Menu Chính
ĐIỀU HƯỚNG NHANH

Tuvung123

Học Ngoại Ngữ Trực Tuyến

Poster phim CLASH OF THE TITANS

Học tiếng Anh qua phim CLASH OF THE TITANS

Clash of the Titans · 2010

Phim là phiên bản làm lại từ một bộ phim thần thoại Hy Lạp cùng tên được thực hiện năm 1981. Chuyện xoay quanh người anh hùng Perseus, một người bị thần Hades (thần cai quản địa ngục và là một trong những người anh em của thần Zeus) hãm hại cả gia đình, trong đó có cả công chúa Andromeda, người anh yêu. Không còn gì để mất, Perseus tình nguyện gánh vác một nhiệm vụ nguy hiểm: đánh bại thần Hades trước khi hắn cướp được quyền lực từ thần Zeus và biến trái đất thành địa ngục. Dẫn đầu một nhóm chiến binh, Perseus dấn thân vào một hành trình nguy hiểm, đi sâu vào thế giới bị cấm để chiến đấu với quỷ dữ và những con thú đáng sợ. Perseus chỉ sống sót nếu anh vượt qua các chướng ngại vật ở phía trước, chấp nhận quyền lực của mình như giống như một vị thần và tạo nên số phận của chính mình.

16 từ vựng thông dụng trong CLASH OF THE TITANS

serve— phục vụ, giao bóng

“We serve as an inspiration.”

princess— công chúa, nàng công chúa

“You sacrifice the princess...”

sword— thanh kiếm, kiếm

“Not wield a sword.”

weapon— vũ khí

“You will be my weapon.”

temple— đền thờ, thái dương

“She ran to Athena's temple thinking that the goddess would protect her.”

solution— giải pháp
sacrifice— hy sinh, cúng tế

“A sacrifice is the only way.”

beast— con thú, quái vật

“To create a beast so strong it could defeat their parents.”

reign— cai trị, trị vì

“But their reign was ended by their own sons...”

provoke— kích động, gây ra

“You provoke the gods and you act as if there will be no consequence.”

magnificent— lộng lẫy, tuyệt vời

“The statue of Zeus. Magnificent.”

era— kỷ nguyên, thời đại

“A new era has begun.”

demigod— bán thần, á thần

“There is a demigod in Argos.”

flesh— thịt

“And from his own flesh...”

legion— quân đoàn, đám đông

“The witches are further away than the legion has ever been.”

truce— hiệp định đình chiến

“An accommodation could be made. A truce!”

Clash of the Titans kể chuyện Perseus chống lại các vị thần. Với người học tiếng Anh, nó nằm cùng cụm thần thoại Hy Lạp với Hercules, và cho một lớp từ vựng khá đặc thù.

Tên riêng nhiều, nhưng đừng sợ

Phim đầy tên thần, tên quái vật, tên địa danh cổ. Chúng nghe khó nhưng không cần nhớ — hãy coi đó là bài tập bỏ qua từ lạ mà vẫn theo được câu.

Điều đáng học nằm ở chỗ khác: nhiều tên trong phim đã thành từ tiếng Anh thông dụng. Titan cho ta titanic (khổng lồ). Medusa và Pegasus xuất hiện trong tên thương hiệu khắp nơi. Nhận ra gốc gác của chúng làm vốn từ của bạn có hệ thống hơn.

Thoại thì trang trọng, chậm, dùng nhiều shall — đúng kiểu phim sử thi.

Từ vựng, rút từ phụ đề

  • temple, sword, weapon, princess — thế giới cổ đại, lặp lại nhiều nên nhớ nhanh.
  • serve, solution — serve ở đây là "phụng sự"; nghĩa thường gặp hơn là "phục vụ, dọn món".

Xem tiếp trong cụm

Hercules và Hercules: The Legendary Journeys; Rome nếu bạn muốn cổ đại nhưng có thật.

Hợp với ai

B1 trở lên. Bạo lực kiểu phim sử thi.

Tiện ích xem phụ đề song ngữ trên Netflix

Tiện ích Từ Vựng 123 hiện phụ đề hai thứ tiếng bám theo lời thoại ngay cạnh trình phát Netflix, trên phim bạn mở bằng tài khoản Netflix của mình. Bấm vào một từ là ra nghĩa, bấm lưu là từ về tài khoản kèm nguyên câu thoại chứa nó và thời điểm trong phim.

Phụ đề song ngữ Anh - Việt của tiện ích Từ Vựng 123 trên Netflix
Phim tiếng Anh trên Netflix: câu tiếng Anh nằm trên, nghĩa tiếng Việt nằm ngay dưới. Bấm vào câu để nghe lại, bấm vào từ để tra nghĩa và lưu vào bộ từ vựng của bạn.

Cài trong bốn bước

  1. 1
    Cài tiện ích trên máy tính

    Mở Chrome hoặc Edge trên máy tính, cài tiện ích Từ Vựng 123 từ Chrome Web Store rồi ghim nó ra thanh công cụ cho dễ bấm.

  2. 2
    Đăng nhập và liên kết tài khoản

    Bấm vào biểu tượng tiện ích và đăng nhập tài khoản Từ Vựng 123 để đồng bộ từ đã lưu và trạng thái VIP.

  3. 3
    Mở Netflix và phát phim

    Vào netflix.com bằng tài khoản Netflix của bạn, chọn phim có phụ đề ngôn ngữ bạn muốn học rồi bấm phát.

  4. 4
    Bật bảng phụ đề song ngữ

    Bảng phụ đề song ngữ hiện ngay cạnh trình phát: bấm vào câu để tua tới, bấm vào từ để tra nghĩa và lưu vào bộ từ vựng.

Điều khiển bằng phím, không rời tay khỏi bàn phím

  • `Nghe lại câu hiện tại (phím bên trái số 1)
  • 1Câu trước
  • 2Câu sau
  • 3Lặp lại liên tục câu hiện tại
  • SẨn / hiện bản dịch
  • NLuyện nghe — che hết phụ đề
  • DDừng ở cuối câu
  • QBài tập điền từ
  • CNói chậm hơn
  • VNói nhanh hơn
  • BTrả tốc độ về 1×

Chỉ chạy trên máy tính, với Chrome hoặc Edge. Hoạt động trên Netflix và YouTube.