Menu Chính
ĐIỀU HƯỚNG NHANH

Tuvung123

Học Ngoại Ngữ Trực Tuyến

Poster phim Call Me by Your Name

Học tiếng Anh qua phim Call Me by Your Name

2017

Gọi Em Bằng Tên Anh được chuyển thể từ tiểu thuyết cùng tên của nhà văn André Aciman, lấy bối cảnh những năm 80. Nội dung tập trung vào mối quan hệ đầy cảm hứng giữa cậu bé 17 tuổi Elio (Timothée Chalamet) và chàng sinh viên 24 tuổi Oliver (Armie Hammer). Oliver là sinh viên khảo cổ học người Mỹ đến ở trong biệt thự nhà Elio và theo học giáo sư là bố của cậu bé. Hai chàng trai trẻ đã bị cuốn vào một mối tình lãng mạn giữa khung hình tuyệt đẹp của miền quê nước Ý trong một mùa hè rực rỡ năm 1983.

16 từ vựng thông dụng trong Call Me by Your Name

darling— người yêu, cưng

“Darling, come help Oliver take his things up to his room.”

excuse— lý do, xin lỗi

“Excuse me, excuse me, excuse me.”

impression— ấn tượng

“Say something. Give us your impression.”

sweetheart— người yêu, cưng

“Sweetheart, Auntie Marcella and the others are coming over for dinner.”

silent— im lặng, lặng lẽ

“On the condition you remain silent.”

version— phiên bản

“if he'd altered Bach's version.”

relation— mối quan hệ

“"not only in relation to themselves”

intelligent— thông minh

“Oliver may be very intelligent but...”

goodness— lòng tốt, sự tốt lành
professor— giáo sư

“I may have to disagree with you there, Professor.”

latin— tiếng Latin, thuộc Latin

“You're right in the case that most Latin words”

knight— hiệp sĩ, kị sĩ

“"A handsome young knight is madly in love with a princess.”

arrogant— kiêu ngạo

“I don't think he's arrogant.”

terms— điều khoản, thuật ngữ

“"merely or primarily in terms of entities' relations to human beings."”

ridiculous— lố bịch

“Is it because they're gay or because they're ridiculous?”

archaeology— khảo cổ học, nghiên cứu cổ vật

“These are the continuation of these archaeology department...”

Call Me by Your Name lấy bối cảnh miền bắc nước Ý mùa hè 1983. Với người học tiếng Anh, nó có một đặc điểm rất riêng: các nhân vật đổi qua lại giữa ba thứ tiếng.

Gia đình nói ba ngôn ngữ trong một bữa ăn

Gia đình trong phim dùng tiếng Anh, tiếng Ý và tiếng Pháp lẫn lộn, đôi khi đổi ngôn ngữ giữa chừng một câu. Đó là cách các gia đình đa ngữ nói chuyện thật.

Với người học, điều đó dạy một điều đáng nhớ: biết nhiều thứ tiếng không có nghĩa là tách bạch chúng hoàn toàn. Trộn lẫn là bình thường, không phải dấu hiệu kém.

Phần tiếng Anh trong phim nói chậm, rõ, dùng từ vựng khá cao — các nhân vật đều làm học thuật. Có một đoạn độc thoại dài của người cha ở cuối phim, được coi là một trong những đoạn thoại hay nhất thập niên, và nó nói rất chậm.

Từ vựng, rút từ phụ đề

  • impression, version, silent — impression (ấn tượng; sự bắt chước) mang cả hai nghĩa.
  • darling, excuse, sweetheart — cách xưng hô thân mật.

Cảnh báo

Phim về mối quan hệ giữa một thiếu niên mười bảy tuổi và một người trưởng thành, có nội dung tình cảm rõ nét. Dành cho người trưởng thành; cân nhắc trước khi xem cùng gia đình.

Tiện ích xem phụ đề song ngữ trên Netflix

Tiện ích Từ Vựng 123 hiện phụ đề hai thứ tiếng bám theo lời thoại ngay cạnh trình phát Netflix, trên phim bạn mở bằng tài khoản Netflix của mình. Bấm vào một từ là ra nghĩa, bấm lưu là từ về tài khoản kèm nguyên câu thoại chứa nó và thời điểm trong phim.

Phụ đề song ngữ Anh - Việt của tiện ích Từ Vựng 123 trên Netflix
Phim tiếng Anh trên Netflix: câu tiếng Anh nằm trên, nghĩa tiếng Việt nằm ngay dưới. Bấm vào câu để nghe lại, bấm vào từ để tra nghĩa và lưu vào bộ từ vựng của bạn.

Cài trong bốn bước

  1. 1
    Cài tiện ích trên máy tính

    Mở Chrome hoặc Edge trên máy tính, cài tiện ích Từ Vựng 123 từ Chrome Web Store rồi ghim nó ra thanh công cụ cho dễ bấm.

  2. 2
    Đăng nhập và liên kết tài khoản

    Bấm vào biểu tượng tiện ích và đăng nhập tài khoản Từ Vựng 123 để đồng bộ từ đã lưu và trạng thái VIP.

  3. 3
    Mở Netflix và phát phim

    Vào netflix.com bằng tài khoản Netflix của bạn, chọn phim có phụ đề ngôn ngữ bạn muốn học rồi bấm phát.

  4. 4
    Bật bảng phụ đề song ngữ

    Bảng phụ đề song ngữ hiện ngay cạnh trình phát: bấm vào câu để tua tới, bấm vào từ để tra nghĩa và lưu vào bộ từ vựng.

Điều khiển bằng phím, không rời tay khỏi bàn phím

  • `Nghe lại câu hiện tại (phím bên trái số 1)
  • 1Câu trước
  • 2Câu sau
  • 3Lặp lại liên tục câu hiện tại
  • SẨn / hiện bản dịch
  • NLuyện nghe — che hết phụ đề
  • DDừng ở cuối câu
  • QBài tập điền từ
  • CNói chậm hơn
  • VNói nhanh hơn
  • BTrả tốc độ về 1×

Chỉ chạy trên máy tính, với Chrome hoặc Edge. Hoạt động trên Netflix và YouTube.