gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoCâu này mời người ta sửa cho mình — cách học nhanh nhất. Người bản xứ thường ngại sửa nếu không được mời.
    A21 lần
  51. 51

    Could you write it down?

    /kʊd juː raɪt ɪt daʊn?/

    Bạn viết ra giúp được không?

    Tình huống

    Bạn nghe không rõ một tên riêng hay một địa chỉ. Bạn nhờ gì?

    Người bản xứ dùng thế nào"Write down" tách được: "write it down". Cách chắc ăn nhất khi nghe tên riêng nước ngoài.
    A2
  52. 52

    What does this word mean in Vietnamese?

    /wʌt dʌz ðɪs wɜːrd miːn ɪn viˌetnɑːˈmiːs?/

    Từ này tiếng Việt là gì?

    Tình huống

    Bạn tra từ điển mà vẫn không rõ nghĩa. Bạn hỏi người biết tiếng Việt gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoHỏi nghĩa sang tiếng mẹ đẻ nhanh hơn nghe giải thích bằng tiếng Anh khi mới học. Không có gì phải ngại.
    A2
  53. 53

    I don't know how to say it in English.

    /aɪ doʊnt noʊ haʊ tuː seɪ ɪt ɪn ˈɪŋɡlɪʃ./

    Tôi không biết nói cái đó bằng tiếng Anh.

    Tình huống

    Bạn biết mình muốn diễn đạt gì nhưng bí hoàn toàn. Bạn thú nhận thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nàoNói ra là được giúp ngay. Người bản xứ sẽ hỏi lại "What do you mean?" và cùng bạn tìm chữ — đừng im lặng bỏ cuộc.
    A2
  54. 54

    Can I ask a question?

    /kæn aɪ æsk ə ˈkwestʃən?/

    Em hỏi một câu được không?

    Tình huống

    Giáo viên đang giảng và bạn có thắc mắc. Bạn xin lượt thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nàoTrong lớp học Âu Mỹ, ngắt lời để hỏi là chuyện bình thường và được khuyến khích — im lặng không được coi là ngoan.
    A15 lần
  55. 55

    From what I understand, the deadline moved.

    /frʌm wʌt aɪ ˌʌndərˈstænd, ðə ˈdedˌlaɪn muːvd./

    Theo tôi hiểu thì hạn chót đã dời.

    Tình huống

    Bạn nhắc lại một thông tin nghe được nhưng chưa xác minh. Bạn rào thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nàoBáo là thông tin gián tiếp, không phải bạn khẳng định. Rất hữu ích để không chịu trách nhiệm cho tin sai.
    B1
  56. 56

    Are you sure about that?

    /ɑːr juː ʃʊr əˈbaʊt ðæt?/

    Bạn chắc chuyện đó chứ?

    Tình huống

    Người ta nêu một thông tin bạn thấy đáng ngờ. Bạn hỏi lại thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nàoHỏi để xác minh chứ không phải bác bỏ. Muốn nhẹ hơn nữa: "Where did you hear that?"
    A2126 lần
  57. 57

    That doesn't sound right.

    /ðæt ˈdʌzənt saʊnd raɪt./

    Nghe không ổn lắm.

    Tình huống

    Có gì đó trong lời người ta nói khiến bạn thấy sai, dù chưa chỉ ra được. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoNêu nghi ngờ dựa trên cảm giác, chưa cần chứng cứ. Cách mở đường để cùng kiểm tra lại.
    B17 lần
  58. 58

    That's not quite what I meant.

    /ðæts nɑːt kwaɪt wʌt aɪ ment./

    Ý tôi không hẳn là vậy.

    Tình huống

    Người ta hiểu ý bạn gần đúng nhưng lệch một chút. Bạn chỉnh lại thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nàoChữ "quite" làm câu nhẹ đi nhiều: "không hẳn" thay vì "không phải". Người Anh dùng "quite" theo lối giảm nhẹ này rất nhiều.
    B11 lần
  59. 59

    So what you're saying is we should wait.

    /soʊ wʌt jʊr ˈseɪɪŋ ɪz wiː ʃʊd weɪt./

    Vậy ý bạn là mình nên chờ.

