Battle of the Sexes kể về trận quần vợt biểu diễn năm 1973 giữa nhà vô địch nữ Billie Jean King và một cựu vô địch nam. Với người học tiếng Anh, nó cho từ vựng quần vợt và ngôn ngữ truyền thông thể thao.
Bình luận thể thao là một thể loại riêng
Phim có nhiều cảnh họp báo và bình luận trực tiếp. Bình luận viên nói nhanh nhưng theo khuôn rất chặt: mô tả hành động, nêu tỉ số, bình luận. Khi quen khuôn rồi bạn theo được dù nói nhanh.
Các cuộc họp báo thì ngược lại — chậm hơn, và cho bạn nghe cách trả lời một câu hỏi khó trước ống kính. Đó là kỹ năng ngôn ngữ dùng được thật.
Bối cảnh cũng cho lớp từ vựng về bình đẳng giới và tiền thưởng, vốn là tuyến chính của phim.
Từ vựng, rút từ phụ đề
- tournament, prize, serve — quần vợt. Serve là "cú giao bóng"; ngoài đời là "phục vụ".
- rights, exhibition, injury — exhibition ở đây là "trận đấu biểu diễn", không tính điểm.
Xem tiếp trong cụm
Invictus, 42, Concussion và Moneyball cùng mảng thể thao.
Hợp với ai
B1 đến B2. Có nội dung người lớn ở mức nhẹ.

