Menu Chính
ĐIỀU HƯỚNG NHANH

Tuvung123

Học Ngoại Ngữ Trực Tuyến

Câu giao tiếp trong phim và video tiếng Anh
Tiếng Anh
Phim & video

Câu giao tiếp trong phim và video tiếng Anh

Những câu thoại người bản xứ thật sự nói trong phim và video: nói tắt, tiếng lóng, câu cảm thán — thứ sách giáo khoa không dạy.

3000 câu · đang lọc "gay gắt": 354 câu

Bật để đọc tình huống bằng tiếng Anh thay vì tiếng Việt.
  1. 301

    Did you hear what I said?

    /dɪd juː hiːr wʌt aɪ sed?/

    Anh có nghe tôi nói gì không?

    Tình huống

    Bạn vừa nói một điều quan trọng mà người kia không phản ứng. Bạn gằn giọng. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoÉp người kia phản hồi. Mệnh đề phụ giữ trật tự "I said", không đảo. Trọng âm rơi vào "hear". — Nghe trong: Homeland — Season 3 (00:39:15)
    A250 lần
  2. 302

    How could you do this to me?

    /haʊ kʊd juː duː ðɪs tuː miː?/

    Sao anh nỡ làm thế với tôi?

    Tình huống

    Người bạn tin nhất vừa phản bội chính bạn. Bạn hỏi, giọng vỡ ra. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoCó "to me" nên là trách vì bị hại TRỰC TIẾP — đau hơn "How could you do this?" nhiều. — Nghe trong: FRIENDS — Season 5 (00:03:21)
    B150 lần
  3. 303

    Who the hell do you think you are?

    /huː ðə hel duː juː θɪŋk juː ɑːr?/

    Anh nghĩ anh là ai chứ?

    Tình huống

    Người kia lên giọng dạy đời bạn. Bạn nổi giận. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoCâu bác bỏ tư cách người kia — rất nặng. Trật tự đặc biệt: "do you think you are" đứng sau từ để hỏi. — Nghe trong: The Flash — Season 1 (00:35:17)
    B150 lần
  4. 304

    About time.

    /əˈbaʊt taɪm./

    Cũng đến lúc rồi đấy.

    Tình huống

    Việc đó lẽ ra phải xảy ra từ lâu và giờ mới tới. Bạn nói, giọng khô. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoRút của "It's about time." Vừa mừng vừa trách vì quá chậm. Cùng nhóm với "Took you long enough." — Nghe trong: Batman: Assault on Arkham (00:29:02)
    B149 lần
  5. 305

    Problem solved.

    /ˈprɑːbləm sɑːlvd./

    Xong chuyện.

    Tình huống

    Bạn vừa xử lý gọn một rắc rối và tuyên bố kết quả. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoBỏ hết động từ, chỉ còn danh từ + phân từ. Thường nói kèm vẻ tự đắc, hoặc mỉa khi cách giải quyết quá thô. — Nghe trong: Desperate Housewives (00:11:46)
    B149 lần
  6. 306

    Why would you think that?

    /waɪ wʊd juː θɪŋk ðæt?/

    Sao anh lại nghĩ thế được?

    Tình huống

    Người kia nghi ngờ bạn một điều vô căn cứ. Bạn hỏi lại, hơi tổn thương. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nào"would" ở đây là suy đoán về suy nghĩ người kia. Nghe trách hơn "What makes you think that?" (hỏi căn cứ). — Nghe trong: The Walking Dead — Season 4 (00:03:22)
    B149 lần
  7. 307

    What is the matter with you?

    /wʌt ɪz ðə ˈmætər wɪð juː?/

    Anh bị làm sao vậy?

    Tình huống

    Người kia cư xử quá đáng và bạn không hiểu nổi. Bạn gắt. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nào"the matter" là VẤN ĐỀ. Viết đủ "is" nên nghe nghiêm trọng hơn "What's wrong with you?" — Nghe trong: Almost Human — Season 1 (00:26:07)
    B149 lần
  8. 308

    What's it to you?

    /wʌts ɪt tuː juː?/

    Liên quan gì tới anh?

