
Câu giao tiếp trong phim và video tiếng Anh
Những câu thoại người bản xứ thật sự nói trong phim và video: nói tắt, tiếng lóng, câu cảm thán — thứ sách giáo khoa không dạy.
3000 câu · đang lọc "thách thức": 150 câu
- 1
I don't know what you're talking about.
/aɪ doʊnt noʊ wʌt jʊr ˈtɔːkɪŋ əˈbaʊt./
Tôi không biết anh đang nói gì.
Tình huốngNgười kia vừa buộc tội bạn một chuyện, và bạn chối sạch. Bạn nói gì?
The other person has just accused the speaker of something, and they deny all knowledge of it.
Người bản xứ dùng thế nàoTrên giấy là câu nói không hiểu, nhưng trong thoại nó gần như luôn là CHỐI. Người thật sự không hiểu thì hỏi lại; người nói câu này thường đang phủi tay. Nói với giọng bình tĩnh mới thuyết phục. — Nghe trong: American Horror Story — Season 4 (00:43:34)A2767 lần - 2
I'm not.
/aɪm nɑːt./
Tôi không có.
Tình huốngNgười kia buộc tội bạn đang giấu chuyện gì đó, hoặc đang giận. Bạn phủ nhận ngắn. Bạn nói gì?
The other person accuses the speaker of hiding something or of being angry, and they deny it briefly.
Người bản xứ dùng thế nàoPhủ nhận cho câu "You are...". Nói gọn thế này nghe THẬT hơn là cãi dài — trong phim, người cãi dài thường là người đang giấu chuyện. — Nghe trong: Divergent (01:08:29)A1751 lần - 3
You did.
/juː dɪd./
Anh có mà.
Tình huốngNgười kia chối là chưa từng nói hoặc chưa từng làm việc đó, nhưng bạn nhớ rõ. Bạn nói gì?
The other person denies having said or done something, but the speaker remembers clearly.
Người bản xứ dùng thế nàoBác lại câu chối "I didn't." — nhấn mạnh vào "did". Đây là nhịp cãi rất hay gặp: "I didn't say that." — "You did." Ngắn gọn nhưng dứt khoát hơn cả một câu dài. — Nghe trong: Vsauce — World Record Exercise Ball Surfing (00:18:09)A1555 lần - 4
You are.
/juː ɑːr./
Có đấy chứ.
Tình huốngNgười kia phủ nhận một điều đúng về họ — "tôi không sợ đâu", "tôi không giận". Bạn nói ngược lại. Bạn nói gì?
The other person denies something true about themselves — that they are scared, or angry — and the speaker contradicts them.
Người bản xứ dùng thế nàoBác lại "I'm not." Cặp đối đáp hoàn chỉnh: "You're scared." — "I'm not." — "You are." Nhấn mạnh nằm ở "are", và nói chậm thì càng chắc. — Nghe trong: Divergent (01:20:33)A1540 lần - 5
I didn't.
/aɪ ˈdɪdənt./
Tôi có làm đâu.
Tình huốngNgười kia trách bạn đã làm hoặc đã nói gì đó, mà bạn thì không. Bạn chối. Bạn nói gì?
The other person blames the speaker for doing or saying something they did not do.
Người bản xứ dùng thế nàoPhủ nhận cho câu buộc tội ở thì quá khứ ("You told him."). Nhấn mạnh vào "didn't" là cãi gắt; nói nhẹ và nhanh là chỉ đính chính. — Nghe trong: Desperate Housewives (00:29:26)A1536 lần - 6
No, it's not.
/noʊ, ɪts nɑːt./
Không, không phải vậy.
Tình huốngNgười kia vừa nhận xét "chuyện đó dễ mà" hoặc "muộn rồi", và bạn thấy ngược lại. Bạn nói gì?
The other person has just remarked that something is easy, or that it is late, and the speaker disagrees.
Người bản xứ dùng thế nàoBác lại nhận xét mở đầu bằng "It's...". Tiếng Anh bác bằng cách nhắc lại đúng trợ động từ: "It's cold." → "No, it's not."; "He can." → "No, he can't." Nói "No" trống nghe cụt và trẻ con. — Nghe trong: Vsauce — World Record Exercise Ball Surfing (00:07:20)A1475 lần - 7
Why are you doing this?
/waɪ ɑːr juː ˈduːɪŋ ðɪs?/
Sao anh lại làm thế này?
Tình huốngNgười kia đang làm một việc gây hại mà bạn không hiểu nổi động cơ. Bạn hỏi. Bạn nói gì?
The other person is doing something harmful and the speaker cannot understand why.
Người bản xứ dùng thế nàoThì tiếp diễn "are you doing" vì việc ĐANG diễn ra ngay lúc nói. Hỏi về việc đã xong thì "Why did you do that?" Câu này gần như luôn kèm bất lực hoặc van xin. — Nghe trong: G.I. Joe: Retaliation (00:59:23)A2472 lần - 8
That's not true.
/ðæts nɑːt truː./
Không đúng như vậy.
Tình huốngNgười kia vừa nói một điều sai về bạn hoặc về sự việc, trước mặt người khác. Bạn phản bác. Bạn nói gì?
The other person has just said something false about the speaker or the situation, in front of others.
Người bản xứ dùng thế nàoBác NỘI DUNG chứ không công kích người nói — nhẹ hơn hẳn "You're lying." (buộc tội nói dối). Trong tranh luận công khai, dùng câu này giữ được thế; câu kia làm mọi chuyện thành cãi vã. — Nghe trong: American Horror Story — Season 4 (00:20:49)A2419 lần - 9
No, you're not.
/noʊ, jʊr nɑːt./
Không, anh đâu có.
Tình huốngNgười kia vừa nhận về mình điều gì đó — "tôi ổn mà", "tôi là kẻ tồi" — mà bạn không đồng ý. Bạn nói gì?
The other person has just claimed something about themselves that the speaker does not accept.
Người bản xứ dùng thế nàoRất hay dùng để AN ỦI chứ không phải cãi: người kia nói "I'm fine." trong khi rõ ràng không ổn, hoặc "I'm a terrible person." Nói nhẹ, nhìn thẳng, thì thành lời trấn an. — Nghe trong: Olympus Has Fallen (00:01:06)A1392 lần - 10
No, you don't.
/noʊ, juː doʊnt./
Không, anh không có đâu.
Tình huốngNgười kia nói "tôi hiểu mà" hoặc "tôi biết cảm giác đó", nhưng bạn tin là họ không thật sự hiểu. Bạn nói gì?
The other person claims to understand or to know the feeling, but the speaker believes they do not.
Người bản xứ dùng thế nàoBác lại câu mở đầu bằng "I..." với động từ thường. Nói câu này với người đang an ủi mình là cách gạt phăng sự đồng cảm — trong phim nó thường mở đầu một cuộc cãi vã. — Nghe trong: Desperate Housewives (00:20:22)A1376 lần - 11
What's that supposed to mean?
/wʌts ðæt səˈpoʊzd tuː miːn?/
Ý anh nói vậy là sao?
Tình huốngNgười kia vừa buông một câu mập mờ mà bạn ngờ là có ý xỏ xiên. Bạn muốn bắt họ nói rõ ra. Bạn nói gì?
The other person has just dropped a vague remark the speaker suspects is a dig, and wants them to spell it out.
Người bản xứ dùng thế nàoGần như luôn mang giọng gai góc — hỏi câu này là đã nghe ra ý xỏ xiên và muốn đối phương nói thẳng. Muốn hỏi lại trung tính thì dùng "How do you mean?" hoặc "What do you mean by that?". Người bị hỏi hay chống chế bằng "Nothing, forget it." — Nghe trong: 42 (2013) (01:32:07)A2370 lần - 12
I agree.
