Menu Chính
ĐIỀU HƯỚNG NHANH

Tuvung123

Học Ngoại Ngữ Trực Tuyến

Câu giao tiếp trong phim và video tiếng Anh
Tiếng Anh
Phim & video

Câu giao tiếp trong phim và video tiếng Anh

Những câu thoại người bản xứ thật sự nói trong phim và video: nói tắt, tiếng lóng, câu cảm thán — thứ sách giáo khoa không dạy.

3000 câu · đang lọc "trang trọng": 145 câu

Bật để đọc tình huống bằng tiếng Anh thay vì tiếng Việt.
  1. 101

    No comment.

    /noʊ ˈkɑːment./

    Miễn bình luận.

    Tình huống

    Nhà báo chĩa micro hỏi bạn về vụ việc. Bạn từ chối trả lời. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoCâu chuẩn khi từ chối trả lời báo chí. Đời thường dùng đùa để né một câu hỏi khó xử. — Nghe trong: How to Get Away with Murder — Season 1 (00:33:29)
    B153 lần
  2. 102

    Am I clear?

    /æm aɪ klɪr?/

    Đã rõ chưa?

    Tình huống

    Bạn vừa ra một mệnh lệnh nghiêm khắc và muốn chắc người kia đã hiểu. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoHỏi xem LỜI MÌNH có rõ không, không phải hỏi người kia hiểu chưa — nên nghe rất bề trên. Bản mạnh: "Do I make myself clear?" — Nghe trong: Forever — Season 1 (00:04:26)
    B153 lần
  3. 103

    My condolences.

    /maɪ kənˈdoʊlənsəz./

    Xin chia buồn.

    Tình huống

    Bạn gặp người vừa mất người thân. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoCâu chia buồn TRANG TRỌNG. Thân mật hơn thì nói "I'm so sorry." — cả hai đều dùng ở đám tang. — Nghe trong: Cars 2 (00:25:11)
    B151 lần
  4. 104

    Thank you, gentlemen.

    /θæŋk juː, ˈdʒentəlmɪn./

    Cảm ơn các quý ông.

    Tình huống

    Bạn cảm ơn một nhóm đàn ông vừa giúp việc, giọng trang trọng. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nào"gentlemen" là kính ngữ số nhiều cho nam. Với nữ thì "ladies". Cũng dùng để kết thúc một cuộc họp. — Nghe trong: Almost Human — Season 1 (00:21:17)
    B151 lần
  5. 105

    What will you do?

    /wʌt wɪl juː duː?/

    Anh sẽ làm gì?

    Tình huống

    Người kia vừa nói sẽ trả thù, và bạn hỏi họ định làm gì. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoTrang trọng hơn "What are you gonna do?" nhiều — hợp phim cổ trang. Hỏi về DỰ ĐỊNH tương lai. — Nghe trong: Gotham — Season 1 (00:16:27)
    A251 lần
  6. 106

    You may kiss the bride.

    /juː meɪ kɪs ðə braɪd./

    Chú rể có thể hôn cô dâu.

    Tình huống

    Lễ cưới đã xong phần thề nguyện. Người chủ hôn nói câu kết thúc. Ông ấy nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoCâu của người chủ hôn kết thúc lễ cưới. "may" ở đây là cho phép trang trọng. Gần như chỉ xuất hiện đúng trong cảnh cưới. — Nghe trong: Gotham — Season 3 (00:29:40)
    B151 lần
  7. 107

    Are you certain?

    /ɑːr juː ˈsɜːrtən?/

    Anh chắc chắn chứ?

    Tình huống

    Người kia vừa báo một tin hệ trọng. Bạn hỏi lại cho chắc. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nào"certain" trang trọng hơn "sure" nhiều — hợp phim cổ trang và cảnh nghiêm trọng. — Nghe trong: Game of Thrones — Season 3 (00:08:27)
    B150 lần
  8. 108

    Shall we begin?

    /ʃæl wiː bɪˈɡɪn?/

    Ta bắt đầu chứ?

