Menu Chính
ĐIỀU HƯỚNG NHANH

Tuvung123

Học Ngoại Ngữ Trực Tuyến

Câu giao tiếp trong phim và video tiếng Anh
Tiếng Anh
Phim & video

Câu giao tiếp trong phim và video tiếng Anh

Những câu thoại người bản xứ thật sự nói trong phim và video: nói tắt, tiếng lóng, câu cảm thán — thứ sách giáo khoa không dạy.

3000 câu · đang lọc "công việc": 137 câu

Bật để đọc tình huống bằng tiếng Anh thay vì tiếng Việt.
  1. 101

    We're close.

    /wiːr kloʊs./

    Sắp tới rồi.

    Tình huống

    Cả nhóm đi đã lâu và bạn báo rằng đích đến gần rồi. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoNghĩa GẦN TỚI ĐÍCH, cả về khoảng cách lẫn tiến độ điều tra. Khác "We're close." nghĩa thân thiết — ngữ cảnh phân biệt. — Nghe trong: Appleseed Alpha (00:57:03)
    A253 lần
  2. 102

    It's my job.

    /ɪts maɪ dʒɑːb./

    Đó là việc của tôi mà.

    Tình huống

    Ai đó cảm ơn bạn vì đã làm giúp. Bạn đáp lại khiêm tốn rằng đó là phận sự. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoĐáp lời cảm ơn một cách khiêm tốn: "đó là phận sự của tôi thôi". Nhưng nói bằng giọng gắt thì lại thành bảo vệ lãnh địa — cùng câu, hai nghĩa trái nhau, phân biệt bằng giọng. — Nghe trong: Take Two — Season 1 (00:42:11)
    A153 lần
  3. 103

    You got something?

    /juː ɡɑːt ˈsʌmθɪŋ?/

    Có gì không?

    Tình huống

    Đồng đội đang tìm kiếm và bạn hỏi xem đã ra manh mối gì chưa. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoBỏ "Have". Đáp lại là "I got something." Cặp hỏi–đáp quen thuộc trong phim điều tra. — Nghe trong: Free Birds (00:39:15)
    A253 lần
  4. 104

    I want a lawyer.

    /aɪ wɑːnt ə ˈlɔːjər./

    Tôi muốn gặp luật sư.

    Tình huống

    Bạn bị bắt và bị thẩm vấn. Bạn từ chối nói tiếp. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoCâu chấm dứt cuộc thẩm vấn ở Mỹ — nói xong thì cảnh sát phải dừng hỏi. Ghi để nghe hiểu phim hình sự. — Nghe trong: Desperate Housewives (00:30:17)
    A253 lần
  5. 105

    There's nothing here.

    /ðerz ˈnʌθɪŋ hiːr./

    Chẳng có gì ở đây cả.

    Tình huống

    Bạn lục soát một nơi và không thấy gì đáng chú ý. Bạn báo. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nào"here" là chỗ người nói đang đứng. Cặp với "There's nothing there." — chỗ đằng kia. — Nghe trong: G.I. Joe: Retaliation (00:30:42)
    A252 lần
  6. 106

    You can't be here.

    /juː kænt biː hiːr./

    Anh không được ở đây.

    Tình huống

    Người kia bước vào khu vực cấm và bạn phải đuổi ra. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nào"can't" ở đây là KHÔNG ĐƯỢC PHÉP, không phải không thể. Nhẹ hơn "You don't belong here." vì chỉ nói về quy định. — Nghe trong: Cloudy with a Chance of Meatballs (00:50:03)
    A251 lần
  7. 107

    We'll take it from here.

    /wiːl teɪk ɪt frʌm hiːr./

    Từ giờ để chúng tôi lo.

    Tình huống

    Đội chuyên trách vừa tới và tiếp quản hiện trường. Bạn nói với người đang xử lý. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nào"take it from here" là TIẾP QUẢN từ điểm này trở đi. Câu cảnh sát nói khi tới hiện trường — lịch sự mà dứt khoát. — Nghe trong: Scorpion — Season 1 (00:28:17)
    B151 lần
  8. 108

    Got a minute?

    /ɡɑːt ə ˈmɪnət?/

    Anh rảnh chút không?