/aɪ əˈɡriː./
Tôi đồng ý.
Tình huốngTrong cuộc bàn bạc, người kia vừa nêu một ý mà bạn thấy đúng. Bạn ủng hộ. Bạn nói gì?
In a discussion, the other person has made a point the speaker finds right, and they back it.
Người bản xứ dùng thế nàoĐồng ý với Ý KIẾN trong lúc bàn bạc — trang trọng hơn "Yeah." Đồng ý làm một việc thì lại khác: "I'll do it." hoặc "Deal." Người mới hay nói "I am agree" — sai, "agree" đã là động từ. — Nghe trong: Vsauce — World Record Exercise Ball Surfing (00:01:01)A1351 lần - 13
That's impossible.
/ðæts ˌɪmˈpɑːsəbəl./
Không thể nào.
Tình huốngNgười kia vừa kể một chuyện mà theo bạn là không thể xảy ra được. Bạn nói gì?
The other person has just described something the speaker believes cannot have happened.
Người bản xứ dùng thế nàoBác vì thấy VÔ LÝ, không phải vì không muốn. Trong phim đây là câu nhân vật nói ngay trước khi phát hiện ra mình sai — nó báo hiệu một cú lật. — Nghe trong: American Horror Story — Season 4 (00:15:15)A2342 lần - 14
He's right.
/hiːz raɪt./
Anh ấy nói đúng đấy.
Tình huốngHai người đang tranh luận, và bạn đứng về phía một bên. Bạn lên tiếng. Bạn nói gì?
Two people are arguing and the speaker takes one side.
Người bản xứ dùng thế nào"right" ở đây là NÓI ĐÚNG, không phải bên phải. Ủng hộ ý kiến của người thứ ba trong cuộc tranh luận. Ngược lại: "He's wrong." — Nghe trong: Desperate Housewives (00:17:54)A1333 lần - 15
You're lying.
/jʊr ˈlaɪɪŋ./
Anh đang nói dối.
Tình huốngBạn biết chắc điều người kia vừa nói là bịa. Bạn nói thẳng vào mặt họ. Bạn nói gì?
The speaker knows for certain that what the other person just said is a lie, and says so to their face.
Người bản xứ dùng thế nàoBuộc tội TRỰC DIỆN, rất nặng — nói ra là quan hệ căng ngay. Nhẹ hơn nhiều: "That's not true." (bác nội dung) hoặc "I don't believe you." (chỉ nói mình không tin). — Nghe trong: Desperate Housewives (00:28:14)A2326 lần - 16
That's true.
/ðæts truː./
Cũng đúng.
Tình huốngNgười kia vừa nêu một điểm mà bạn phải công nhận, dù trước đó bạn nghĩ khác. Bạn nói gì?
The other person has made a point the speaker has to concede, though they thought otherwise before.
Người bản xứ dùng thế nàoCông nhận một Ý VỪA NGHE, thường sau khi mình đang phản đối — nó là dấu hiệu chịu thua nhẹ. Khác "It's true." vốn khẳng định một sự việc có thật. — Nghe trong: American Horror Story — Season 4 (00:26:41)A1288 lần - 17
What the hell are you talking about?
/wʌt ðə hel ɑːr juː ˈtɔːkɪŋ əˈbaʊt?/
Anh đang nói cái quái gì vậy?
Tình huốngNgười kia vừa nói một điều hoàn toàn vô lý hoặc buộc tội bạn oan. Bạn gạt phắt. Bạn nói gì?
The other person has just said something absurd or accused the speaker unjustly.
Người bản xứ dùng thế nàoVừa không hiểu vừa BỰC. Bản trung tính "What are you talking about?" cũng đã hơi gắt rồi; thêm "the hell" là gần như quát vào mặt. — Nghe trong: Desperate Housewives (00:29:58)A2281 lần - 18
How so?
/haʊ soʊ?/
Sao lại thế được?
Tình huốngNgười kia vừa đưa ra một nhận định lạ, và bạn muốn nghe họ giải thích. Bạn nói gì?
The other person has made an unusual claim and the speaker wants to hear the reasoning.
Người bản xứ dùng thế nàoHỏi CÁCH LẬP LUẬN, lịch sự và có phần trí thức — hay gặp trong tranh luận hoặc phim về người thông minh. Bản thường ngày: "How come?" hoặc "Why?" — Nghe trong: Mr. Peabody & Sherman (00:09:59)B1280 lần - 19
You're wrong.
/jʊr rɔːŋ./
Anh nhầm rồi.
Tình huốngNgười kia vừa khẳng định một điều mà bạn biết chắc là sai. Bạn nói thẳng. Bạn nói gì?
The other person has just asserted something the speaker knows to be false.
Người bản xứ dùng thế nàoBác thẳng vào NGƯỜI nói nên nặng hơn "That's not true." (bác nội dung). Trong tranh luận công việc, người ta tránh câu này và nói vòng: "I see it differently." — Nghe trong: American Horror Story — Season 4 (00:21:09)A1258 lần - 20
You don't know that.
/juː doʊnt noʊ ðæt./
Anh làm sao chắc được.
Tình huốngNgười kia quả quyết về một chuyện chưa xảy ra — "sẽ không sao đâu" hoặc "anh ta sẽ phản bội". Bạn vặn lại. Bạn nói gì?
The other person speaks with certainty about something that has not happened yet.
Người bản xứ dùng thế nàoBác lại sự CHẮC CHẮN chứ không bác nội dung — "anh có biết chắc đâu". Rất hay dùng khi ai đó an ủi bằng lời hứa suông về tương lai. — Nghe trong: Reign — Season 1 (00:18:00)A2247 lần - 21
Are you crazy?
/ɑːr juː ˈkreɪzi?/
Anh điên à?
Tình huốngNgười kia vừa đề xuất một việc quá liều. Bạn phản ứng, giọng hoảng. Bạn nói gì?
The other person has just proposed something reckless, and the speaker reacts, alarmed.
Người bản xứ dùng thế nàoPhản ứng trước một ý định liều lĩnh — không phải hỏi về bệnh tâm thần. Thân mật; với người lạ thì khá xúc phạm. — Nghe trong: The Young Pope — Season 1 (00:37:46)A1234 lần - 22
You and me.
/juː ənd miː./
Chỉ anh với tôi thôi.
Tình huốngBạn thách đấu tay đôi với kẻ kia, hoặc rủ người thân cùng làm một việc. Bạn nói gì?
The speaker challenges the other to a one-on-one, or invites someone close to do something together.
Người bản xứ dùng thế nàoHAI cảnh trái ngược: thách đấu tay đôi ("You and me. Right now."), hoặc gắn kết tình cảm ("It's you and me against the world."). Giọng phân biệt. — Nghe trong: Monsters, Inc. (00:10:37)A1223 lần - 23
She's right.
/ʃiːz raɪt./
Cô ấy nói đúng.
Tình huốngCó tranh cãi và bạn đứng về phía cô ấy. Bạn lên tiếng. Bạn nói gì?
There is a dispute and the speaker sides with her.
Người bản xứ dùng thế nàoCùng khuôn "He's right." — "right" là nói đúng. Trong phim, câu này thường do nhân vật đứng ngoài nói xen vào, và nó lập tức xoay chiều cuộc tranh cãi. — Nghe trong: Shrek the Third (00:34:05)A1218 lần - 24
Or what?
/ɔːr wʌt?/
Không thì sao nào?
Tình huốngNgười kia vừa đe doạ bạn theo kiểu "làm đi, không thì...". Bạn thách lại. Bạn nói gì?
The other person has just threatened the speaker with an unfinished "or else". The speaker calls their bluff.
