
Câu giao tiếp trong phim và video tiếng Anh
Những câu thoại người bản xứ thật sự nói trong phim và video: nói tắt, tiếng lóng, câu cảm thán — thứ sách giáo khoa không dạy.
3000 câu · đang lọc "gay gắt": 354 câu
- 301
Did you hear what I said?
/dɪd juː hiːr wʌt aɪ sed?/
Anh có nghe tôi nói gì không?
Tình huốngBạn vừa nói một điều quan trọng mà người kia không phản ứng. Bạn gằn giọng. Bạn nói gì?
The speaker has said something important and the other shows no reaction.
Người bản xứ dùng thế nàoÉp người kia phản hồi. Mệnh đề phụ giữ trật tự "I said", không đảo. Trọng âm rơi vào "hear". — Nghe trong: Homeland — Season 3 (00:39:15)A250 lần - 302
How could you do this to me?
/haʊ kʊd juː duː ðɪs tuː miː?/
Sao anh nỡ làm thế với tôi?
Tình huốngNgười bạn tin nhất vừa phản bội chính bạn. Bạn hỏi, giọng vỡ ra. Bạn nói gì?
The person the speaker trusted most has betrayed them personally.
Người bản xứ dùng thế nàoCó "to me" nên là trách vì bị hại TRỰC TIẾP — đau hơn "How could you do this?" nhiều. — Nghe trong: FRIENDS — Season 5 (00:03:21)B150 lần - 303
Who the hell do you think you are?
/huː ðə hel duː juː θɪŋk juː ɑːr?/
Anh nghĩ anh là ai chứ?
Tình huốngNgười kia lên giọng dạy đời bạn. Bạn nổi giận. Bạn nói gì?
The other starts lecturing the speaker, who loses their temper.
Người bản xứ dùng thế nàoCâu bác bỏ tư cách người kia — rất nặng. Trật tự đặc biệt: "do you think you are" đứng sau từ để hỏi. — Nghe trong: The Flash — Season 1 (00:35:17)B150 lần - 304
About time.
/əˈbaʊt taɪm./
Cũng đến lúc rồi đấy.
Tình huốngViệc đó lẽ ra phải xảy ra từ lâu và giờ mới tới. Bạn nói, giọng khô. Bạn nói gì?
It should have happened long ago and has only now come about.
Người bản xứ dùng thế nàoRút của "It's about time." Vừa mừng vừa trách vì quá chậm. Cùng nhóm với "Took you long enough." — Nghe trong: Batman: Assault on Arkham (00:29:02)B149 lần - 305
Problem solved.
/ˈprɑːbləm sɑːlvd./
Xong chuyện.
Tình huốngBạn vừa xử lý gọn một rắc rối và tuyên bố kết quả. Bạn nói gì?
The speaker has just dealt with a snag and announces the result.
Người bản xứ dùng thế nàoBỏ hết động từ, chỉ còn danh từ + phân từ. Thường nói kèm vẻ tự đắc, hoặc mỉa khi cách giải quyết quá thô. — Nghe trong: Desperate Housewives (00:11:46)B149 lần - 306
Why would you think that?
/waɪ wʊd juː θɪŋk ðæt?/
Sao anh lại nghĩ thế được?
Tình huốngNgười kia nghi ngờ bạn một điều vô căn cứ. Bạn hỏi lại, hơi tổn thương. Bạn nói gì?
The other suspects the speaker of something groundless, who asks back, a little hurt.
Người bản xứ dùng thế nào"would" ở đây là suy đoán về suy nghĩ người kia. Nghe trách hơn "What makes you think that?" (hỏi căn cứ). — Nghe trong: The Walking Dead — Season 4 (00:03:22)B149 lần - 307
What is the matter with you?
/wʌt ɪz ðə ˈmætər wɪð juː?/
Anh bị làm sao vậy?
Tình huốngNgười kia cư xử quá đáng và bạn không hiểu nổi. Bạn gắt. Bạn nói gì?
The other behaves outrageously and the speaker cannot fathom it.
Người bản xứ dùng thế nào"the matter" là VẤN ĐỀ. Viết đủ "is" nên nghe nghiêm trọng hơn "What's wrong with you?" — Nghe trong: Almost Human — Season 1 (00:26:07)B149 lần - 308
What's it to you?
/wʌts ɪt tuː juː?/
Liên quan gì tới anh?
