
Câu giao tiếp trong phim và video tiếng Anh
Những câu thoại người bản xứ thật sự nói trong phim và video: nói tắt, tiếng lóng, câu cảm thán — thứ sách giáo khoa không dạy.
3000 câu · đang lọc "dè dặt": 93 câu
- 1
I'm not sure.
/aɪm nɑːt ʃʊr./
Tôi không chắc.
Tình huốngBạn được hỏi một điều mà bạn thật sự không nắm rõ. Bạn thú nhận thẳng thắn. Bạn nói gì?
The speaker is asked something they genuinely do not have a firm grasp of, and admits it honestly.
Người bản xứ dùng thế nàoCâu thú nhận chưa chắc, luôn an toàn và trung thực. Đừng ngại dùng — người bản xứ dùng rất nhiều, và nó tốt hơn nhiều so với đoán bừa. — Nghe trong: Grimm — Season 5 (00:04:00)A1534 lần - 2
I think so.
/aɪ θɪŋk soʊ./
Chắc là vậy.
Tình huốngAi đó hỏi bạn xác nhận một điều bạn nghĩ là đúng nhưng không dám chắc. Bạn đáp. Bạn nói gì?
Someone asks the speaker to confirm something they believe is right but cannot vouch for, and the speaker answers.
Người bản xứ dùng thế nàoĐồng ý nhưng chưa chắc chắn — câu trả lời an toàn nhất khi không nắm rõ. Phủ định KHÔNG phải "I don't think so" cho mọi trường hợp: khi bác một ý kiến thì mới dùng câu đó. — Nghe trong: Ravenswood — Season 1 (00:05:56)A1508 lần - 3
I think.
/aɪ θɪŋk./
Chắc vậy.
Tình huốngBạn vừa trả lời một câu hỏi nhưng không chắc lắm. Bạn thêm vào cuối. Bạn nói gì?
The speaker has just answered a question but is not entirely sure, and adds this at the end.
Người bản xứ dùng thế nàoĐặt ở CUỐI câu để rút bớt độ chắc: "He left already, I think." Đứng đầu thì phải đủ "I think he left." Vị trí cuối là kiểu nói rất tự nhiên. — Nghe trong: Desperate Housewives (00:35:14)A1433 lần - 4
Something like that.
/ˈsʌmθɪŋ laɪk ðæt./
Đại loại thế.
Tình huốngNgười kia đoán ý bạn gần đúng, và bạn không muốn đi vào chi tiết. Bạn nói gì?
The other person has guessed roughly right, and the speaker does not want to go into detail.
Người bản xứ dùng thế nàoXác nhận CHUNG CHUNG, cố ý không nói rõ. Người nói câu này thường đang giấu bớt. Khác "Not exactly." — câu đó sẽ giải thích tiếp, còn câu này là để khỏi phải giải thích. — Nghe trong: Divergent (00:56:58)A2329 lần - 5
What now?
/wʌt naʊ?/
Giờ sao nữa đây?
Tình huốngKế hoạch vừa đổ bể và cả nhóm đang đứng nhìn nhau. Bạn hỏi. Bạn nói gì?
The plan has just fallen apart and the group is standing around looking at each other.
Người bản xứ dùng thế nàoHAI nghĩa tuỳ giọng: hỏi bước tiếp theo ("giờ làm gì?"), hoặc bực bội khi lại có chuyện ("gì nữa đây?"). Giọng đi lên là nghĩa đầu, giọng đi xuống và thở dài là nghĩa sau. — Nghe trong: Divergent (01:58:04)A1317 lần - 6
What do you want from me?
/wʌt duː juː wɑːnt frʌm miː?/
Rốt cuộc anh muốn gì ở tôi?
Tình huốngNgười kia gây sức ép với bạn đã lâu và bạn không chịu nổi nữa. Bạn hỏi thẳng. Bạn nói gì?
The other person has been pressuring the speaker for a while and they cannot take it anymore.
Người bản xứ dùng thế nàoCâu của người ĐÃ MỆT, không phải câu hỏi thật — nó gần với "buông tha tôi đi". Bỏ "from me" thì thành "What do you want?" hỏi bình thường, hoàn toàn khác. — Nghe trong: Game of Thrones — Season 1 (00:25:44)A2315 lần - 7
Okay, fine.
/ˌoʊˈkeɪ, faɪn./
Thôi được rồi.
Tình huốngNgười kia nài mãi và bạn chịu thua, dù trong lòng chưa thoải mái. Bạn nói gì?
The other person keeps insisting and the speaker gives in, though not entirely happy about it.
Người bản xứ dùng thế nàoChịu thua MIỄN CƯỠNG — hai chữ "okay" và "fine" đứng cạnh nhau là dấu hiệu nhượng bộ sau khi đã cự. Nói cụt và thở dài là đang bực. — Nghe trong: Escape Plan (00:11:02)A1311 lần - 8
Maybe not.
/ˈmeɪbi nɑːt./
Chắc là không.
Tình huốngBạn vừa nói một khả năng rồi tự nghĩ lại và thấy chắc là không phải. Bạn nói gì?
The speaker has just raised a possibility, then reconsiders and doubts it.
Người bản xứ dùng thế nàoRút của "Maybe it's not." — thường đứng ngay sau chính câu mình vừa nói, như một lần tự sửa. Cặp đối: "Maybe." / "Maybe not." — Nghe trong: FRIENDS — Season 1 (00:13:39)A2301 lần - 9
It's complicated.
/ɪts ˈkɑːmpləˌkeɪtəd./
Chuyện phức tạp lắm.
Tình huốngNgười kia hỏi về một chuyện riêng rắc rối mà bạn không muốn kể dài. Bạn né. Bạn nói gì?
The other person asks about a messy personal matter the speaker does not want to explain at length.
Người bản xứ dùng thế nàoCách NÉ lịch sự — vừa trả lời vừa không trả lời gì. Hay dùng nhất cho chuyện tình cảm; Facebook từng có hẳn trạng thái "It's complicated" vì câu này quá phổ biến. — Nghe trong: Desperate Housewives (00:35:11)A2280 lần - 10
What do you want me to do?
/wʌt duː juː wɑːnt miː tuː duː?/
Vậy anh muốn tôi làm gì?
Tình huốngNgười kia trách bạn mãi mà không đưa ra giải pháp nào. Bạn hỏi lại, đã hơi bất lực. Bạn nói gì?
The other person keeps criticising without offering a solution, and the speaker asks back, half helpless.
Người bản xứ dùng thế nàoHai cách dùng trái ngược: hỏi thật lòng để nhận việc, hoặc đẩy ngược trách nhiệm khi bị trách oan. Giọng cao và nhanh là nghĩa sau. — Nghe trong: Escape Plan (01:21:01)A2275 lần - 11
What do we do?
/wʌt duː wiː duː?/
Giờ mình làm gì đây?
Tình huốngCả nhóm vừa gặp bế tắc và mọi người nhìn nhau. Bạn hỏi. Bạn nói gì?
The group has hit a dead end and everyone is looking at each other.