    Tình huống

    Người lạ tò mò chuyện riêng của bạn. Bạn gắt lại. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoVặn lại rằng chuyện này không liên quan tới người hỏi. Cùng nhóm với "That's none of your business." nhưng cộc hơn. — Nghe trong: Gotham — Season 1 (00:14:37)
    B148 lần
  9. 309

    What the hell's going on here?

    /wʌt ðə helz ˈɡoʊɪŋ ɑːn hiːr?/

    Chuyện quái gì đang diễn ra ở đây?

    Tình huống

    Bạn bước vào giữa một cảnh hỗn loạn khó hiểu. Bạn gắt hỏi. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoBản gắt của "What's going on here?" — "the hell" chèn ngay sau "What". Hơi thô. — Nghe trong: Resident Evil: Retribution (00:49:47)
    B148 lần
  10. 310

    What was I thinking?

    /wʌt wɑːz aɪ ˈθɪŋkɪŋ?/

    Lúc đó mình nghĩ gì không biết.

    Tình huống

    Bạn nhìn lại một quyết định của chính mình và thấy nó quá dại dột. Bạn tự trách. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoTự trách sau khi nhận ra quyết định của mình quá dại. Câu hỏi tu từ, không chờ trả lời. — Nghe trong: House M.D — Season 2 (00:23:05)
    A245 lần
  11. 311

    How do you figure?

    /haʊ duː juː ˈfɪɡjər?/

    Anh dựa vào đâu mà nói vậy?

    Tình huống

    Người kia vừa đưa ra một kết luận mà bạn chưa thấy cơ sở. Bạn hỏi lại, giọng hơi ngờ vực. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoRút gọn của "How do you figure that?" — hỏi căn cứ, mang chút ngờ vực. Ngắn và rất Mỹ. Trung tính hơn thì dùng "What makes you say that?". — Nghe trong: Dads — Season 1 (00:14:52)
    B144 lần
  12. 312

    Mind if I join you?

    /maɪnd ɪf aɪ dʒɔɪn juː?/

    Tôi ngồi ghé đây nhé?

    Tình huống

    Bạn thấy người quen đang ngồi một mình và muốn xin phép ngồi cùng bàn. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoLược "Do you" ở đầu. Bẫy lớn: trả lời ĐỒNG Ý là "Not at all" hoặc "Please do", chứ KHÔNG phải "Yes" — vì "Yes" nghĩa là "có, tôi phiền". Người học sai chỗ này rất nhiều. — Nghe trong: Young Sheldon — Season 2 (00:11:37)
    B143 lần
  13. 313

    Can I see it?

    /kæn aɪ siː ɪt?/

    Cho tôi xem được không?

    Tình huống

    Người kia vừa nhắc tới một món đồ đặc biệt. Bạn xin được xem. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoXin phép xem, lịch sự hơn "Let me see it" vì để người kia quyền từ chối. — Nghe trong: The Vampire Diaries — Season 1 (00:06:20)
    A141 lần
  14. 314

    Was it worth it?

    /wɑːz ɪt wɜːrθ ɪt?/

    Có đáng không?

    Tình huống

    Người kia đã đánh đổi rất nhiều để lấy một thứ. Giờ nhìn lại, bạn hỏi họ một câu nặng. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoCâu hỏi nặng, thường hỏi sau khi người ta đã trả giá đắt — mang sẵn hàm ý trách. Hiếm khi là câu hỏi vô tư. — Nghe trong: Treasure Planet (00:38:01)
    A240 lần
  15. 315

    You want the truth?

    /juː wɑːnt ðə truːθ?/

    Muốn nghe sự thật không?

    Tình huống

    Người kia cứ gặng hỏi và bạn quyết định nói toạc ra, dù nó phũ. Bạn hỏi trước. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoLược "Do" ở đầu. Là câu hỏi dẫn dắt trước khi nói toạc điều phũ phàng. Người nói đã quyết sẽ nói rồi. — Nghe trong: Suits — Season 5 (00:02:33)
    B140 lần
  16. 316

    You don't get it, do you?

    /juː doʊnt ɡet ɪt, duː juː?/

    Anh vẫn chưa hiểu ra, đúng không?

    Tình huống

    Bạn đã giải thích mấy lần mà người kia vẫn phản ứng như cũ. Bạn nói, giọng đã mệt mỏi. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoCâu hỏi đuôi làm nó thành lời trách mệt mỏi, không phải câu hỏi thật. Trong phim thường đứng ngay trước một lời giải thích gay gắt. — Nghe trong: Dead Ringers (00:28:26)
    B140 lần
  17. 317

    No hard feelings.