Tình huốngNgười lạ tò mò chuyện riêng của bạn. Bạn gắt lại. Bạn nói gì?
A stranger pries into the speaker's private business.
Người bản xứ dùng thế nàoVặn lại rằng chuyện này không liên quan tới người hỏi. Cùng nhóm với "That's none of your business." nhưng cộc hơn. — Nghe trong: Gotham — Season 1 (00:14:37)B148 lần - 309
What the hell's going on here?
/wʌt ðə helz ˈɡoʊɪŋ ɑːn hiːr?/
Chuyện quái gì đang diễn ra ở đây?
Tình huốngBạn bước vào giữa một cảnh hỗn loạn khó hiểu. Bạn gắt hỏi. Bạn nói gì?
The speaker walks in on a baffling scene of chaos.
Người bản xứ dùng thế nàoBản gắt của "What's going on here?" — "the hell" chèn ngay sau "What". Hơi thô. — Nghe trong: Resident Evil: Retribution (00:49:47)B148 lần - 310
What was I thinking?
/wʌt wɑːz aɪ ˈθɪŋkɪŋ?/
Lúc đó mình nghĩ gì không biết.
Tình huốngBạn nhìn lại một quyết định của chính mình và thấy nó quá dại dột. Bạn tự trách. Bạn nói gì?
The speaker looks back at their own decision and finds it foolish, and berates themselves.
Người bản xứ dùng thế nàoTự trách sau khi nhận ra quyết định của mình quá dại. Câu hỏi tu từ, không chờ trả lời. — Nghe trong: House M.D — Season 2 (00:23:05)A245 lần - 311
How do you figure?
/haʊ duː juː ˈfɪɡjər?/
Anh dựa vào đâu mà nói vậy?
Tình huốngNgười kia vừa đưa ra một kết luận mà bạn chưa thấy cơ sở. Bạn hỏi lại, giọng hơi ngờ vực. Bạn nói gì?
The other person has just drawn a conclusion the speaker sees no basis for, and asks back with a note of doubt.
Người bản xứ dùng thế nàoRút gọn của "How do you figure that?" — hỏi căn cứ, mang chút ngờ vực. Ngắn và rất Mỹ. Trung tính hơn thì dùng "What makes you say that?". — Nghe trong: Dads — Season 1 (00:14:52)B144 lần - 312
Mind if I join you?
/maɪnd ɪf aɪ dʒɔɪn juː?/
Tôi ngồi ghé đây nhé?
Tình huốngBạn thấy người quen đang ngồi một mình và muốn xin phép ngồi cùng bàn. Bạn nói gì?
The speaker spots an acquaintance sitting alone and asks leave to take the same table.
Người bản xứ dùng thế nàoLược "Do you" ở đầu. Bẫy lớn: trả lời ĐỒNG Ý là "Not at all" hoặc "Please do", chứ KHÔNG phải "Yes" — vì "Yes" nghĩa là "có, tôi phiền". Người học sai chỗ này rất nhiều. — Nghe trong: Young Sheldon — Season 2 (00:11:37)B143 lần - 313
Can I see it?
/kæn aɪ siː ɪt?/
Cho tôi xem được không?
Tình huốngNgười kia vừa nhắc tới một món đồ đặc biệt. Bạn xin được xem. Bạn nói gì?
The other person has just mentioned a special item; the speaker asks to see it.
Người bản xứ dùng thế nàoXin phép xem, lịch sự hơn "Let me see it" vì để người kia quyền từ chối. — Nghe trong: The Vampire Diaries — Season 1 (00:06:20)A141 lần - 314
Was it worth it?
/wɑːz ɪt wɜːrθ ɪt?/
Có đáng không?
Tình huốngNgười kia đã đánh đổi rất nhiều để lấy một thứ. Giờ nhìn lại, bạn hỏi họ một câu nặng. Bạn nói gì?
The other person gave up a great deal for something; looking back now, the speaker asks them a hard question.
Người bản xứ dùng thế nàoCâu hỏi nặng, thường hỏi sau khi người ta đã trả giá đắt — mang sẵn hàm ý trách. Hiếm khi là câu hỏi vô tư. — Nghe trong: Treasure Planet (00:38:01)A240 lần - 315
You want the truth?
/juː wɑːnt ðə truːθ?/
Muốn nghe sự thật không?
Tình huốngNgười kia cứ gặng hỏi và bạn quyết định nói toạc ra, dù nó phũ. Bạn hỏi trước. Bạn nói gì?