    Tình huống

    Bạn muốn nói chuyện với đồng nghiệp đang bận. Bạn hỏi trước, thân mật. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoRút gọn của "Have you got a minute?" — thân mật, hợp đồng nghiệp ngang hàng. Với cấp trên nên dùng cả câu "Do you have a minute?". — Nghe trong: Gotham — Season 1 (00:42:02)
    A249 lần
  9. 109

    No further questions.

    /noʊ ˈfɜːrðər ˈkwestʃənz./

    Tôi không hỏi gì thêm.

    Tình huống

    Bạn là luật sư và vừa hỏi xong nhân chứng tại toà. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoCâu kết thúc phần hỏi tại TOÀ. "further" là thêm nữa. Đời thường dùng đùa khi đã nghe đủ. — Nghe trong: The Flash — Season 1 (00:30:43)
    B149 lần
  10. 110

    I need more time.

    /aɪ niːd mɔːr taɪm./

    Tôi cần thêm thời gian.

    Tình huống

    Hạn đã tới nhưng việc chưa xong. Bạn xin gia hạn. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoXin gia hạn, thẳng thắn. Nơi công sở nên kèm lý do và mốc mới, nếu không nghe như bào chữa. Trang trọng hơn: "I could use a bit more time." — Nghe trong: Endless Love (00:46:48)
    A249 lần
  11. 111

    You know the drill.

    /juː noʊ ðə drɪl./

    Anh biết quy trình rồi đấy.

    Tình huống

    Người kia đã làm việc này nhiều lần nên bạn khỏi giải thích. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nào"drill" là BÀI TẬP LẶP ĐI LẶP LẠI, gốc nhà binh. Nghĩa "khỏi cần dặn, anh rành rồi". — Nghe trong: How to Get Away with Murder — Season 1 (00:01:01)
    B148 lần
  12. 112

    What are you working on?

    /wʌt ɑːr juː ˈwɜːrkɪŋ ɑːn?/

    Anh đang làm dự án gì thế?

    Tình huống

    Bạn thấy đồng nghiệp đang chăm chú vào việc gì đó. Bạn hỏi thăm để bắt chuyện. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoCâu bắt chuyện chuẩn nơi công sở, hỏi về dự án đang làm chứ không phải nghề nghiệp. Hỏi nghề thì là "What do you do?". — Nghe trong: Suits — Season 1 (00:23:16)
    A248 lần
  13. 113

    I'll get back to you.

    /aɪl ɡet bæk tuː juː./

    Tôi sẽ trả lời anh sau.

    Tình huống

    Bạn được hỏi một việc chưa thể quyết ngay. Bạn xin khất, hẹn sẽ chủ động liên hệ lại. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoHoãn một cách chuyên nghiệp, và ngầm hứa MÌNH sẽ chủ động liên hệ lại. Thêm mốc thời gian thì đáng tin hơn hẳn: "I'll get back to you by Friday." — Nghe trong: Grimm — Season 5 (00:15:27)
    A247 lần
  14. 114

    Working on it.

    /ˈwɜːrkɪŋ ɑːn ɪt./

    Đang làm đây.

    Tình huống

    Người kia vừa giục bạn. Bạn đáp gọn lỏn, không ngẩng đầu lên. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoBỏ chủ ngữ, cộc lốc và thân mật — kiểu đáp khi đang cắm cúi làm. Với cấp trên thì nên dùng cả câu. — Nghe trong: The 100 — Season 3 (00:08:26)
    A242 lần
  15. 115

    That's my job.

    /ðæts maɪ dʒɑːb./

    Việc đó là của tôi.

    Tình huống

    Người khác đang định làm phần việc thuộc trách nhiệm của bạn. Bạn giành lại. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoThường là giành lại phần việc của mình khi người khác định làm thay. Sắc thái khác hẳn "It's my job" dù chỉ đổi một từ — "that" chỉ vào việc cụ thể đang bị lấn. — Nghe trong: Friends — Season 3 (00:14:50)
    A140 lần
  16. 116

    We have a situation.

    /wiː hæv ə ˌsɪtʃuˈeɪʃən./

    Có chuyện rồi.