    Tình huống

    Mọi người đã yên vị và bạn mở màn buổi làm việc, giọng trang trọng. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nào"Shall we" là lời rủ TRANG TRỌNG. Bộ: "Shall we go?", "Shall we dance?" Người Mỹ ít dùng, phim Anh dùng nhiều. — Nghe trong: Game of Thrones — Season 4 (00:25:30)
    B150 lần
  9. 109

    Please, have a seat.

    /pliːz, hæv ə siːt./

    Xin mời ngồi.

    Tình huống

    Bạn tiếp một vị khách quan trọng trong cuộc gặp trang trọng. Bạn mời ngồi thật lịch sự. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoDấu phẩy sau "Please" phản ánh nhịp nói thật — người ta ngắt một nhịp ở đó. Trang trọng, hợp phòng họp và tiếp khách quan trọng. — Nghe trong: Homeland — Season 5 (00:18:58)
    A250 lần
  10. 110

    dinner is served.

    /ˈdɪnər ɪz sɜːrvd./

    bữa tối đã dọn xong.

    Tình huống

    Bạn đã bày bàn xong và muốn mời mọi người vào ăn, giọng trịnh trọng. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoCâu thông báo bữa ăn đã dọn, hơi trang trọng — người phục vụ hoặc chủ nhà nói. Ngày nay trong nhà hay dùng kiểu đùa. — Nghe trong: Abraham Lincoln: Vampire Hunter (00:53:56)
    B149 lần
  11. 111

    As do I.

    /æz duː aɪ./

    Tôi cũng thế.

    Tình huống

    Người kia bày tỏ một suy nghĩ mà bạn cũng chia sẻ, trong bối cảnh trang trọng. Bạn đáp. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoRất trang trọng và cổ — nhân vật quý tộc trong phim dùng thay cho "So do I." Đảo ngữ sau "As". — Nghe trong: Game of Thrones — Season 2 (00:28:02)
    B149 lần
  12. 112

    No further questions.

    /noʊ ˈfɜːrðər ˈkwestʃənz./

    Tôi không hỏi gì thêm.

    Tình huống

    Bạn là luật sư và vừa hỏi xong nhân chứng tại toà. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoCâu kết thúc phần hỏi tại TOÀ. "further" là thêm nữa. Đời thường dùng đùa khi đã nghe đủ. — Nghe trong: The Flash — Season 1 (00:30:43)
    B149 lần
  13. 113

    You don't have to do that.

    /juː doʊnt hæv tuː duː ðæt./

    Anh không cần phải làm vậy đâu.

    Tình huống

    Người kia định làm giúp bạn một việc phiền hà. Bạn ngăn. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoTừ chối lòng tốt cho phải phép — thường bị gạt lại bằng "Don't be silly." hoặc "I insist." — Nghe trong: Prison Break — Season 1 (00:09:53)
    A248 lần
  14. 114

    Sorry to keep you waiting.

    /ˈsɑːri tuː kiːp juː ˈweɪtɪŋ./

    Xin lỗi đã để anh phải chờ.

    Tình huống

    Bạn ra tiếp khách sau khi họ đã ngồi đợi một lúc. Bạn mở lời cho phải phép. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoCâu lịch sự chuẩn khi để khách đợi. "keep someone waiting" là cụm cố định. Trang trọng hơn: "Thank you for your patience" — câu này hay dùng trong dịch vụ. — Nghe trong: The 100 — Season 2 (00:15:30)
    B147 lần
  15. 115

    I am so proud of you.

    /aɪ æm soʊ praʊd ʌv juː./

    Ta thật sự rất tự hào về con.

    Tình huống

    Bạn muốn nói lời tự hào thật chậm rãi và trang trọng, nhấn từng chữ. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoKhông rút gọn "I am" là cách nhấn mạnh khi nói — chậm rãi, trang trọng, xúc động hơn cả "I'm so proud of you". — Nghe trong: New Girl — Season 1 (00:00:52)
    A247 lần
  16. 116

    Do you have a minute?

    /duː juː hæv ə ˈmɪnət?/

    Anh có rảnh một lát không?

    Tình huống

    Bạn cần gặp cấp trên để trao đổi. Bạn hỏi trước cho lịch sự. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoCách mở lời lịch sự trước khi xin thời gian của ai. Người bận thường đáp "Can it wait?" — biết vế đáp này thì đỡ lúng túng. — Nghe trong: Grimm — Season 3 (00:25:06)
    A242 lần
  17. 117

    I'll keep that in mind.

