
Câu giao tiếp trong phim và video tiếng Anh
Những câu thoại người bản xứ thật sự nói trong phim và video: nói tắt, tiếng lóng, câu cảm thán — thứ sách giáo khoa không dạy.
3000 câu · đang lọc "dứt khoát": 276 câu
- 1
Get out.
/ɡet aʊt./
Ra ngoài ngay.
Tình huốngBạn đang rất giận và muốn người kia rời khỏi phòng lập tức. Bạn nói gì?
The speaker is furious and wants the other person out of the room immediately.
Người bản xứ dùng thế nàoĐuổi thẳng, rất nặng — chỉ dùng khi đã giận thật. Có một nghĩa thứ hai hoàn toàn khác giữa bạn bè: "Get out!" = "Thôi đi, xạo!" khi nghe tin khó tin. Nghe giọng mới phân biệt được. — Nghe trong: American Horror Story — Season 4 (00:17:41)A11.133 lần - 2
Do it.
/duː ɪt./
Làm đi.
Tình huốngNgười kia đã biết phải làm gì nhưng còn do dự. Bạn chốt lại cho họ. Bạn nói gì?
The other person knows what to do but is hesitating, and the speaker settles it for them.
Người bản xứ dùng thế nàoNgắn và dứt khoát — dùng khi việc đã bàn xong, chỉ còn bắt tay vào. Nói với người trên thì cộc; với người ngang hàng đang lưỡng lự thì là ủng hộ. — Nghe trong: Divergent (01:41:35)A11.100 lần - 3
Look at me.
/lʊk æt miː./
Nhìn tôi này.
Tình huốngNgười kia đang hoảng loạn và không tập trung được. Bạn cần họ nhìn vào mình để nghe cho rõ. Bạn nói gì?
The other person is panicking and cannot focus; the speaker needs their eyes to get through to them.
Người bản xứ dùng thế nàoKhông phải khoe mình — là cách KÉO người kia ra khỏi cơn hoảng. Thường nói lặp lại và nắm vai. Câu tiếp theo hay là "You're gonna be fine." — Nghe trong: The Amazing Spider-Man 2 (01:58:08)A1897 lần - 4
Don't move.
/doʊnt muːv./
Đứng yên.
Tình huốngCó nguy hiểm ngay cạnh người kia mà họ chưa thấy — một mảnh kính, một con vật, hay một khẩu súng. Bạn nói gì?
There is danger right next to the other person that they have not noticed — broken glass, an animal, a gun.
Người bản xứ dùng thế nàoCảnh báo KHẨN, nói nhanh và nhỏ để người kia không giật mình. Cảnh sát chĩa súng cũng dùng câu này. Khác "Stay here." — câu đó là đừng đi đâu, còn câu này là đừng nhúc nhích. — Nghe trong: Finding Nemo (00:45:54)A1767 lần - 5
Sit down.
/sɪt daʊn./
Ngồi xuống đi.
Tình huốngNgười kia đang đứng, và bạn sắp nói một chuyện dài hoặc nặng. Bạn nói gì?
The other person is standing and the speaker is about to say something long or heavy.
Người bản xứ dùng thế nàoTrống không là RA LỆNH — cảnh sát, thầy cô, người đang giận dùng. Mời lịch sự phải là "Have a seat." hoặc "Please, sit down." Nói trống với khách là bất lịch sự rõ rệt. — Nghe trong: American Horror Story — Season 4 (00:08:37)A1746 lần - 6
Get up.
/ɡet ʌp./
Đứng dậy.
Tình huốngNgười kia đang ngã hoặc đang ngồi bệt, và tình thế không cho phép nằm đó. Bạn nói gì?
The other person is down on the ground and the situation does not allow them to stay there.
Người bản xứ dùng thế nàoĐứng lên khỏi mặt đất. Ra khỏi giường buổi sáng cũng dùng được. Khác "Stand up." — câu đó là chuyển từ ngồi sang đứng, trung tính hơn và hay dùng trong lớp học. — Nghe trong: Divergent (00:11:27)A1734 lần - 7
Do you understand?
/duː juː ˌʌndərˈstænd?/
Anh hiểu chưa?
Tình huốngBạn vừa dặn một việc quan trọng, có thể nguy hiểm, và cần chắc người kia đã nắm. Bạn nói gì?
The speaker has just given an important, possibly dangerous instruction and needs to be sure it landed.
Người bản xứ dùng thế nàoNghiêm và hơi bề trên — cha mẹ dặn con, sếp dặn nhân viên. Hỏi ngang hàng thì dùng "Does that make sense?" hoặc "You know what I mean?", nếu không nghe như đang mắng. — Nghe trong: Frozen (01:09:53)A1655 lần - 8
Follow me.
/ˈfɑːloʊ miː./
Đi theo tôi.
Tình huốngBạn biết đường và cần người kia đi cùng ngay, không kịp chỉ dẫn. Bạn nói gì?
The speaker knows the way and needs the other person to come at once, with no time to give directions.
Người bản xứ dùng thế nàoNói xong là ĐI LUÔN, không chờ trả lời — đó là điều làm nó khác câu mời "Come with me." (mời thì có chờ). Nhân viên dẫn khách vào bàn cũng dùng câu này. — Nghe trong: Divergent (00:28:24)A1643 lần - 9
You did.
/juː dɪd./
Anh có mà.
Tình huốngNgười kia chối là chưa từng nói hoặc chưa từng làm việc đó, nhưng bạn nhớ rõ. Bạn nói gì?
The other person denies having said or done something, but the speaker remembers clearly.
Người bản xứ dùng thế nàoBác lại câu chối "I didn't." — nhấn mạnh vào "did". Đây là nhịp cãi rất hay gặp: "I didn't say that." — "You did." Ngắn gọn nhưng dứt khoát hơn cả một câu dài. — Nghe trong: Vsauce — World Record Exercise Ball Surfing (00:18:09)A1555 lần - 10
It doesn't matter.
/ɪt ˈdʌzənt ˈmætər./
Không quan trọng đâu.
Tình huốngNgười kia đang bận tâm một chi tiết nhỏ, trong khi chuyện lớn hơn đang chờ. Bạn gạt đi. Bạn nói gì?
The other person is fixating on a small detail while something bigger is waiting.
Người bản xứ dùng thế nàoGạt chuyện sang một bên để đi tiếp. Nói nhẹ là trấn an; nói cụt và quay đi là đang chán, không muốn bàn nữa. Câu hay theo sau: "What matters is..." để chỉ ra cái đáng bận tâm. — Nghe trong: Olympus Has Fallen (01:13:47)A2535 lần - 11
You know that.
/juː noʊ ðæt./
Anh biết mà.
Tình huốngBạn vừa nói một điều mà người kia thừa biết, và bạn nhắc để họ khỏi giả vờ. Bạn nói gì?
The speaker has stated something the other person already knows, and reminds them so they cannot pretend otherwise.
Người bản xứ dùng thế nàoCâu KHẲNG ĐỊNH, không phải câu hỏi — dấu chấm chứ không phải chấm hỏi, và giọng đi xuống. Đổi thành "You know that?" thì lại thành hỏi thật, nghĩa khác hẳn. — Nghe trong: Desperate Housewives (00:40:12)A2503 lần - 12
Get out of here.
/ɡet aʊt ʌv hiːr./
Biến khỏi đây.
Tình huốngBạn đang giận và muốn người kia rời đi ngay lập tức. Bạn nói gì?
The speaker is angry and wants the other person gone immediately.