Người bản xứ dùng thế nàoTHÁCH lại một lời đe doạ bỏ lửng. Nói ra là căng thẳng leo thang ngay — trong phim, sau câu này thường là ẩu đả. — Nghe trong: Gotham — Season 1 (00:15:35)A2213 lần - 25
Why would I do that?
/waɪ wʊd aɪ duː ðæt?/
Tôi làm thế để làm gì chứ?
Tình huốngNgười kia nghi bạn đã làm một việc mà bạn thấy hoàn toàn vô lý. Bạn vặn lại. Bạn nói gì?
The other person suspects the speaker of doing something they find utterly pointless.
Người bản xứ dùng thế nào"would" nên là câu vặn về ĐỘNG CƠ — hàm ý "tôi chẳng có lý do gì". Đây là cách chối khôn ngoan: không phủ nhận thẳng mà chỉ ra sự vô lý. — Nghe trong: Runner Runner (00:48:54)B1191 lần - 26
That's not possible.
/ðæts nɑːt ˈpɑːsəbəl./
Chuyện đó không thể có được.
Tình huốngNgười kia vừa báo một điều đi ngược với mọi thứ bạn biết. Bạn bác. Bạn nói gì?
The other person has reported something that contradicts everything the speaker knows.
Người bản xứ dùng thế nàoGần như "That's impossible." nhưng mềm hơn chút — thiên về "không thể xảy ra được" hơn là "vô lý". Trong phim, nói câu này xong thường là bị chứng minh ngược lại. — Nghe trong: Reign — Season 1 (00:16:52)A2187 lần - 27
Kill me.
/kɪl miː./
Giết tôi đi.
Tình huốngNhân vật đã tuyệt vọng hoàn toàn và thách kẻ địch ra tay. Anh ta nói gì?
A character in total despair dares their enemy to finish it.
Người bản xứ dùng thế nàoGhi ở đây để NGHE HIỂU phim, không phải để dùng. Trong thoại, câu này thường là thách thức chứ không phải cầu xin — nhân vật biết đối phương sẽ không dám. — Nghe trong: American Horror Story — Season 4 (00:41:44)A2186 lần - 28
No, you didn't.
/noʊ, juː ˈdɪdənt./
Không, anh đâu có.
Tình huốngNgười kia khẳng định họ đã làm hoặc đã nói gì đó, nhưng bạn biết là không. Bạn bác. Bạn nói gì?
The other person claims they did or said something, but the speaker knows otherwise.
Người bản xứ dùng thế nàoBác lại câu khẳng định ở quá khứ ("I told you."). Cặp đối đáp hoàn chỉnh: "I told you." — "No, you didn't." — "Yes, I did." — Nghe trong: Desperate Housewives (00:19:52)A1179 lần - 29
That's ridiculous.
/ðæts rɪˈdɪkjələs./
Vô lý quá đi.
Tình huốngNgười kia vừa nói một điều mà bạn thấy hoàn toàn phi lý. Bạn bác. Bạn nói gì?
The other person has said something the speaker finds completely absurd.
Người bản xứ dùng thế nàoChê Ý KIẾN là vô lý. Nhắm vào người thì nặng hơn nhiều: "You're being ridiculous." Trong tranh luận, câu này dễ làm đối phương nổi nóng. — Nghe trong: Desperate Housewives (00:34:34)B1177 lần - 30
Do you mind?
/duː juː maɪnd?/
Anh có phiền không?
Tình huốngNgười kia đang làm điều gì đó gây khó chịu cho bạn. Bạn nói một câu ngắn để họ dừng lại. Bạn nói gì?
The other person is doing something that bothers the speaker, who says a short line to make them stop.
Người bản xứ dùng thế nàoHai nghĩa trái nhau, phân biệt bằng giọng: (1) hỏi thật "anh có phiền không?"; (2) trách móc "anh làm gì thế!" khi ai đó vô ý. Nghĩa thứ hai rất hay gặp trong phim. — Nghe trong: Dexter — Season 4 (00:27:21)A2177 lần - 31
Try me.
/traɪ miː./
Cứ thử xem.
Tình huốngNgười kia bảo bạn sẽ không hiểu đâu, hoặc không dám đâu. Bạn thách. Bạn nói gì?
The other person says the speaker would not understand, or would not dare. The speaker challenges them.
Người bản xứ dùng thế nàoHAI cách dùng: mời người kia cứ nói ra ("anh thử kể xem, tôi hiểu được đấy"), hoặc thách thức ("cứ thử xem tôi có dám không"). Ngữ cảnh quyết định. — Nghe trong: Batman: Assault on Arkham (00:09:03)B1174 lần - 32
What about it?
/wʌt əˈbaʊt ɪt?/
Thì sao nào?
Tình huốngNgười kia nhắc tới một chuyện của bạn với vẻ ám chỉ. Bạn đáp lại, hơi phòng thủ. Bạn nói gì?
The other person brings up something of the speaker's with an implication, and they answer defensively.
Người bản xứ dùng thế nàoKhác hẳn "What about me?" — câu này là PHÒNG THỦ, kiểu "anh định nói gì về chuyện đó?". Nói cụt và nhìn thẳng thì gần như thách thức. — Nghe trong: Ice Age 2: The Meltdown (00:43:52)A2173 lần - 33
Does it matter?
/dʌz ɪt ˈmætər?/
Có quan trọng gì đâu?
Tình huốngNgười kia hỏi một chi tiết mà bạn thấy không đáng bàn lúc này. Bạn vặn lại. Bạn nói gì?
The other person asks about a detail the speaker thinks is beside the point.
Người bản xứ dùng thế nàoCâu hỏi ngược để GẠT — không chờ trả lời. Nói cụt thì hơi hỗn. Trong phim, người trả lời kiểu này thường đang che giấu chuyện gì đó. — Nghe trong: Despicable Me 2 (00:17:52)A2170 lần - 34
You can't be serious.
/juː kænt biː ˈsɪriəs./
Anh đùa chắc.
Tình huốngNgười kia vừa nói một điều bạn thấy phi lý đến mức không thể là thật. Bạn phản ứng, nửa sốc nửa phản đối. Bạn nói gì?
The other person has said something so unreasonable the speaker cannot believe it is meant, and reacts in half-shock, half-protest.
Người bản xứ dùng thế nàoKhông phải câu hỏi mà là lời phản đối: "chuyện này vô lý quá". Mạnh hơn "Are you serious?" một bậc. Cùng nhóm: "You must be joking." — Nghe trong: American Horror Story — Season 4 (00:42:00)A2170 lần - 35
Prove it.
/pruːv ɪt./
Chứng minh đi.
Tình huốngNgười kia khẳng định một điều mà bạn không tin. Bạn thách. Bạn nói gì?
The other person asserts something the speaker does not believe, and they challenge them.
Người bản xứ dùng thế nàoThách người kia đưa bằng chứng — hai chữ đủ để đẩy cuộc nói chuyện sang thế đối đầu. Gần với "Show me." nhưng đòi CHỨNG MINH chứ không chỉ cho xem. — Nghe trong: Hotel Transylvania (01:14:03)A2166 lần - 36
Not today.
/nɑːt təˈdeɪ./
Hôm nay thì không.
Tình huốngKẻ kia tưởng sẽ thắng được bạn, nhưng bạn không chịu thua. Bạn đáp. Bạn nói gì?
The other believes they have the speaker beaten, but the speaker will not go down.
Người bản xứ dùng thế nàoCâu thách rất hay gặp trong phim hành động — hàm ý "có thể lúc khác, nhưng không phải hôm nay". Cùng lối rút: "Not now.", "Not here.", "Not me." — Nghe trong: The Twilight Saga: Breaking Dawn Part 2 (01:37:12)A2165 lần - 37
Are you out of your mind?