    /aɪl kiːp ðæt ɪn maɪnd./

    Tôi sẽ ghi nhớ điều đó.

    Tình huống

    Ai đó vừa cho bạn một lời khuyên. Bạn muốn cảm ơn lịch sự mà không hứa là sẽ làm theo. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoCâu lịch sự để nhận lời khuyên mà KHÔNG hứa làm theo — người bản xứ hiểu ngầm là "ghi nhận, nhưng chưa chắc". Muốn hứa thật thì phải nói rõ hơn: "I'll do that." — Nghe trong: Definitely, Maybe (01:42:30)
    B140 lần
  18. 118

    Would you excuse me?

    /wʊd juː ɪkˈskjuːs miː?/

    Cho phép tôi ra ngoài chút nhé?

    Tình huống

    Bạn cần rời khỏi cuộc trò chuyện và muốn xin phép thật lịch sự. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoXin phép rời đi, lịch sự nhất nhóm. Là câu hỏi về hình thức nhưng không ai từ chối — người nghe chỉ gật đầu. Dùng nhiều trong tiệc tùng và họp hành. — Nghe trong: Elementary — Season 2 (00:07:06)
    B138 lần
  19. 119

    Please be seated.

    /pliːz biː ˈsiːtɪd./

    Xin quý vị an toạ.

    Tình huống

    Bạn chủ trì một buổi lễ trang trọng và mời mọi người ngồi xuống. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoThể bị động, trang trọng nhất — chỉ nghe ở toà án, lễ cưới, buổi lễ. Nói ở nhà thì nghe rất kỳ. — Nghe trong: To Kill a Mockingbird (1962) (01:08:27)
    B137 lần
  20. 120

    Can I help you, sir?

    /kæn aɪ help juː, sɜːr?/

    Thưa ông, ông cần gì ạ?

    Tình huống

    Bạn là nhân viên phục vụ và có một quý ông vừa bước vào. Bạn chào hỏi lịch sự. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoThêm "sir" (nam) hoặc "ma'am" (nữ) là dấu hiệu của vai phục vụ. Không dùng giữa đồng nghiệp ngang hàng — nghe như đang mỉa. — Nghe trong: Homeland — Season 5 (00:22:16)
    A237 lần
  21. 121

    You go ahead.

    /juː ɡoʊ əˈhed./

    Anh cứ đi trước đi.

    Tình huống

    Hai người cùng định đi hoặc cùng định nói. Bạn nhường lượt cho người kia. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoNhường lượt: mời người kia đi trước, nói trước, hoặc bắt đầu trước. Cùng nhóm: "After you" (trang trọng hơn, thường ở cửa ra vào), "Go ahead" (trống không, thân mật). — Nghe trong: Revenge — Season 1 (00:18:23)
    A236 lần
  22. 122

    Can I get you something to drink?

    /kæn aɪ ɡet juː ˈsʌmθɪŋ tuː drɪŋk?/

    Anh dùng chút gì uống nhé?

    Tình huống

    Khách tới văn phòng bạn và ngồi chờ. Bạn mời nước, lịch sự đầy đủ. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoBản đầy đủ và lịch sự nhất, hợp tiếp khách nơi làm việc. Dài hơn nên nghe trang trọng hơn. — Nghe trong: Dexter — Season 8 (00:30:51)
    A235 lần
  23. 123

    May I have your attention, please?

    /meɪ aɪ hæv jɔːr əˈtenʃən, pliːz?/

    Xin quý vị chú ý.

    Tình huống

    Bạn cần cả phòng ngừng nói chuyện để nghe thông báo. Bạn mở lời trang trọng. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoCâu chuẩn để xin cả phòng chú ý — sân bay, hội nghị, tiệc cưới. Học để hiểu thông báo công cộng. — Nghe trong: Breaking Bad — Season 3 (00:16:49)
    B134 lần
  24. 124

    Please excuse me.

    /pliːz ɪkˈskjuːs miː./

    Xin phép cho tôi lui.