Người bản xứ dùng thế nàoĐuổi, nặng hơn "Get out." một chút vì chỉ rõ "khỏi đây". Nghĩa thứ hai hoàn toàn ngược giữa bạn bè: nghe tin khó tin thì "Get out of here!" = "Thôi đi, xạo!" — Nghe trong: Desperate Housewives (00:05:52)A2483 lần - 13
Wake up.
/weɪk ʌp./
Dậy đi.
Tình huốngNgười kia đang ngủ và bạn cần gọi họ dậy ngay. Bạn nói gì?
The other person is asleep and the speaker needs to rouse them at once.
Người bản xứ dùng thế nàoNghĩa đen là gọi dậy. Nghĩa bóng rất hay dùng: "Wake up!" nói với người đang ảo tưởng nghĩa là "tỉnh ra đi, nhìn thực tế đi". — Nghe trong: American Horror Story — Season 4 (00:48:23)A1479 lần - 14
It's fine.
/ɪts faɪn./
Ổn mà, không sao.
Tình huốngNgười kia lo lắng chuyện gì đó hỏng, nhưng bạn thấy chấp nhận được. Bạn gạt đi. Bạn nói gì?
The other person worries something has gone wrong, but the speaker finds it acceptable.
Người bản xứ dùng thế nàoNói nhanh và nhẹ là thật lòng gạt đi. Nói CHẬM, cụt, kèm quay mặt đi thì lại là đang giận mà không muốn nói — sắc thái này rất hay gặp trong phim và trong đời. — Nghe trong: Epic (01:08:41)A1453 lần - 15
Get in.
/ɡet ɪn./
Lên xe đi.
Tình huốngBạn đang ngồi trong xe, mở cửa cho người kia và không có thời gian nói dài. Bạn nói gì?
The speaker is in a car, opens the door for the other person, and there is no time to say more.
Người bản xứ dùng thế nàoHầu như luôn là LÊN XE — "in" vì xe hơi là không gian kín. Xe buýt, tàu, máy bay thì dùng "get on" vì đứng lên được. Nói cụt thế này là gấp hoặc thân. — Nghe trong: Step Up 3D (00:08:47)A1450 lần - 16
I'm in.
/aɪm ɪn./
Tôi tham gia.
Tình huốngCả nhóm vừa bàn xong một kế hoạch và đang hỏi ai theo. Bạn nhận lời. Bạn nói gì?
The group has just laid out a plan and is asking who is joining. The speaker signs up.
Người bản xứ dùng thế nàoNhận tham gia một kế hoạch, nhất là kế hoạch có rủi ro — hai chữ này gọn và dứt khoát hơn hẳn một câu đủ. Ngược lại là "I'm out." (tôi rút). — Nghe trong: G.I. Joe: Retaliation (01:09:13)A2424 lần - 17
It's true.
/ɪts truː./
Đúng là thế thật.
Tình huốngCó người vừa nói ra một điều khó tin, và bạn xác nhận là có thật. Bạn nói gì?
Someone has just said something hard to believe, and the speaker confirms it really happened.
Người bản xứ dùng thế nàoXác nhận một chuyện mà người nghe đang nghi. Khác "That's right." — câu đó khen người kia đoán/nhớ đúng, còn câu này khẳng định sự việc có thật. — Nghe trong: Divergent (01:19:22)A1407 lần - 18
You see?
/juː siː?/
Thấy chưa?
Tình huốngChuyện vừa xảy ra đúng như bạn đã cảnh báo từ đầu. Bạn nói gì?
Things have turned out exactly as the speaker warned they would.
Người bản xứ dùng thế nàoChỉ ra rằng mình đã nói đúng — hơi kẻ cả. Còn dùng hiền lành hơn khi vừa giải thích xong: "You see?" = "hiểu chưa?". Giọng quyết định là nghĩa nào. — Nghe trong: American Horror Story — Season 4 (00:22:16)A1399 lần - 19
Stay here.
/steɪ hiːr./
Ở yên đây.
Tình huốngBạn sắp đi làm một việc nguy hiểm và muốn người kia đứng lại chỗ an toàn. Bạn nói gì?
The speaker is about to do something dangerous and wants the other person to remain somewhere safe.
Người bản xứ dùng thế nàoBảo ở NGUYÊN CHỖ, có thể đi lại trong đó — khác "Don't move." là cấm nhúc nhích vì nguy hiểm sát bên. Nói với trẻ con và với người mình muốn bảo vệ. — Nghe trong: American Horror Story — Season 4 (00:14:16)A1390 lần - 20
Turn around.
/tɜːrn ərˈaʊnd./
Quay lại đi.
Tình huốngNgười kia đang quay lưng về phía bạn và bạn cần họ xoay người lại. Bạn nói gì?
The other person has their back to the speaker, who needs them to turn.
Người bản xứ dùng thế nàoXoay NGƯỜI lại. Cảnh sát bắt người cũng dùng câu này. Khác "Go back." (đi ngược lại đường cũ) và "Come back." (quay lại đây). — Nghe trong: Gotham — Season 1 (00:44:17)A1378 lần - 21
I got this.
/aɪ ɡɑːt ðɪs./
Để tôi lo.
Tình huốngCó việc khó trước mắt và mọi người đang lo. Bạn nhận phần mình, tự tin. Bạn nói gì?
There is a hard task ahead and everyone is worried; the speaker takes it on confidently.
Người bản xứ dùng thế nàoTự tin làm được, bảo người khác khỏi lo — rất Mỹ và rất đời thường. Còn dùng khi giành trả tiền: "I got this." = "để tôi trả". Bản Anh: "I've got this." — Nghe trong: Warm Bodies (01:15:57)A2375 lần - 22
That's okay.
/ðæts ˌoʊˈkeɪ./
Không sao đâu.
Tình huốngNgười kia vừa từ chối lời mời của bạn và có vẻ áy náy. Bạn cho họ biết là không sao. Bạn nói gì?
The other person has just turned down the speaker's offer and seems uneasy about it.
Người bản xứ dùng thế nàoXoá cảm giác có lỗi cho người kia. Đáp lời xin lỗi nhỏ thì đây là câu nhẹ nhất — nhẹ hơn "It's fine." (đôi khi nghe như đang nén giận) và "No problem." (thiên về giúp đỡ). — Nghe trong: Desperate Housewives (00:26:41)A1358 lần - 23
Absolutely not.
/ˌæbsəˈluːtli nɑːt./
Tuyệt đối không.
Tình huốngNgười kia đề nghị một việc bạn phản đối hoàn toàn, không có chỗ thương lượng. Bạn nói gì?
The other person proposes something the speaker rejects completely, with no room to negotiate.
Người bản xứ dùng thế nàoTừ chối MẠNH nhất trong nhóm này — đóng hẳn cửa. Bản nhẹ: "I'd rather not." Bản trung tính: "No, thanks." Dùng "Absolutely not." với sếp là gần như cãi lệnh. — Nghe trong: American Horror Story — Season 4 (00:45:16)A2352 lần - 24
You have no idea.
/juː hæv noʊ aɪˈdiːə./
Anh không hình dung nổi đâu.
Tình huốngNgười kia vừa đoán về mức độ của chuyện bạn đang trải qua, nhưng còn xa mới đúng. Bạn nói gì?
The other person has just guessed at the scale of what the speaker is going through, and is nowhere close.
Người bản xứ dùng thế nàoNhấn rằng người kia không hình dung nổi mức độ — thường nói sau khi họ vừa đoán non. Đứng một mình được và rất mạnh. Khác "I have no idea" (tôi chịu). — Nghe trong: Glee — Season 2 (00:03:22)B1327 lần - 25
I know you.