The other person keeps pressing and the speaker decides to say it plainly, however harsh, asking first.
Người bản xứ dùng thế nàoLược "Do" ở đầu. Là câu hỏi dẫn dắt trước khi nói toạc điều phũ phàng. Người nói đã quyết sẽ nói rồi. — Nghe trong: Suits — Season 5 (00:02:33)B140 lần - 316
You don't get it, do you?
/juː doʊnt ɡet ɪt, duː juː?/
Anh vẫn chưa hiểu ra, đúng không?
Tình huốngBạn đã giải thích mấy lần mà người kia vẫn phản ứng như cũ. Bạn nói, giọng đã mệt mỏi. Bạn nói gì?
The speaker has explained several times and the other person still reacts the same way, and the speaker says it wearily.
Người bản xứ dùng thế nàoCâu hỏi đuôi làm nó thành lời trách mệt mỏi, không phải câu hỏi thật. Trong phim thường đứng ngay trước một lời giải thích gay gắt. — Nghe trong: Dead Ringers (00:28:26)B140 lần - 317
No hard feelings.
/noʊ hɑːrd ˈfiːlɪŋz./
Không giận gì nhau nhé.
Tình huốngHai người vừa cãi nhau hoặc vừa cạnh tranh xong. Bạn muốn khép lại mà không để bụng. Bạn nói gì?
Two people have just quarrelled or finished competing, and the speaker wants to close it without holding a grudge.
Người bản xứ dùng thế nàoCâu bắt tay làm hoà sau tranh cãi hoặc thi đấu, hàm ý "đừng để bụng". Người kia thường đáp lại đúng ba chữ đó. Dùng khi CHÍNH BẠN vừa thắng hoặc vừa từ chối ai. — Nghe trong: How I Met Your Mother — Season 6 (00:14:25)B139 lần - 318
Can I go now?
/kæn aɪ ɡoʊ naʊ?/
Tôi đi được chưa?
Tình huốngBạn bị giữ lại hỏi han đã lâu và muốn xin phép rời đi. Bạn hỏi, giọng hơi mệt. Bạn nói gì?
The speaker has been held up answering questions a long while and wants leave to go, asking a little wearily.
Người bản xứ dùng thế nàoXin phép rời đi khi đang bị giữ lại. Tuỳ giọng mà thành lễ phép hoặc mất kiên nhẫn. — Nghe trong: The Mentalist — Season 4 (00:41:46)A139 lần - 319
Figure it out.
/ˈfɪɡjər ɪt aʊt./
Tự nghĩ ra đi.
Tình huốngNgười dưới quyền hỏi bạn cách làm một việc mà họ hoàn toàn tự xoay được. Bạn đẩy lại cho họ. Bạn nói gì?
Someone under the speaker asks how to do something they could work out alone, and the speaker pushes it back to them.
Người bản xứ dùng thế nàoĐẩy việc suy nghĩ lại cho người kia, khá cộc. Cùng động từ nhưng đổi hẳn giọng khi thêm chủ ngữ: "I'll figure it out" là tự nhận, "We'll figure it out" là trấn an. — Nghe trong: Glee — Season 2 (00:35:51)A238 lần - 320
You have nothing to worry about.
/juː hæv ˈnʌθɪŋ tuː ˈwɜːri əˈbaʊt./
Anh chẳng có gì phải sợ cả.
Tình huốngNgười kia lo bị trừng phạt hoặc bị hại. Bạn bảo đảm với họ rằng không có mối đe doạ nào. Bạn nói gì?
The other person fears punishment or harm; the speaker assures them no threat exists.
Người bản xứ dùng thế nàoBảo đảm với NGƯỜI KIA rằng họ an toàn — chủ ngữ là "you". So với "There's nothing to worry about" (khối 17) vốn nói về tình huống. Bản có "you" nghe cá nhân và trấn an hơn. — Nghe trong: DC's Legends of Tomorrow — Season 2 (00:25:09)B137 lần - 321
There's no other way.
/ðerz noʊ ˈʌðər weɪ./
Không còn cách nào khác đâu.
Tình huốngNgười kia vẫn cố tìm phương án đỡ đau hơn, nhưng bạn đã cân nhắc hết rồi. Bạn khép lại. Bạn nói gì?
The other person is still hunting for a less painful option, but the speaker has weighed them all and closes it off.