    Tình huống

    Bạn đang ở nơi trang trọng và cần rời đi đúng phép. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoTrang trọng và trung tính, hợp nơi nghi lễ. Cũng dùng được theo nghĩa xin lỗi vì một sơ suất nhỏ. — Nghe trong: The Mentalist — Season 6 (00:22:58)
    A233 lần
  25. 125

    May I ask why?

    /meɪ aɪ æsk waɪ?/

    Cho phép tôi hỏi vì sao không?

    Tình huống

    Cấp trên vừa ra một quyết định bạn không hiểu. Bạn hỏi lý do thật lịch sự. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoHỏi lý do một cách rất lịch sự, hợp khi thắc mắc quyết định của cấp trên. Ngắn mà giữ được thể diện cho cả hai. — Nghe trong: The Big Bang Theory — Season 8 (00:04:26)
    B132 lần
  26. 126

    How may I help you?

    /haʊ meɪ aɪ help juː?/

    Tôi có thể phục vụ gì cho quý khách?

    Tình huống

    Bạn là lễ tân khách sạn và khách vừa tới quầy. Bạn hỏi bằng câu trang trọng nhất. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoTrang trọng nhất nhóm — gần như chỉ nghe ở khách sạn, ngân hàng, tổng đài chuyên nghiệp. Học để NHẬN RA khi người ta nói với mình. — Nghe trong: The Big Bang Theory — Season 3 (00:10:50)
    B131 lần
  27. 127

    I'd rather not.

    /aɪd ˈræðər nɑːt./

    Thôi, tôi không muốn đâu.

    Tình huống

    Bạn được rủ làm một việc mà bạn ngại, nhưng không muốn nêu lý do. Bạn từ chối nhẹ nhàng. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoTừ chối mà không phải nêu lý do — cực kỳ tiện và vẫn lịch sự. Đầy đủ là "I would rather not". Muốn nói rõ mình thích gì hơn thì dùng khuôn "I'd rather ___ than ___". — Nghe trong: Forever — Season 1 (00:05:20)
    B130 lần
  28. 128

    May we come in?

    /meɪ wiː kʌm ɪn?/

    Chúng tôi vào được chứ?

    Tình huống

    Bạn đứng trước cửa nhà người khác, chủ nhà vừa mở cửa nhưng chưa mời. Bạn xin phép vào, giọng trang trọng. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nào"May" trang trọng hơn "Can" rõ rệt, hợp khi tới nhà người lạ hoặc trong vai chính thức (cảnh sát, khách mời). Bạn bè thì "Can we come in?" hoặc chỉ cần "Mind if we come in?". — Nghe trong: My Super Ex-Girlfriend (01:03:19)
    A229 lần
  29. 129

    May I join you?

    /meɪ aɪ dʒɔɪn juː?/

    Tôi ngồi cùng được chứ?

    Tình huống

    Bạn thấy người quen đang ngồi một mình trong quán. Bạn xin phép ngồi cùng bàn. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoXin ngồi cùng bàn hoặc nhập nhóm. Lịch sự và an toàn với người mới quen. Thân mật hơn: "Mind if I join you?" — Nghe trong: Suits — Season 8 (00:32:19)
    B129 lần
  30. 130

    May I have this dance?

    /meɪ aɪ hæv ðɪs dæns?/

    Tôi mời cô một bản nhé?

    Tình huống

    Nhạc vừa nổi lên trong buổi dạ tiệc và bạn muốn mời người ấy nhảy. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoLời mời nhảy trang trọng, gần như một nghi thức. Xuất hiện nhiều trong phim có cảnh dạ hội. — Nghe trong: The Vampire Diaries — Season 4 (00:13:35)
    B129 lần
  31. 131

    We should get going.

    /wiː ʃʊd ɡet ˈɡoʊɪŋ./

    Mình nên đi thôi.

    Tình huống

    Buổi gặp đã kéo dài và bạn muốn rủ người đi cùng ra về mà không làm chủ nhà mất lòng. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nào"get going" = lên đường. Có "should" nên là lời rủ, không phải lệnh — hợp khi bạn đi cùng ai đó và muốn cả hai cùng về. — Nghe trong: Lost — Season 4 (00:11:31)
    A228 lần
  32. 132

    Can you do me a favor?