/aɪ noʊ juː./
Tôi biết anh mà.
Tình huốngNgười kia đang chối hoặc đang giả vờ, nhưng bạn hiểu rõ con người họ. Bạn nói gì?
The other person is denying something or putting on an act, but the speaker knows what they are really like.
Người bản xứ dùng thế nàoKhông phải "tôi có quen anh" — mà là HIỂU RÕ tính người kia, nên đừng hòng giả vờ. Nói với người thân thiết. Nghĩa nhận ra mặt ai đó thì phải là "I know you from somewhere." — Nghe trong: Escape Plan (00:49:14)A1320 lần - 26
All of them.
/ɔːl ʌv ðem./
Tất cả bọn họ.
Tình huốngNgười kia hỏi bao nhiêu người đã đi, hoặc bạn đã lấy mấy cái. Câu trả lời là tất cả. Bạn nói gì?
The other person asks how many people left, or how many the speaker took. The answer is: all.
Người bản xứ dùng thế nàoDùng cho NHIỀU THỨ đếm được. Một khối hoặc thứ không đếm được thì "All of it." Nói cụt trong phim thường mang tin xấu — "How many did we lose?" — "All of them." — Nghe trong: American Horror Story — Season 4 (00:41:10)A2320 lần - 27
Let him go.
/let hɪm ɡoʊ./
Thả anh ta ra.
Tình huốngAi đó đang giữ một người và bạn yêu cầu họ buông ra. Bạn nói gì?
Someone is holding a person and the speaker demands they release him.
Người bản xứ dùng thế nàoĐòi thả người — câu kinh điển trong cảnh bắt cóc. Nghĩa bóng cũng rất hay dùng: "Let him go." nói với người đang đau khổ vì một mối quan hệ nghĩa là "buông bỏ đi". — Nghe trong: Gotham — Season 1 (00:25:02)A1317 lần - 28
Forget it.
/fərˈɡet ɪt./
Thôi bỏ đi.
Tình huốngBạn vừa định nói hoặc nhờ điều gì rồi đổi ý, hoặc muốn người kia đừng bận tâm nữa. Bạn nói gì?
The speaker was about to say or ask something and changes their mind, or wants the other to drop it.
Người bản xứ dùng thế nàoBA cách dùng: rút lại lời mình định nói; gạt lời cảm ơn ("không có gì"); và từ chối dứt khoát ("còn lâu"). Giọng quyết định là nghĩa nào. — Nghe trong: Desperate Housewives (00:26:28)A1316 lần - 29
I swear.
/aɪ swer./
Tôi thề đấy.
Tình huốngNgười kia không tin điều bạn vừa nói, và bạn muốn cam đoan bằng mọi giá. Bạn nói gì?
The other person does not believe what the speaker just said, and they want to guarantee it.
Người bản xứ dùng thế nàoCam đoan mạnh, dùng khi lời nói thường không đủ. Bản đầy đủ: "I swear to God." Trong phim, nhân vật nói câu này càng nhiều thì càng đáng ngờ. — Nghe trong: Gotham — Season 1 (00:39:47)A2316 lần - 30
Kill him.
/kɪl hɪm./
Giết hắn đi.
Tình huốngNhân vật phản diện ra lệnh cho thuộc hạ trong một cảnh căng thẳng. Hắn nói gì?
A villain gives the order to a henchman in a tense scene.
Người bản xứ dùng thế nàoGhi ở đây để NGHE HIỂU phim hành động, không phải để dùng. Nói lạnh và ngắn là đặc trưng của nhân vật phản diện — chính sự bình thản mới đáng sợ. — Nghe trong: Pirates of the Caribbean: The Curse of the Black Pearl (01:17:09)A2316 lần - 31
He did.
/hiː dɪd./
Anh ta có làm.
Tình huốngCó người chối thay cho anh ta, nhưng bạn biết anh ta đã làm. Bạn xác nhận. Bạn nói gì?
Someone is denying it on his behalf, but the speaker knows he did it.
Người bản xứ dùng thế nàoXác nhận về NGƯỜI THỨ BA ở quá khứ. Cùng họ với "I did.", "You did." — nhắc lại trợ động từ thay vì nói "Yes". — Nghe trong: American Horror Story — Season 4 (00:03:49)A1291 lần - 32
Let her go.
/let hɜːr ɡoʊ./
Thả cô ấy ra.
Tình huốngKẻ kia đang giữ người phụ nữ làm con tin và bạn yêu cầu buông. Bạn nói gì?
The other man is holding a woman hostage and the speaker demands he release her.
Người bản xứ dùng thế nàoCùng khuôn "Let him go." Trong phim, câu này gần như luôn nói khi đang chĩa súng. Nghĩa buông bỏ tình cảm cũng dùng y hệt. — Nghe trong: The Twilight Saga: Breaking Dawn Part 2 (01:25:28)A1288 lần - 33
All of it.
/ɔːl ʌv ɪt./
Toàn bộ luôn.
Tình huốngNgười kia hỏi bạn muốn lấy bao nhiêu, hoặc đã kể hết chưa. Bạn đáp là tất cả. Bạn nói gì?
The other person asks how much the speaker wants, or whether they have told everything. The answer is: all.
Người bản xứ dùng thế nàoDùng cho thứ KHÔNG ĐẾM ĐƯỢC hoặc một khối ("all of it"). Đếm được và nhiều thứ thì "All of them." Nói cụt thế này thường mang vẻ dứt khoát. — Nghe trong: The Flash — Season 1 (00:41:51)A2287 lần - 34
Wait here.
/weɪt hiːr./
Chờ ở đây.
Tình huốngBạn phải đi làm một việc và muốn người kia đứng lại chỗ này. Bạn dặn. Bạn nói gì?
The speaker has to go and do something, and wants the other person to stay put here.
Người bản xứ dùng thế nàoCó thời hạn — hàm ý "tôi sẽ quay lại". Khác "Stay here." vốn nhấn vào việc đừng đi đâu vì nguy hiểm. Nói với tài xế taxi cũng dùng câu này. — Nghe trong: Divergent (01:58:56)A1285 lần - 35
Show me.
/ʃoʊ miː./
Cho tôi xem.
Tình huốngNgười kia bảo có bằng chứng hoặc có thứ gì đó, mà chưa đưa ra. Bạn yêu cầu. Bạn nói gì?
The other person claims to have proof or to have something, but has not produced it.
Người bản xứ dùng thế nàoĐòi xem tận mắt — hàm ý chưa tin lời nói suông. Lịch sự hơn thì "Can you show me?" Nói cụt hai chữ là đang thách thức. — Nghe trong: Step Up 3D (00:42:20)A1280 lần - 36
Drop it.
/drɑːp ɪt./
Bỏ xuống. / Thôi đi.
Tình huốngCảnh sát yêu cầu nghi phạm buông vũ khí, hoặc bạn muốn người kia thôi nhắc lại một chuyện. Bạn nói gì?
A police officer orders a suspect to drop a weapon, or the speaker wants the other to stop bringing something up.
Người bản xứ dùng thế nàoHAI nghĩa rất khác: bỏ VẬT xuống (cảnh sát chĩa súng), hoặc THÔI nhắc tới một chuyện ("Just drop it."). Ngữ cảnh phân biệt ngay. — Nghe trong: G.I. Joe: Retaliation (01:44:20)A2280 lần - 37
Go home.
/ɡoʊ hoʊm./
Về nhà đi.