Người bản xứ dùng thế nàoGần nghĩa câu trên nhưng nhìn từ phía ngược lại: không phải "đây là cách duy nhất" mà "chẳng còn cách nào khác". Trong phim thường là lời biện minh cho một việc tàn nhẫn. — Nghe trong: Grimm — Season 3 (00:19:12)A235 lần - 322
Have you been drinking?
/hæv juː bɪn ˈdrɪŋkɪŋ?/
Anh vừa uống rượu à?
Tình huốngNgười kia đi loạng choạng và nói líu lưỡi. Bạn hỏi với vẻ trách móc. Bạn nói gì?
The other person is unsteady and slurring; the speaker asks with a note of reproach.
Người bản xứ dùng thế nàoThì hiện tại hoàn thành tiếp diễn: đã uống và vẫn còn hơi men. Câu này luôn mang hàm ý BUỘC TỘI, hay nghe ở cảnh cảnh sát chặn xe. — Nghe trong: Flight (01:38:54)B135 lần - 323
Deal with it.
/diːl wɪð ɪt./
Tự mà chịu đi.
Tình huốngNgười kia than phiền về một việc không thể thay đổi. Bạn nói cộc, bảo họ chấp nhận. Bạn nói gì?
The other person complains about something that cannot be changed, and the speaker curtly tells them to accept it.
Người bản xứ dùng thế nàoCộc và lạnh: "chuyện đã vậy, tự chịu đi". Không phải lời khuyên mà gần như một cái phẩy tay. Muốn khuyên thật thì nói "You'll have to deal with it." — Nghe trong: Grey's Anatomy — Season 2 (00:28:41)A234 lần - 324
You promised me.
/juː ˈprɑːməst miː./
Anh đã hứa với tôi rồi mà.
Tình huốngNgười kia định làm ngược lại điều đã hứa. Bạn nhắc lại lời hứa đó, giọng trách. Bạn nói gì?
The other person is about to go against what they pledged; the speaker recalls it reproachfully.
Người bản xứ dùng thế nàoNhắc lại lời hứa để trách. Thì quá khứ nhưng ý là "và lời hứa đó vẫn còn hiệu lực". Rất hay ở miệng trẻ con và người thân. — Nghe trong: Saving Mr. Banks (01:31:53)A234 lần - 325
And you believed him?
/ənd juː bɪˈliːvd hɪm?/
Rồi anh tin nó thật hả?
Tình huốngNgười kia kể rằng đã nghe lời một kẻ bạn cho là gian. Bạn sửng sốt trách. Bạn nói gì?
The other person says they took the word of someone the speaker considers crooked, who reproaches them in disbelief.
Người bản xứ dùng thế nàoChữ "And" ở đầu nối vào lời kể vừa rồi, tạo giọng sửng sốt pha trách móc. Không phải câu hỏi thật — người hỏi đã có ý kiến rồi. — Nghe trong: Castle — Season 4 (00:26:11)B134 lần - 326
May I have your attention, please?
/meɪ aɪ hæv jɔːr əˈtenʃən, pliːz?/
Xin quý vị chú ý.
Tình huốngBạn cần cả phòng ngừng nói chuyện để nghe thông báo. Bạn mở lời trang trọng. Bạn nói gì?
The speaker needs the whole room to stop talking for an announcement, and opens formally.
Người bản xứ dùng thế nàoCâu chuẩn để xin cả phòng chú ý — sân bay, hội nghị, tiệc cưới. Học để hiểu thông báo công cộng. — Nghe trong: Breaking Bad — Season 3 (00:16:49)B134 lần - 327
You need to calm down!
/juː niːd tuː kɑːm daʊn!/
Anh phải bình tĩnh lại đi!
Tình huốngNgười kia mất kiểm soát tới mức nguy hiểm và lời nhẹ không ăn thua. Bạn quát lên. Bạn nói gì?
The other person is dangerously out of control and gentle words are not working, so the speaker shouts.
Người bản xứ dùng thế nàoNặng hơn hẳn, gần như ra lệnh. Trong phim là câu nói khi tình thế đã nguy. Ngoài đời rất dễ thành châm dầu vào lửa. — Nghe trong: House M.D. — Season 2 (00:27:18)A233 lần - 328
I've changed my mind.
/aɪv tʃeɪndʒd maɪ maɪnd./
Tôi nghĩ lại rồi.