    /noʊ hɑːrd ˈfiːlɪŋz./

    Không giận gì nhau nhé.

    Tình huống

    Hai người vừa cãi nhau hoặc vừa cạnh tranh xong. Bạn muốn khép lại mà không để bụng. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoCâu bắt tay làm hoà sau tranh cãi hoặc thi đấu, hàm ý "đừng để bụng". Người kia thường đáp lại đúng ba chữ đó. Dùng khi CHÍNH BẠN vừa thắng hoặc vừa từ chối ai. — Nghe trong: How I Met Your Mother — Season 6 (00:14:25)
    B139 lần
  18. 318

    Can I go now?

    /kæn aɪ ɡoʊ naʊ?/

    Tôi đi được chưa?

    Tình huống

    Bạn bị giữ lại hỏi han đã lâu và muốn xin phép rời đi. Bạn hỏi, giọng hơi mệt. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoXin phép rời đi khi đang bị giữ lại. Tuỳ giọng mà thành lễ phép hoặc mất kiên nhẫn. — Nghe trong: The Mentalist — Season 4 (00:41:46)
    A139 lần
  19. 319

    Figure it out.

    /ˈfɪɡjər ɪt aʊt./

    Tự nghĩ ra đi.

    Tình huống

    Người dưới quyền hỏi bạn cách làm một việc mà họ hoàn toàn tự xoay được. Bạn đẩy lại cho họ. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoĐẩy việc suy nghĩ lại cho người kia, khá cộc. Cùng động từ nhưng đổi hẳn giọng khi thêm chủ ngữ: "I'll figure it out" là tự nhận, "We'll figure it out" là trấn an. — Nghe trong: Glee — Season 2 (00:35:51)
    A238 lần
  20. 320

    You have nothing to worry about.

    /juː hæv ˈnʌθɪŋ tuː ˈwɜːri əˈbaʊt./

    Anh chẳng có gì phải sợ cả.

    Tình huống

    Người kia lo bị trừng phạt hoặc bị hại. Bạn bảo đảm với họ rằng không có mối đe doạ nào. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoBảo đảm với NGƯỜI KIA rằng họ an toàn — chủ ngữ là "you". So với "There's nothing to worry about" (khối 17) vốn nói về tình huống. Bản có "you" nghe cá nhân và trấn an hơn. — Nghe trong: DC's Legends of Tomorrow — Season 2 (00:25:09)
    B137 lần
  21. 321

    There's no other way.

    /ðerz noʊ ˈʌðər weɪ./

    Không còn cách nào khác đâu.

    Tình huống

    Người kia vẫn cố tìm phương án đỡ đau hơn, nhưng bạn đã cân nhắc hết rồi. Bạn khép lại. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoGần nghĩa câu trên nhưng nhìn từ phía ngược lại: không phải "đây là cách duy nhất" mà "chẳng còn cách nào khác". Trong phim thường là lời biện minh cho một việc tàn nhẫn. — Nghe trong: Grimm — Season 3 (00:19:12)
    A235 lần
  22. 322

    Have you been drinking?

    /hæv juː bɪn ˈdrɪŋkɪŋ?/

    Anh vừa uống rượu à?

    Tình huống

    Người kia đi loạng choạng và nói líu lưỡi. Bạn hỏi với vẻ trách móc. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoThì hiện tại hoàn thành tiếp diễn: đã uống và vẫn còn hơi men. Câu này luôn mang hàm ý BUỘC TỘI, hay nghe ở cảnh cảnh sát chặn xe. — Nghe trong: Flight (01:38:54)
    B135 lần
  23. 323

    Deal with it.

    /diːl wɪð ɪt./

    Tự mà chịu đi.

    Tình huống

    Người kia than phiền về một việc không thể thay đổi. Bạn nói cộc, bảo họ chấp nhận. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoCộc và lạnh: "chuyện đã vậy, tự chịu đi". Không phải lời khuyên mà gần như một cái phẩy tay. Muốn khuyên thật thì nói "You'll have to deal with it." — Nghe trong: Grey's Anatomy — Season 2 (00:28:41)
    A234 lần
  24. 324

    You promised me.