    /kæn juː duː miː ə ˈfeɪvər?/

    Anh giúp tôi một việc được không?

    Tình huống

    Bạn cần nhờ đồng nghiệp một việc ngoài phận sự của họ. Bạn hỏi trước cho lịch sự thay vì nhờ thẳng. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoHỏi trước rồi mới nêu việc — người nghe gần như luôn đáp "Sure, what is it?". Lịch sự hơn: "Could you do me a favor?". Bỏ hẳn phần hỏi ("Do me a favor…") thì thành sai khiến, chỉ hợp người thân. — Nghe trong: The Book Thief (00:57:57)
    A227 lần
  33. 133

    Would you like a drink?

    /wʊd juː laɪk ə drɪŋk?/

    Anh dùng chút gì nhé?

    Tình huống

    Bạn tiếp một vị khách quan trọng và mời họ đồ uống thật lịch sự. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoTrang trọng nhất nhóm. "Would you like" là khuôn mời lịch sự chuẩn, dùng được với mọi thứ: Would you like some tea / a seat. — Nghe trong: Downton Abbey (2019) (00:30:21)
    A226 lần
  34. 134

    Is there something wrong?

    /ɪz ðer ˈsʌmθɪŋ rɔːŋ?/

    Có chuyện gì không ổn à?

    Tình huống

    Bạn thấy nét mặt người kia khác lạ và hỏi han một cách lịch sự. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoBản lịch sự và an toàn để hỏi han. Không quy trách nhiệm cho ai. Dùng được với cả người lạ lẫn cấp trên. — Nghe trong: Suits — Season 2 (00:24:26)
    A225 lần
  35. 135

    I don't recall.

    /aɪ doʊnt ˈriːˌkɔːl./

    Tôi không nhớ.

    Tình huống

    Bạn đang bị chất vấn ở nơi trang trọng và thật sự không nhớ chi tiết đó. Bạn trả lời dè dặt. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nào"recall" trang trọng hơn "remember", nghe nhiều nhất ở toà và trong thẩm vấn. Chọn nó thay cho "I don't remember" là một cách trả lời dè dặt, không cam kết. Nói với bạn bè thì nghe kiểu cách. — Nghe trong: How I Met Your Mother — Season 6 (00:13:03)
    B124 lần
  36. 136

    I'm fine, thank you.

    /aɪm faɪn, θæŋk juː./

    Tôi không sao, cảm ơn anh.

    Tình huống

    Một người lạ hỏi thăm bạn và bạn muốn đáp lịch sự mà vẫn giữ khoảng cách. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoLịch sự và giữ khoảng cách, dùng với người lạ. Thêm "thank you" là cách từ chối tiếp tục câu chuyện mà không mất lịch sự. — Nghe trong: This Is Us — Season 1 (00:20:23)
    A124 lần
  37. 137

    I'm not sure what you mean.

    /aɪm nɑːt ʃʊr wʌt juː miːn./

    Tôi không rõ ý anh lắm.

    Tình huống

    Bạn không nắm được điều người kia vừa nói và muốn hỏi lại mà không làm họ mất mặt. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoNhận phần chưa hiểu về mình nên rất lịch sự, hợp khi nói với cấp trên hay khách. Cụt hơn: "I don't understand" — câu đó dễ nghe như trách người kia nói khó hiểu. — Nghe trong: Reign — Season 1 (00:27:17)
    A224 lần
  38. 138

    Why don't you sit down?

    /waɪ doʊnt juː sɪt daʊn?/

    Anh ngồi xuống đi.

    Tình huống

    Người kia đang đứng và câu chuyện sắp dài. Bạn mời họ ngồi, giọng thân mật chứ không ra lệnh. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoKhông phải câu hỏi lý do — đây là lời MỜI. "Why don't you ___" là khuôn đề nghị thân mật rất hay gặp: "Why don't you join us?", "Why don't we start over?". Trả lời "Because…" là hiểu sai câu. — Nghe trong: How to Get Away with Murder — Season 1 (00:27:35)
    A223 lần
  39. 139

    Would you like to come in?