Tình huốngBạn đã quyết một đằng nhưng giờ muốn làm khác. Bạn báo cho người kia. Bạn nói gì?
The speaker decided one way but now wants the other, and tells the other person.
Người bản xứ dùng thế nàoDùng thì hiện tại hoàn thành vì quyết định mới vẫn còn hiệu lực. Nói "I changed my mind" cũng được, thông dụng hơn ở Mỹ. — Nghe trong: Shameless — Season 1 (00:48:43)A232 lần - 329
I'll do it myself.
/aɪl duː ɪt ˌmaɪˈself./
Thôi để tôi tự làm.
Tình huốngKhông ai chịu giúp hoặc ai làm bạn cũng không yên tâm. Bạn tuyên bố tự làm, giọng hơi bực. Bạn nói gì?
Nobody will help, or nobody the speaker trusts to do it right; the speaker declares they will do it alone, slightly annoyed.
Người bản xứ dùng thế nào"myself" nhấn mạnh là tự tay, thường kèm bực bội vì không tin ai làm được. Giọng phẳng thì thành lời trách khéo. — Nghe trong: Avengers: Age of Ultron (02:13:27)A232 lần - 330
Can I see?
/kæn aɪ siː?/
Cho xem với?
Tình huốngMọi người đang chụm đầu xem thứ gì đó mà bạn không thấy. Bạn xin chen vào. Bạn nói gì?
Everyone is huddled over something the speaker cannot see, and the speaker asks to squeeze in.
Người bản xứ dùng thế nàoTrống không, rất thân mật — kiểu trẻ con hoặc bạn bè chen vào xem chung. Không dùng với người lạ. — Nghe trong: Bird Box (01:19:31)A130 lần - 331
This is pointless!
/ðɪs ɪz ˈpɔɪntləs!/
Làm thế này công cốc thôi!
Tình huốngCả nhóm đã cố mãi mà không tiến triển. Bạn bực bội đòi dừng lại. Bạn nói gì?
The group has kept at it with no progress, and the speaker angrily demands they stop.
Người bản xứ dùng thế nào"pointless" = vô ích, không dẫn tới đâu. Bực hơn "What's the point?" vì nó là lời tuyên bố chứ không phải câu hỏi. — Nghe trong: The Croods (01:08:06)B130 lần - 332
Stay out of it.
/steɪ aʊt ʌv ɪt./
Anh đừng xen vào.
Tình huốngHai người đang cãi nhau và người thứ ba định nhảy vào. Bạn gạt họ ra, giọng đã căng. Bạn nói gì?
Two people are arguing and a third is about to jump in; the speaker warns them off, with an edge in their voice.
Người bản xứ dùng thế nàoCảnh cáo người thứ ba đừng xen vào, đã có gai. Nhẹ hơn: "This doesn't concern you." Nặng hơn: "Mind your own business." — Nghe trong: Elementary — Season 1 (00:15:05)A230 lần - 333
Do your job.
/duː jɔːr dʒɑːb./
Lo làm việc của anh đi.
Tình huốngNgười kia xen vào chuyện không phải phần việc của họ. Bạn gắt, bảo họ lo phần mình. Bạn nói gì?
The other person is meddling outside their remit, and the speaker snaps at them to mind their own duties.
Người bản xứ dùng thế nàoMệnh lệnh cộc, hàm ý người kia đang lơ là hoặc lấn sân. Dễ gây tự ái, chỉ dùng khi thật sự cần dứt khoát. — Nghe trong: Max 2: White House Hero (00:45:00)A128 lần - 334
I'm so stupid.
/aɪm soʊ ˈstuːpəd./
Mình ngốc thật.
Tình huốngBạn vừa nhận ra mình mắc một lỗi lẽ ra tránh được dễ dàng. Bạn tự trách. Bạn nói gì?
The speaker has just realized they made a mistake that was easily avoidable, and berates themselves.
Người bản xứ dùng thế nàoTự trách sau khi làm hỏng việc. Cùng nhóm nhẹ hơn: "That was dumb of me." — Nghe trong: How I Met Your Mother — Season 9 (00:00:13)A127 lần - 335
You are unbelievable.
/juː ɑːr ˌʌnbəˈliːvəbəl./
Anh đúng là hết chỗ nói.
Tình huốngNgười kia vừa cư xử quá quắt lần thứ mấy. Bạn nhắm thẳng vào họ mà nói. Bạn nói gì?
The other person has behaved outrageously yet again, and the speaker aims it straight at them.