Người bản xứ dùng thế nào"we" vì cả nhóm cùng cảnh. Thì hiện tại đơn dùng cho tình huống cấp bách ngay lúc này — người bản xứ nói vậy thay vì "What are we going to do?" cho gọn và gấp. — Nghe trong: American Horror Story — Season 4 (00:06:27)A1266 lần - 12
I can't do this.
/aɪ kænt duː ðɪs./
Tôi không làm nổi việc này.
Tình huốngBạn đang giữa chừng một việc quá sức chịu đựng và muốn dừng lại. Bạn nói gì?
The speaker is midway through something beyond their endurance and wants to stop.
Người bản xứ dùng thế nàoBỏ cuộc GIỮA CHỪNG, khác "I can't do that." (từ chối trước khi làm). Thường về mặt cảm xúc chứ không phải khả năng — người nói đang kiệt sức. — Nghe trong: Let's Be Cops (01:28:19)A1236 lần - 13
I don't know what to do.
/aɪ doʊnt noʊ wʌt tuː duː./
Tôi không biết phải làm sao nữa.
Tình huốngBạn đã thử mọi cách và không còn đường nào. Bạn thú nhận với người kia. Bạn nói gì?
The speaker has tried everything and is out of options, and admits it.
Người bản xứ dùng thế nàoThú nhận bế tắc — thường là lời mở đầu để xin giúp đỡ. Khác "I don't know what to say." (hết lời trước một tin), câu này là hết cách trước một việc. — Nghe trong: The Flash — Season 1 (00:25:58)A2226 lần - 14
It's nothing.
/ɪts ˈnʌθɪŋ./
Có gì đâu.
Tình huốngNgười kia thấy bạn có vẻ không ổn và hỏi han, nhưng bạn không muốn kể. Bạn gạt. Bạn nói gì?
The other person notices something is off and asks, but the speaker does not want to talk about it.
Người bản xứ dùng thế nàoHAI cách dùng: né khi bị hỏi thăm (thường là nói dối), và gạt lời cảm ơn ("có gì đâu"). Trong phim, người nói câu này rồi quay mặt đi là đang giấu chuyện. — Nghe trong: Kung Fu Panda (01:17:32)A1212 lần - 15
Who knows?
/huː noʊz?/
Ai mà biết được.
Tình huốngAi đó hỏi bạn chuyện sắp tới sẽ ra sao. Bạn nhún vai. Bạn nói gì?
Someone asks the speaker how things will turn out, and they shrug.
Người bản xứ dùng thế nàoCâu hỏi tu từ nghĩa "không ai biết" — không chờ trả lời. Cùng nhóm với "Who cares?", "Beats me." — Nghe trong: Runner Runner (00:26:19)A2212 lần - 16
What are we gonna do?
/wʌt ɑːr wiː ˈɡɑːnə duː?/
Giờ tụi mình làm gì đây?
Tình huốngCả nhóm vừa gặp rắc rối lớn và chưa ai nghĩ ra cách. Bạn hỏi. Bạn nói gì?
The group has hit serious trouble and nobody has an idea yet.
Người bản xứ dùng thế nào"gonna" chỉ dùng khi nói. Hỏi về KẾ HOẠCH sắp tới, khác "What do we do?" vốn gấp hơn, hỏi về ngay lúc này. — Nghe trong: Ice Age 2: The Meltdown (00:13:15)A2211 lần - 17
You sure about that?
/juː ʃʊr əˈbaʊt ðæt?/
Chắc không đấy?
Tình huốngNgười kia vừa khẳng định một điều bạn thấy đáng ngờ. Bạn hỏi lại, thân mật. Bạn nói gì?
The other person has just asserted something the speaker finds doubtful, and asks back informally.
Người bản xứ dùng thế nàoRút gọn của "Are you sure about that?" — bỏ trợ động từ là cách nói tự nhiên khi thân mật. Mang chút hoài nghi. — Nghe trong: Divergent (02:11:02)A2193 lần - 18
I can't do it.
/aɪ kænt duː ɪt./
Tôi không làm được.
Tình huốngBạn đứng trước việc phải làm nhưng không đủ can đảm hoặc không đủ sức. Bạn thú nhận. Bạn nói gì?
The speaker faces the thing they must do but lacks the nerve or the strength.
Người bản xứ dùng thế nàoGần như "I can't do this." nhưng "it" trỏ vào một việc CỤ THỂ đã bàn, còn "this" là tình cảnh đang diễn ra. Sắc thái rất gần nhau. — Nghe trong: Desperate Housewives (00:35:18)A1182 lần - 19
What do I do?
/wʌt duː aɪ duː?/
Tôi phải làm sao đây?
Tình huốngBạn đang hoảng và không biết xử trí thế nào. Bạn hỏi người bên cạnh. Bạn nói gì?
The speaker is panicking and does not know what to do, and asks whoever is nearby.
Người bản xứ dùng thế nàoXin chỉ dẫn khi hoảng — thì hiện tại đơn dùng cho việc GẤP ngay lúc này. Khác "What should I do?" bình tĩnh hơn, hỏi lời khuyên. — Nghe trong: Neighbors (00:47:45)A1172 lần - 20
What do we do now?
/wʌt duː wiː duː naʊ?/
Giờ mình phải làm gì?
Tình huốngKế hoạch vừa hỏng và cả nhóm mất phương hướng. Bạn hỏi. Bạn nói gì?
The plan has just failed and the group is at a loss.
Người bản xứ dùng thế nàoThêm "now" nhấn vào việc kế hoạch cũ đã hỏng, phải tính lại từ đầu. Gấp hơn "What do we do?" một bậc. — Nghe trong: American Horror Story — Season 4 (00:31:36)A1168 lần - 21
Probably not.
/ˈprɑːbəˌbliː nɑːt./
Chắc là không đâu.
Tình huốngNgười kia hỏi một khả năng mà bạn thấy khó xảy ra. Bạn đáp. Bạn nói gì?
The other person asks about a possibility the speaker thinks unlikely.
Người bản xứ dùng thế nàoTừ chối MỀM — chừa lại một chút khả năng. Cặp với "Probably." Lịch sự hơn nói "No." thẳng, nhất là khi từ chối lời mời. — Nghe trong: Desperate Housewives (00:42:15)A2161 lần - 22
Can you?
/kæn juː?/
Anh làm được à?
Tình huốngNgười kia vừa nói họ có thể làm một việc mà bạn thấy khó tin. Bạn hỏi lại. Bạn nói gì?
The other person has just said they can do something the speaker finds hard to believe.
Người bản xứ dùng thế nàoCâu hỏi đuôi đứng riêng, đáp cho "I can...". Giọng lên là ngạc nhiên thật; giọng phẳng là hoài nghi. Cùng họ với "Do you?", "Are you?", "Did you?" — Nghe trong: Reign — Season 1 (00:11:18)A1160 lần - 23
If you say so.
/ɪf juː seɪ soʊ./
Anh nói vậy thì thôi vậy.
Tình huốngNgười kia khẳng định một điều bạn không tin lắm, nhưng bạn không muốn cãi. Bạn nói gì?
The other person asserts something the speaker doubts, but they do not want to argue.