    Tình huống

    Bạn phải báo cho cấp trên về một vấn đề nghiêm trọng vừa phát sinh, giọng nghề nghiệp. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoLối nói nghề nghiệp (cảnh sát, quân đội, y tế) để báo có sự cố mà không gây hoảng. "situation" ở đây luôn mang nghĩa xấu. — Nghe trong: Charlie's Angels — Season 1 (00:16:39)
    B140 lần
  17. 117

    Let's move out.

    /lets muːv aʊt./

    Xuất phát!

    Tình huống

    Bạn là người chỉ huy và cả đội đã sẵn sàng. Bạn ra lệnh lên đường. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoKhẩu lệnh quân sự, nghĩa "cả đơn vị xuất phát". Dùng trong đời thường là nói đùa kiểu ra vẻ nhà binh. — Nghe trong: Battlestar Galactica — Season 3 (00:07:34)
    B139 lần
  18. 118

    I'll look into it.

    /aɪl lʊk ˈɪntu ɪt./

    Để tôi xem lại việc đó.

    Tình huống

    Có người báo bạn một vấn đề bạn chưa nắm rõ. Bạn nhận sẽ tìm hiểu nhưng chưa hứa kết quả. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoNhận sẽ TÌM HIỂU, không nhận sẽ giải quyết — chỗ này người học hay hứa quá tay. Muốn cam kết xử lý thì nói "I'll take care of it" hoặc "I'm on it". — Nghe trong: The 100 — Season 2 (00:38:45)
    B138 lần
  19. 119

    Can I help you, sir?

    /kæn aɪ help juː, sɜːr?/

    Thưa ông, ông cần gì ạ?

    Tình huống

    Bạn là nhân viên phục vụ và có một quý ông vừa bước vào. Bạn chào hỏi lịch sự. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoThêm "sir" (nam) hoặc "ma'am" (nữ) là dấu hiệu của vai phục vụ. Không dùng giữa đồng nghiệp ngang hàng — nghe như đang mỉa. — Nghe trong: Homeland — Season 5 (00:22:16)
    A237 lần
  20. 120

    Lock the door.

    /lɑːk ðə dɔːr./

    Khoá cửa lại đi.

    Tình huống

    Có mối nguy bên ngoài và bạn cần chốt cửa cho chắc. Bạn dặn người trong nhà. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nào"lock" là khoá bằng chốt hoặc chìa, khác "shut" (chỉ khép lại). Trong phim kinh dị, câu này là dấu hiệu nguy hiểm sắp tới. — Nghe trong: The Commuter (2018) (00:48:16)
    A236 lần
  21. 121

    Just doing my job.

    /dʒʌst ˈduːɪŋ maɪ dʒɑːb./

    Tôi chỉ làm phận sự thôi.

    Tình huống

    Người ta khen bạn sau khi bạn giúp họ trong lúc làm việc. Bạn đáp lại khiêm nhường. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoĐáp lời khen sau khi giúp ai trong lúc làm việc — khiêm tốn và rất thông dụng với nghề phục vụ, cảnh sát, y tế. Bỏ chủ ngữ là cách nói tự nhiên ở đây. — Nghe trong: The Mortal Instruments: City of Bones (00:33:15)
    A236 lần
  22. 122

    Not that I'm aware of.

    /nɑːt ðæt aɪm əˈwer ʌv./

    Theo tôi biết thì không có.

    Tình huống

    Cấp trên hỏi bạn có chuyện gì bất thường không. Bạn nghĩ là không, nhưng không dám khẳng định tuyệt đối. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoTrang trọng hơn "Not that I know of", hay gặp nơi công sở và trong lời khai — nói vậy thì sau này có sai cũng không thành nói dối. Đó chính là lý do người ta chọn nó. — Nghe trong: Homeland — Season 3 (00:25:24)
    B136 lần
  23. 123

    I'll keep you posted.

    /aɪl kiːp juː ˈpoʊstɪd./

    Có gì mới tôi báo anh ngay.

    Tình huống

    Việc còn đang chạy và người kia đang nóng ruột chờ tin. Bạn hứa sẽ cập nhật liên tục. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nào"posted" ở đây là được cập nhật tin. Hứa báo TIẾP DIỄN, khác "I'll let you know" (báo một lần khi có kết quả). Vế đáp thường gặp: "Please do." — Nghe trong: Fringe — Season 2 (00:12:35)
    B133 lần
  24. 124

    How may I help you?