    /wʊd juː laɪk tuː kʌm ɪn?/

    Anh vào nhà chơi chứ?

    Tình huống

    Có khách đứng ngoài cửa nhà bạn. Bạn mời họ vào, lịch sự nhưng không quá khách sáo. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoKhuôn "Would you like to ___" là lời mời lịch sự chuẩn, dùng được cho mọi thứ: "Would you like to sit down / join us / try some?". Nói "Do you want to come in?" thì thân mật hơn nhiều, hợp bạn bè. — Nghe trong: Grimm — Season 1 (00:35:46)
    A220 lần
  40. 140

    May I sit?

    /meɪ aɪ sɪt?/

    Tôi ngồi đây được không ạ?

    Tình huống

    Bạn muốn ngồi xuống cạnh một người có vai vế và cần xin phép cho phải phép. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nào"May I" là dạng xin phép trang trọng nhất (trên "Can I" và "Could I"). Hợp khi người kia có vai vế cao hơn hẳn. — Nghe trong: Marco Polo — Season 1 (00:29:28)
    B119 lần
  41. 141

    I don't feel well.

    /aɪ doʊnt fiːl wel./

    Tôi thấy khó ở.

    Tình huống

    Bạn muốn xin phép về sớm vì trong người mệt, và cần nói bằng giọng chỉn chu ở chỗ làm. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nào"well" là tính từ nghĩa "khoẻ", nên câu này đúng ngữ pháp và trang trọng hơn "I don't feel good". Hợp khi xin nghỉ ở chỗ làm. — Nghe trong: The Big Bang Theory — Season 11 (00:19:54)
    A219 lần
  42. 142

    He has a point.

    /hiː hæz ə pɔɪnt./

    Anh ấy nói có lý.

    Tình huống

    Bạn muốn công nhận lý lẽ của người thứ ba theo giọng chỉn chu hơn, không suồng sã. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoCùng nghĩa nhưng chỉn chu hơn, hợp chỗ làm việc. Người Anh dùng "has" nhiều hơn, người Mỹ thiên về "'s got". — Nghe trong: Free Fire (2017) (00:11:56)
    B119 lần
  43. 143

    It would be my pleasure.

    /ɪt wʊd biː maɪ ˈpleʒər./

    Đó là vinh hạnh của tôi.

    Tình huống

    Bạn được đề nghị làm một việc và muốn nhận lời thật trang trọng, trong một dịp lễ nghi. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoThể giả định làm câu trang trọng hẳn lên — dùng để NHẬN LỜI một đề nghị, không phải để đáp lời cảm ơn. Đó là khác biệt với "It's my pleasure". — Nghe trong: The Hobbit: The Desolation of Smaug (00:32:24)
    B118 lần
  44. 144

    Please leave a message at the tone.

    /pliːz liːv ə ˈmesədʒ æt ðə toʊn./

    Xin để lại lời nhắn sau tiếng bíp.

    Tình huống

    Bạn thu lời chào cho hộp thư thoại của mình, cần một câu trang trọng hướng dẫn người gọi. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoCâu mẫu của lời chào hộp thư thoại, trang trọng và gần như cố định. Bản Mỹ hay dùng "at the beep" thay cho "at the tone". — Nghe trong: Dexter — Season 8 (00:07:16)
    A214 lần
  45. 145

    Not that I recall.

    /nɑːt ðæt aɪ ˈriːˌkɔːl./

    Theo tôi nhớ thì không.

    Tình huống

    Bạn được hỏi một chuyện đã lâu, bạn nghĩ là không có nhưng không dám khẳng định chắc chắn. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoThận trọng hơn "I don't recall": chừa đường lui, nghĩa là "theo trí nhớ của tôi thì không, nhưng tôi không dám chắc". Cùng khuôn: "Not that I know of." — Nghe trong: Castle — Season 6 (00:26:09)
    B113 lần

Bốn bộ câu giao tiếp: tiếng Anh · tiếng Trung · tiếng Nhật · tiếng Hàn.

Xem tất cả bộ câu tiếng Anh — gồm cả bộ câu trong phim và bộ câu tin tức — ở trang bộ câu tiếng Anh.