    /juː ˈprɑːməst miː./

    Anh đã hứa với tôi rồi mà.

    Tình huống

    Người kia định làm ngược lại điều đã hứa. Bạn nhắc lại lời hứa đó, giọng trách. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoNhắc lại lời hứa để trách. Thì quá khứ nhưng ý là "và lời hứa đó vẫn còn hiệu lực". Rất hay ở miệng trẻ con và người thân. — Nghe trong: Saving Mr. Banks (01:31:53)
    A234 lần
  25. 325

    And you believed him?

    /ənd juː bɪˈliːvd hɪm?/

    Rồi anh tin nó thật hả?

    Tình huống

    Người kia kể rằng đã nghe lời một kẻ bạn cho là gian. Bạn sửng sốt trách. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoChữ "And" ở đầu nối vào lời kể vừa rồi, tạo giọng sửng sốt pha trách móc. Không phải câu hỏi thật — người hỏi đã có ý kiến rồi. — Nghe trong: Castle — Season 4 (00:26:11)
    B134 lần
  26. 326

    May I have your attention, please?

    /meɪ aɪ hæv jɔːr əˈtenʃən, pliːz?/

    Xin quý vị chú ý.

    Tình huống

    Bạn cần cả phòng ngừng nói chuyện để nghe thông báo. Bạn mở lời trang trọng. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoCâu chuẩn để xin cả phòng chú ý — sân bay, hội nghị, tiệc cưới. Học để hiểu thông báo công cộng. — Nghe trong: Breaking Bad — Season 3 (00:16:49)
    B134 lần
  27. 327

    You need to calm down!

    /juː niːd tuː kɑːm daʊn!/

    Anh phải bình tĩnh lại đi!

    Tình huống

    Người kia mất kiểm soát tới mức nguy hiểm và lời nhẹ không ăn thua. Bạn quát lên. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoNặng hơn hẳn, gần như ra lệnh. Trong phim là câu nói khi tình thế đã nguy. Ngoài đời rất dễ thành châm dầu vào lửa. — Nghe trong: House M.D. — Season 2 (00:27:18)
    A233 lần
  28. 328

    I've changed my mind.

    /aɪv tʃeɪndʒd maɪ maɪnd./

    Tôi nghĩ lại rồi.

    Tình huống

    Bạn đã quyết một đằng nhưng giờ muốn làm khác. Bạn báo cho người kia. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoDùng thì hiện tại hoàn thành vì quyết định mới vẫn còn hiệu lực. Nói "I changed my mind" cũng được, thông dụng hơn ở Mỹ. — Nghe trong: Shameless — Season 1 (00:48:43)
    A232 lần
  29. 329

    I'll do it myself.

    /aɪl duː ɪt ˌmaɪˈself./

    Thôi để tôi tự làm.

    Tình huống

    Không ai chịu giúp hoặc ai làm bạn cũng không yên tâm. Bạn tuyên bố tự làm, giọng hơi bực. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nào"myself" nhấn mạnh là tự tay, thường kèm bực bội vì không tin ai làm được. Giọng phẳng thì thành lời trách khéo. — Nghe trong: Avengers: Age of Ultron (02:13:27)
    A232 lần
  30. 330

    Can I see?

    /kæn aɪ siː?/

    Cho xem với?

    Tình huống

    Mọi người đang chụm đầu xem thứ gì đó mà bạn không thấy. Bạn xin chen vào. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoTrống không, rất thân mật — kiểu trẻ con hoặc bạn bè chen vào xem chung. Không dùng với người lạ. — Nghe trong: Bird Box (01:19:31)
    A130 lần
  31. 331

    This is pointless!

    /ðɪs ɪz ˈpɔɪntləs!/

    Làm thế này công cốc thôi!

    Tình huống

    Cả nhóm đã cố mãi mà không tiến triển. Bạn bực bội đòi dừng lại. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nào"pointless" = vô ích, không dẫn tới đâu. Bực hơn "What's the point?" vì nó là lời tuyên bố chứ không phải câu hỏi. — Nghe trong: The Croods (01:08:06)
    B130 lần
  32. 332

    Stay out of it.

    /steɪ aʊt ʌv ɪt./

    Anh đừng xen vào.

