
Câu giao tiếp trong phim và video tiếng Anh
Những câu thoại người bản xứ thật sự nói trong phim và video: nói tắt, tiếng lóng, câu cảm thán — thứ sách giáo khoa không dạy.
3000 câu · đang lọc "Từ chối": 215 câu
- 201
I don't buy it.
/aɪ doʊnt baɪ ɪt./
Tôi không tin đâu.
Tình huốngNgười kia vừa đưa ra một lời giải thích nghe rất trơn tru nhưng bạn thấy đáng ngờ. Bạn nói gì?
The other person has just given a suspiciously smooth explanation, and the speaker is not convinced.
Người bản xứ dùng thế nào"buy" ở đây là TIN, không phải mua. Nghĩa: "tôi không tin lời đó". Suồng sã. Nói đầy đủ hơn: "I'm not buying it." — Nghe trong: Prison Break — Season 4 (00:14:16)B139 lần - 202
I can handle this.
/aɪ kæn ˈhændəl ðɪs./
Chuyện này tôi lo được.
Tình huốngNgười kia định nhảy vào giúp một việc cụ thể trước mắt. Bạn ngăn lại vì tự mình xoay được. Bạn nói gì?
The other person is about to step in on the specific matter at hand; the speaker waves them off as able to manage it.
Người bản xứ dùng thế nào"this" trỏ việc cụ thể trước mắt, nên câu này dùng để gạt người đang định nhảy vào giúp NGAY LÚC ĐÓ. Bản với "it" (khối 18) thì rộng hơn, dùng khi bị nghi ngờ năng lực nói chung. — Nghe trong: House M.D. — Season 5 (00:09:23)A239 lần - 203
Save your breath.
/seɪv jɔːr breθ./
Khỏi phí lời.
Tình huốngNgười kia định thuyết phục bạn, nhưng bạn đã quyết và không muốn nghe. Bạn chặn họ lại. Bạn nói gì?
The other person is about to start persuading, but the speaker has decided and does not want to hear it.
Người bản xứ dùng thế nàoNghĩa bóng: đừng phí lời thuyết phục, tôi không nghe đâu. Không liên quan gì tới hơi thở thật. Khá cộc — với người trên thì đừng dùng. — Nghe trong: You're the Worst — Season 1 (00:15:38)B137 lần - 204
I beg to differ.
/aɪ beɡ tuː ˈdɪfər./
Tôi thì không nghĩ vậy.
Tình huốngTrong cuộc họp, sếp vừa đưa ra một nhận định bạn thấy sai. Bạn muốn phản đối nhưng phải giữ mực trang trọng. Bạn nói gì?
In a meeting, a manager states a judgment the speaker considers wrong, and they want to push back while staying formal.
Người bản xứ dùng thế nàoTrang trọng và hơi cứng, nên phần lớn thời gian người ta dùng nó để châm biếm nhẹ — kiểu "xin lỗi chứ tôi không nghĩ thế". Trong họp hành thật thì nói "I see it differently"; với bạn bè thì "I don't think so". — Nghe trong: Suits — Season 2 (00:18:19)B136 lần - 205
I have work to do.
/aɪ hæv wɜːrk tuː duː./
Tôi còn việc phải làm.
Tình huốngCó người muốn níu bạn lại tán chuyện nhưng bạn bận. Bạn từ chối khéo rồi đi. Bạn nói gì?
Someone wants to keep the speaker chatting but they are busy, and they decline and move off.
Người bản xứ dùng thế nàoTừ chối khéo lời rủ rê. "work to do" là cụm cố định — đừng nói "I have works to do", "work" ở nghĩa này không đếm được. — Nghe trong: Warehouse 13 — Season 1 (00:19:00)A136 lần - 206
That's not going to happen.
/ðæts nɑːt ˈɡoʊɪŋ tuː ˈhæpən./
Chuyện đó sẽ không xảy ra đâu.
Tình huốngNgười kia vừa nêu một yêu cầu hoặc một viễn cảnh mà bạn dứt khoát bác bỏ. Bạn chặn ngay. Bạn nói gì?
The other person has just floated a demand or a scenario the speaker flatly rejects, and the speaker shuts it down.
Người bản xứ dùng thế nàoBác bỏ dứt khoát, không thương lượng — mạnh hơn "I don't think so" nhiều. Rút gọn trong nói nhanh: "That's not gonna happen." Dùng với cấp trên là hơi xẵng. — Nghe trong: American Beauty (00:52:27)A234 lần - 207
I wouldn't say that.
/aɪ ˈwʊdənt seɪ ðæt./
Tôi thì không nói vậy đâu.
Tình huốngAi đó vừa kết luận nặng nề về một người hoặc một việc. Bạn không đồng tình nhưng muốn phản đối cho nhẹ. Bạn nói gì?
Someone has just passed a harsh judgment, and the speaker disagrees but wants to push back gently.
Người bản xứ dùng thế nàoPhản đối mềm nhất trong nhóm: không bảo người kia sai, chỉ nói mình sẽ không nói vậy. Rất hợp khi cãi lại cấp trên. Gắt hơn theo thứ tự: "I don't think so" → "That's not true". — Nghe trong: Game of Thrones — Season 3 (00:35:22)B133 lần - 208
I'd rather not.
/aɪd ˈræðər nɑːt./
Thôi, tôi không muốn đâu.