    Tình huống

    Người ta nói dài và bạn muốn kiểm tra mình hiểu đúng chưa. Bạn tóm lại thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nàoKỹ thuật quan trọng nhất trong hội thoại công việc: tóm lại ý người kia trước khi đáp. Nó vừa xác minh vừa cho thấy bạn đang nghe.
    B1
  60. 60

    Could you give me an example?

    /kʊd juː ɡɪv miː æn ɪɡˈzæmpəl?/

    Bạn cho một ví dụ được không?

    Tình huống

    Người ta nói một điều trừu tượng mà bạn chưa hình dung được. Bạn hỏi gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoCách hiệu quả nhất để hiểu một ý mơ hồ. Cũng là cách lịch sự để kiểm tra xem người nói có thật sự nắm vấn đề không.
    B1
  61. 61

    What do you mean by that?

    /wʌt duː juː miːn baɪ ðæt?/

    Ý bạn nói vậy là sao?

    Tình huống

    Người ta dùng một cách nói bạn không chắc hiểu đúng. Bạn hỏi gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoThêm "by that" là hỏi cụ thể chỗ vừa nói, không phải hỏi chung. Giọng gắt thì thành thách thức — giữ giọng nhẹ.
    A265 lần
  62. 62

    Why do you think so?

    /waɪ duː juː θɪŋk soʊ?/

    Sao bạn nghĩ vậy?

    Tình huống

    Người ta nêu một kết luận và bạn muốn nghe lý do. Bạn hỏi gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoHỏi lý do mà không phản đối. Trong tranh luận, hỏi câu này trước khi phản bác luôn hiệu quả hơn.
    A2
  63. 63

    Let me make sure I understand.

    /let miː meɪk ʃʊr aɪ ˌʌndərˈstænd./

    Để tôi xác nhận lại cho chắc.

    Tình huống

    Vấn đề phức tạp và bạn không muốn hiểu sai. Bạn rào trước khi tóm lại thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nàoCâu mở đầu cho việc tóm lại ý người kia. Nó biến việc "hỏi lại" thành việc "cẩn thận" — không ai chê bạn chậm hiểu.
    B13 lần
  64. 64

    Let me look it up.

    /let miː lʊk ɪt ʌp./

    Để tôi tra thử.

    Tình huống

    Bạn không nhớ một thông tin nhưng tra được ngay trên điện thoại. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nào"Look up" là tra cứu. Tách được và khi tân ngữ là "it" thì BẮT BUỘC tách: "look it up", không nói "look up it".
    A22 lần
  65. 65

    I'm on the fence.

    /aɪm ɑːn ðə fens./

    Tôi còn phân vân.

    Tình huống

    Bạn chưa nghiêng về bên nào trong hai lựa chọn. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoHình ảnh ngồi trên hàng rào, chưa nhảy sang bên nào. Rất hay dùng khi được hỏi ý mà chưa quyết.
    B12 lần
  66. 66

    Sorry, I have no idea.

    /ˈsɑːri, aɪ hæv noʊ aɪˈdiːə./

    Xin lỗi, tôi chịu.

    Tình huống

    Người ta hỏi một điều bạn hoàn toàn không biết. Bạn đáp thế nào cho lịch sự?

    Người bản xứ dùng thế nào"No idea" mạnh hơn "I don't know" — nó nói rõ bạn không có manh mối nào. Thêm "Sorry" là đủ lịch sự.
    A2
  67. 67

    Could you speak up, please?

    /kʊd juː spiːk ʌp, pliːz?/

    Bạn nói to hơn được không?

    Tình huống

    Qua điện thoại tiếng người kia quá nhỏ. Bạn nhờ gì?

    Người bản xứ dùng thế nào"Speak up" là nói to lên, KHÔNG phải "nói lên tiếng". Cặp với "slow down" (nói chậm lại).
    A25 lần
  68. 68

    I think there has been a misunderstanding.

    /aɪ θɪŋk ðer hæz bɪn ə ˌmɪsəndərˈstændɪŋ./

    Tôi nghĩ có hiểu nhầm ở đây.

    Tình huống

    Hai bên đang nói về hai chuyện khác nhau mà chưa ai nhận ra. Bạn dừng lại thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nàoCâu gỡ trung lập nhất — không đổ lỗi cho ai hiểu sai. Nói xong thì cùng rà lại từ đầu.
    B1
  69. 69

    Let me clarify.