Người bản xứ dùng thế nàoĐồng ý MIỄN CƯỠNG kèm hoài nghi rõ rệt — nghĩa thật là "tôi không tin nhưng thôi". Nói với người trên thì hơi hỗn. — Nghe trong: Escape Plan (00:32:48)B1151 lần - 24
Everything's fine.
/ˈevriˌθɪŋz faɪn./
Mọi chuyện vẫn ổn.
Tình huốngNgười kia cảm thấy có gì đó không ổn và hỏi han. Bạn trấn an, dù trong lòng không hẳn thế. Bạn nói gì?
The other person senses something is off and asks; the speaker reassures them, though not entirely honestly.
Người bản xứ dùng thế nàoĐáp cho "Everything okay?". Rất hay là NÓI DỐI cho qua chuyện — trong phim, ai nói câu này rồi cười gượng là đang giấu. — Nghe trong: Desperate Housewives (00:37:25)A1142 lần - 25
What can I do?
/wʌt kæn aɪ duː?/
Tôi làm gì được đây?
Tình huốngBạn muốn giúp nhưng không biết bắt đầu từ đâu, hoặc bạn thấy mình bất lực. Bạn nói gì?
The speaker wants to help but does not know where to start, or feels powerless.
Người bản xứ dùng thế nàoHAI nghĩa trái ngược: hỏi để GIÚP ("tôi giúp được gì?"), hoặc than BẤT LỰC ("tôi biết làm gì được"). Giọng lên là nghĩa đầu, giọng xuống là nghĩa sau. — Nghe trong: Game of Thrones — Season 3 (00:47:17)A2135 lần - 26
It's possible.
/ɪts ˈpɑːsəbəl./
Cũng có thể.
Tình huốngNgười kia nêu một giả thuyết mà bạn không loại trừ. Bạn đáp. Bạn nói gì?
The other person raises a theory the speaker does not rule out.
Người bản xứ dùng thế nàoThừa nhận KHẢ NĂNG mà không cam kết — dè dặt hơn "Maybe." Ngược lại là "That's impossible." Rất hay dùng trong phim điều tra. — Nghe trong: Desperate Housewives (00:05:18)A2134 lần - 27
I suppose.
/aɪ səˈpoʊz./
Chắc là vậy.
Tình huốngNgười kia nêu một kết luận mà bạn miễn cưỡng công nhận. Bạn đáp. Bạn nói gì?
The other person draws a conclusion the speaker reluctantly concedes.
Người bản xứ dùng thế nàoĐồng ý MIỄN CƯỠNG, kiểu Anh — hàm ý "ừ thì đúng, nhưng tôi không thích thế". Người Mỹ hay nói "I guess." cho cùng sắc thái. — Nghe trong: Harry Potter and the Half-Blood Prince (00:55:23)B1131 lần - 28
I doubt it.
/aɪ daʊt ɪt./
Tôi nghi lắm.
Tình huốngNgười kia vừa nêu một khả năng lạc quan mà bạn không tin. Bạn đáp. Bạn nói gì?
The other person has raised an optimistic possibility the speaker does not believe.
Người bản xứ dùng thế nàoBày tỏ HOÀI NGHI mà không phủ nhận hẳn — lịch sự hơn "No." Mạnh hơn "Probably not." vì có ý kiến riêng rõ rệt. — Nghe trong: Desperate Housewives (00:29:46)B1130 lần - 29
Maybe you're right.
/ˈmeɪbi jʊr raɪt./
Có lẽ anh nói đúng.
Tình huốngBạn đã tranh cãi một hồi và bắt đầu thấy lý lẽ của người kia. Bạn nhượng bộ một nửa. Bạn nói gì?
After arguing a while the speaker starts to see the other side, and half concedes.
Người bản xứ dùng thế nàoNhượng bộ một nửa — chưa chịu hẳn nhưng đã bớt phản đối. Rất tiện để hạ nhiệt tranh cãi. — Nghe trong: Grimm — Season 5 (00:25:27)A2128 lần - 30
What are we doing?
/wʌt ɑːr wiː ˈduːɪŋ?/
Mình đang làm cái gì thế này?
Tình huốngBạn đang giữa chừng một việc và bỗng thấy nó vô nghĩa. Bạn hỏi. Bạn nói gì?
The speaker is in the middle of something and suddenly finds it pointless.
Người bản xứ dùng thế nàoCó thể hỏi thật (chưa rõ kế hoạch), có thể là tự vấn khi thấy việc mình làm vô ích. Trong phim tình cảm, câu này hay nói giữa lúc cãi nhau. — Nghe trong: Madagascar 3: Europe's Most Wanted (00:04:38)A1127 lần - 31
Since when?
/sɪns wen?/
Từ bao giờ vậy?
Tình huốngNgười kia vừa nói một điều mới mẻ về họ mà bạn chưa từng biết. Bạn hỏi, hơi hoài nghi. Bạn nói gì?
The other person has just claimed something new about themselves the speaker never knew.
Người bản xứ dùng thế nàoCâu hỏi cụt gồm giới từ + when. Gần như luôn kèm HOÀI NGHI — "từ bao giờ mà anh thành ra thế". Cùng bộ với "Says who?", "With what?" — Nghe trong: Desperate Housewives (00:26:37)A2126 lần - 32
What do you want me to say?
/wʌt duː juː wɑːnt miː tuː seɪ?/
Anh muốn tôi nói gì đây?
Tình huốngNgười kia trách bạn mãi và bạn đã hết lời để giải thích. Bạn vặn lại. Bạn nói gì?
The other person keeps blaming the speaker, who has run out of ways to explain.
Người bản xứ dùng thế nàoCâu của người BỊ DỒN — không hỏi thật mà là "anh muốn gì ở tôi nữa". Cùng nhóm với "What do you want me to do?" — Nghe trong: Reign — Season 1 (00:29:53)B1121 lần - 33
Could be.
/kʊd biː./
Cũng có thể.
Tình huốngNgười kia nêu một khả năng và bạn không bác cũng không khẳng định. Bạn đáp. Bạn nói gì?
The other person raises a possibility the speaker neither denies nor confirms.
Người bản xứ dùng thế nàoRút của "It could be." — dè dặt, giữ khoảng cách. Gần "It's possible." nhưng cụt hơn và hờ hững hơn. Trong phim, thám tử hay đáp kiểu này. — Nghe trong: Gotham — Season 1 (00:16:19)A2116 lần - 34
It doesn't make sense.
/ɪt ˈdʌzənt meɪk sens./
Chuyện này vô lý.
Tình huốngCác chi tiết bạn vừa nghe không khớp nhau. Bạn nêu nhận xét chung, chưa quy trách nhiệm cho ai. Bạn nói gì?
The details the speaker has just heard do not add up, and they say so without yet blaming anyone.
Người bản xứ dùng thế nàoNói về SỰ VIỆC vô lý, không phải chê người. Muốn nói mình không hiểu thì phải là "I don't get it" — nói nhầm câu này thành ra bảo chuyện đó ngớ ngẩn. Dạng hay gặp: "That doesn't make any sense." — Nghe trong: Turbo (00:37:32)A2114 lần - 35
I don't want to talk about it.