/ɑːr juː aʊt ʌv jɔːr maɪnd?/
Anh điên rồi à?
Tình huốngNgười kia vừa đề xuất một việc liều lĩnh đến mức khó tin. Bạn sửng sốt phản đối. Bạn nói gì?
The other person has proposed something so reckless it beggars belief, and the speaker objects in astonishment.
Người bản xứ dùng thế nào"out of your mind" = mất trí. Là câu phản đối kèm sửng sốt, không phải câu hỏi thật. Khá nặng nhưng vẫn dùng được giữa bạn bè. — Nghe trong: Doctor Who — Season 8 (00:30:02)B1162 lần - 38
What is that supposed to mean?
/wʌt ɪz ðæt səˈpoʊzd tuː miːn?/
Ý anh nói vậy là sao?
Tình huốngNgười kia vừa nói một câu ám chỉ điều gì đó khó chịu về bạn. Bạn vặn lại. Bạn nói gì?
The other person has just made a remark that implies something unpleasant about the speaker.
Người bản xứ dùng thế nàoKhông hỏi nghĩa thật — là ĐÒI người kia nói thẳng lời ám chỉ ra. Gần như luôn kèm bực. Trong phim, câu này mở màn cho một trận cãi. — Nghe trong: Divergent (00:31:33)B1152 lần - 39
No, you won't.
/noʊ, juː woʊnt./
Không, anh sẽ không làm thế.
Tình huốngNgười kia doạ sẽ làm một việc, nhưng bạn biết họ không dám. Bạn đáp. Bạn nói gì?
The other person threatens to do something, but the speaker knows they will not dare.
Người bản xứ dùng thế nàoBác lại lời doạ "I will..." — vừa phủ nhận vừa thách. Trong phim, nói câu này là đang đọc vị đối phương, và thường đúng. — Nghe trong: Gotham — Season 1 (00:39:15)A2150 lần - 40
Yes, you can.
/jes, juː kæn./
Có, anh làm được.
Tình huốngNgười kia vừa nói "tôi không làm nổi đâu". Bạn bác lại và động viên. Bạn nói gì?
The other person has just said they cannot do it, and the speaker contradicts and encourages.
Người bản xứ dùng thế nàoBác lại "I can't." Nhấn mạnh vào "can" và nói chậm. Trong phim, đây là nhịp đối đáp kinh điển giữa người thầy và học trò đang nản. — Nghe trong: The Flash — Season 8 (00:19:27)A1149 lần - 41
This is insane.
/ðɪs ɪz ˌɪnˈseɪn./
Điên rồ thật.
Tình huốngBạn đang chứng kiến một chuyện vượt quá mọi lẽ thường. Bạn thốt lên. Bạn nói gì?
The speaker is witnessing something that defies all sense.
Người bản xứ dùng thế nàoChê tình huống là điên rồ. Có thể là kinh hoàng, cũng có thể là trầm trồ ("điên rồ theo nghĩa hay"). Gần "This is ridiculous." nhưng mạnh hơn. — Nghe trong: The Smurfs 2 (00:50:13)B1148 lần - 42
Not necessarily.
/nɑːt ˌnesəˈserəli./
Chưa chắc đã vậy.
Tình huốngNgười kia vừa suy ra một kết luận mà bạn thấy chưa chắc chắn. Bạn bác nhẹ. Bạn nói gì?
The other person has drawn a conclusion the speaker finds not certain.
Người bản xứ dùng thế nàoBác lại một SUY LUẬN, không bác sự việc — "chưa chắc đã dẫn tới điều đó". Rất hay dùng trong tranh luận và trong phim về người phân tích. — Nghe trong: The Flash — Season 1 (00:22:51)B1147 lần - 43
With what?
/wɪð wʌt?/
Bằng cái gì?
Tình huốngNgười kia bảo sẽ làm một việc nhưng bạn thấy họ chẳng có phương tiện gì. Bạn vặn. Bạn nói gì?
The other person says they will do something, but the speaker sees they have no means.
Người bản xứ dùng thế nàoCâu hỏi cụt gồm giới từ + what, cùng bộ với "Of what?", "For what?". Ở đây là chỉ ra sự thiếu phương tiện — "lấy gì mà làm". — Nghe trong: How to Train Your Dragon 2 (01:17:33)A2134 lần - 44
You don't know me.
/juː doʊnt noʊ miː./
Anh có hiểu gì về tôi đâu.
Tình huốngNgười kia vừa phán xét con người bạn dù mới quen. Bạn gạt phắt. Bạn nói gì?
The other person has judged the speaker's character despite barely knowing them.
Người bản xứ dùng thế nàoBác lại quyền phán xét của người kia — rất hay gặp trong phim khi nhân vật bị hiểu lầm. Đối lại chính là "You know me." — Nghe trong: American Horror Story — Season 4 (00:20:31)A2134 lần - 45
Let me get this straight.
/let miː ɡet ðɪs streɪt./
Để tôi nói lại cho rõ nhé.
Tình huốngNgười kia vừa kể một chuyện dài dòng rối rắm. Bạn muốn tóm tắt lại theo cách hiểu của mình để xác nhận trước khi phản ứng. Bạn nói gì?
Someone has just given a long, tangled explanation, and the listener wants to restate it in their own words before reacting.
Người bản xứ dùng thế nàoBáo hiệu sắp tóm tắt lại ý người kia, gần như luôn kèm giọng hoài nghi — nói xong PHẢI nhắc lại nội dung ngay, bỏ lửng là cụt. Hay đứng sau "So": "So let me get this straight, you...". Không phải xin phép nói thẳng. — Nghe trong: How I Met Your Mother — Season 9 (00:28:21)B1131 lần - 46
Do you know who I am?
/duː juː noʊ huː aɪ æm?/
Anh có biết tôi là ai không?
Tình huốngBạn đang bị đối xử thiếu tôn trọng và muốn nhắc người kia về vị thế của mình. Bạn nói gì?
The speaker is being treated with disrespect and reminds the other of their standing.
Người bản xứ dùng thế nàoGần như luôn là KIÊU NGẠO — người nói đang dựa vào chức vị. Trong phim, ai nói câu này thường sắp bị hạ nhục. Hỏi thật thì phải nói khác: "Have we met?" — Nghe trong: The Flash — Season 1 (00:25:06)A2131 lần - 47
We'll see about that.
/wiːl siː əˈbaʊt ðæt./
Để rồi xem.
Tình huốngNgười kia vừa tuyên bố sẽ thắng hoặc sẽ làm được. Bạn thách lại. Bạn nói gì?
The other person has just declared they will win or succeed. The speaker challenges them.
Người bản xứ dùng thế nàoTHÁCH THỨC, khác hẳn "We'll see." (chỉ là hoãn quyết định). Ba chữ "about that" biến nó thành lời tuyên chiến — trong phim, nói xong là bắt đầu đối đầu. — Nghe trong: How I Met Your Mother — Season 1 (00:14:50)B1123 lần - 48
You're insane.
/jʊr ˌɪnˈseɪn./
Anh điên rồi.
Tình huốngNgười kia vừa nói ra một kế hoạch quá liều lĩnh. Bạn phản ứng. Bạn nói gì?
The other person has just laid out a recklessly dangerous plan.
Người bản xứ dùng thế nàoCâu KHẲNG ĐỊNH, mạnh hơn câu hỏi "Are you insane?" — không hỏi nữa mà kết luận luôn. Trong phim, người bị nói vậy thường mỉm cười gật đầu. — Nghe trong: G.I. Joe: Retaliation (00:22:25)B1122 lần - 49
That doesn't make any sense.
/ðæt ˈdʌzənt meɪk ˈeni sens./
Chuyện đó vô lý.