Tình huốngNgười kia đang ở lại quá muộn, hoặc đang can dự vào chuyện không phải của họ. Bạn bảo họ rút. Bạn nói gì?
The other person is staying too late, or getting involved in something not their business.
Người bản xứ dùng thế nàoTuỳ giọng: quan tâm ("muộn rồi, về nghỉ đi") hay đuổi thẳng ("đừng dính vào"). Trong phim cảnh sát, "Go home." nói với dân thường là bảo tránh xa nguy hiểm. — Nghe trong: Gotham — Season 1 (00:17:20)A1279 lần - 38
You'll see.
/juːl siː./
Rồi anh sẽ biết.
Tình huốngNgười kia không tin lời bạn và bạn không muốn tranh cãi thêm. Bạn để thời gian trả lời. Bạn nói gì?
The other person does not believe the speaker, who declines to argue further and lets time prove it.
Người bản xứ dùng thế nàoKết thúc tranh cãi bằng cách hẹn tương lai. Tuỳ giọng mà thành lời hứa dễ chịu ("rồi anh sẽ thích cho xem") hoặc lời đe doạ ("rồi anh sẽ biết tay"). — Nghe trong: American Horror Story — Season 4 (00:21:03)A2271 lần - 39
Not now.
/nɑːt naʊ./
Không phải lúc này.
Tình huốngNgười kia muốn nói chuyện hoặc muốn hỏi, nhưng bạn đang bận việc gấp. Bạn gạt. Bạn nói gì?
The other person wants to talk or ask something, but the speaker is in the middle of something urgent.
Người bản xứ dùng thế nàoHoãn sang lúc khác chứ không từ chối hẳn. Nói cụt khi đang căng thẳng. Nhẹ hơn thì "Can we talk about this later?" — Nghe trong: Epic (01:04:03)A1271 lần - 40
I'll be fine.
/aɪl biː faɪn./
Tôi không sao đâu, khỏi lo.
Tình huốngNgười kia đòi ở lại giúp bạn nhưng bạn muốn họ đi cho an toàn. Bạn gạt đi. Bạn nói gì?
The other person insists on staying to help, but the speaker wants them to go where it is safe, and waves them off.
Người bản xứ dùng thế nàoNói về CHÍNH MÌNH để gạt người khác đi. Đây là câu từ chối giúp đỡ chứ không phải câu trấn an — chọn "fine" thay "okay" ở đây là chuẩn. — Nghe trong: Suits — Season 3 (00:15:34)A1270 lần - 41
Doesn't matter.
/ˈdʌzənt ˈmætər./
Không quan trọng.
Tình huốngNgười kia hỏi một chi tiết mà bạn thấy không đáng bận tâm lúc này. Bạn gạt. Bạn nói gì?
The other person asks about a detail the speaker finds not worth dwelling on right now.
Người bản xứ dùng thế nàoBỏ hẳn "It" ở đầu — chỉ đúng khi nói, cộc hơn "It doesn't matter." Nói kiểu này thường là đang muốn chuyển chủ đề gấp. — Nghe trong: Desperate Housewives (00:39:15)A2266 lần - 42
Let's move.
/lets muːv./
Đi thôi, khẩn trương.
Tình huốngCả đội đã sẵn sàng và tới lúc xuất phát. Bạn ra hiệu lệnh. Bạn nói gì?
The team is ready and it is time to move out; the speaker gives the order.
Người bản xứ dùng thế nàoGẤP GÁP hơn "Let's go." — mang hơi hướng nhà binh, dùng khi có nhiệm vụ hoặc nguy hiểm. Trong đời thường nghe hơi kịch. — Nghe trong: G.I. Joe: Retaliation (00:02:24)A2265 lần - 43
Stay down.
/steɪ daʊn./
Nằm yên đó.
Tình huốngNgười kia vừa ngã và định đứng lên, nhưng còn nguy hiểm. Bạn ngăn. Bạn nói gì?
The other person has fallen and is trying to get up, but it is still dangerous.
Người bản xứ dùng thế nàoBảo GIỮ NGUYÊN tư thế thấp. Ngược với "Get up." Trong cảnh đấu võ, câu này nói với người thua có nghĩa "đừng dậy nữa, dậy là ăn đòn tiếp". — Nghe trong: Kung Fu Panda 2 (00:51:20)A2265 lần - 44
Give me that.
/ɡɪv miː ðæt./
Đưa đây.
Tình huốngNgười kia đang cầm thứ mà họ không nên cầm, và bạn giật lấy. Bạn nói gì?
The other person is holding something they should not, and the speaker takes it from them.
Người bản xứ dùng thế nàoĐòi lại vật, giọng gấp hoặc bực — thường vừa nói vừa chìa tay hoặc giật luôn. Lịch sự phải là "Could you pass me that?" — khác hẳn về thái độ. — Nghe trong: American Horror Story — Season 4 (00:36:28)A1253 lần - 45
Get him!
/ɡet hɪm!/
Bắt lấy hắn!
Tình huốngKẻ kia đang bỏ chạy và bạn hô đồng đội đuổi theo. Bạn nói gì?
The man is running away and the speaker shouts for the others to give chase.
Người bản xứ dùng thế nàoHÔ trong lúc truy đuổi — luôn có dấu chấm than. "Get" ở đây là bắt/tóm. Cùng bộ: "Get her!", "Get them!" Trong phim hoạt hình cũng dùng để hô xông vào. — Nghe trong: How to Train Your Dragon (01:04:30)A2250 lần - 46
Give it to me.
/ɡɪv ɪt tuː miː./
Đưa nó cho tôi.
Tình huốngNgười kia đang giữ thứ bạn cần và bạn yêu cầu họ trao ra. Bạn nói gì?
The other person is holding what the speaker needs, and they demand it be handed over.
Người bản xứ dùng thế nàoĐầy đủ hơn "Give me that." nên rõ ràng hơn về vật đang nói tới. Vẫn là ra lệnh — muốn lịch sự thì "Could I have that?" — Nghe trong: Tangled (00:17:46)A1250 lần - 47
I know who you are.
/aɪ noʊ huː juː ɑːr./
Tôi biết anh là ai.
Tình huốngNgười kia vừa xưng tên giả hoặc vờ như bạn không nhận ra họ. Bạn nói thẳng. Bạn nói gì?
The other person has given a false name or is pretending the speaker does not recognise them.
Người bản xứ dùng thế nàoLột mặt nạ — nói chậm, nhìn thẳng. Đây là câu bản lề trong phim trinh thám. Khác "I know you." vốn nói về việc hiểu tính người kia. — Nghe trong: American Horror Story — Season 4 (00:26:30)A2249 lần - 48
Am I right?
/æm aɪ raɪt?/
Tôi nói đúng không?
Tình huốngBạn vừa đưa ra một suy đoán và muốn người kia xác nhận. Bạn nói gì?
The speaker has just made a deduction and wants confirmation.
Người bản xứ dùng thế nàoChốt lại suy đoán của mình. Nói với giọng tự tin thì gần như khẳng định chứ không phải hỏi — nhân vật thám tử trong phim hay dùng sau một tràng suy luận. — Nghe trong: The Flash — Season 8 (00:16:12)A2231 lần - 49
All of you.
/ɔːl ʌv juː./
Tất cả các người.
Tình huốngBạn đang nói với một nhóm và muốn chỉ rõ là không trừ ai. Bạn nhấn. Bạn nói gì?
The speaker is addressing a group and wants to make clear nobody is excluded.