/aɪ doʊnt wɑːnt tuː tɔːk əˈbaʊt ɪt./
Tôi không muốn nói chuyện đó.
Tình huốngNgười kia gặng hỏi về một chuyện đau lòng và bạn chặn lại. Bạn nói gì?
The other person presses about something painful and the speaker shuts it down.
Người bản xứ dùng thế nàoĐóng chủ đề dứt khoát. Trong phim, câu này gần như luôn khiến người kia hỏi tiếp — và đó là cách kịch bản đẩy mâu thuẫn lên. — Nghe trong: Desperate Housewives (00:37:06)A2113 lần - 36
I don't know about that.
/aɪ doʊnt noʊ əˈbaʊt ðæt./
Cái đó thì tôi không chắc.
Tình huốngNgười kia vừa khẳng định một điều mà bạn hoài nghi. Bạn phản đối nhẹ. Bạn nói gì?
The other person has asserted something the speaker doubts, and they push back gently.
Người bản xứ dùng thế nàoBác MỀM — nói "tôi không chắc" thay vì "anh sai". Rất tiện khi muốn phản đối mà không làm mất lòng, nhất là với người trên. — Nghe trong: How I Met Your Mother — Season 1 (00:03:20)B1108 lần - 37
A friend.
/ə frend./
Một người bạn.
Tình huốngAi đó hỏi bạn là ai hoặc người kia là ai, và bạn không muốn nói rõ. Bạn đáp. Bạn nói gì?
Someone asks who the speaker is, or who the other person is, and they keep it vague.
Người bản xứ dùng thế nàoĐáp cụt và cố ý MƠ HỒ. Trong phim, khi nhân vật bí ẩn tự giới thiệu là "A friend." thì hầu như không bao giờ là bạn thật. — Nghe trong: How to Train Your Dragon 2 (01:14:41)A1100 lần - 38
You win.
/juː wɪn./
Anh thắng rồi đấy.
Tình huốngBạn tranh cãi mãi và cuối cùng chịu thua người kia. Bạn nói gì?
The speaker has argued long enough and finally gives in.
Người bản xứ dùng thế nàoNhận thua trong TRANH LUẬN, thường kèm thở dài — không phải thắng thua thật. Hàm ý "thôi tôi chịu, làm theo ý anh". — Nghe trong: Game of Thrones — Season 3 (00:26:46)A199 lần - 39
I guess not.
/aɪ ɡes nɑːt./
Chắc là không rồi.
Tình huốngBạn từng hy vọng một điều, giờ thấy rõ là không xảy ra. Bạn thừa nhận. Bạn nói gì?
The speaker had hoped for something and now sees plainly it will not happen, and admits it.
Người bản xứ dùng thế nàoPhủ định miễn cưỡng, thường sau khi phải chấp nhận sự thật. Đi cặp với "I guess so". — Nghe trong: The Lost Room — Season 1 (00:09:55)A299 lần - 40
Or something.
/ɔːr ˈsʌmθɪŋ./
Hay đại loại vậy.
Tình huốngBạn vừa đoán một điều mà không chắc chắn. Bạn thêm vào cuối. Bạn nói gì?
The speaker has just guessed at something without being sure, and tacks this on.
Người bản xứ dùng thế nàoThêm ở CUỐI để rút bớt độ chắc: "He's a doctor or something." Rất tiện khi không nhớ rõ. Cùng nhóm với "I think.", "Something like that." — Nghe trong: Desperate Housewives (00:11:26)A298 lần - 41
I don't believe that.
/aɪ doʊnt bɪˈliːv ðæt./
Tôi không tin điều đó.
Tình huốngNgười kia vừa nói ra một điều mà bạn không chấp nhận là thật. Bạn bác. Bạn nói gì?
The other person has stated something the speaker will not accept as true.
Người bản xứ dùng thế nàoBác NỘI DUNG ("that"), nhẹ hơn "I don't believe you." vốn buộc tội người kia nói dối. Một chữ đổi chỗ nhắm. — Nghe trong: Batman: Assault on Arkham (00:44:59)A297 lần - 42
I doubt that.
/aɪ daʊt ðæt./
Tôi nghi điều đó lắm.
Tình huốngNgười kia vừa khẳng định một điều mà bạn thấy khó xảy ra. Bạn hoài nghi. Bạn nói gì?
The other person has asserted something the speaker finds unlikely.
Người bản xứ dùng thế nàoNhắm vào điều VỪA NGHE ("that"), sắc hơn "I doubt it." một chút. Cả hai đều lịch sự hơn nói thẳng "That's not true." — Nghe trong: Scorpion — Season 1 (00:37:52)B196 lần - 43
That was a long time ago.
/ðæt wɑːz ə lɔːŋ taɪm əˈɡoʊ./
Chuyện đó lâu lắm rồi.
Tình huốngNgười kia nhắc lại một việc cũ của bạn. Bạn muốn khép nó lại, ngụ ý giờ mọi thứ đã khác. Bạn nói gì?
The other person brings up something old about the speaker, who wants to close the subject, implying things have changed.
Người bản xứ dùng thế nàoĐẩy chuyện cũ ra xa, hàm ý "giờ tôi khác rồi, đừng nhắc nữa". Quá khứ đơn vì nói về một thời điểm cụ thể trong quá khứ. — Nghe trong: Grimm — Season 4 (00:29:47)A296 lần - 44
No reason.
/noʊ ˈriːzən./
Không có gì đâu.
Tình huốngBạn vừa hỏi một câu và người kia hỏi ngược lại vì sao. Bạn né. Bạn nói gì?
The speaker has asked something and the other asks why; the speaker deflects.
Người bản xứ dùng thế nàoĐáp cho "Why do you ask?" — gần như luôn là NÓI DỐI, và cả hai đều biết. Trong phim, hai chữ này báo hiệu nhân vật đang giấu điều gì. — Nghe trong: FRIENDS — Season 1 (00:06:16)A288 lần - 45
I can't do this anymore.
/aɪ kænt duː ðɪs ˌeniˈmɔːr./
Tôi không chịu nổi nữa.
Tình huốngBạn đã gắng gượng quá lâu và giờ thì gục. Bạn nói gì?
The speaker has held out too long and is finally breaking.
Người bản xứ dùng thế nào"anymore" nhấn vào việc TRƯỚC ĐÂY còn chịu được, giờ thì hết. Trong phim, câu này thường mở đầu một cuộc chia tay hoặc một quyết định lớn. — Nghe trong: Hannah Montana — Season 1 (00:15:39)A288 lần - 46
Long story.
/lɔːŋ ˈstɔːri./
Chuyện dài lắm.
Tình huốngNgười kia hỏi vì sao bạn ra nông nỗi này, mà bạn không muốn kể. Bạn né. Bạn nói gì?
The other person asks how the speaker ended up like this, and they do not want to explain.
Người bản xứ dùng thế nàoRút của "It's a long story." — cách né kể chuyện rất tiện. Người nghe hiểu ngay là không nên hỏi thêm. — Nghe trong: Scorpion — Season 1 (00:40:55)A287 lần - 47
Nothing happened.
/ˈnʌθɪŋ ˈhæpənd./
Có chuyện gì đâu.
