42 kể về Jackie Robinson, cầu thủ da đen đầu tiên chơi ở giải bóng chày nhà nghề Mỹ. Với người học tiếng Anh, nó cho từ vựng bóng chày — môn thể thao có mặt trong vô số cách nói tiếng Anh đời thường.
Bóng chày nằm sẵn trong tiếng Anh
Rất nhiều thành ngữ tiếng Anh Mỹ đến từ bóng chày, và người ta dùng chúng ở công sở mà không nghĩ tới nguồn gốc. Nói về một ước lượng thô, người Mỹ dùng hình ảnh sân bóng chày. Nói về một thành công lớn, họ dùng hình ảnh cú đánh vượt rào.
Biết môn thể thao này giúp bạn hiểu những cách nói đó thay vì tra từ điển từng chữ mà vẫn không ra nghĩa.
Phim cũng nói về phân biệt chủng tộc những năm 1940, nên có lớp ngôn ngữ lịch sử và xã hội đi kèm.
Từ vựng, rút từ phụ đề
- pitch, runner, teams, manager — bóng chày. Pitch là "cú ném bóng"; ngoài đời còn là "bài chào hàng".
- organization — dùng cho cả đội bóng lẫn công ty.
Xem tiếp trong cụm
Moneyball cùng môn bóng chày nhưng nhìn từ phía quản lý và số liệu.
Hợp với ai
B1 đến B2. Có ngôn từ phân biệt chủng tộc mang tính lịch sử, cần lưu ý khi xem cùng trẻ.

