Menu Chính
ĐIỀU HƯỚNG NHANH

Tuvung123

Học Ngoại Ngữ Trực Tuyến

Poster phim The Matrix

Học tiếng Anh qua phim The Matrix

1999

The Matrix (MaTrận) là bộ phim khoa học giả tưởng về tương lai. Trong tương lai đó, Thomas, biệt danh Neo, là một hacker luôn có cảm giác khác thường về thế giới thực. Cho tới khi người đàn ông tự xưng là Morpheus tìm đến anh. Người đàn ông này nói cho anh biết, thế giới mà mọi người coi là thực chỉ là một chương trình giả lập để máy móc cai trị con người. Chỉ có một người có thể phá được Ma trận. Những người thật sống sót còn lại cuối cùng và những nhân viên Ma trận đều cùng đi tìm người đó. Và người đó chính là anh – Neo…

16 từ vựng thông dụng trong The Matrix

program— chương trình

“...program writer for a respectable software company.”

operator— người vận hành

“I'm Tank. I'll be your operator.”

training— đào tạo, huấn luyện

“It's another training program designed to teach you one thing:”

entire— toàn bộ

“...Iooking for me, but I've spent my entire life...”

dependent— phụ thuộc

“They were dependent on solar power...”

construct— xây dựng

“The image translators work for the construct program.”

digital— kỹ thuật số

“It is the mental projection of your digital self.”

unfortunately— thật không may

“But unfortunately, you and I have run out of time.”

lieutenant— trung úy, sĩ quan phụ tá

“Lieutenant, you were given specific orders.”

civilization— nền văn minh, văn hóa

“I say, "your civilization"...”

broadcast— phát sóng, truyền thanh

“...where we broadcast our pirate signal and hack into the Matrix.”

evolution— tiến hóa
species— loài, giống

“It came to me when I tried to classify your species...”

backup— bản sao lưu, hỗ trợ
matrix— ma trận

“The Matrix is a system, Neo.”

miracle— phép màu

“...some kind of a miracle to stop me.”

The Matrix là phim khoa học viễn tưởng năm 1999 về một lập trình viên phát hiện thế giới quanh mình là mô phỏng. Với người học tiếng Anh, nó có cấu trúc giải thích dày đặc — và đó là điều tốt.

Cả phim là một chuỗi bài giảng

Vì tiền đề quá lạ, phim buộc phải liên tục dừng lại để nhân vật cố vấn giảng cho nhân vật chính: thế giới này là gì, quy tắc ra sao, cái gì có thể và không thể.

Với người học, đó là hàng chục phút thoại ở dạng dễ nhất — một giọng nói chậm, trang trọng, câu đầy đủ, có ví dụ minh hoạ, và mục đích của cảnh là làm cho người nghe hiểu.

Phim còn gộp hai lớp từ vựng đáng giá: tin học (chương trình, hệ thống, mã, tải về) và triết học (thực tại, lựa chọn, tự do, số phận). Cả hai đều dùng được, một cho công việc, một cho bài luận.

Từ vựng, rút từ phụ đề

  • program, operator, construct — tin học. Construct vừa là động từ "xây dựng" vừa là danh từ "cấu trúc khái niệm".
  • training, entire, dependent — dependent (phụ thuộc) đi với on.

Hợp với ai

B1 đến B2 — dễ hơn vẻ ngoài, nhờ các cảnh giảng giải. Bạo lực kiểu phim hành động.

Tiện ích xem phụ đề song ngữ trên Netflix

Tiện ích Từ Vựng 123 hiện phụ đề hai thứ tiếng bám theo lời thoại ngay cạnh trình phát Netflix, trên phim bạn mở bằng tài khoản Netflix của mình. Bấm vào một từ là ra nghĩa, bấm lưu là từ về tài khoản kèm nguyên câu thoại chứa nó và thời điểm trong phim.

Phụ đề song ngữ Anh - Việt của tiện ích Từ Vựng 123 trên Netflix
Phim tiếng Anh trên Netflix: câu tiếng Anh nằm trên, nghĩa tiếng Việt nằm ngay dưới. Bấm vào câu để nghe lại, bấm vào từ để tra nghĩa và lưu vào bộ từ vựng của bạn.

Cài trong bốn bước

  1. 1
    Cài tiện ích trên máy tính

    Mở Chrome hoặc Edge trên máy tính, cài tiện ích Từ Vựng 123 từ Chrome Web Store rồi ghim nó ra thanh công cụ cho dễ bấm.

  2. 2
    Đăng nhập và liên kết tài khoản

    Bấm vào biểu tượng tiện ích và đăng nhập tài khoản Từ Vựng 123 để đồng bộ từ đã lưu và trạng thái VIP.

  3. 3
    Mở Netflix và phát phim

    Vào netflix.com bằng tài khoản Netflix của bạn, chọn phim có phụ đề ngôn ngữ bạn muốn học rồi bấm phát.

  4. 4
    Bật bảng phụ đề song ngữ

    Bảng phụ đề song ngữ hiện ngay cạnh trình phát: bấm vào câu để tua tới, bấm vào từ để tra nghĩa và lưu vào bộ từ vựng.

Điều khiển bằng phím, không rời tay khỏi bàn phím

  • `Nghe lại câu hiện tại (phím bên trái số 1)
  • 1Câu trước
  • 2Câu sau
  • 3Lặp lại liên tục câu hiện tại
  • SẨn / hiện bản dịch
  • NLuyện nghe — che hết phụ đề
  • DDừng ở cuối câu
  • QBài tập điền từ
  • CNói chậm hơn
  • VNói nhanh hơn
  • BTrả tốc độ về 1×

Chỉ chạy trên máy tính, với Chrome hoặc Edge. Hoạt động trên Netflix và YouTube.