    /haʊ meɪ aɪ help juː?/

    Tôi có thể phục vụ gì cho quý khách?

    Tình huống

    Bạn là lễ tân khách sạn và khách vừa tới quầy. Bạn hỏi bằng câu trang trọng nhất. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoTrang trọng nhất nhóm — gần như chỉ nghe ở khách sạn, ngân hàng, tổng đài chuyên nghiệp. Học để NHẬN RA khi người ta nói với mình. — Nghe trong: The Big Bang Theory — Season 3 (00:10:50)
    B131 lần
  25. 125

    Call it in.

    /kɔːl ɪt ɪn./

    Báo về trung tâm đi.

    Tình huống

    Bạn và đồng đội vừa phát hiện hiện trường, cần báo ngay cho chỉ huy qua bộ đàm. Bạn ra lệnh. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoTiếng lóng nghề cảnh sát và cấp cứu: báo tin về trung tâm qua bộ đàm. KHÔNG dùng trong đời thường. Đừng nhầm với "call it a day" (nghỉ tay) hay "call it off" (huỷ). — Nghe trong: The Dark Knight (02:22:22)
    B129 lần
  26. 126

    Thanks for meeting me.

    /θæŋks fɔːr ˈmiːtɪŋ miː./

    Cảm ơn anh đã đồng ý gặp.

    Tình huống

    Bạn là người đề nghị cuộc gặp và đối phương đã bớt thời gian tới. Bạn mở lời cảm ơn. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoNgười ĐỀ NGHỊ cuộc gặp nói câu này ở đầu buổi. Rất tiện trong công việc, và thể hiện là mình biết người kia đã bớt thời gian. — Nghe trong: Homeland — Season 4 (00:29:48)
    A229 lần
  27. 127

    None of this is your fault.

    /nʌn ʌv ðɪs ɪz jɔːr fɔːlt./

    Không có chuyện nào trong đây là lỗi của con cả.

    Tình huống

    Người kia đang gánh tội cho cả một chuỗi sự việc dài. Bạn muốn phủ nhận từng cái một bằng một câu. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nào"None of this" gom cả chuỗi sự việc, mạnh hơn hẳn hai câu trên. Dùng khi người kia đang tự nhận cả một dây trách nhiệm. — Nghe trong: Bates Motel — Season 2 (00:37:08)
    B129 lần
  28. 128

    Does that make sense?

    /dʌz ðæt meɪk sens?/

    Anh hiểu ý tôi chứ?

    Tình huống

    Bạn vừa giải thích xong một quy trình rắc rối và muốn kiểm tra người nghe có theo kịp không, nhưng không muốn nghe kiểu bề trên. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoĐặt trách nhiệm lên NGƯỜI NÓI — "tôi trình bày có rõ không". Hỏi "Do you understand?" thì hoá ra chê người nghe kém, người bản xứ tránh. Đáp lại: "Yeah, got it" hoặc "Not really, can you go over that again?". — Nghe trong: Silicon Valley — Season 3 (00:25:59)
    A228 lần
  29. 129

    I have to get back to work.

    /aɪ hæv tuː ɡet bæk tuː wɜːrk./

    Tôi phải quay lại làm việc đây.

    Tình huống

    Cuộc trò chuyện đang dở nhưng giờ nghỉ của bạn đã hết. Bạn cáo lui. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoCáo lui khỏi cuộc trò chuyện để về với công việc — lịch sự hơn "I have work to do" vì nó nêu lý do đi chứ không gạt người ta. — Nghe trong: Transformers Prime — Season 1 (00:08:06)
    A226 lần
  30. 130

    That's the job.

    /ðæts ðə dʒɑːb./

    Nghề nó vậy.

    Tình huống

    Người mới than về phần khó chịu trong công việc. Bạn nói rằng đó là chuyện đương nhiên của nghề. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoNghĩa là "phần khó chịu đó chính là bản chất của nghề này" — câu của người có kinh nghiệm nói với lính mới. Mạo từ "the" (không phải "a") mới ra được nghĩa đó. — Nghe trong: Castle — Season 5 (00:34:47)
    A225 lần
  31. 131

    Keep up the good work.

    /kiːp ʌp ðə ɡʊd wɜːrk./

    Cứ phát huy như vậy nhé.