Tình huốngNgười kia gặng hỏi về một chuyện bạn muốn giấu. Bạn chối. Bạn nói gì?
The other person presses about something the speaker wants to hide, and they deny it.
Người bản xứ dùng thế nàoChối sạch. Trong phim, câu này gần như luôn là nói dối — và người nghe thường đáp "Something happened." — Nghe trong: Reign — Season 1 (00:04:11)A182 lần - 48
I don't know what you mean.
/aɪ doʊnt noʊ wʌt juː miːn./
Tôi không hiểu ý anh.
Tình huốngNgười kia vừa ám chỉ điều gì đó và bạn giả vờ không hiểu. Bạn đáp. Bạn nói gì?
The other person has hinted at something and the speaker feigns ignorance.
Người bản xứ dùng thế nàoCó thể thật lòng không hiểu, nhưng trong phim gần như luôn là NÉ TRÁNH khi bị dồn. Cùng nhóm với "I don't know what you're talking about." — Nghe trong: How to Get Away with Murder — Season 1 (00:02:44)A282 lần - 49
You wouldn't understand.
/juː ˈwʊdənt ˌʌndərˈstænd./
Nói ra anh cũng không hiểu được đâu.
Tình huốngBạn không muốn giải thích vì cho rằng người kia chưa từng ở hoàn cảnh đó. Bạn gạt đi. Bạn nói gì?
The speaker does not want to explain, believing the other person has never been in that position, and brushes it off.
Người bản xứ dùng thế nàoNé giải thích, hàm ý "anh chưa từng ở hoàn cảnh này". Dễ làm người nghe tự ái vì nó dựng một bức tường. Trong phim đây là câu của nhân vật đang khép mình. — Nghe trong: Lego DC: Shazam — Magic & Monsters (00:42:15)B181 lần - 50
Whatever you say.
/ˌwʌˈtevər juː seɪ./
Ừ thì tuỳ anh.
Tình huốngBạn đã cãi hết lời mà người kia vẫn khăng khăng. Bạn nhượng bộ nhưng trong bụng không phục. Bạn nói gì?
The speaker has argued their case and the other person still insists; the speaker gives in without being convinced.
Người bản xứ dùng thế nàoGần như luôn có ý "thôi được, tuỳ anh, nhưng tôi không đồng ý đâu". Nói với sếp thì nghe khá xấc. Muốn đồng ý thật lòng thì dùng "Sounds good" hoặc "You're right". — Nghe trong: Hannah Montana — Season 1 (00:17:24)A280 lần - 51
I got nothing.
/aɪ ɡɑːt ˈnʌθɪŋ./
Tôi chẳng có gì cả.
Tình huốngBạn vừa tìm kiếm hoặc suy nghĩ mãi mà không ra kết quả nào. Bạn báo. Bạn nói gì?
The speaker has searched or thought hard and come up empty.
Người bản xứ dùng thế nào"got" thay "have" — kiểu Mỹ. Báo không tìm ra gì, hoặc không nghĩ ra ý nào. Cùng nhóm với "Nothing yet." — Nghe trong: Pacific Rim (01:46:37)A280 lần - 52
I hope.
/aɪ hoʊp./
Hy vọng vậy.
Tình huốngBạn vừa nói một dự đoán lạc quan nhưng không dám chắc. Bạn thêm vào cuối. Bạn nói gì?
The speaker has made an optimistic prediction they cannot be sure of, and adds this at the end.
Người bản xứ dùng thế nàoĐặt ở CUỐI để rút bớt độ chắc, giống "I think." Bản đầy đủ hơn: "I hope so." Cả hai đều rất tự nhiên khi nói. — Nghe trong: The Walking Dead — Season 5 (00:06:33)A279 lần - 53
What am I gonna do?
/wʌt æm aɪ ˈɡɑːnə duː?/
Tôi biết làm sao bây giờ?
Tình huốngBạn vừa rơi vào tình thế bế tắc và hoảng loạn. Bạn tự hỏi. Bạn nói gì?
The speaker has landed in an impossible situation and is panicking.
Người bản xứ dùng thế nào"gonna" chỉ dùng khi nói. Tự hỏi trong hoảng loạn, không chờ ai trả lời. Khác "What do I do?" — câu đó có thể là hỏi thật. — Nghe trong: Frozen (01:01:49)A279 lần - 54
You could say that.
/juː kʊd seɪ ðæt./
Cũng có thể nói vậy.
Tình huốngNgười kia vừa tóm tắt tình hình theo cách gần đúng nhưng chưa trọn. Bạn công nhận một nửa. Bạn nói gì?
The other person has summed things up in a way that is close but not quite, and the speaker half agrees.
Người bản xứ dùng thế nàoCông nhận một nửa — "cũng có thể nói vậy, nhưng chưa hẳn". Cách đồng ý dè dặt rất tiện khi không muốn cãi mà cũng không muốn gật hẳn. — Nghe trong: CSI: Crime Scene Investigation — Season 1 (00:07:22)B175 lần - 55
You never know.
/juː ˈnevər noʊ./
Biết đâu được.
Tình huốngNgười kia gạt bỏ một khả năng, nhưng bạn thấy vẫn có thể. Bạn nói gì?
The other person dismisses a possibility the speaker thinks is still open.
Người bản xứ dùng thế nàoĐể ngỏ khả năng — lạc quan nhẹ. Chủ ngữ "you" ở đây không chỉ người nghe mà là "người ta nói chung", như "ai mà biết được". — Nghe trong: Desperate Housewives (00:02:04)B174 lần - 56
Not sure.
/nɑːt ʃʊr./
Không chắc lắm.
Tình huốngAi đó hỏi bạn một chuyện mà bạn chỉ đoán được. Bạn đáp gọn. Bạn nói gì?
Someone asks the speaker something they can only guess at.
Người bản xứ dùng thế nàoBỏ chủ ngữ "I'm" — cụt và tự nhiên khi nói. Cùng nhóm với "No idea.", "Don't know." nhưng dè dặt hơn. — Nghe trong: Gotham — Season 1 (00:32:46)A270 lần - 57
I'll tell you.
/aɪl tel juː./
Được, tôi sẽ nói.
Tình huốngSau một hồi giấu giếm, bạn quyết định nói ra. Bạn nhượng bộ. Bạn nói gì?
After holding back for a while, the speaker decides to come out with it, and relents.
Người bản xứ dùng thế nàoNhượng bộ sau khi đã giấu — thường nói chậm, có sức nặng. Khác hẳn "I'll tell you what" dù chỉ thiếu một chữ. — Nghe trong: The 100 — Season 2 (00:28:04)A170 lần - 58
It's hard to say.
/ɪts hɑːrd tuː seɪ./
Khó nói lắm.
Tình huốngAi đó hỏi bạn dự đoán thế nào mà bạn không dám chắc. Bạn đáp. Bạn nói gì?
Someone asks the speaker to predict something they cannot be sure about.
Người bản xứ dùng thế nàoNé đưa ra kết luận một cách lịch sự — khác "I don't know." vì hàm ý mình có suy nghĩ nhưng chưa đủ chắc. — Nghe trong: If I Stay (00:56:49)B170 lần - 59
Don't ask.