Tình huốngNgười kia vừa giải thích một điều mà bạn thấy mâu thuẫn. Bạn bác. Bạn nói gì?
The other person has just explained something the speaker finds contradictory.
Người bản xứ dùng thế nàoBác lại điều VỪA NGHE ("that"), còn "It doesn't..." là nói về tình hình chung. Một chữ đổi chỗ nhắm — vào lời người kia hay vào sự việc. — Nghe trong: Desperate Housewives (00:04:22)A2122 lần - 50
You know who I am?
/juː noʊ huː aɪ æm?/
Biết tôi là ai không?
Tình huốngBạn muốn nhắc người kia về vị thế của mình, giọng lạnh. Bạn nói gì?
The speaker wants to remind the other of their standing, coldly.
Người bản xứ dùng thế nàoBỏ "Do" nên cộc và đe doạ hơn "Do you know who I am?" — cả hai đều mang vẻ kiêu. Trong phim, người nói câu này thường sắp bị hạ nhục. — Nghe trong: Escape Plan (01:11:01)A2122 lần - 51
No, he's not.
/noʊ, hiːz nɑːt./
Không, anh ta đâu có.
Tình huốngAi đó vừa khẳng định một điều về anh ta mà bạn biết là sai. Bạn bác. Bạn nói gì?
Someone has just asserted something about him that the speaker knows is untrue.
Người bản xứ dùng thế nàoBác lại câu khẳng định "He's..." Cùng bộ với "No, it's not.", "No, you're not." — luôn nhắc lại chủ ngữ và trợ động từ. — Nghe trong: American Horror Story — Season 4 (00:10:56)A1118 lần - 52
Are you insane?
/ɑːr juː ˌɪnˈseɪn?/
Anh điên à?
Tình huốngNgười kia vừa đề nghị một việc quá liều lĩnh. Bạn phản ứng. Bạn nói gì?
The other person has just proposed something recklessly dangerous.
Người bản xứ dùng thế nàoKhông hỏi thật về tâm thần — là cách nói "quá liều". Cùng nhóm: "Are you crazy?", "Are you out of your mind?" Chỉ dùng với người thân quen. — Nghe trong: FRIENDS — Season 1 (00:18:47)B1117 lần - 53
See for yourself.
/siː fɔːr jərˈself./
Cứ tự xem đi.
Tình huốngNgười kia không tin lời bạn và bạn chìa bằng chứng ra. Bạn nói gì?
The other person does not believe the speaker, who produces the proof.
Người bản xứ dùng thế nàoMời tự kiểm chứng — mạnh hơn "Look." vì hàm ý "khỏi cần tin tôi". Cùng nhóm với "Prove it." nhưng ở chiều ngược lại. — Nghe trong: Tangled (01:12:28)B1113 lần - 54
Not like this.
/nɑːt laɪk ðɪs./
Nhưng không phải thế này.
Tình huốngKết quả đúng như bạn muốn nhưng đến theo cách bạn không chấp nhận được. Bạn nói gì?
The outcome is what the speaker wanted, but it came about in a way they cannot accept.
Người bản xứ dùng thế nàoBác lại CÁCH THỨC chứ không bác kết quả — "tôi muốn thắng, nhưng không phải bằng cách này". Trong phim, đây là câu của nhân vật có nguyên tắc. — Nghe trong: How I Met Your Mother — Season 1 (00:17:27)B1110 lần - 55
To you.
/tuː juː./
Với anh thì vậy.
Tình huốngNgười kia khẳng định một điều như thể ai cũng thấy thế, nhưng bạn không. Bạn đáp. Bạn nói gì?
The other person states something as if it were universal, but the speaker disagrees.
Người bản xứ dùng thế nàoThêm ngay sau lời người kia để giới hạn nó lại: "It's simple." — "To you." Cùng lối với "Not to me." — Nghe trong: The Twilight Saga: Twilight (00:06:55)B1109 lần - 56
No, it isn't.
/noʊ, ɪt ˈɪzənt./
Không, đâu phải thế.
Tình huốngNgười kia vừa nhận xét một điều mà bạn thấy ngược lại. Bạn bác. Bạn nói gì?
The other person has made a remark the speaker sees quite differently.
Người bản xứ dùng thế nàoCùng nghĩa "No, it's not." — hai cách viết tắt của cùng một câu. Bản "isn't" nhấn vào động từ hơn, nghe dứt khoát hơn một chút. — Nghe trong: The Walking Dead — Season 5 (00:13:34)A1109 lần - 57
I don't know about that.
/aɪ doʊnt noʊ əˈbaʊt ðæt./
Cái đó thì tôi không chắc.
Tình huốngNgười kia vừa khẳng định một điều mà bạn hoài nghi. Bạn phản đối nhẹ. Bạn nói gì?
The other person has asserted something the speaker doubts, and they push back gently.
Người bản xứ dùng thế nàoBác MỀM — nói "tôi không chắc" thay vì "anh sai". Rất tiện khi muốn phản đối mà không làm mất lòng, nhất là với người trên. — Nghe trong: How I Met Your Mother — Season 1 (00:03:20)B1108 lần - 58
It's impossible.
/ɪts ˌɪmˈpɑːsəbəl./
Không thể được.
Tình huốngAi đó đề nghị một việc mà bạn thấy hoàn toàn bất khả thi. Bạn bác. Bạn nói gì?
Someone proposes something the speaker considers utterly unachievable.
Người bản xứ dùng thế nàoNói về TÌNH HÌNH nói chung, còn "That's impossible." bác lại điều người kia vừa nói. Trong phim, câu này luôn bị chứng minh là sai. — Nghe trong: The Flash — Season 1 (00:35:46)A2107 lần - 59
Not even close.
/nɑːt ˈiːvɪn kloʊs./
Còn xa mới đúng.
Tình huốngNgười kia đoán một đáp án sai lệch hoàn toàn. Bạn bác. Bạn nói gì?
The other person has guessed something wildly off the mark.
Người bản xứ dùng thế nàoBác MẠNH — không chỉ sai mà sai rất xa. Ngược lại là "Close." (gần đúng rồi). Trong trò chơi đoán, đây là câu quen thuộc. — Nghe trong: Divergent (00:36:21)B1107 lần - 60
I don't like it.
/aɪ doʊnt laɪk ɪt./
Tôi thấy không ổn.
Tình huốngKế hoạch nghe có vẻ được nhưng linh cảm bạn báo động. Bạn nói gì?
The plan sounds fine but the speaker's instinct says otherwise.
Người bản xứ dùng thế nàoKhông phải chê sở thích — là bày tỏ LINH CẢM XẤU về một tình huống. Trong phim, ai nói câu này thường đúng, và cả nhóm sẽ hối hận vì không nghe. — Nghe trong: Vsauce — World Record Exercise Ball Surfing (00:06:13)A1107 lần - 61
I didn't think so.
/aɪ ˈdɪdənt θɪŋk soʊ./
Tôi biết ngay mà.
Tình huốngBạn vừa thách người kia và họ lùi bước, đúng như bạn đoán. Bạn nói gì?
The speaker challenged the other person and they backed down, exactly as predicted.
Người bản xứ dùng thế nàoNói SAU khi người kia im lặng hoặc rút lui — nghĩa "biết ngay là anh không dám". Rất đắc thắng. Trong phim, đây là câu chốt của người vừa thắng thế. — Nghe trong: Batman: Assault on Arkham (00:09:32)B1107 lần - 62
He didn't.
/hiː ˈdɪdənt./
Anh ta đâu có.
Tình huốngAi đó buộc tội anh ta làm một việc mà bạn biết là không. Bạn bênh. Bạn nói gì?
Someone accuses him of something the speaker knows he did not do.