    Tình huống

    Hai người đang cãi nhau và người thứ ba định nhảy vào. Bạn gạt họ ra, giọng đã căng. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoCảnh cáo người thứ ba đừng xen vào, đã có gai. Nhẹ hơn: "This doesn't concern you." Nặng hơn: "Mind your own business." — Nghe trong: Elementary — Season 1 (00:15:05)
    A230 lần
  33. 333

    Do your job.

    /duː jɔːr dʒɑːb./

    Lo làm việc của anh đi.

    Tình huống

    Người kia xen vào chuyện không phải phần việc của họ. Bạn gắt, bảo họ lo phần mình. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoMệnh lệnh cộc, hàm ý người kia đang lơ là hoặc lấn sân. Dễ gây tự ái, chỉ dùng khi thật sự cần dứt khoát. — Nghe trong: Max 2: White House Hero (00:45:00)
    A128 lần
  34. 334

    I'm so stupid.

    /aɪm soʊ ˈstuːpəd./

    Mình ngốc thật.

    Tình huống

    Bạn vừa nhận ra mình mắc một lỗi lẽ ra tránh được dễ dàng. Bạn tự trách. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoTự trách sau khi làm hỏng việc. Cùng nhóm nhẹ hơn: "That was dumb of me." — Nghe trong: How I Met Your Mother — Season 9 (00:00:13)
    A127 lần
  35. 335

    You are unbelievable.

    /juː ɑːr ˌʌnbəˈliːvəbəl./

    Anh đúng là hết chỗ nói.

    Tình huống

    Người kia vừa cư xử quá quắt lần thứ mấy. Bạn nhắm thẳng vào họ mà nói. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoChuyển chủ ngữ sang NGƯỜI là chuyển hẳn nghĩa: đây là mắng, nghĩa "anh quá quắt hết chỗ nói". Chỉ khác một chữ so với câu trên mà thành lời trách. — Nghe trong: Grandfathered — Season 1 (00:13:34)
    B126 lần
  36. 336

    Can I see that?

    /kæn aɪ siː ðæt?/

    Cho tôi xem cái kia được không?

    Tình huống

    Bạn chỉ vào một thứ ở phía người kia và muốn xem kỹ. Bạn xin phép. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoNhư trên, chỉ khác ở đại từ — "that" cho thứ ở xa hơn. — Nghe trong: Once Upon a Time — Season 2 (00:16:08)
    A126 lần
  37. 337

    Here, let me help you.

    /hiːr, let miː help juː./

    Đây, để tôi giúp anh.

    Tình huống

    Người kia đang ôm một chồng đồ sắp rơi. Bạn đưa tay ra đỡ ngay. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoChữ "Here" là tín hiệu mình đang chìa tay ra ngay lúc đó. Rất tự nhiên khi đỡ đồ, mở cửa, dìu người. — Nghe trong: House M.D — Season 8 (00:34:26)
    A226 lần
  38. 338

    How long has this been going on?

    /haʊ lɔːŋ hæz ðɪs bɪn ˈɡoʊɪŋ ɑːn?/

    Chuyện này diễn ra bao lâu rồi?

    Tình huống

    Bạn vừa phát hiện một việc đã âm thầm xảy ra từ trước mà không ai nói. Bạn truy xem nó kéo dài bao lâu. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoHiện tại hoàn thành tiếp diễn vì chuyện bắt đầu từ trước và VẪN đang tiếp diễn — dùng quá khứ đơn là sai thì. Gần như luôn nói khi vừa phát hiện điều bị giấu, nên mang giọng truy vấn. — Nghe trong: Grimm — Season 3 (00:12:27)
    B126 lần
  39. 339

    Case in point.

    /keɪs ɪn pɔɪnt./

    Đấy, ví dụ ngay trước mắt.

    Tình huống

    Bạn vừa nêu một nhận định thì có ngay chuyện xảy ra chứng minh nó. Bạn chỉ vào đó. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoThành ngữ: đây chính là ví dụ. Nói NGAY SAU khi có chuyện xảy ra chứng minh cho lời mình. Hơi sách vở, hợp miệng nhân vật trí thức. — Nghe trong: Jessica Jones — Season 1 (00:06:01)
    B125 lần
  40. 340

    You can't blame yourself.