Người bản xứ dùng thế nàoNhấn vào việc KHÔNG TRỪ AI, thêm vào cuối một lời buộc tội hoặc một mệnh lệnh: "Get out. All of you." Cùng bộ với "All of us.", "All of them." — Nghe trong: American Horror Story — Season 4 (00:20:43)A2230 lần - 50
Of course I do.
/ʌv kɔːrs aɪ duː./
Tất nhiên là có rồi.
Tình huốngNgười kia hỏi bạn có nhớ, có quan tâm hay không — một điều quá hiển nhiên. Bạn đáp. Bạn nói gì?
The other person asks whether the speaker remembers, or cares — something quite obvious, and the speaker answers.
Người bản xứ dùng thế nàoTrả lời khẳng định mạnh cho câu hỏi "Do you…?" — hàm ý "còn phải hỏi". Trợ động từ phải khớp câu hỏi: "Are you?" → "Of course I am", "Did you?" → "Of course I did". — Nghe trong: Glee — Season 2 (00:03:48)A2226 lần - 51
Move it!
/muːv ɪt!/
Đi nhanh lên!
Tình huốngCả nhóm đang chậm và bạn thúc họ chạy. Bạn quát. Bạn nói gì?
The group is moving too slowly and the speaker barks at them to run.
Người bản xứ dùng thế nàoTHÔ và gấp hơn "Hurry up!" — kiểu hô của huấn luyện viên hoặc chỉ huy. Không dùng với người ngang hàng trong đời thường. — Nghe trong: Shrek Forever After (00:27:40)A2221 lần - 52
I'm sure.
/aɪm ʃʊr./
Tôi chắc mà.
Tình huốngNgười kia hỏi lại bạn có chắc không, và bạn khẳng định. Bạn nói gì?
The other person asks whether the speaker is certain, and they confirm.
Người bản xứ dùng thế nàoĐáp cho "Are you sure?". Nói cụt và nhìn thẳng thì rất chắc; nói vội và tránh ánh mắt thì trong phim thường là đang không chắc chút nào. — Nghe trong: Gotham — Season 1 (00:22:43)A1216 lần - 53
I'm out.
/aɪm aʊt./
Tôi rút.
Tình huốngKế hoạch của nhóm đi quá xa và bạn quyết định không tham gia nữa. Bạn tuyên bố. Bạn nói gì?
The group's plan has gone too far and the speaker decides to pull out.
Người bản xứ dùng thế nàoNgược với "I'm in." — rút khỏi kế hoạch. Còn dùng khi hết một thứ gì đó: "I'm out of milk." Trong bài bạc thì là bỏ bài. — Nghe trong: G.I. Joe: Retaliation (01:11:46)A2215 lần - 54
Hold it.
/hoʊld ɪt./
Dừng lại.
Tình huốngNgười kia đang đi hoặc đang làm dở và bạn cần họ dừng ngay. Bạn nói gì?
The other person is walking or working and the speaker needs them to stop at once.
Người bản xứ dùng thế nàoHAI nghĩa: bảo DỪNG lại (như "Hold on."), hoặc bảo GIỮ CHẶT vật đang cầm. Ngữ cảnh phân biệt. Cảnh sát hô "Hold it!" là bảo đứng yên. — Nghe trong: Escape Plan (00:23:23)A2215 lần - 55
It's nothing.
/ɪts ˈnʌθɪŋ./
Có gì đâu.
Tình huốngNgười kia thấy bạn có vẻ không ổn và hỏi han, nhưng bạn không muốn kể. Bạn gạt. Bạn nói gì?
The other person notices something is off and asks, but the speaker does not want to talk about it.
Người bản xứ dùng thế nàoHAI cách dùng: né khi bị hỏi thăm (thường là nói dối), và gạt lời cảm ơn ("có gì đâu"). Trong phim, người nói câu này rồi quay mặt đi là đang giấu chuyện. — Nghe trong: Kung Fu Panda (01:17:32)A1212 lần - 56
Put it down.
/pʊt ɪt daʊn./
Đặt xuống.
Tình huốngNgười kia đang cầm một thứ nguy hiểm hoặc không nên cầm. Bạn ra lệnh. Bạn nói gì?
The other person is holding something dangerous, or something they should not touch.
Người bản xứ dùng thế nàoBảo ĐẶT vật xuống nhẹ nhàng. Khác "Drop it." — câu đó là buông rơi ngay lập tức, cảnh sát chĩa súng mới dùng. — Nghe trong: Gotham — Season 1 (00:24:59)A1204 lần - 57
I know it.
/aɪ noʊ ɪt./
Tôi biết chắc mà.
Tình huốngBạn tin chắc vào một điều dù chưa có bằng chứng, và người kia đang nghi. Bạn khẳng định. Bạn nói gì?
The speaker is certain of something without proof, and the other person doubts it.
Người bản xứ dùng thế nàoNhấn vào NIỀM TIN chắc chắn, thường sau khi vừa nói ra điều đó: "He's lying. I know it." Khác "I know that." vốn hơi cộc, gạt lời người khác. — Nghe trong: American Horror Story — Season 4 (01:00:29)A2201 lần - 58
Not this time.
/nɑːt ðɪs taɪm./
Lần này thì không.
Tình huốngTrước đây bạn vẫn nhân nhượng, nhưng lần này bạn quyết không. Bạn tuyên bố. Bạn nói gì?
The speaker has given in before, but not now, and says so flatly.
Người bản xứ dùng thế nàoHàm ý những lần trước thì có, lần này thì không — nên nó mang sức nặng của một quyết định đã thay đổi. Ngắn mà dứt khoát. — Nghe trong: The Amazing Spider-Man 2 (01:51:14)A2199 lần - 59
Keep moving.
/kiːp ˈmuːvɪŋ./
Đi tiếp đi.
Tình huốngCả nhóm đang di chuyển và có người chậm lại. Bạn giục. Bạn nói gì?
The group is on the move and someone is slowing down; the speaker urges them on.
Người bản xứ dùng thế nàoGiục ĐI TIẾP, không dừng — khác "Keep going." vốn rộng hơn (làm tiếp, kể tiếp). Lính gác và cảnh sát dùng câu này để giải tán đám đông. — Nghe trong: Kung Fu Panda 2 (00:41:49)A2197 lần - 60
Open up!
/ˈoʊpən ʌp!/
Mở cửa ra!
Tình huốngBạn là cảnh sát và đang đập cửa một căn nhà. Bạn hô. Bạn nói gì?
The speaker is a police officer banging on a door.
Người bản xứ dùng thế nàoHô MỞ CỬA, luôn kèm đập cửa — cảnh sát trong phim Mỹ dùng suốt. "up" làm câu gấp và có uy lực hơn "Open the door." — Nghe trong: Escape Plan (00:56:58)A2197 lần - 61
Let it go.
/let ɪt ɡoʊ./
Bỏ qua đi.
Tình huốngNgười kia cứ day dứt mãi một chuyện đã qua. Bạn khuyên họ buông. Bạn nói gì?
The other person keeps dwelling on something past, and the speaker tells them to let go.
Người bản xứ dùng thế nàoKhuyên BUÔNG BỎ về mặt cảm xúc — không phải thả vật gì. Nổi tiếng nhờ bài hát trong Frozen. Cùng nghĩa: "Move on.", "Forget about it." — Nghe trong: Up (01:07:35)A2191 lần - 62
Stand down.
/stænd daʊn./
Hạ vũ khí xuống.
Tình huốngCấp trên ra lệnh cho binh sĩ ngừng tấn công. Ông ta nói gì?
A commander orders their soldiers to stop the attack.