Người bản xứ dùng thế nàoBênh người thứ ba bằng cách nhắc lại trợ động từ phủ định. Cùng bộ với "I didn't.", "She didn't.", "We didn't." — Nghe trong: Scorpion — Season 1 (00:31:48)A1106 lần - 63
I disagree.
/aɪ dɪsəˈɡriː./
Tôi không đồng ý.
Tình huốngTrong cuộc họp, người kia vừa nêu một quan điểm mà bạn phản đối. Bạn lên tiếng. Bạn nói gì?
In a meeting, the other person has put forward a view the speaker opposes.
Người bản xứ dùng thế nàoPhản đối LỊCH SỰ, dùng được ở công sở — nhắm vào ý kiến chứ không vào người. Nặng hơn thì "I strongly disagree."; mềm hơn thì "I'm not sure about that." — Nghe trong: How to Get Away with Murder — Season 1 (00:19:17)B1103 lần - 64
Watch me.
/wɑːtʃ miː./
Cứ xem tôi làm.
Tình huốngNgười kia nói bạn không dám hoặc không làm được. Bạn thách. Bạn nói gì?
The other person says the speaker would not dare, or could not do it. They challenge back.
Người bản xứ dùng thế nàoĐáp lại lời coi thường: "You wouldn't dare." — "Watch me." Rất đắc thắng. Cũng dùng nghĩa đen khi dạy ai đó: "Watch me do it first." — Nghe trong: Kung Fu Panda (00:48:24)B1102 lần - 65
It wasn't.
/ɪt ˈwɑːzənt./
Không phải đâu.
Tình huốngAi đó cho rằng một chuyện đã xảy ra theo cách nào đó, mà bạn biết là không. Bạn bác. Bạn nói gì?
Someone assumes something happened a certain way, and the speaker knows it did not.
Người bản xứ dùng thế nàoBác câu khẳng định ở quá khứ với "was": "It was an accident." → "It wasn't." Cùng bộ với "I wasn't.", "He wasn't." — Nghe trong: The Flash — Season 1 (00:19:17)A2101 lần - 66
No, we're not.
/noʊ, wiːr nɑːt./
Không, chúng tôi đâu có.
Tình huốngAi đó vừa khẳng định một điều về nhóm bạn mà bạn thấy sai. Bạn bác. Bạn nói gì?
Someone has just asserted something about the speaker's group that is not true.
Người bản xứ dùng thế nàoBác câu khẳng định "You're..." hỏi cả nhóm. Cùng bộ với "No, it's not.", "No, he's not.", "No, you're not." — Nghe trong: How I Met Your Mother — Season 1 (00:13:28)A1101 lần - 67
I am not.
/aɪ æm nɑːt./
Tôi không hề.
Tình huốngNgười kia buộc tội bạn đang sợ hoặc đang giận, và bạn phủ nhận dứt khoát. Bạn nói gì?
The other person accuses the speaker of being scared or angry, which they firmly deny.
Người bản xứ dùng thế nàoTách "am not" nên nhấn mạnh hơn "I'm not." Trong phim, càng nhấn mạnh phủ nhận thì càng có vẻ đúng là như vậy. — Nghe trong: Batman: Assault on Arkham (00:58:17)A2101 lần - 68
I wasn't.
/aɪ ˈwɑːzənt./
Tôi có đâu.
Tình huốngNgười kia buộc tội bạn đang làm hoặc đang nghĩ gì đó, mà bạn thì không. Bạn chối. Bạn nói gì?
The other person accuses the speaker of doing or thinking something they were not.
Người bản xứ dùng thế nàoPhủ nhận cho câu buộc tội ở quá khứ tiếp diễn: "You were staring." → "I wasn't." Cùng bộ với "I didn't.", "I'm not." — Nghe trong: Gotham — Season 1 (00:33:12)A2100 lần - 69
I do not.
/aɪ duː nɑːt./
Tôi không hề.
Tình huốngNgười kia buộc tội bạn có tình cảm hoặc có ý định gì đó, và bạn chối dứt khoát. Bạn nói gì?
The other person accuses the speaker of having feelings or intentions, which they firmly deny.
Người bản xứ dùng thế nàoKHÔNG viết tắt "don't" nên rất nhấn mạnh — tách "do not" ra là cách phủ nhận dứt khoát nhất. Trong phim hài, câu này thường là nói dối rành rành. — Nghe trong: How I Met Your Mother — Season 1 (00:13:59)A2100 lần - 70
Says who?
/sez huː?/
Ai bảo thế?
Tình huốngNgười kia vừa tuyên bố một quy tắc hoặc một kết luận mà bạn không công nhận. Bạn thách. Bạn nói gì?
The other person has stated a rule or verdict the speaker does not accept, and challenges it.
Người bản xứ dùng thế nàoĐảo trật tự bất thường (đúng ngữ pháp phải là "Who says?") nhưng người bản xứ nói thế — kiểu thách thức. Trẻ con dùng rất nhiều. — Nghe trong: Frozen (00:51:31)A299 lần - 71
I did not.
/aɪ dɪd nɑːt./
Tôi tuyệt đối không.
Tình huốngNgười kia buộc tội bạn nặng nề và bạn chối một cách dứt khoát. Bạn nói gì?
The other person makes a serious accusation and the speaker denies it flatly.
Người bản xứ dùng thế nàoKHÔNG viết tắt "didn't" nên rất nhấn mạnh — tách "did not" ra là cách chối dứt khoát nhất. Cùng lối với "I do not." — Nghe trong: American Horror Story — Season 4 (00:21:54)A299 lần - 72
On the contrary.
/ɑːn ðə ˈkɑːntreri./
Ngược lại là đằng khác.
Tình huốngNgười kia vừa đoán sai hoàn toàn về suy nghĩ của bạn. Bạn đính chính. Bạn nói gì?
The other person has entirely misjudged the speaker's view, who corrects them.
Người bản xứ dùng thế nàoTRANG TRỌNG và có phần văn chương — bác lại rồi nêu điều ngược hẳn. Nhân vật trí thức hoặc phản diện lịch lãm trong phim hay dùng. — Nghe trong: Gotham — Season 1 (00:14:24)B199 lần - 73
Look around.
/lʊk ərˈaʊnd./
Nhìn quanh mà xem.
Tình huốngNgười kia không tin lời bạn và bằng chứng thì ở khắp nơi. Bạn bảo họ tự nhìn. Bạn nói gì?
The other person doubts the speaker, and the evidence is all around them.
Người bản xứ dùng thế nàoBảo tự quan sát xung quanh để tự hiểu — mạnh hơn giải thích. Cùng tinh thần với "See for yourself." — Nghe trong: Salem — Season 1 (00:24:26)A298 lần - 74
That's bullshit.
/ðæts ˈbʊlˌʃɪt./
Nhảm nhí.
Tình huốngNgười kia vừa đưa ra một lý do mà bạn cho là bịa đặt. Bạn gạt phắt. Bạn nói gì?
The other person has given a reason the speaker considers a fabrication.
Người bản xứ dùng thế nàoTHÔ — chỉ dùng giữa bạn bè hoặc khi đã rất giận. Ghi ở đây để nghe hiểu phim. Bản sạch: "That's nonsense." hoặc "I don't buy it." — Nghe trong: American Horror Story — Season 4 (00:22:31)B197 lần - 75
I don't believe that.
/aɪ doʊnt bɪˈliːv ðæt./
Tôi không tin điều đó.
Tình huốngNgười kia vừa nói ra một điều mà bạn không chấp nhận là thật. Bạn bác. Bạn nói gì?
The other person has stated something the speaker will not accept as true.