    /juː kænt bleɪm jərˈself./

    Anh đừng tự trách mình nữa.

    Tình huống

    Người kia cứ khăng khăng nhận lỗi dù chuyện nằm ngoài tầm tay họ. Bạn khuyên can. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nào"can't" ở đây không phải "không thể" mà là "đừng nên" — một cách khuyên can rất phổ biến. Cùng khuôn: "You can't do this to yourself." — Nghe trong: Gone Girl (2014) (02:07:37)
    B125 lần
  41. 341

    Excuse me a minute.

    /ɪkˈskjuːs miː ə ˈmɪnət./

    Cho tôi ra ngoài một lát.

    Tình huống

    Bạn đang ngồi cùng người khác thì cần rời bàn một chốc. Bạn xin phép ngắn gọn. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoNghĩa THỨ HAI của "excuse me": xin phép rời chỗ, không phải "xin lỗi cho hỏi". Đây là nghĩa người học hay không biết. "a minute" chỉ là "một lát". — Nghe trong: Billions — Season 1 (00:29:55)
    A224 lần
  42. 342

    What are you doing in my house?

    /wʌt ɑːr juː ˈduːɪŋ ɪn maɪ haʊs?/

    Ai cho anh vào nhà tôi?

    Tình huống

    Bạn về nhà và thấy một người lạ đang đứng trong phòng khách. Bạn quát hỏi. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoCâu quát khi thấy người lạ trong nhà. Không thật sự hỏi họ đang làm gì — đây là lời chất vấn. Khuôn "What are you doing in/at + nơi chốn". — Nghe trong: The X-Files — Season 5 (00:24:21)
    A224 lần
  43. 343

    I blame myself.

    /aɪ bleɪm ˌmaɪˈself./

    Tôi tự trách mình mãi.

    Tình huống

    Chuyện đã qua nhưng bạn vẫn thấy đáng lẽ mình phải ngăn được. Bạn thú nhận nỗi day dứt. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoNặng hơn "It's my fault": không chỉ nhận lỗi mà còn nói rõ mình đang tự dằn vặt. Trong phim thường kèm giọng trầm và một khoảng lặng. — Nghe trong: Bohemian Rhapsody (2018) (01:34:38)
    B123 lần
  44. 344

    You make me sick.

    /juː meɪk miː sɪk./

    Nhìn anh là tôi thấy tởm.

    Tình huống

    Người kia vừa làm một việc hèn hạ. Bạn muốn bày tỏ sự ghê tởm chứ không phải nói mình bị ốm. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoKhông phải "anh làm tôi bị ốm" mà là GHÊ TỞM về đạo đức. Rất nặng, gần như chửi. Đừng dùng đùa với bạn bè. — Nghe trong: Isle of Dogs (2018) (00:12:12)
    B123 lần
  45. 345

    I said I'm fine.

    /aɪ sed aɪm faɪn./

    Tôi bảo là không sao mà.

    Tình huống

    Người kia hỏi han lần thứ ba dù bạn đã trả lời rồi. Bạn gắt lên. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoNhắc lại có chủ ý là dấu hiệu bực. Và trong phim, ai nói câu này thì hầu như luôn KHÔNG ổn — đây là một trong những lời nói dối phổ biến nhất trên màn ảnh. — Nghe trong: 13 Reasons Why — Season 1 (00:05:03)
    A223 lần
  46. 346

    Do whatever you want.

    /duː ˌwʌˈtevər juː wɑːnt./

    Anh thích làm gì thì làm.

    Tình huống

    Bạn đã can ngăn hết lời mà người kia vẫn không nghe. Bạn buông tay, giọng giận dỗi. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoNghe như cho phép nhưng gần như luôn là giận dỗi: "tuỳ anh, tôi mặc kệ". Giọng phẳng là dấu hiệu. Muốn cho phép thật lòng thì nói "You should do what feels right." — Nghe trong: Marvel's Agents of S.H.I.E.L.D. — Season 5 (00:26:35)
    A221 lần
  47. 347

    You have one new message.

    /juː hæv wʌn nuː ˈmesədʒ./

    Bạn có một tin nhắn mới.