    Tình huống

    Người dưới quyền bạn đang làm tốt. Bạn khích lệ họ giữ nhịp đó. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoNgười trên nói với người dưới — sếp với nhân viên, thầy với trò. Nói ngược lên thì nghe kẻ cả. Đó là điểm khác với "Keep it up", vốn dùng được giữa bạn bè. — Nghe trong: The Tomorrow People — Season 1 (00:07:21)
    A225 lần
  32. 132

    I'll catch up.

    /aɪl kætʃ ʌp./

    Tôi theo sau ngay.

    Tình huống

    Cả nhóm đi trước còn bạn cần nán lại vài phút. Bạn bảo họ cứ đi. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoKhông có "with you" thì nghĩa đúng là đuổi theo cho kịp — bảo nhóm cứ đi trước. Thêm hay bớt hai chữ là đổi hẳn nghĩa, đây là cặp rất dễ nhầm. — Nghe trong: How I Met Your Mother — Season 8 (00:00:25)
    A224 lần
  33. 133

    Let's move on.

    /lets muːv ɑːn./

    Mình chuyển sang chuyện khác đi.

    Tình huống

    Cuộc họp đang sa lầy vào một điểm không giải quyết được. Bạn đề nghị bỏ qua để đi tiếp. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoChuyển chủ đề trong cuộc họp, hoặc bỏ qua một chuyện cũ trong đời sống — hai nghĩa dùng chung một câu. Nghĩa thứ hai nặng hơn: "It's time to move on" là khuyên người ta buông một mối quan hệ. — Nghe trong: Son of God (00:19:09)
    A222 lần
  34. 134

    Let's split up.

    /lets splɪt ʌp./

    Mình tách ra đi.

    Tình huống

    Nhóm phải tìm một thứ trong khu vực rộng, đi cùng nhau thì quá chậm. Bạn đề nghị chia nhau ra. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nào"split up" có hai nghĩa rất khác: chia nhau ra (nhóm người) và chia tay (đôi lứa). Ngữ cảnh quyết định, nhưng nói "We split up" với người ngoài thì họ hiểu ngay là chia tay. — Nghe trong: Almost Human — Season 1 (00:21:07)
    A222 lần
  35. 135

    Get to the point.

    /ɡet tuː ðə pɔɪnt./

    Vào thẳng vấn đề đi.

    Tình huống

    Người báo cáo vòng vo đã năm phút mà chưa tới chuyện chính. Bạn đang gấp và nói thẳng. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoCộc, chỉ dùng với người dưới hoặc thân. Lịch sự hơn: "Could you get to the point?" hoặc vòng hơn nữa "So what are you saying?". Người nói dài mà tự biết thì rào trước: "Long story short, ..." — Nghe trong: Gossip Girl — Season 6 (00:13:25)
    A218 lần
  36. 136

    I can work with that.

    /aɪ kæn wɜːrk wɪð ðæt./

    Vậy thì tôi xoay được.

    Tình huống

    Điều kiện đưa ra không lý tưởng nhưng đủ để bạn xoay xở. Bạn chấp nhận và bắt tay vào. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoChấp nhận điều kiện chưa lý tưởng nhưng dùng được — câu chốt thương lượng. Khác "I can live with that" ở chỗ câu này hướng tới HÀNH ĐỘNG tiếp theo, câu kia chỉ là cam chịu. — Nghe trong: Terminator Genisys (01:33:13)
    B118 lần
  37. 137

    I could use your help.

    /aɪ kʊd juːs jɔːr help./

    Tôi đang cần anh giúp.

    Tình huống

    Bạn đang đuối việc và muốn rủ đồng nghiệp đỡ một tay, nhưng không muốn nghe như đang van nài. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nào"could use" = "đang cần", cách nhờ nhẹ nhàng giữ thể diện cho cả hai bên, không phải "có thể sử dụng". Cùng khuôn rất hay gặp: "I could use a drink", "I could use some sleep". — Nghe trong: Grey's Anatomy — Season 13 (00:33:03)
    B113 lần

Bốn bộ câu giao tiếp: tiếng Anh · tiếng Trung · tiếng Nhật · tiếng Hàn.

Xem tất cả bộ câu tiếng Anh — gồm cả bộ câu trong phim và bộ câu tin tức — ở trang bộ câu tiếng Anh.