Người bản xứ dùng thế nàoChuyển chủ ngữ sang NGƯỜI là chuyển hẳn nghĩa: đây là mắng, nghĩa "anh quá quắt hết chỗ nói". Chỉ khác một chữ so với câu trên mà thành lời trách. — Nghe trong: Grandfathered — Season 1 (00:13:34)B126 lần - 336
Can I see that?
/kæn aɪ siː ðæt?/
Cho tôi xem cái kia được không?
Tình huốngBạn chỉ vào một thứ ở phía người kia và muốn xem kỹ. Bạn xin phép. Bạn nói gì?
The speaker points at something on the other person’s side and wants a closer look, and asks leave.
Người bản xứ dùng thế nàoNhư trên, chỉ khác ở đại từ — "that" cho thứ ở xa hơn. — Nghe trong: Once Upon a Time — Season 2 (00:16:08)A126 lần - 337
Here, let me help you.
/hiːr, let miː help juː./
Đây, để tôi giúp anh.
Tình huốngNgười kia đang ôm một chồng đồ sắp rơi. Bạn đưa tay ra đỡ ngay. Bạn nói gì?
The other person is holding a stack of things about to fall, and the speaker reaches out at once.
Người bản xứ dùng thế nàoChữ "Here" là tín hiệu mình đang chìa tay ra ngay lúc đó. Rất tự nhiên khi đỡ đồ, mở cửa, dìu người. — Nghe trong: House M.D — Season 8 (00:34:26)A226 lần - 338
How long has this been going on?
/haʊ lɔːŋ hæz ðɪs bɪn ˈɡoʊɪŋ ɑːn?/
Chuyện này diễn ra bao lâu rồi?
Tình huốngBạn vừa phát hiện một việc đã âm thầm xảy ra từ trước mà không ai nói. Bạn truy xem nó kéo dài bao lâu. Bạn nói gì?
The speaker has just uncovered something that had been quietly going on unmentioned, and presses to learn how far back it runs.
Người bản xứ dùng thế nàoHiện tại hoàn thành tiếp diễn vì chuyện bắt đầu từ trước và VẪN đang tiếp diễn — dùng quá khứ đơn là sai thì. Gần như luôn nói khi vừa phát hiện điều bị giấu, nên mang giọng truy vấn. — Nghe trong: Grimm — Season 3 (00:12:27)B126 lần - 339
Case in point.
/keɪs ɪn pɔɪnt./
Đấy, ví dụ ngay trước mắt.
Tình huốngBạn vừa nêu một nhận định thì có ngay chuyện xảy ra chứng minh nó. Bạn chỉ vào đó. Bạn nói gì?
The speaker has just made a claim when something happens that proves it, and points to it.
Người bản xứ dùng thế nàoThành ngữ: đây chính là ví dụ. Nói NGAY SAU khi có chuyện xảy ra chứng minh cho lời mình. Hơi sách vở, hợp miệng nhân vật trí thức. — Nghe trong: Jessica Jones — Season 1 (00:06:01)B125 lần - 340
You can't blame yourself.
/juː kænt bleɪm jərˈself./
Anh đừng tự trách mình nữa.
Tình huốngNgười kia cứ khăng khăng nhận lỗi dù chuyện nằm ngoài tầm tay họ. Bạn khuyên can. Bạn nói gì?
The other person keeps insisting on their own guilt though the matter was beyond their control, and the speaker talks them out of it.
Người bản xứ dùng thế nào"can't" ở đây không phải "không thể" mà là "đừng nên" — một cách khuyên can rất phổ biến. Cùng khuôn: "You can't do this to yourself." — Nghe trong: Gone Girl (2014) (02:07:37)B125 lần - 341
Excuse me a minute.
/ɪkˈskjuːs miː ə ˈmɪnət./
Cho tôi ra ngoài một lát.
Tình huốngBạn đang ngồi cùng người khác thì cần rời bàn một chốc. Bạn xin phép ngắn gọn. Bạn nói gì?
The speaker is sitting with others but needs to step away for a moment, and asks leave briefly.
Người bản xứ dùng thế nàoNghĩa THỨ HAI của "excuse me": xin phép rời chỗ, không phải "xin lỗi cho hỏi". Đây là nghĩa người học hay không biết. "a minute" chỉ là "một lát". — Nghe trong: Billions — Season 1 (00:29:55)A224 lần - 342
What are you doing in my house?