    /let miː ˈklerəˌfaɪ./

    Để tôi nói rõ lại.

    Tình huống

    Bạn nhận ra người ta hiểu sai ý mình. Bạn mở lời sửa thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nào"Clarify" là làm rõ. Trang trọng hơn "Let me explain again" và không ngụ ý người nghe chậm hiểu.
    B1
  70. 70

    That is not what I meant at all.

    /ðæt ɪz nɑːt wʌt aɪ ment æt ɔːl./

    Ý tôi hoàn toàn không phải vậy.

    Tình huống

    Lời bạn bị hiểu sang một nghĩa xấu hẳn. Bạn phủ nhận dứt khoát thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nào"At all" tăng mức phủ định lên hẳn. Dùng khi hiểu nhầm nghiêm trọng — nói xong phải giải thích ngay ý thật là gì.
    B1
  71. 71

    Maybe I did not explain it well.

    /ˈmeɪbi aɪ dɪd nɑːt ɪkˈspleɪn ɪt wel./

    Có thể tôi giải thích chưa rõ.

    Tình huống

    Người ta hiểu sai và bạn muốn nhận phần lỗi về mình cho êm. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoNhận lỗi về phía mình dù chưa chắc mình sai — cách giữ hoà khí rất hiệu quả và được đánh giá cao ở công sở.
    B1
  72. 72

    Just to confirm, we meet at nine.

    /dʒʌst tuː kənˈfɜːrm, wiː miːt æt naɪn./

    Xác nhận lại nhé, chín giờ mình gặp.

    Tình huống

    Bạn muốn chốt lại một thoả thuận để không ai nhớ nhầm. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoNên nói ở cuối mọi cuộc hẹn, và nên nhắn lại bằng chữ. Một câu này tiết kiệm rất nhiều rắc rối sau đó.
    B1
  73. 73

    Actually, it was on Tuesday.

    /ˈækˌtʃuːəli, ɪt wɑːz ɑːn ˈtuːzdi./

    Thật ra là hôm thứ Ba.

    Tình huống

    Người ta nhớ nhầm một chi tiết và bạn muốn sửa nhẹ nhàng. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nào"Actually" là cách sửa nhẹ nhất trong tiếng Anh. KHÔNG phải "thực sự" — nó báo "thông tin đúng là thế này".
    A2
  74. 74

    If I remember correctly, it was cheaper.

    /ɪf aɪ rɪˈmembər kərˈektli, ɪt wɑːz ˈtʃiːpər./

    Nếu tôi nhớ không nhầm thì rẻ hơn.

    Tình huống

    Bạn sửa một chi tiết nhưng không chắc trí nhớ mình. Bạn rào thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nàoRào trước để nếu sai thì không mất mặt. Rất hay dùng khi tranh luận về chi tiết đã lâu.
    B1
  75. 75

    Could you say it again, please?

    /kʊd juː seɪ ɪt əˈɡen, pliːz?/

    Bạn nói lại lần nữa được không?

    Tình huống

    Bạn nghe rồi nhưng chưa kịp ghi lại. Bạn nhờ nhắc lại thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nàoCùng khung, đi vào việc làm rõ. "Say it again" là nhắc lại nguyên văn; "explain it again" là giải thích lại theo cách khác.
    A1
  76. 76

    I don't speak English well.

    /aɪ doʊnt spiːk ˈɪŋɡlɪʃ wel./

    Tôi nói tiếng Anh chưa tốt.

    Tình huống

    Người ta nói nhanh và bạn muốn họ biết trình độ của mình. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoNói ra thì người bản xứ sẽ nói chậm lại ngay và kiên nhẫn hơn. Đây là câu có ích nhất cho người mới học.
    A1
  77. 77

    I don't understand the question.

    /aɪ doʊnt ˌʌndərˈstænd ðə ˈkwestʃən./

    Tôi không hiểu câu hỏi.

    Tình huống

    Bạn nghe rõ từng chữ nhưng không nắm được người ta đang hỏi gì. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoNói rõ mình không hiểu CÁI GÌ thì người ta biết giải thích lại chỗ nào. "I don't understand" trống thì họ phải đoán.
    A123 lần
  78. 78

    Would you mind repeating that?