/doʊnt æsk./
Đừng hỏi.
Tình huốngBạn xuất hiện với bộ dạng thảm hại và người kia định hỏi. Bạn chặn trước. Bạn nói gì?
The speaker turns up in a sorry state and the other opens their mouth to ask.
Người bản xứ dùng thế nàoChặn câu hỏi trước khi nó được đặt ra — thường kèm mệt mỏi và hài hước. Cùng nhóm với "Long story." — Nghe trong: Ice Age 2: The Meltdown (01:16:07)A268 lần - 60
Let's get this over with.
/lets ɡet ðɪs ˈoʊvər wɪð./
Làm cho xong đi rồi thôi.
Tình huốngViệc sắp làm rất khó chịu và bạn chỉ muốn nó qua nhanh. Bạn nói gì?
The task ahead is unpleasant and the speaker only wants it behind them quickly.
Người bản xứ dùng thế nàoMiễn cưỡng: việc này khó chịu, làm cho xong để thoát. Nói câu này là để lộ rằng bạn chẳng muốn làm — cẩn thận khi người kia là chủ nhà hoặc cấp trên. — Nghe trong: The Vampire Diaries — Season 5 (00:38:30)B165 lần - 61
It was a long time ago.
/ɪt wɑːz ə lɔːŋ taɪm əˈɡoʊ./
Chuyện đó lâu lắm rồi.
Tình huốngNgười kia khơi lại một chuyện cũ mà bạn không muốn bàn. Bạn gạt. Bạn nói gì?
The other person brings up something old the speaker does not want to discuss.
Người bản xứ dùng thế nàoGạt chuyện cũ bằng cách viện tới thời gian. Trong phim, câu này thường là dấu hiệu vết thương vẫn chưa lành. — Nghe trong: Forever — Season 1 (00:22:53)A265 lần - 62
You need help.
/juː niːd help./
Anh cần được chữa trị.
Tình huốngNgười kia cư xử bất thường đến mức đáng lo. Bạn nói thẳng. Bạn nói gì?
The other is behaving so strangely it is worrying, and the speaker says it plainly.
Người bản xứ dùng thế nào"help" ở đây là GIÚP ĐỠ VỀ TÂM LÝ — hàm ý người kia có vấn đề. Nói ra là khá nặng lời. — Nghe trong: Gotham — Season 1 (00:38:25)A262 lần - 63
If that's what you want.
/ɪf ðæts wʌt juː wɑːnt./
Nếu anh muốn vậy thì thôi.
Tình huốngNgười kia chọn một đường bạn không tán thành nhưng bạn không cản nữa. Bạn nói gì?
The other person picks a path the speaker disapproves of, but they stop arguing.
Người bản xứ dùng thế nàoĐồng ý MIỄN CƯỠNG — nghe là biết người nói không thích. Trong phim, câu này thường khép lại một cuộc cãi vã. — Nghe trong: How I Met Your Mother — Season 1 (00:06:24)B162 lần - 64
I think I do.
/aɪ θɪŋk aɪ duː./
Tôi nghĩ là có.
Tình huốngNgười kia hỏi bạn có nhớ, có cảm thấy gì đó không — và bạn vừa nhận ra là có. Bạn đáp dè dặt. Bạn nói gì?
The other person asks whether the speaker remembers, or feels, something — and they have just realized they do, answering tentatively.
Người bản xứ dùng thế nàoThừa nhận dè dặt điều mình vừa nhận ra về bản thân — hay gặp trong cảnh nhân vật hiểu ra tình cảm của mình. — Nghe trong: Lucifer — Season 4 (00:14:17)A261 lần - 65
Among other things.
/əˈmʌŋ ˈʌðər θɪŋz./
Trong số nhiều thứ khác.
Tình huốngAi đó hỏi có phải bạn làm việc đó không, và đó mới chỉ là một phần. Bạn đáp. Bạn nói gì?
Someone asks if the speaker does that, and it is only part of what they do.
Người bản xứ dùng thế nàoVừa xác nhận vừa ám chỉ còn nhiều điều chưa nói — nghe bí ẩn. Nhân vật quyền lực trong phim rất hay dùng. — Nghe trong: Reign — Season 1 (00:27:30)B160 lần - 66
It was nothing.
/ɪt wɑːz ˈnʌθɪŋ./
Có gì đâu.
Tình huốngNgười kia cảm ơn rối rít vì bạn đã giúp. Bạn gạt đi. Bạn nói gì?
The other person thanks the speaker profusely for helping.
Người bản xứ dùng thế nàoĐáp lời cảm ơn bằng cách hạ thấp công của mình. Cùng nhóm với "No big deal.", "Don't mention it." — Nghe trong: FRIENDS — Season 1 (00:13:07)A259 lần - 67
No clue.
/noʊ kluː./
Chịu, không biết.
Tình huốngAi đó hỏi bạn một chuyện bạn hoàn toàn mù tịt. Bạn đáp cụt. Bạn nói gì?
Someone asks the speaker about something they know nothing about.
Người bản xứ dùng thế nàoRút của "I have no clue." Cùng nhóm với "No idea.", "Beats me." — đều suồng, chỉ dùng với người quen. — Nghe trong: The Flash — Season 1 (00:18:31)B158 lần - 68
Just saying.
/dʒʌst ˈseɪɪŋ./
Nói vậy thôi.
Tình huốngBạn vừa buông một nhận xét hơi xóc và muốn rút bớt sức nặng. Bạn nói thêm. Bạn nói gì?
The speaker has made a slightly barbed remark and wants to soften it.
Người bản xứ dùng thế nàoRút của "I'm just saying." Đứng CUỐI để giảm nhẹ câu vừa nói — nhưng ai cũng biết là người nói vẫn giữ ý đó. — Nghe trong: Scorpion — Season 1 (00:33:40)B157 lần - 69
I can try.
/aɪ kæn traɪ./
Tôi thử xem sao.
Tình huốngAi đó nhờ bạn một việc khó mà bạn không dám hứa chắc. Bạn đáp. Bạn nói gì?
Someone asks the speaker for something hard, and they will not promise.
Người bản xứ dùng thế nàoNhận lời NỬA VỜI — hứa cố gắng chứ không hứa kết quả. Cùng nhóm với "I'll do my best." — Nghe trong: The Walking Dead — Season 4 (00:24:45)A257 lần - 70
That depends.
/ðæt dɪˈpendz./
Còn tuỳ.
Tình huốngAi đó hỏi bạn có làm được không, mà câu trả lời còn tuỳ điều kiện. Bạn đáp. Bạn nói gì?
Someone asks if the speaker can do it, and the answer hinges on other things.
Người bản xứ dùng thế nàoKhông nhận cũng không từ chối. Bản đầy đủ: "That depends on..." — nhưng bỏ lửng mới đúng chất phim. — Nghe trong: How to Get Away with Murder — Season 1 (00:11:40)A256 lần - 71
Not really, no.
/nɑːt ˈrɪli, noʊ./
Không hẳn, mà thôi là không.
Tình huốngAi đó hỏi bạn có thích hay có hiểu không, và bạn thú nhận là không. Bạn đáp. Bạn nói gì?