/wʌt ɑːr juː ˈduːɪŋ ɪn maɪ haʊs?/
Ai cho anh vào nhà tôi?
Tình huốngBạn về nhà và thấy một người lạ đang đứng trong phòng khách. Bạn quát hỏi. Bạn nói gì?
The speaker comes home to find a stranger standing in the living room, and demands an answer.
Người bản xứ dùng thế nàoCâu quát khi thấy người lạ trong nhà. Không thật sự hỏi họ đang làm gì — đây là lời chất vấn. Khuôn "What are you doing in/at + nơi chốn". — Nghe trong: The X-Files — Season 5 (00:24:21)A224 lần - 343
I blame myself.
/aɪ bleɪm ˌmaɪˈself./
Tôi tự trách mình mãi.
Tình huốngChuyện đã qua nhưng bạn vẫn thấy đáng lẽ mình phải ngăn được. Bạn thú nhận nỗi day dứt. Bạn nói gì?
It is over, but the speaker still feels they should have prevented it, and admits the gnawing regret.
Người bản xứ dùng thế nàoNặng hơn "It's my fault": không chỉ nhận lỗi mà còn nói rõ mình đang tự dằn vặt. Trong phim thường kèm giọng trầm và một khoảng lặng. — Nghe trong: Bohemian Rhapsody (2018) (01:34:38)B123 lần - 344
You make me sick.
/juː meɪk miː sɪk./
Nhìn anh là tôi thấy tởm.
Tình huốngNgười kia vừa làm một việc hèn hạ. Bạn muốn bày tỏ sự ghê tởm chứ không phải nói mình bị ốm. Bạn nói gì?
The other person has just done something contemptible, and the speaker wants to express disgust rather than illness.
Người bản xứ dùng thế nàoKhông phải "anh làm tôi bị ốm" mà là GHÊ TỞM về đạo đức. Rất nặng, gần như chửi. Đừng dùng đùa với bạn bè. — Nghe trong: Isle of Dogs (2018) (00:12:12)B123 lần - 345
I said I'm fine.
/aɪ sed aɪm faɪn./
Tôi bảo là không sao mà.
Tình huốngNgười kia hỏi han lần thứ ba dù bạn đã trả lời rồi. Bạn gắt lên. Bạn nói gì?
The other person asks for the third time though the speaker has already answered, and the speaker snaps.
Người bản xứ dùng thế nàoNhắc lại có chủ ý là dấu hiệu bực. Và trong phim, ai nói câu này thì hầu như luôn KHÔNG ổn — đây là một trong những lời nói dối phổ biến nhất trên màn ảnh. — Nghe trong: 13 Reasons Why — Season 1 (00:05:03)A223 lần - 346
Do whatever you want.
/duː ˌwʌˈtevər juː wɑːnt./
Anh thích làm gì thì làm.
Tình huốngBạn đã can ngăn hết lời mà người kia vẫn không nghe. Bạn buông tay, giọng giận dỗi. Bạn nói gì?
The speaker has run out of ways to dissuade the other person, who will not listen; the speaker gives up, sulking.
Người bản xứ dùng thế nàoNghe như cho phép nhưng gần như luôn là giận dỗi: "tuỳ anh, tôi mặc kệ". Giọng phẳng là dấu hiệu. Muốn cho phép thật lòng thì nói "You should do what feels right." — Nghe trong: Marvel's Agents of S.H.I.E.L.D. — Season 5 (00:26:35)A221 lần - 347
You have one new message.
/juː hæv wʌn nuː ˈmesədʒ./
Bạn có một tin nhắn mới.
Tình huốngMáy trả lời tự động thông báo cho chủ máy biết có người vừa để lại lời nhắn. Máy nói gì?
An answering machine tells its owner that somebody has just left something for them.
Người bản xứ dùng thế nàoGiọng máy, không phải giọng người — nghe trong phim là biết có cảnh hộp thư thoại sắp phát. Số nhiều: "You have three new messages." — Nghe trong: Sherlock — Season 1 (00:27:56)A120 lần - 348
May I sit?
/meɪ aɪ sɪt?/
Tôi ngồi đây được không ạ?
Tình huốngBạn muốn ngồi xuống cạnh một người có vai vế và cần xin phép cho phải phép. Bạn nói gì?
The speaker wants to sit beside someone of standing and must ask leave properly.