    /wʊd juː maɪnd rɪˈpiːtɪŋ ðæt?/

    Phiền bạn nhắc lại?

    Tình huống

    Bạn nghe hụt trong một cuộc trò chuyện trang trọng. Bạn nhờ nhắc lại thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nàoBản trang trọng nhất của "Sorry, what was that?". Dùng với khách hàng, cấp trên, hoặc trong phỏng vấn.
    B11 lần
  79. 79

    I'm afraid I don't know.

    /aɪm əˈfreɪd aɪ doʊnt noʊ./

    E là tôi không biết.

    Tình huống

    Bạn được hỏi một điều hoàn toàn ngoài hiểu biết. Bạn đáp lịch sự thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nàoLịch sự hơn "I don't know" trống. Nên nói thêm ai biết: "…but the front desk might."
    B14 lần
  80. 80

    Does anyone here speak English?

    /dʌz ˈeniˌwʌn hiːr spiːk ˈɪŋɡlɪʃ?/

    Ở đây có ai nói tiếng Anh không?

    Tình huống

    Bạn ở nơi không ai hiểu bạn và cần tìm người phiên dịch. Bạn hỏi to gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoCâu cứu cánh ở mọi nơi trên thế giới. Nói chậm và rõ — chính câu này cũng phải để người ta nghe kịp.
    A22 lần
  81. 81

    Let me see…

    /let miː siː…/

    Để xem nào…

    Tình huống

    Bạn cần vài giây để nhớ lại hoặc cân nhắc. Bạn nói gì để lấp khoảng trống?

    Người bản xứ dùng thế nàoKhông phải "để tôi nhìn" — nó chỉ là tiếng đệm khi đang nghĩ. Cùng nhóm: "Let me think", "Hmm".
    A2
  82. 82

    How can I put this?

    /haʊ kæn aɪ pʊt ðɪs?/

    Nói thế nào nhỉ…

    Tình huống

    Bạn sắp nói một điều tế nhị và đang tìm cách diễn đạt. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoBáo trước là câu sắp nói khó nói. Người nghe sẽ chuẩn bị tinh thần và kiên nhẫn hơn.
    B13 lần
  83. 83

    It's hard to explain.

    /ɪts hɑːrd tuː ɪkˈspleɪn./

    Khó giải thích lắm.

    Tình huống

    Bạn hiểu vấn đề nhưng chưa nghĩ ra cách diễn đạt gọn. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoThành thật và mua được thời gian. Nói xong thì cứ thử giải thích — người nghe đã hạ kỳ vọng rồi.
    A264 lần
  84. 84

    Sorry, I lost my train of thought.

    /ˈsɑːri, aɪ lɔːst maɪ treɪn ʌv θɔːt./

    Xin lỗi, tôi mất mạch rồi.

    Tình huống

    Bạn đang nói dở thì quên mất mình định nói gì. Bạn chữa thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nào"Train of thought" là mạch suy nghĩ — thành ngữ cố định. Nói ra thì tự nhiên hơn nhiều so với đứng im lúng túng.
    B11 lần
  85. 85

    What's the word…

    /wʌts ðə wɜːrd…/

    Từ đó là gì nhỉ…

    Tình huống

    Bạn bí đúng một chữ giữa câu. Bạn nói gì thay vì dừng hẳn?

    Người bản xứ dùng thế nàoNói to lên thì người nghe thường gợi ý hộ. Đây là cách người bản xứ cũng dùng khi họ bí từ.
    A2
  86. 86

    Basically, we ran out of money.

    /ˈbeɪsɪkli, wiː ræn aʊt ʌv ˈmʌni./

    Nói đơn giản là hết tiền.

    Tình huống

    Chuyện phức tạp mà bạn muốn tóm cho gọn. Bạn mở đầu thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nàoBáo trước là sắp tóm tắt, bỏ chi tiết. Rất hay gặp trong lời nói; văn viết trang trọng thì ít dùng.
    B1
  87. 87

    As far as I know, it is still open.