Người bản xứ dùng thế nàoThuật ngữ NHÀ BINH — ngừng tình trạng sẵn sàng chiến đấu, hạ vũ khí. Đời thường dùng bóng để bảo ai đó thôi gây hấn. Ghi để nghe hiểu phim hành động. — Nghe trong: The Walking Dead — Season 5 (00:37:23)B1185 lần - 63
All of us.
/ɔːl ʌv ʌs./
Tất cả chúng tôi.
Tình huốngNgười kia hỏi ai sẽ đi, hoặc ai bị ảnh hưởng. Câu trả lời là cả nhóm. Bạn nói gì?
The other person asks who is going, or who is affected. The answer is: everyone.
Người bản xứ dùng thế nàoCùng bộ với "All of it." (một khối) và "All of them." (nhiều thứ). "us" khi chính người nói cũng nằm trong đó. — Nghe trong: American Horror Story — Season 4 (00:44:19)A2185 lần - 64
You're under arrest.
/jʊr ˈʌndər ərˈest./
Anh bị bắt.
Tình huốngCảnh sát vừa còng tay nghi phạm. Anh ta nói gì?
A police officer has just cuffed a suspect.
Người bản xứ dùng thế nàoCâu bắt buộc khi cảnh sát Mỹ bắt người, thường nói liền với lời cảnh báo Miranda ("You have the right to remain silent."). Ghi ở đây để nghe hiểu phim hình sự. — Nghe trong: Gotham — Season 1 (00:03:58)B1184 lần - 65
Don't be.
/doʊnt biː./
Đừng thế mà.
Tình huốngNgười kia vừa nói "tôi xin lỗi" hoặc "tôi sợ quá", và bạn muốn gạt đi. Bạn nói gì?
The other person has just said they are sorry, or that they are scared, and the speaker waves it away.
Người bản xứ dùng thế nàoRút gọn tài tình: đáp cho "I'm sorry." thì nghĩa là "đừng xin lỗi"; đáp cho "I'm scared." thì là "đừng sợ". Câu trước quyết định nghĩa. — Nghe trong: Gotham — Season 1 (00:46:39)A2181 lần - 66
Get in the car!
/ɡet ɪn ðə kɑːr!/
Lên xe mau!
Tình huốngCó nguy hiểm phía sau và bạn cần người kia vào xe ngay lập tức. Bạn hét lên. Bạn nói gì?
Danger is right behind and the speaker needs the other person inside the vehicle at once, and shouts.
Người bản xứ dùng thế nàoMệnh lệnh gấp, gần như luôn kèm nguy hiểm phía sau. Người Anh nói "Get in the car", nhưng với xe to thì dùng "Get on" (xe buýt, tàu). — Nghe trong: The Blacklist — Season 1 (00:34:47)A1177 lần - 67
Every day.
/ˈevəri deɪ./
Ngày nào cũng vậy.
Tình huốngNgười kia hỏi bạn có hay nghĩ tới chuyện đó không. Bạn đáp. Bạn nói gì?
The other person asks whether the speaker thinks about it often. They answer.
Người bản xứ dùng thế nàoĐáp cho câu hỏi tần suất "How often...?". Nói khẽ và nhìn xa thì mang nhiều nỗi niềm — trong phim, hai chữ này thường đáp cho "Do you miss her?" — Nghe trong: Dark Shadows (00:28:17)A1176 lần - 68
Does it matter?
/dʌz ɪt ˈmætər?/
Có quan trọng gì đâu?
Tình huốngNgười kia hỏi một chi tiết mà bạn thấy không đáng bàn lúc này. Bạn vặn lại. Bạn nói gì?
The other person asks about a detail the speaker thinks is beside the point.
Người bản xứ dùng thế nàoCâu hỏi ngược để GẠT — không chờ trả lời. Nói cụt thì hơi hỗn. Trong phim, người trả lời kiểu này thường đang che giấu chuyện gì đó. — Nghe trong: Despicable Me 2 (00:17:52)A2170 lần - 69
Just like that.
/dʒʌst laɪk ðæt./
Đơn giản vậy thôi.
Tình huốngBạn vừa làm xong một việc nhanh gọn khiến người kia ngạc nhiên. Bạn nói gì?
The speaker has just done something so quickly and easily that the other is surprised.
Người bản xứ dùng thế nàoNhấn vào sự DỄ DÀNG hoặc ĐỘT NGỘT. Cũng dùng trách móc: "You're just leaving? Just like that?" — nghĩa "sao dứt áo dễ vậy". — Nghe trong: FRIENDS — Season 1 (00:20:13)B1170 lần - 70
Get him out of here.
/ɡet hɪm aʊt ʌv hiːr./
Đưa hắn ra khỏi đây.
Tình huốngBạn ra lệnh cho thuộc hạ áp giải một người ra ngoài. Bạn nói gì?
The speaker orders subordinates to escort someone out.
Người bản xứ dùng thế nàoRa lệnh cho NGƯỜI THỨ BA đưa ai đó đi — khác "Get out of here." (bảo thẳng người đó). Cùng khuôn: "Get her out of here.", "Get me out of here." — Nghe trong: Almost Human — Season 1 (00:19:58)A2167 lần - 71
I would.
/aɪ wʊd./
Tôi thì có.
Tình huốngNgười kia nói họ sẽ không làm việc đó, nhưng bạn thì sẽ. Bạn đáp. Bạn nói gì?
The other person says they would not do it, but the speaker would.
Người bản xứ dùng thế nàoĐáp cho câu giả định "Would you...?". Nói ngắn và chắc thì rất mạnh — trong phim, đây là câu của nhân vật dám làm điều người khác không dám. — Nghe trong: Game of Thrones — Season 3 (00:28:34)A2166 lần - 72
Who cares?
/huː kerz?/
Ai quan tâm chứ?
Tình huốngNgười kia đang bận tâm một chuyện mà bạn thấy chẳng đáng. Bạn gạt phắt. Bạn nói gì?
The other person is fretting over something the speaker considers unimportant.
Người bản xứ dùng thế nàoGạt phăng, khá cộc — nói với người đang lo thật thì dễ làm họ tổn thương. Nhẹ hơn: "Does it really matter?" Trong phim, câu này thường của nhân vật bất cần. — Nghe trong: American Horror Story — Season 4 (00:35:19)A2163 lần - 73
Hold your fire!
/hoʊld jɔːr ˈfaɪər!/
Ngừng bắn!
Tình huốngBạn nhận ra mục tiêu không phải kẻ địch và hô cho cả đội dừng. Bạn nói gì?
The speaker realises the target is not the enemy and shouts for the team to stop.
Người bản xứ dùng thế nàoLệnh NGỪNG BẮN của chỉ huy — "hold" ở đây là kìm lại, không phải cầm. Ghi để nghe hiểu phim chiến tranh. Cùng bộ với "Stand down.", "Take cover!" — Nghe trong: Pirates of the Caribbean: The Curse of the Black Pearl (01:17:17)B1163 lần - 74
She did.
/ʃiː dɪd./
Cô ấy có làm.
Tình huốngAi đó nghi ngờ việc cô ấy đã làm, nhưng bạn biết là có. Bạn xác nhận. Bạn nói gì?
Someone doubts that she did it, but the speaker knows she did.
Người bản xứ dùng thế nàoCùng bộ trả lời ngắn với "He did.", "I did.", "We did." — nhắc lại trợ động từ của câu hỏi thay vì nói "Yes". — Nghe trong: American Horror Story — Season 4 (00:37:03)A1155 lần - 75
Do it now!
/duː ɪt naʊ!/
Làm ngay đi!