Tình huốngBạn được rủ làm một việc mà bạn ngại, nhưng không muốn nêu lý do. Bạn từ chối nhẹ nhàng. Bạn nói gì?
The speaker is invited to do something they are reluctant about but would rather not explain, so they decline gently.
Người bản xứ dùng thế nàoTừ chối mà không phải nêu lý do — cực kỳ tiện và vẫn lịch sự. Đầy đủ là "I would rather not". Muốn nói rõ mình thích gì hơn thì dùng khuôn "I'd rather ___ than ___". — Nghe trong: Forever — Season 1 (00:05:20)B130 lần - 209
I don't drink.
/aɪ doʊnt drɪŋk./
Tôi không uống rượu.
Tình huốngAi đó mời bạn rượu và bạn muốn từ chối dứt khoát mà không phải giải thích dài. Bạn nói gì?
Somebody offers the speaker alcohol and the speaker wants to decline firmly without a long explanation.
Người bản xứ dùng thế nàoNghĩa là không uống RƯỢU, không phải không uống gì. Là câu từ chối gọn và được tôn trọng, không cần giải thích thêm. — Nghe trong: Nebraska (00:20:42)A128 lần - 210
I don't want your money.
/aɪ doʊnt wɑːnt jɔːr ˈmʌni./
Tôi không cần tiền của anh.
Tình huốngNgười kia định dùng tiền để giải quyết chuyện với bạn. Bạn từ chối, có phần tự ái. Bạn nói gì?
The other person tries to settle things with the speaker using money, and the speaker refuses, with some pride.
Người bản xứ dùng thế nàoTừ chối tiền, thường vì tự trọng hoặc vì giận. Trong phim đây là câu của người không muốn bị mua chuộc. — Nghe trong: Grimm — Season 4 (00:05:08)A226 lần - 211
It's a secret.
/ɪts ə ˈsiːkrət./
Bí mật đấy.
Tình huốngCó người gặng hỏi và bạn không định nói. Bạn từ chối theo kiểu nhẹ nhàng, hơi trêu. Bạn nói gì?
Somebody is pressing and the speaker will not tell, refusing lightly and a little teasingly.
Người bản xứ dùng thế nàoTừ chối tiết lộ theo kiểu nhẹ nhàng, đôi khi trêu chọc. Không nặng nề, hay dùng với trẻ con và bạn bè. — Nghe trong: Castle — Season 5 (00:42:13)A125 lần - 212
Don't count on it.
/doʊnt kaʊnt ɑːn ɪt./
Đừng có mà trông chờ.
Tình huốngNgười kia đang chắc mẩm một chuyện sẽ xảy ra, còn bạn thì thấy khó. Bạn dội gáo nước lạnh. Bạn nói gì?
The other person is banking on something the speaker thinks is unlikely, and the speaker punctures the expectation.
Người bản xứ dùng thế nàoDội gáo nước lạnh vào kỳ vọng của người khác, giọng khô. Trái nghĩa trực tiếp là "You can count on it". Nhẹ hơn: "I wouldn't count on it" — cùng ý nhưng đỡ phũ. — Nghe trong: Grimm — Season 4 (00:19:12)B123 lần - 213
Don't call me again.
/doʊnt kɔːl miː əˈɡen./
Đừng gọi cho tôi nữa.
Tình huốngBạn muốn cắt đứt hẳn liên lạc với một người và nói rõ lần này là lần cuối. Bạn nói gì?
The speaker wants to cut contact with someone for good and makes clear this is the last time.
Người bản xứ dùng thế nàoCâu cắt đứt dứt khoát, không còn chỗ thương lượng. Nặng hơn hẳn "Don't call me" vì "again" hàm ý đã có lần trước. — Nghe trong: House of Cards — Season 5 (00:27:32)A218 lần - 214
There's the door.
/ðerz ðə dɔːr./
Cửa ở kia, mời anh.
Tình huốngNgười kia vừa chê bai và doạ bỏ đi. Bạn mời họ đi thật, giọng lạnh. Bạn nói gì?
The other person has been complaining and threatening to leave; the speaker coldly invites them to actually go.
Người bản xứ dùng thế nàoNghĩa đen là "cửa ở kia" nhưng luôn dùng để ĐUỔI KHÉO: không thích thì mời đi. Rất lạnh. Người bản xứ nghe là hiểu ngay mình vừa bị mời ra. — Nghe trong: The Town (2010) (01:55:48)B117 lần - 215
It's not your call.
/ɪts nɑːt jɔːr kɔːl./
Chuyện này không tới lượt anh quyết.
Tình huốngNgười kia tự ý định đoạt một việc vốn không thuộc thẩm quyền của họ. Bạn muốn chặn lại. Bạn nói gì?
The other person is taking it upon themselves to settle a matter that is not theirs to settle, and the speaker wants to stop them.
Người bản xứ dùng thế nàoBác thẳng thẩm quyền của người kia — khá nặng, dễ thành gây sự. Muốn nhẹ hơn thì nói "That's not up to you." Đáp lại thường là hỏi ngược "Then whose is it?" — Nghe trong: The Walking Dead — Season 9 (00:30:45)B113 lần
Bốn bộ câu giao tiếp: tiếng Anh · tiếng Trung · tiếng Nhật · tiếng Hàn.
Xem tất cả bộ câu tiếng Anh — gồm cả bộ câu trong phim và bộ câu tin tức — ở trang bộ câu tiếng Anh.