    /æz fɑːr æz aɪ noʊ, ɪt ɪz stɪl ˈoʊpən./

    Theo tôi biết thì vẫn còn mở.

    Tình huống

    Bạn đưa thông tin nhưng không dám chắc hoàn toàn. Bạn rào thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nàoRào rất gọn: nói được thông tin mà không chịu trách nhiệm nếu sai. Cùng nhóm: "From what I heard".
    B1
  88. 88

    No wonder.

    /noʊ ˈwʌndər./

    Thảo nào.

    Tình huống

    Người ta giải thích và bạn chợt hiểu ra nguyên nhân của điều mình thắc mắc. Bạn đáp gì?

    Người bản xứ dùng thế nào"No wonder" là "chẳng trách". Đầy đủ: "No wonder you were tired." Rất hay dùng khi mọi thứ vỡ lẽ.
    B18 lần
  89. 89

    Is that the third of April or the fourth of March?

    /ɪz ðæt ðə θɜːrd ʌv ˈeɪprəl ɔːr ðə fɔːrθ ʌv mɑːrtʃ?/

    Là mùng 3 tháng 4 hay mùng 4 tháng 3?

    Tình huống

    Bạn thấy "03/04" trên giấy tờ và không chắc đọc thế nào. Bạn hỏi gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoBẪY NGUY HIỂM: Anh viết ngày/tháng, Mỹ viết tháng/ngày. "03/04" là hai ngày khác nhau tuỳ nước — luôn hỏi lại khi đặt vé.
    B1
  90. 90

    Could you read that back to me?

    /kʊd juː red ðæt bæk tuː miː?/

    Bạn đọc lại tôi nghe được không?

    Tình huống

    Bạn vừa đọc một dãy số quan trọng và muốn chắc người ta ghi đúng. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nào"Read back" là đọc lại để đối chiếu — thủ tục chuẩn khi trao đổi số qua điện thoại. Nên dùng cho số tài khoản và mã đặt chỗ.
    B1
  91. 91

    Let me spell that for you.

    /let miː spel ðæt fɔːr juː./

    Để tôi đánh vần cho bạn.

    Tình huống

    Tên bạn khó và người ta đang ghi. Bạn chủ động thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nàoChủ động đánh vần thì nhanh hơn để người ta hỏi. Người bản xứ đánh vần kèm từ gợi ý: "N as in November".
    A2
  92. 92

    That is A as in apple.

    /ðæt ɪz ə æz ɪn ˈæpəl./

    Chữ A như trong apple.

    Tình huống

    Bạn đánh vần qua điện thoại và có chữ dễ nghe nhầm. Bạn làm rõ thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nàoMẫu cố định để phân biệt chữ dễ lẫn qua điện thoại — B/P/V, M/N, S/F. Rất hữu ích khi đọc mã đặt chỗ.
    B1
  93. 93

    That sounds complicated.

    /ðæt saʊndz ˈkɑːmpləˌkeɪtəd./

    Nghe có vẻ phức tạp.

    Tình huống

    Người ta mô tả một quy trình dài dòng. Bạn nhận xét thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nàoDùng "sound" cho thứ nghe kể lại chứ chưa tận mắt. Rất hay dùng để phản ứng với kế hoạch của người khác.
    A23 lần
  94. 94

    I have no idea what this means.

    /aɪ hæv noʊ aɪˈdiːə wʌt ðɪs miːnz./

    Tôi chẳng hiểu cái này nghĩa là gì.

    Tình huống

    Bạn nhìn một tờ giấy toàn thuật ngữ lạ. Bạn thú nhận thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nàoThú nhận thẳng thắn nhanh hơn giả vờ hiểu rồi làm sai. Ở Âu Mỹ nói ra không bị coi là kém.
    A2
  95. 95

    Sorry, I still do not understand.

    /ˈsɑːri, aɪ stɪl duː nɑːt ˌʌndərˈstænd./

    Xin lỗi, tôi vẫn chưa hiểu.

    Tình huống

    Người ta đã giải thích hai lần mà bạn vẫn mù mờ. Bạn nói lần thứ ba thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nàoChữ "still" báo là đã nghe rồi mà chưa vào. Nói ra thì người ta sẽ đổi cách giải thích thay vì lặp lại y nguyên.
    A2
  96. 96

    Could you explain it in simpler words?