Người bản xứ dùng thế nào"May I" là dạng xin phép trang trọng nhất (trên "Can I" và "Could I"). Hợp khi người kia có vai vế cao hơn hẳn. — Nghe trong: Marco Polo — Season 1 (00:29:28)B119 lần - 349
Just sit down.
/dʒʌst sɪt daʊn./
Ngồi xuống đi đã.
Tình huốngNgười kia cứ đi đi lại lại và bạn phát bực. Bạn gắt bảo họ ngồi yên. Bạn nói gì?
The other person keeps pacing and the speaker is losing patience, snapping at them to stay put.
Người bản xứ dùng thế nào"Just" ở đây là sốt ruột. Gần như gắt. Đừng dùng với khách hay người trên. — Nghe trong: 13 Reasons Why — Season 1 (00:35:44)A117 lần - 350
I'm on the phone!
/aɪm ɑːn ðə foʊn!/
Đang bận điện thoại đây!
Tình huốngAi đó cứ gọi giật bạn trong khi bạn đang nghe máy dở. Bạn gắt lên. Bạn nói gì?
Someone keeps calling for the speaker mid-call, and the speaker snaps back.
Người bản xứ dùng thế nào"on the phone" = đang trong cuộc gọi. Thêm dấu chấm than là gắt. Đừng nói "in the phone" hay "at the phone". — Nghe trong: Monsters University (01:02:38)A117 lần - 351
You need to eat.
/juː niːd tuː iːt./
Anh phải ăn gì đi chứ.
Tình huốngNgười kia buồn chuyện gì đó và bỏ bữa mấy hôm nay. Bạn ép họ ăn. Bạn nói gì?
The other person is upset about something and has been skipping meals; the speaker presses them to eat.
Người bản xứ dùng thế nàoÉp ai đó ăn vì lo cho họ, thường với người đang buồn hoặc ốm. Ngắn nhưng ấm — trong phim hay đi kèm việc đẩy đĩa thức ăn tới trước mặt. — Nghe trong: Faking It — Season 1 (00:16:54)A117 lần - 352
I'll text you the address.
/aɪl tekst juː ðə ˈæˌdres./
Tôi nhắn địa chỉ cho anh nhé.
Tình huốngHai người hẹn gặp nhau nhưng người kia không biết đường. Bạn đề nghị gửi thông tin qua tin nhắn. Bạn nói gì?
Two people arrange to meet but the other does not know the way, so the speaker offers to send the details by message.
Người bản xứ dùng thế nào"text" làm động từ, theo sau là người rồi tới vật: text + ai + cái gì. Không nói "text to you". Cùng khuôn: "I'll text you the details." — Nghe trong: Supernatural — Season 12 (00:08:36)A215 lần - 353
What did you just call me?
/wʌt dɪd juː dʒʌst kɔːl miː?/
Anh vừa gọi tôi là gì cơ?
Tình huốngNgười kia vừa buông một tiếng xúc phạm và bạn muốn họ nhắc lại trước mặt mọi người. Bạn nói gì?
The other person has just let slip an insult, and the speaker wants them to say it again in front of everyone.
Người bản xứ dùng thế nàoKhông phải câu hỏi thật mà là lời thách — người nói nghe rõ rồi. Trong phim gần như luôn dẫn tới cãi hoặc đánh nhau. Dịch thành câu hỏi bình thường là mất hẳn không khí. — Nghe trong: Cobra Kai — Season 1 (00:06:42)A215 lần - 354
Stop calling me that.
/stɑːp ˈkɔːlɪŋ miː ðæt./
Thôi cái kiểu gọi đó đi.
Tình huốngBạn đã nhắc một lần rồi mà người kia vẫn tiếp tục gọi bạn như thế. Bạn gắt lên lần nữa. Bạn nói gì?
The speaker has already objected once but the other person keeps at it, so snaps again.
Người bản xứ dùng thế nàoNặng hơn "Don't call me that" vì hàm ý người kia đã lặp lại nhiều lần. Đây là bậc thứ hai của thang phản ứng, không phải câu mở đầu. — Nghe trong: Desperate Housewives — Season 6 (00:30:45)A214 lần
Bốn bộ câu giao tiếp: tiếng Anh · tiếng Trung · tiếng Nhật · tiếng Hàn.
Xem tất cả bộ câu tiếng Anh — gồm cả bộ câu trong phim và bộ câu tin tức — ở trang bộ câu tiếng Anh.