Someone asks if the speaker likes it or follows it, and they admit they do not.
Người bản xứ dùng thế nàoBắt đầu mềm ("Not really") rồi chốt thẳng ("no") — kiểu do dự rất thật, hay gặp trong lời thoại tự nhiên. — Nghe trong: The Maze Runner (00:47:18)B155 lần - 72
Guess so.
/ɡes soʊ./
Chắc vậy.
Tình huốngAi đó hỏi bạn có phải thế không, và bạn không chắc lắm nhưng đại khái đúng. Bạn đáp. Bạn nói gì?
Someone asks the speaker to confirm something they are only fairly sure of.
Người bản xứ dùng thế nàoRút của "I guess so." Đồng ý MIỄN CƯỠNG, chưa thật tin. Nhẹ hơn "Yeah." nhiều. — Nghe trong: The Flash — Season 1 (00:26:43)B154 lần - 73
You don't want to know.
/juː doʊnt wɑːnt tuː noʊ./
Anh không muốn biết đâu.
Tình huốngNgười kia hỏi chuyện gì đã xảy ra, mà sự thật thì quá tệ. Bạn né. Bạn nói gì?
The other asks what happened, and the truth is too grim to tell.
Người bản xứ dùng thế nàoNé bằng cách bảo người kia đừng hỏi nữa — càng làm họ tò mò. Cũng dùng đùa khi câu chuyện quá dài dòng. — Nghe trong: Gotham — Season 1 (00:37:37)A254 lần - 74
What are we supposed to do?
/wʌt ɑːr wiː səˈpoʊzd tuː duː?/
Giờ bọn tôi phải làm sao đây?
Tình huốngCả nhóm rơi vào bế tắc và không ai biết bước tiếp theo. Bạn hỏi lên. Bạn nói gì?
The group is at a dead end with nobody knowing the next step, and the speaker asks aloud.
Người bản xứ dùng thế nàoHỏi thật khi cả nhóm bế tắc, hoặc than thở khi không còn lựa chọn. Ngữ cảnh phân biệt. — Nghe trong: The 100 — Season 2 (00:24:39)A253 lần - 75
Looks like it.
/lʊks laɪk ɪt./
Xem chừng là vậy.
Tình huốngAi đó hỏi có phải chuyện đó đang xảy ra không, mà bạn chỉ suy đoán. Bạn đáp. Bạn nói gì?
Someone asks if that is what is happening, and the speaker is only guessing.
Người bản xứ dùng thế nàoĐồng ý dựa trên VẺ BỀ NGOÀI, chưa chắc chắn. Cùng nhóm với "Seems so.", "Apparently." — Nghe trong: Gotham — Season 1 (00:26:35)B152 lần - 76
Beats me.
/biːts miː./
Chịu thôi.
Tình huốngAi đó hỏi bạn một chuyện bạn hoàn toàn không biết. Bạn nhún vai. Bạn nói gì?
Someone asks the speaker something they have no idea about.
Người bản xứ dùng thế nàoThành ngữ: câu hỏi đó "đánh bại" tôi. Rất suồng. Cùng nhóm với "No clue.", "No idea." — Nghe trong: Gotham — Season 1 (00:30:22)B151 lần - 77
There's nothing to talk about.
/ðerz ˈnʌθɪŋ tuː tɔːk əˈbaʊt./
Chẳng có gì để nói cả.
Tình huốngNgười kia muốn bàn lại chuyện cũ mà bạn đã khép lại. Bạn cắt. Bạn nói gì?
The other wants to reopen a matter the speaker considers closed.
Người bản xứ dùng thế nàoĐóng cửa cuộc trò chuyện. Khuôn "nothing to + động từ": "nothing to lose", "nothing to worry about". — Nghe trong: The Flash — Season 1 (00:05:48)B151 lần - 78
You're the boss.
/jʊr ðə bɑːs./
Anh là sếp mà, anh quyết.
Tình huốngBạn không hoàn toàn đồng ý nhưng người kia có quyền quyết. Bạn nhượng bộ. Bạn nói gì?
The speaker does not fully agree but the other person has the authority, so the speaker yields.
Người bản xứ dùng thế nàoNhượng bộ vì người kia có quyền quyết, thường kèm chút bất đắc dĩ. Không nhất thiết người đó là sếp thật — dùng cả trong nhà, giữa bạn bè. — Nghe trong: Harry Potter and the Deathly Hallows: Part 1 (00:39:14)A248 lần - 79
What's it to you?
/wʌts ɪt tuː juː?/
Liên quan gì tới anh?
Tình huốngNgười lạ tò mò chuyện riêng của bạn. Bạn gắt lại. Bạn nói gì?
A stranger pries into the speaker's private business.
Người bản xứ dùng thế nàoVặn lại rằng chuyện này không liên quan tới người hỏi. Cùng nhóm với "That's none of your business." nhưng cộc hơn. — Nghe trong: Gotham — Season 1 (00:14:37)B148 lần - 80
I need some air.
/aɪ niːd sʌm er./
Tôi cần ra ngoài hít thở.
Tình huốngKhông khí trong phòng ngột ngạt và bạn phải ra ngoài. Bạn nói gì?
The room has become suffocating and the speaker must step out.
Người bản xứ dùng thế nàoNghĩa đen là cần không khí, nhưng thường là cái CỚ để rời khỏi một cuộc trò chuyện căng thẳng. — Nghe trong: The Flash — Season 1 (00:02:36)B148 lần - 81
I don't know what to tell you.
/aɪ doʊnt noʊ wʌt tuː tel juː./
Tôi cũng chẳng biết nói sao nữa.
Tình huốngNgười kia đòi bạn một lời giải thích mà bạn không có. Bạn buông tay. Bạn nói gì?
The other person demands an explanation the speaker does not have, and the speaker gives up.
Người bản xứ dùng thế nàoBuông tay khi không còn gì để giải thích hoặc để an ủi. Nghe hơi lạnh, nên chỉ dùng khi thật sự bí. — Nghe trong: The Vampire Diaries — Season 3 (00:35:47)B143 lần - 82
I suppose so.
/aɪ səˈpoʊz soʊ./
Ừ thì cũng được.
Tình huốngBạn bị thuyết phục nhưng trong lòng chưa thật hào hứng. Bạn đồng ý miễn cưỡng. Bạn nói gì?
The speaker has been talked round but is not really enthusiastic, and agrees grudgingly.
Người bản xứ dùng thế nàoĐồng ý miễn cưỡng — hàm ý "ừ thì cũng được, nhưng không hào hứng". Người Anh dùng nhiều hơn người Mỹ. Nói với người đang mong bạn nhiệt tình thì hơi hụt hẫng. — Nghe trong: The Adventures of Sherlock Holmes — Season 7 (00:24:14)B142 lần - 83
Looks that way.
/lʊks ðæt weɪ./
Xem chừng là vậy.
Tình huốngNgười kia vừa đưa ra một kết luận mà bạn thấy có lý nhưng chưa dám khẳng định. Bạn đáp dè dặt. Bạn nói gì?