    /kʊd juː ɪkˈspleɪn ɪt ɪn ˈsɪmpələr wɜːrdz?/

    Bạn giải thích bằng lời đơn giản hơn được không?

    Tình huống

    Người ta dùng nhiều từ chuyên môn quá. Bạn nhờ thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nàoCâu này đặt vấn đề vào CÁCH GIẢI THÍCH chứ không vào trình độ của bạn. Rất hiệu quả với bác sĩ và nhân viên kỹ thuật.
    B1
  97. 97

    Is there someone who speaks Vietnamese?

    /ɪz ðer ˈsʌmˌwʌn huː spiːks viˌetnɑːˈmiːs?/

    Có ai nói tiếng Việt không?

    Tình huống

    Việc quá quan trọng để hiểu nhầm và bạn cần người phiên dịch. Bạn hỏi gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoBệnh viện, đồn công an và sân bay lớn ở Âu Mỹ thường có dịch vụ phiên dịch. Cứ hỏi — đó là quyền của bạn.
    B1
  98. 98

    I am not familiar with that.

    /aɪ æm nɑːt fəˈmɪljər wɪð ðæt./

    Tôi chưa quen với cái đó.

    Tình huống

    Người ta nhắc tới một thứ bạn chưa từng biết. Bạn thừa nhận thế nào cho chuyên nghiệp?

    Người bản xứ dùng thế nàoNghe chuyên nghiệp hơn "I don't know" trong bối cảnh công việc. Nói thêm "Could you fill me in?" là hoàn chỉnh.
    B1
  99. 99

    What is it?

    /wʌt ɪz ɪt?/

    Cái gì vậy?

    Tình huống

    Người ta gọi bạn hoặc đưa cho bạn một thứ lạ. Bạn hỏi gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoHai nghĩa: hỏi vật đó là gì, hoặc hỏi "có chuyện gì" khi ai đó gọi mình. Rất hay gặp.
    A13.544 lần
  100. 100

    What's that?

    /wʌts ðæt?/

    Cái đó là gì?

    Tình huống

    Bạn chỉ vào một vật ở xa mà không biết là gì. Bạn hỏi gì?

    Người bản xứ dùng thế nào"This" cho vật gần, "that" cho vật xa. Cũng dùng khi nghe một tiếng động lạ.
    A11.895 lần

Bốn bộ câu giao tiếp: tiếng Anh · tiếng Trung · tiếng Nhật · tiếng Hàn.

Xem tất cả bộ câu tiếng Anh — gồm cả bộ câu trong phim và bộ câu tin tức — ở trang bộ câu tiếng Anh.

1000 câu giao tiếp tiếng Anh: học thế nào cho vào đầu

Một nghìn câu nghe như rất nhiều, nhưng con số đó không nói lên điều gì nếu không biết một nghìn câu ấy phủ được những gì. Bộ câu ở trang này xếp theo tình huống thật của một ngày: chào hỏi và xã giao, hỏi đường, nhà hàng, mua sắm, đi khám, đi làm, gọi điện, nhà cửa. Mỗi câu có bản dịch, phiên âm và một dòng nói rõ nói câu đó với ai và lúc nào.

Bài dưới đây không giới thiệu bộ câu. Nó trả lời ba câu hỏi mà người tải một danh sách một nghìn câu về máy hầu như luôn gặp: một nghìn câu có đủ không, học thuộc bằng cách nào, và câu nào đáng học trước.

1000 câu giao tiếp tiếng Anh có đủ để nói chuyện không

Đủ cho phần lớn tình huống hằng ngày, và không đủ cho một cuộc trò chuyện tự do. Đây là sự thật cần nói thẳng trước khi bạn bỏ ra vài tháng.

Lý do là giao tiếp không chỉ đơn giản là ghép các câu đã thuộc lại với nhau. Một nghìn câu cho bạn phần mở và phần đáp của gần như mọi cảnh thông thường, bạn gọi được món, hỏi được đường, xin lỗi được, từ chối được. Nhưng khi người kia hỏi ngược một câu ngoài kịch bản, thứ cứu bạn là vốn từ đủ để ghép một câu mới ngay tại chỗ, chứ không phải câu thứ một nghìn lẻ một.