Tình huốngKhông còn thời gian và người kia vẫn chần chừ. Bạn hét. Bạn nói gì?
There is no time left and the other person is still hesitating; the speaker shouts.
Người bản xứ dùng thế nàoChữ "now" và dấu chấm than biến "Do it." thành mệnh lệnh KHẨN. Trong phim, câu này thường ở giây cuối trước khi mọi thứ nổ tung. — Nghe trong: The Amazing Spider-Man 2 (01:55:16)A1150 lần - 76
Put the gun down.
/pʊt ðə ɡʌn daʊn./
Bỏ súng xuống.
Tình huốngBạn đang thương lượng với người đang cầm súng. Bạn nói chậm rãi. Bạn nói gì?
The speaker is talking down someone holding a gun, speaking slowly.
Người bản xứ dùng thế nàoNói CHẬM và bình tĩnh — khác "Drop it!" (quát, gấp). Trong phim, chọn câu nào cho thấy nhân vật đang thương lượng hay đang áp đảo. — Nghe trong: Once Upon a Time — Season 4 (00:33:27)A2148 lần - 77
I'm leaving.
/aɪm ˈliːvɪŋ./
Tôi đi đây.
Tình huốngBạn đã chán và quyết định rời đi ngay lúc này. Bạn tuyên bố. Bạn nói gì?
The speaker has had enough and decides to leave right now.
Người bản xứ dùng thế nàoThì tiếp diễn dùng cho việc SẮP LÀM NGAY. Cứng hơn "I have to go." (có lý do bắt buộc) — câu này là quyết định của chính mình, thường sau khi giận. — Nghe trong: How I Met Your Mother — Season 1 (00:14:06)A2147 lần - 78
It's mine.
/ɪts maɪn./
Của tôi đấy.
Tình huốngCó tranh cãi về một món đồ và bạn khẳng định quyền của mình. Bạn nói gì?
There is a dispute over an object and the speaker claims it.
Người bản xứ dùng thế nào"mine" đứng một mình, không có danh từ theo sau — nói "It's my" là sai. Cùng bộ: "yours", "his", "hers", "ours", "theirs". — Nghe trong: Gotham — Season 1 (00:09:25)A1147 lần - 79
Not a chance.
/nɑːt ə tʃæns./
Còn lâu.
Tình huốngNgười kia hỏi liệu bạn có làm chuyện đó không. Bạn bác thẳng thừng. Bạn nói gì?
The other person asks whether the speaker would do it; the speaker refuses flatly.
Người bản xứ dùng thế nàoBác bỏ mạnh nhất nhóm — "còn lâu". Suồng sã. Cùng thang: "No way", "Over my dead body" (cực đoan nhất). — Nghe trong: The Big Bang Theory — Season 8 (00:15:14)B1146 lần - 80
Leave us.
/liːv ʌs./
Lui ra.
Tình huốngBạn là người có quyền và muốn nói chuyện riêng, nên bảo những người khác ra ngoài. Bạn nói gì?
The speaker holds authority and wants a private word, so dismisses the others.
Người bản xứ dùng thế nàoKiểu ra lệnh của vua chúa, quý tộc trong phim cổ trang — nghĩa là "để chúng ta lại một mình". Đời thường nói vậy nghe rất kịch; người ta nói "Could you give us a minute?" — Nghe trong: Reign — Season 1 (00:12:13)B1145 lần - 81
Stand up.
/stænd ʌp./
Đứng dậy.
Tình huốngBạn bảo người đang ngồi đứng lên — trong lớp học, hoặc khi có người quan trọng bước vào. Bạn nói gì?
The speaker tells someone seated to rise — in a classroom, or when someone important enters.
Người bản xứ dùng thế nàoTừ ngồi sang đứng, trung tính. Khác "Get up." vốn là đứng lên từ mặt đất, hoặc ra khỏi giường — cộc hơn. — Nghe trong: Into the Storm (00:27:04)A1138 lần - 82
I'm coming with you.
/aɪm ˈkʌmɪŋ wɪð juː./
Tôi đi cùng anh.
Tình huốngNgười kia sắp đi làm một việc nguy hiểm một mình. Bạn quyết định theo. Bạn nói gì?
The other person is about to go and do something dangerous alone; the speaker decides to come along.
Người bản xứ dùng thế nàoTuyên bố chứ không xin phép — thì tiếp diễn nên là chuyện đã quyết. Trong phim, câu này thường nói khi người kia vừa bảo "Stay here." — Nghe trong: Desperate Housewives (00:15:57)A2138 lần - 83
That's why I'm here.
/ðæts waɪ aɪm hiːr./
Chính vì thế tôi mới tới.
Tình huốngNgười kia vừa nói ra một vấn đề, và đó đúng là lý do bạn có mặt. Bạn đáp. Bạn nói gì?
The other person has just named a problem, and that is exactly why the speaker came.
Người bản xứ dùng thế nàoNối liền lý do với sự có mặt của mình. Nói chậm và chắc thì rất có sức nặng — trong phim, đây là câu của người tới giải quyết vấn đề. — Nghe trong: Olympus Has Fallen (00:21:55)A2138 lần - 84
On your knees.
/ɑːn jɔːr niːz./
Quỳ xuống.
Tình huốngBạn đang khống chế kẻ địch và ra lệnh. Bạn nói gì?
The speaker has the enemy at gunpoint and gives the order.
Người bản xứ dùng thế nàoLệnh QUỲ XUỐNG — cảnh sát bắt người hoặc kẻ thắng trận ra lệnh. Bỏ hẳn động từ, chỉ còn giới từ + danh từ. Ghi để nghe hiểu phim hành động. — Nghe trong: Scorpion — Season 1 (00:39:52)B1136 lần - 85
You know me.
/juː noʊ miː./
Anh biết tính tôi mà.
Tình huốngBạn vừa làm một việc đúng với tính cách của mình và người kia không bất ngờ. Bạn nói gì?
The speaker has just done something entirely in character and the other is not surprised.
Người bản xứ dùng thế nàoViện tới sự HIỂU NHAU giữa hai người — thường kèm cười. Khác "I know you." (mình hiểu người kia). Cùng chữ, đảo chủ ngữ là đổi hướng. — Nghe trong: Desperate Housewives (00:20:07)A2134 lần - 86
Hold still.
/hoʊld stɪl./
Đứng yên nào.
Tình huốngBạn đang băng bó hoặc gỡ thứ gì đó cho người kia và họ cứ cựa quậy. Bạn nói gì?
The speaker is bandaging or removing something and the other person keeps squirming.
Người bản xứ dùng thế nàoBảo đừng cựa quậy trong lúc mình đang làm gì đó trên người họ. Khác "Don't move." (cảnh báo nguy hiểm) — câu này nhẹ nhàng, thường kèm chăm sóc. — Nghe trong: Finding Nemo (00:45:36)A2133 lần - 87
No more.
/noʊ mɔːr./
Thôi, đủ rồi.
Tình huốngBạn đã chịu đựng đủ và quyết định chấm dứt. Bạn tuyên bố. Bạn nói gì?
The speaker has endured enough and resolves to end it.
Người bản xứ dùng thế nàoHai chữ dứt khoát — chấm dứt hẳn, không phải tạm dừng. Cũng dùng bình thường khi từ chối thêm đồ ăn: "No more, thanks." — Nghe trong: Elysium (01:26:14)A2132 lần - 88
Back up.
/bæk ʌp./
Lùi lại.
Tình huốngBạn bảo người kia hoặc chiếc xe lùi ra sau. Bạn nói gì?