Người bản xứ dùng thế nàoBác NỘI DUNG ("that"), nhẹ hơn "I don't believe you." vốn buộc tội người kia nói dối. Một chữ đổi chỗ nhắm. — Nghe trong: Batman: Assault on Arkham (00:44:59)A297 lần - 76
What difference does it make?
/wʌt ˈdɪfərəns dʌz ɪt meɪk?/
Thì có khác gì đâu?
Tình huốngNgười kia bận tâm một chi tiết mà bạn thấy chẳng đổi được gì. Bạn vặn. Bạn nói gì?
The other person frets over a detail the speaker thinks changes nothing.
Người bản xứ dùng thế nàoCâu hỏi ngược để GẠT, mạnh hơn "Does it matter?" vì hỏi về sự khác biệt cụ thể. Thường kèm mệt mỏi hoặc cam chịu. — Nghe trong: Reign — Season 1 (00:25:37)B197 lần - 77
No, it doesn't.
/noʊ, ɪt ˈdʌzənt./
Không, đâu có.
Tình huốngNgười kia vừa nói một điều về sự việc mà bạn thấy ngược lại. Bạn bác. Bạn nói gì?
The other person has said something about the situation the speaker sees differently.
Người bản xứ dùng thế nàoBác câu có động từ thường ở ngôi ba: "It matters." → "No, it doesn't." Trợ động từ phải khớp — đây là chỗ người học hay sai nhất. — Nghe trong: Don Jon (01:11:30)A295 lần - 78
Not to me.
/nɑːt tuː miː./
Với tôi thì không.
Tình huốngNgười kia nói một chuyện là hiển nhiên hoặc không quan trọng, nhưng với bạn thì khác. Bạn nói gì?
The other person says something is obvious or unimportant, but not to the speaker.
Người bản xứ dùng thế nàoTách quan điểm của mình khỏi người kia: "It doesn't matter." — "Not to me." Ba chữ nhưng rất mạnh, hay dùng ở khoảnh khắc quan trọng. — Nghe trong: Hannah Montana — Season 1 (00:16:50)B195 lần - 79
It's not that simple.
/ɪts nɑːt ðæt ˈsɪmpəl./
Chuyện không đơn giản vậy đâu.
Tình huốngNgười ngoài cuộc vừa đưa ra một cách giải quyết nghe rất dễ, trong khi bạn biết còn nhiều ràng buộc họ không thấy. Bạn nói gì?
An outsider has just offered a solution that sounds easy, while the speaker knows about constraints the other person cannot see.
Người bản xứ dùng thế nàoCâu của người TRONG cuộc nói với người ngoài. Hàm ý "anh không biết hết đâu" nên dễ làm người nghe cụt hứng — muốn mềm thì thêm "There's more to it than that." — Nghe trong: Reign — Season 1 (00:30:29)A295 lần - 80
You don't know what you're talking about.
/juː doʊnt noʊ wʌt jʊr ˈtɔːkɪŋ əˈbaʊt./
Anh chẳng hiểu gì mà nói.
Tình huốngNgười kia vừa phán về một chuyện họ không hề nắm rõ. Bạn gạt phắt. Bạn nói gì?
The other person has pronounced on something they know nothing about.
Người bản xứ dùng thế nàoBác THẨM QUYỀN của người kia — rất nặng, gần như xúc phạm. Trong tranh luận, câu này đóng cửa mọi khả năng đối thoại tiếp. — Nghe trong: Gotham — Season 1 (00:32:11)B195 lần - 81
You're on.
/jʊr ɑːn./
Cá thì cá.
Tình huốngNgười kia thách bạn cá cược hoặc thi thố. Bạn nhận lời. Bạn nói gì?
The other person challenges the speaker to a bet or a contest, and they accept.
Người bản xứ dùng thế nàoNhận lời THÁCH ĐẤU — không phải "anh đang bật". Cũng dùng trong hậu trường sân khấu: "You're on." = "tới lượt anh ra sân khấu". — Nghe trong: Hannah Montana — Season 1 (00:10:43)B194 lần - 82
That's a lie.
/ðæts ə laɪ./
Đó là chuyện bịa đặt.
Tình huốngCó người vừa nói sai sự thật về bạn trước mặt mọi người. Bạn bác ngay. Bạn nói gì?
Someone has just said something untrue about the speaker in front of everyone, who denies it at once.
Người bản xứ dùng thế nàoBác một câu cụ thể vừa được nói ra, không nhắm vào cả con người. Nhẹ hơn "You're a liar" rất nhiều — người bản xứ tránh gọi thẳng ai là kẻ dối trá. — Nghe trong: American Horror Story — Season 4 (00:29:42)A292 lần - 83
You do that.
/juː duː ðæt./
Ừ, cứ làm đi.
Tình huốngNgười kia doạ sẽ đi mách hoặc sẽ bỏ đi. Bạn đáp lạnh. Bạn nói gì?
The other person threatens to tell on the speaker or to walk out.
Người bản xứ dùng thế nàoNghe như đồng ý nhưng thật ra là THÁCH. Nói phẳng giọng, nghĩa "làm đi rồi biết". Rất hay gặp trong cãi vã. — Nghe trong: Gotham — Season 1 (00:27:38)B188 lần - 84
It's not possible.
/ɪts nɑːt ˈpɑːsəbəl./
Không thể nào có chuyện đó.
Tình huốngAi đó vừa báo một tin đi ngược mọi hiểu biết của bạn. Bạn bác. Bạn nói gì?
Someone has reported something that contradicts everything the speaker knows.
Người bản xứ dùng thế nàoCùng nghĩa "It's impossible." nhưng mềm hơn chút — thiên về "không thể xảy ra" hơn là "vô lý". Trong phim, luôn bị chứng minh là sai. — Nghe trong: Up (00:41:36)A284 lần - 85
I'm not afraid.
/aɪm nɑːt əˈfreɪd./
Tôi không sợ.
Tình huốngAi đó doạ bạn hoặc nghi ngờ lòng can đảm của bạn. Bạn khẳng định. Bạn nói gì?
Someone is threatening the speaker or doubting their courage.
Người bản xứ dùng thế nào"afraid" là tính từ đi với "am". Nói với giọng run thì càng cho thấy ngược lại — trong phim, đó chính là hiệu quả kịch tính. — Nghe trong: Maleficent (00:03:54)A284 lần - 86
I don't think that's a good idea.
/aɪ doʊnt θɪŋk ðæts ə ɡʊd aɪˈdiːə./
Tôi thấy như vậy không ổn.
Tình huốngCấp trên vừa nêu một phương án bạn thấy có vấn đề. Bạn phản đối nhưng phải giữ lịch sự. Bạn nói gì?
A superior has just proposed something the speaker sees problems with, and the speaker objects while staying polite.
Người bản xứ dùng thế nàoCách phản đối lịch sự chuẩn mực: phủ định đặt ở "I don't think" thay vì ở nội dung — người bản xứ gọi là chuyển phủ định lên trước, và nó làm câu mềm hẳn. — Nghe trong: How to Get Away with Murder — Season 1 (00:36:16)A284 lần - 87
Let me ask you a question.
/let miː æsk juː ə ˈkwestʃən./
Để tôi hỏi anh một câu.
Tình huốngTrong cuộc tranh luận, bạn muốn đặt một câu hỏi để làm rõ lập luận của đối phương. Bạn mở lời. Bạn nói gì?
In a debate, the speaker wants to put a question that will expose the other side’s reasoning, and opens with a line.
Người bản xứ dùng thế nàoTrang trọng hơn câu trên một chút và hay dùng trong tranh luận, khi câu hỏi sắp tới là để phản bác. — Nghe trong: The Flash — Season 1 (00:23:32)A279 lần - 88
No, she's not.
/noʊ, ʃiːz nɑːt./
Không, cô ấy đâu có.