    Tình huống

    Máy trả lời tự động thông báo cho chủ máy biết có người vừa để lại lời nhắn. Máy nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoGiọng máy, không phải giọng người — nghe trong phim là biết có cảnh hộp thư thoại sắp phát. Số nhiều: "You have three new messages." — Nghe trong: Sherlock — Season 1 (00:27:56)
    A120 lần
  48. 348

    May I sit?

    /meɪ aɪ sɪt?/

    Tôi ngồi đây được không ạ?

    Tình huống

    Bạn muốn ngồi xuống cạnh một người có vai vế và cần xin phép cho phải phép. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nào"May I" là dạng xin phép trang trọng nhất (trên "Can I" và "Could I"). Hợp khi người kia có vai vế cao hơn hẳn. — Nghe trong: Marco Polo — Season 1 (00:29:28)
    B119 lần
  49. 349

    Just sit down.

    /dʒʌst sɪt daʊn./

    Ngồi xuống đi đã.

    Tình huống

    Người kia cứ đi đi lại lại và bạn phát bực. Bạn gắt bảo họ ngồi yên. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nào"Just" ở đây là sốt ruột. Gần như gắt. Đừng dùng với khách hay người trên. — Nghe trong: 13 Reasons Why — Season 1 (00:35:44)
    A117 lần
  50. 350

    I'm on the phone!

    /aɪm ɑːn ðə foʊn!/

    Đang bận điện thoại đây!

    Tình huống

    Ai đó cứ gọi giật bạn trong khi bạn đang nghe máy dở. Bạn gắt lên. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nào"on the phone" = đang trong cuộc gọi. Thêm dấu chấm than là gắt. Đừng nói "in the phone" hay "at the phone". — Nghe trong: Monsters University (01:02:38)
    A117 lần
  51. 351

    You need to eat.

    /juː niːd tuː iːt./

    Anh phải ăn gì đi chứ.

    Tình huống

    Người kia buồn chuyện gì đó và bỏ bữa mấy hôm nay. Bạn ép họ ăn. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoÉp ai đó ăn vì lo cho họ, thường với người đang buồn hoặc ốm. Ngắn nhưng ấm — trong phim hay đi kèm việc đẩy đĩa thức ăn tới trước mặt. — Nghe trong: Faking It — Season 1 (00:16:54)
    A117 lần
  52. 352

    I'll text you the address.

    /aɪl tekst juː ðə ˈæˌdres./

    Tôi nhắn địa chỉ cho anh nhé.

    Tình huống

    Hai người hẹn gặp nhau nhưng người kia không biết đường. Bạn đề nghị gửi thông tin qua tin nhắn. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nào"text" làm động từ, theo sau là người rồi tới vật: text + ai + cái gì. Không nói "text to you". Cùng khuôn: "I'll text you the details." — Nghe trong: Supernatural — Season 12 (00:08:36)
    A215 lần
  53. 353

    What did you just call me?

    /wʌt dɪd juː dʒʌst kɔːl miː?/

    Anh vừa gọi tôi là gì cơ?

    Tình huống

    Người kia vừa buông một tiếng xúc phạm và bạn muốn họ nhắc lại trước mặt mọi người. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoKhông phải câu hỏi thật mà là lời thách — người nói nghe rõ rồi. Trong phim gần như luôn dẫn tới cãi hoặc đánh nhau. Dịch thành câu hỏi bình thường là mất hẳn không khí. — Nghe trong: Cobra Kai — Season 1 (00:06:42)
    A215 lần
  54. 354

    Stop calling me that.

    /stɑːp ˈkɔːlɪŋ miː ðæt./

    Thôi cái kiểu gọi đó đi.

    Tình huống

    Bạn đã nhắc một lần rồi mà người kia vẫn tiếp tục gọi bạn như thế. Bạn gắt lên lần nữa. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoNặng hơn "Don't call me that" vì hàm ý người kia đã lặp lại nhiều lần. Đây là bậc thứ hai của thang phản ứng, không phải câu mở đầu. — Nghe trong: Desperate Housewives — Season 6 (00:30:45)
    A214 lần

Bốn bộ câu giao tiếp: tiếng Anh · tiếng Trung · tiếng Nhật · tiếng Hàn.

Xem tất cả bộ câu tiếng Anh — gồm cả bộ câu trong phim và bộ câu tin tức — ở trang bộ câu tiếng Anh.