Cách dùng đúng của một bộ câu vì thế là làm sàn chứ không làm trần. Thuộc chúng để không phải nghĩ ở những chỗ lặp đi lặp lại, rồi dành toàn bộ sức nghĩ cho phần thật sự cần ứng biến. Người thuộc một nghìn câu mà chỉ có năm trăm từ vẫn tắc; người thuộc một nghìn câu và có ba nghìn từ thì nói được thật.

Câu học ở trường và câu người bản xứ thật sự nói

Đây là chỗ lệch lớn nhất của người Việt học tiếng Anh, và nó không phải lỗi phát âm hay ngữ pháp.

Sách giáo khoa dạy "How do you do?" như một câu chào chuẩn; ngoài đời gần như không ai nói nó nữa. Dạy "I beg your pardon?" khi không nghe rõ, trong khi thứ người ta thật sự nói là "Sorry?" hoặc "Come again?". Dạy trả lời "Fine, thank you. And you?", một câu đúng ngữ pháp mà nghe như đọc thuộc lòng, vì không ai đáp đủ cả ba vế như vậy.

Bộ câu ở đây soạn theo hướng ngược lại: lấy câu người ta nói, kể cả khi nó ngắn tới mức trông như không có gì để dạy. "You too." chỉ có hai chữ nhưng là câu đáp đúng cho hàng chục lời chúc; "I got it." và "I see." khác nhau ở chỗ một cái là đã hiểu, một cái là đã nắm được việc phải làm.

Một chi tiết nữa hay bị bỏ: tiếng Anh nói thật luôn rút gọn. "I would have" thành "I’d’ve", "want to" thành "wanna". Học câu ở dạng đầy đủ rồi nghe người ta nói dạng rút gọn là lý do nhiều người đọc hiểu tốt mà nghe thì mất dấu.

Học thuộc một nghìn câu bằng cách nào

Đọc lướt cả danh sách vài lần là cách tốn thời gian nhất và ít hiệu quả nhất. Ba việc dưới đây quyết định câu có ở lại hay không:

  • Học theo tình huống, không theo thứ tự bảng. Não gọi câu ra bằng bối cảnh chứ không bằng số thứ tự. Thuộc hai mươi câu nhà hàng trong một buổi hơn hẳn thuộc hai mươi câu rải rác khắp mười chủ đề.
  • Nhớ lại trước khi nhìn đáp án. Che phần tiếng Anh, đọc tình huống tiếng Việt, tự nói ra câu rồi mới mở. Việc cố nhớ mà chưa ra chính là thứ tạo trí nhớ; đọc đi đọc lại thì không.
  • Gặp lại theo lịch giãn dần. Một câu gặp bốn lần rải trong hai tuần đọng hơn hẳn hai mươi lần trong một tối. Bộ câu ở đây có chế độ học bằng thẻ chạy đúng nguyên tắc đó.
  • Nói thành tiếng. Câu chỉ đọc bằng mắt thì lúc cần, miệng vẫn chưa từng làm động tác đó bao giờ. Đọc to là bước rẻ nhất mà nhiều người bỏ qua.

Nên học nhóm câu nào trước

Nếu chỉ có hai tuần trước một chuyến đi hoặc một buổi phỏng vấn, thứ tự dưới đây cho lại nhiều nhất trên mỗi giờ bỏ ra:

  • Nhóm cứu nguy khi không hiểu: "Sorry?", "Could you say that again?", "What does that mean?". Thuộc nhóm này thì mọi cuộc nói chuyện đều cứu được, kể cả khi bạn hụt phần còn lại.
  • Nhóm xã giao mở và đóng: chào, cảm ơn, xin lỗi, tạm biệt. Chúng chiếm phần lớn số lần bạn mở miệng trong một ngày.
  • Nhóm giao dịch: gọi món, hỏi giá, trả tiền, hỏi đường. Đây là nhóm có kịch bản chặt nhất, tức là học thuộc xong dùng được ngay gần như nguyên văn.
  • Nhóm từ chối và nhờ vả. Học muộn nhất nhưng cần nhất về lâu dài, vì đây là chỗ dễ mất lòng người khác nếu nói cộc.