Tình huốngAi đó vừa nói một điều về cô ấy mà bạn biết là sai. Bạn bênh. Bạn nói gì?
Someone has said something about her the speaker knows to be untrue.
Người bản xứ dùng thế nàoHoàn tất bộ bác bỏ: "No, it's not.", "No, he's not.", "No, she's not.", "No, we're not.", "No, you're not." — Nghe trong: The Twilight Saga: Breaking Dawn Part 2 (00:20:53)A178 lần - 89
That is not true.
/ðæt ɪz nɑːt truː./
Điều đó không đúng.
Tình huốngNgười kia vừa nói một điều sai về bạn trước mặt nhiều người. Bạn bác trang trọng. Bạn nói gì?
The other person has said something false about the speaker in front of others.
Người bản xứ dùng thế nàoTách "is not" nên trang trọng và nhấn mạnh hơn "That's not true." — hợp lúc bác bỏ chính thức, trước đám đông hoặc ở toà. — Nghe trong: The Flash — Season 1 (00:35:48)A278 lần - 90
How can you say that?
/haʊ kæn juː seɪ ðæt?/
Sao anh nói được câu đó?
Tình huốngNgười kia vừa nói một điều bạn thấy quá vô tình. Bạn phản ứng mạnh. Bạn nói gì?
The other person has said something the speaker finds callous, and reacts strongly.
Người bản xứ dùng thế nàoPhản ứng mạnh trước một câu bị coi là vô tình hoặc bất công. Nặng hơn cả hai câu trên. — Nghe trong: Desperate Housewives — Season 3 (00:32:13)A278 lần - 91
Is that a problem?
/ɪz ðæt ə ˈprɑːbləm?/
Có vấn đề gì à?
Tình huốngBạn vừa nói ra quyết định của mình và thấy người kia cau mày. Bạn hỏi lại. Bạn nói gì?
The speaker has stated their decision and sees the other frown.
Người bản xứ dùng thế nàoKhông hỏi thật — là THÁCH người kia dám phản đối. Nói bình thản, nhìn thẳng. Rất hay gặp trong phim công sở. — Nghe trong: Upside Down (00:56:05)A276 lần - 92
You wouldn't.
/juː ˈwʊdənt./
Anh không dám đâu.
Tình huốngNgười kia doạ sẽ làm một việc tày trời và bạn không tin họ dám. Bạn thách. Bạn nói gì?
The other person threatens something drastic and the speaker does not believe they would dare.
Người bản xứ dùng thế nàoThách người kia thực hiện lời doạ. Trong phim, đáp lại thường là "Watch me." — và đó là lúc mọi thứ leo thang. — Nghe trong: Game of Thrones — Season 3 (00:36:45)B175 lần - 93
Why would I?
/waɪ wʊd aɪ?/
Tôi làm thế để làm gì?
Tình huốngNgười kia nghi bạn có ý đồ gì đó mà bạn thấy hoàn toàn vô lý. Bạn vặn. Bạn nói gì?
The other person suspects the speaker of a motive they find absurd.
Người bản xứ dùng thế nàoRút hết mức của "Why would I do that?" — cụt và sắc. Chối bằng cách chỉ ra sự vô lý chứ không phủ nhận thẳng. — Nghe trong: Gotham — Season 1 (00:20:48)B175 lần - 94
You don't know anything about me.
/juː doʊnt noʊ ˈeniˌθɪŋ əˈbaʊt miː./
Anh chẳng biết gì về tôi cả.
Tình huốngNgười kia vừa phán xét cuộc đời bạn dù chỉ biết bề nổi. Bạn gạt phắt. Bạn nói gì?
The other person has judged the speaker's life knowing only the surface.
Người bản xứ dùng thế nàoDạng ĐẦY ĐỦ của "You don't know me." — có "anything about" nên gay gắt hơn. Trong phim, đây là câu bùng nổ của nhân vật bị hiểu lầm lâu ngày. — Nghe trong: The Walking Dead — Season 4 (00:40:43)A275 lần - 95
Actually, no.
/ˈækˌtʃuːəli, noʊ./
Thật ra là không.
Tình huốngNgười kia cho rằng bạn sẽ đồng ý, nhưng bạn thì không. Bạn đính chính. Bạn nói gì?
The other person assumes the speaker will agree, but they do not.
Người bản xứ dùng thế nào"Actually" làm lời phủ định MỀM đi — báo trước rằng câu sau sẽ trái với mong đợi. Rất tiện khi phải nói ngược ý người khác. — Nghe trong: The Flash — Season 8 (00:11:33)A274 lần - 96
That's not funny.
/ðæts nɑːt ˈfʌni./
Không đùa được đâu.
Tình huốngNgười kia vừa đùa về một chuyện nghiêm trọng với bạn. Bạn cắt. Bạn nói gì?
The other person has just joked about something serious to the speaker.
Người bản xứ dùng thế nàoChặn một câu đùa đi quá giới hạn. Trong phim, người nói câu này thường vừa bị chạm vào nỗi đau — và không khí đổi ngay. — Nghe trong: Desperate Housewives (00:18:12)A174 lần - 97
What's the big deal?
/wʌts ðə bɪɡ diːl?/
Có gì mà làm ầm lên thế?
Tình huốngNgười kia phản ứng dữ dội với một chuyện bạn thấy bình thường. Bạn hỏi vặn. Bạn nói gì?
The other person is reacting fiercely to something the speaker finds ordinary, who challenges them.
Người bản xứ dùng thế nàoHỏi vặn khi thấy người kia phản ứng thái quá. Hàm ý coi nhẹ chuyện của họ — dễ làm người đang bực càng bực thêm. — Nghe trong: Ballers — Season 1 (00:02:51)A273 lần - 98
Is this a joke?
/ɪz ðɪs ə dʒoʊk?/
Đùa đấy à?
Tình huốngBạn vừa nhận một tin hoặc một đề nghị vô lý tới mức không tin nổi. Bạn hỏi. Bạn nói gì?
The speaker has received news or an offer so absurd they cannot believe it.
Người bản xứ dùng thế nàoKhông hỏi thật — là cách bày tỏ SỰ PHẪN NỘ hoặc hoài nghi. Cùng nhóm với "You're kidding.", "Are you serious?" — Nghe trong: How to Get Away with Murder — Season 1 (00:10:01)A273 lần - 99
This isn't right.
/ðɪs ˈɪzənt raɪt./
Thế này không phải.
Tình huốngBạn đang chứng kiến một việc trái lương tâm dù không ai phạm luật. Bạn phản đối. Bạn nói gì?
The speaker is watching something that offends their conscience, even if no rule is broken.
Người bản xứ dùng thế nào"this" là tình cảnh ĐANG DIỄN RA trước mắt — gấp hơn "It's not right." Trong phim, câu này thường nói ngay trước khi nhân vật can thiệp. — Nghe trong: The Walking Dead — Season 4 (00:31:48)A271 lần - 100
It's not right.
/ɪts nɑːt raɪt./
Như vậy là không phải.
Tình huốngBạn thấy một việc trái với lương tâm mình dù không phạm luật. Bạn phản đối. Bạn nói gì?
The speaker sees something that goes against their conscience, even if it breaks no rule.
Người bản xứ dùng thế nàoPhản đối về mặt ĐẠO ĐỨC, không phải về tính chính xác. Khác "That's not right." vốn hay dùng để nói ai đó sai sự thật. — Nghe trong: American Horror Story — Season 4 (00:32:51)A270 lần
Bốn bộ câu giao tiếp: tiếng Anh · tiếng Trung · tiếng Nhật · tiếng Hàn.
Xem tất cả bộ câu tiếng Anh — gồm cả bộ câu trong phim và bộ câu tin tức — ở trang bộ câu tiếng Anh.