The other person has drawn a conclusion the speaker finds plausible but will not yet affirm, so answers guardedly.
Người bản xứ dùng thế nàoLược "It" ở đầu. Đồng ý dè dặt, chỉ xác nhận vẻ bề ngoài chứ không cam kết. Hợp khi bạn chưa chắc. — Nghe trong: Castle — Season 3 (00:11:50)B140 lần - 84
I don't buy it.
/aɪ doʊnt baɪ ɪt./
Tôi không tin đâu.
Tình huốngNgười kia vừa đưa ra một lời giải thích nghe rất trơn tru nhưng bạn thấy đáng ngờ. Bạn nói gì?
The other person has just given a suspiciously smooth explanation, and the speaker is not convinced.
Người bản xứ dùng thế nào"buy" ở đây là TIN, không phải mua. Nghĩa: "tôi không tin lời đó". Suồng sã. Nói đầy đủ hơn: "I'm not buying it." — Nghe trong: Prison Break — Season 4 (00:14:16)B139 lần - 85
I don't see why not.
/aɪ doʊnt siː waɪ nɑːt./
Tôi thấy chẳng có gì cản cả.
Tình huốngNgười kia xin phép làm một việc và bạn không tìm ra lý do gì để từ chối. Bạn đồng ý theo lối dè dặt. Bạn nói gì?
The other person asks leave to do something and the speaker can find no reason to refuse, agreeing in a measured way.
Người bản xứ dùng thế nàoĐồng ý dè dặt và hơi trang trọng: tôi không tìm ra lý do gì để từ chối. Hợp khi cấp dưới xin phép cấp trên và được chấp thuận. — Nghe trong: Friends — Season 1 (00:08:41)B139 lần - 86
That's the deal.
/ðæts ðə diːl./
Điều kiện là như vậy đấy.
Tình huốngNgười kia muốn mặc cả thêm nhưng bạn không nhượng bộ. Bạn chốt lại điều kiện. Bạn nói gì?
The other person wants to haggle further but the speaker will not budge, restating the terms.
Người bản xứ dùng thế nàoChốt lại điều kiện, không thương lượng thêm. Cứng rắn. Hàm ý "lấy hay bỏ tuỳ anh". — Nghe trong: Friends — Season 7 (00:11:25)B137 lần - 87
Just doing my job.
/dʒʌst ˈduːɪŋ maɪ dʒɑːb./
Tôi chỉ làm phận sự thôi.
Tình huốngNgười ta khen bạn sau khi bạn giúp họ trong lúc làm việc. Bạn đáp lại khiêm nhường. Bạn nói gì?
Someone praises the speaker after being helped in the line of duty, and the speaker deflects modestly.
Người bản xứ dùng thế nàoĐáp lời khen sau khi giúp ai trong lúc làm việc — khiêm tốn và rất thông dụng với nghề phục vụ, cảnh sát, y tế. Bỏ chủ ngữ là cách nói tự nhiên ở đây. — Nghe trong: The Mortal Instruments: City of Bones (00:33:15)A236 lần - 88
what am I supposed to say?
/wʌt æm aɪ səˈpoʊzd tuː seɪ?/
thì tôi biết nói gì bây giờ?
Tình huốngBạn vừa nhận một tin quá bất ngờ và không tìm được lời nào để đáp. Bạn thêm vế nào?
The speaker has just received news too startling for any reply to come — what clause do they add?
Người bản xứ dùng thế nàoBí không biết đáp thế nào — thường sau một tin quá bất ngờ hoặc một lời trách. — Nghe trong: Gotham — Season 1 (00:31:29)A236 lần - 89
I guess you're right.
/aɪ ɡes jʊr raɪt./
Thôi được, anh đúng.
Tình huốngBạn hết lý lẽ để cãi và đành công nhận, dù không cam tâm lắm. Bạn nói gì?
The speaker has run out of counterarguments and concedes, though not quite willingly.
Người bản xứ dùng thế nàoCông nhận miễn cưỡng — "thôi thì anh đúng". Nghe có chút cam chịu. — Nghe trong: The Big Bang Theory — Season 4 (00:01:34)A235 lần - 90
I think it is.
/aɪ θɪŋk ɪt ɪz./
Tôi nghĩ là đúng vậy.
Tình huốngCó người hỏi liệu thứ đó có phải như họ đoán không. Bạn xác nhận dè dặt. Bạn nói gì?
Someone asks whether the thing is what they suspect; the speaker confirms tentatively.
Người bản xứ dùng thế nàoXác nhận dè dặt về một sự vật. Trợ động từ "is" khớp với câu hỏi "Is it…?". — Nghe trong: Desperate Housewives — Season 2 (00:39:04)A135 lần - 91
Don't count on it.
/doʊnt kaʊnt ɑːn ɪt./
Đừng có mà trông chờ.
Tình huốngNgười kia đang chắc mẩm một chuyện sẽ xảy ra, còn bạn thì thấy khó. Bạn dội gáo nước lạnh. Bạn nói gì?
The other person is banking on something the speaker thinks is unlikely, and the speaker punctures the expectation.
Người bản xứ dùng thế nàoDội gáo nước lạnh vào kỳ vọng của người khác, giọng khô. Trái nghĩa trực tiếp là "You can count on it". Nhẹ hơn: "I wouldn't count on it" — cùng ý nhưng đỡ phũ. — Nghe trong: Grimm — Season 4 (00:19:12)B123 lần - 92
Oh, give me a break.
/oʊ, ɡɪv miː ə breɪk./
Thôi dẹp đi.
Tình huốngNgười kia vừa nêu một lý do bạn thấy vô lý đến mức buồn cười. Bạn bực nhưng vẫn nói kiểu suồng sã giữa bạn bè. Bạn nói gì?
The other person has just offered an excuse the speaker finds laughably unreasonable, and they push back in a casual register.
Người bản xứ dùng thế nàoKhông phải xin nghỉ ngơi — phụ đề hay dịch nhầm thành "cho nghỉ tí đi". Nghĩa thật là "thôi đi, đừng bịa nữa". Suồng sã, chỉ dùng với người ngang hàng hoặc thân; nói với sếp là hỗn. — Nghe trong: How I Met Your Mother — Season 5 (00:19:59)B118 lần - 93
Not that I recall.
/nɑːt ðæt aɪ ˈriːˌkɔːl./
Theo tôi nhớ thì không.
Tình huốngBạn được hỏi một chuyện đã lâu, bạn nghĩ là không có nhưng không dám khẳng định chắc chắn. Bạn nói gì?
The speaker is asked about something long ago, believes it did not happen, but will not state it as certain.
Người bản xứ dùng thế nàoThận trọng hơn "I don't recall": chừa đường lui, nghĩa là "theo trí nhớ của tôi thì không, nhưng tôi không dám chắc". Cùng khuôn: "Not that I know of." — Nghe trong: Castle — Season 6 (00:26:09)B113 lần
Bốn bộ câu giao tiếp: tiếng Anh · tiếng Trung · tiếng Nhật · tiếng Hàn.
Xem tất cả bộ câu tiếng Anh — gồm cả bộ câu trong phim và bộ câu tin tức — ở trang bộ câu tiếng Anh.