The speaker tells the other person, or a vehicle, to move back.
Người bản xứ dùng thế nàoBA nghĩa: lùi lại (vị trí), sao lưu dữ liệu, và YỂM TRỢ ("I need backup."). Trong phim cảnh sát, cả ba đều gặp. — Nghe trong: G.I. Joe: Retaliation (01:23:17)A2131 lần - 89
Turn it off.
/tɜːrn ɪt ɔːf./
Tắt nó đi.
Tình huốngTiếng nhạc hoặc màn hình đang gây khó chịu. Bạn bảo tắt. Bạn nói gì?
Music or a screen is bothering the speaker, who asks for it to be switched off.
Người bản xứ dùng thế nào"turn off" là TẮT máy móc. Đại từ "it" phải chen VÀO GIỮA — "Turn off it" là sai. Đây là luật của mọi cụm động từ tách được. — Nghe trong: American Horror Story — Season 4 (00:00:52)A1131 lần - 90
There is.
/ðer ɪz./
Có đấy.
Tình huốngAi đó hỏi "có cách nào không?" và bạn khẳng định là có. Bạn nói gì?
Someone asks whether there is a way, and the speaker confirms there is.
Người bản xứ dùng thế nàoĐáp cho câu hỏi mở đầu bằng "Is there...?". Nói chậm và chắc thì rất có sức nặng — trong phim, đây là lúc nhân vật hé lộ một lối thoát. — Nghe trong: Desperate Housewives (00:21:31)A2130 lần - 91
Are we clear?
/ɑːr wiː klɪr?/
Rõ chưa?
Tình huốngBạn vừa đặt ra một quy tắc nghiêm khắc và muốn chắc người kia đã hiểu. Bạn chốt. Bạn nói gì?
The speaker has just laid down a strict rule and wants to be sure it is understood.
Người bản xứ dùng thế nào"clear" ở đây là RÕ RÀNG giữa hai bên, không phải trong suốt. Câu chốt của người có quyền. Đáp lại thường là "Crystal." (rút của "Crystal clear."). — Nghe trong: Barbie in the Pink Shoes (00:10:02)B1129 lần - 92
I'm going.
/aɪm ˈɡoʊɪŋ./
Tôi đi đây.
Tình huốngBạn đã quyết định đi bất chấp người kia can ngăn. Bạn tuyên bố. Bạn nói gì?
The speaker has decided to go despite the other person's objections.
Người bản xứ dùng thế nàoThì tiếp diễn cho quyết định ĐÃ CHỐT — không phải xin phép. Gần "I'm leaving." nhưng câu đó nhấn vào việc rời khỏi ĐÂY, còn câu này nhấn vào việc đi ĐẾN đâu đó. — Nghe trong: Desperate Housewives (00:35:56)A1128 lần - 93
Stand back.
/stænd bæk./
Lùi ra.
Tình huốngBạn sắp làm gì đó nguy hiểm và bảo mọi người tránh xa. Bạn nói gì?
The speaker is about to do something dangerous and tells everyone to keep clear.
Người bản xứ dùng thế nàoNhẹ hơn "Stand back!" có dấu chấm than — bảo giữ khoảng cách một cách bình tĩnh. Cùng bộ với "Back off!" nhưng lịch sự hơn nhiều. — Nghe trong: Guardians of the Galaxy (00:58:42)A2128 lần - 94
Now go.
/naʊ ɡoʊ./
Đi đi, ngay.
Tình huốngBạn vừa dặn xong và người kia phải đi ngay lập tức. Bạn giục. Bạn nói gì?
The speaker has finished instructing and the other must leave at once.
Người bản xứ dùng thế nàoChữ "Now" làm câu thành mệnh lệnh gấp — thường đứng sau một lời dặn dò. Trong phim, câu này hay là lời cuối trước khi chia tay nguy hiểm. — Nghe trong: Escape Plan (01:31:19)A1126 lần - 95
Stop right there!
/stɑːp raɪt ðer!/
Đứng im tại chỗ!
Tình huốngBạn là cảnh sát và người kia đang định chạy. Bạn hô. Bạn nói gì?
The speaker is an officer and the other person is about to run.
Người bản xứ dùng thế nào"right there" nhấn vào ĐÚNG CHỖ ĐÓ, không được nhúc nhích. Câu hô của cảnh sát trong phim. Cùng bộ với "Freeze!", "Don't move!" — Nghe trong: Fast & Furious 6 (00:47:49)A2126 lần - 96
Hands up!
/hændz ʌp!/
Giơ tay lên!
Tình huốngBạn là cảnh sát và vừa chĩa súng vào nghi phạm. Bạn hô. Bạn nói gì?
The speaker is an officer who has just drawn on a suspect.
Người bản xứ dùng thế nàoLệnh giơ tay đầu hàng. Cùng bộ với "Drop your weapon!", "Freeze!", "On your knees!" — ghi để nghe hiểu phim hình sự. — Nghe trong: The Amazing Spider-Man 2 (00:10:45)A2125 lần - 97
Whatever it takes.
/ˌwʌˈtevər ɪt teɪks./
Bằng mọi giá.
Tình huốngViệc này khó và tốn kém, nhưng bạn quyết làm tới cùng. Bạn tuyên bố quyết tâm. Bạn nói gì?
The task is hard and costly, but the speaker is set on seeing it through, and states that resolve.
Người bản xứ dùng thế nàoTuyên bố sẽ trả mọi giá. Đứng một mình được, hoặc gắn vào câu: "I'll do whatever it takes." Mạnh và hơi liều — người nghe hiểu là bạn sẵn sàng vượt giới hạn thường ngày. — Nghe trong: Pain and Gain (00:45:25)B1124 lần - 98
Close the door.
/kloʊs ðə dɔːr./
Đóng cửa lại.
Tình huốngBạn sắp nói chuyện riêng và cửa đang mở. Bạn bảo người kia. Bạn nói gì?
The speaker is about to say something private and the door is open.
Người bản xứ dùng thế nàoTrong phim, câu này gần như luôn báo hiệu sắp có chuyện NGHIÊM TRỌNG — sếp gọi vào phòng rồi bảo đóng cửa là tin xấu. — Nghe trong: Don Jon (00:30:06)A1124 lần - 99
Fall back!
/fɔːl bæk!/
Rút lui!
Tình huốngThế trận bất lợi và bạn hô cho cả đội rút. Bạn nói gì?
The battle is going badly and the speaker shouts for the team to withdraw.
Người bản xứ dùng thế nàoLệnh RÚT LUI có tổ chức trong nhà binh — khác "Run!" (chạy tán loạn). Ghi để nghe hiểu phim chiến tranh và hành động. — Nghe trong: Wreck-It Ralph (01:24:51)B1121 lần - 100
I love her.
/aɪ lʌv hɜːr./
Tôi yêu cô ấy.
Tình huốngAi đó chất vấn tình cảm của bạn và bạn nói thẳng. Bạn nói gì?
Someone questions the speaker's feelings and they say it plainly.
Người bản xứ dùng thế nàoThú nhận tình cảm với NGƯỜI THỨ BA, không phải nói trực tiếp. Trong phim, ba chữ này thường là lời biện hộ cho một hành động liều lĩnh. — Nghe trong: How I Met Your Mother — Season 1 (00:18:06)A1121 lần
Bốn bộ câu giao tiếp: tiếng Anh · tiếng Trung · tiếng Nhật · tiếng Hàn.
Xem tất cả bộ câu tiếng Anh — gồm cả bộ câu trong phim và bộ câu tin tức — ở trang bộ câu tiếng Anh.