Menu Chính
ĐIỀU HƯỚNG NHANH

Tuvung123

Học Ngoại Ngữ Trực Tuyến

Poster phim Captain America: Civil War

Học tiếng Anh qua phim Captain America: Civil War

2016

Captain America: Civil War (Nội Chiến Siêu Anh Hùng) xoay quanh việc Steve Rogers (Captain America) dẫn đầu một nhóm siêu anh hùng với các thành viên của Avengers với mục tiêu tiếp tục nỗ lực để bảo vệ nhân loại. Nhưng sau nhiều vụ việc xảy ra do biệt đội Avengers làm thiệt hại tài sản, chính phủ đã thiết lập cơ quan quản lý và giám sát nhóm. Điều này gây ra sự chia rẽ trong nội bộ nhóm Avengers, tạo nên hai phe đối đầu nhau. Một bên được lãnh đạo bởi Steve Rogers (Captain America) với mong muốn duy trì nhóm để thực hiện mục tiêu bảo vệ nhân loại mà không có sự can thiệp của chính phủ. Phe còn lại là của Tony Stark (Iron Man) luôn hỗ trợ giám sát và có trách nhiệm giải trình mọi việc làm với chính phủ.

16 từ vựng thông dụng trong Captain America: Civil War

cap— nắp, mũ lưỡi trai

“That's what's going on, Cap.”

captain— đội trưởng, thuyền trưởng

“Captain Rogers wished to know when Mr. Stark was arriving.”

secretary— thư ký

“The secretary of State.”

homecoming— sự trở về nhà, ngày về
operate— vận hành

“like Wanda Maximoff have to operate in Nigeria?”

currently— hiện tại

“She's confined in a compound currently. Vision's keeping her company.”

grant— tài trợ, cấp

“of the Inaugural September Foundation Grant.”

shield— tấm chắn, bảo vệ

“It's not the world security council, it's not SHIELD, It's not HYDRA.”

panel— bảng điều khiển, hội đồng

“Instead, they'll operate under the supervision of a United Nations Panel,”

bombing— vụ đánh bom

“James Barnes, the suspect in the bombing of the UN in Vienna”

compound— hợp chất

“No, he told me to go to hell. I'm going back to the compound instead.”

hash— món hầm, thịt băm

“Okay. Hash, hash out, okay.”

breach— sự vi phạm, phá vỡ

“There's been a breach at the RAFT prison.”

freight— hàng hóa, cước vận chuyển
benign— lành tính, hiền lành
comply— tuân thủ, làm theo

Captain America: Civil War kể về mâu thuẫn trong nhóm Avengers khi Liên Hợp Quốc muốn kiểm soát họ. Với người học tiếng Anh, nó có một lớp bất ngờ: tranh luận chính trị và pháp lý.

Một bộ phim siêu anh hùng bàn về luật

Xung đột trung tâm không phải đánh nhau mà là một văn kiện quốc tế: ai chịu trách nhiệm khi hành động cứu người gây thiệt hại? Các nhân vật tranh luận về chủ quyền, giám sát, trách nhiệm pháp lý.

Nghĩa là giữa các cảnh hành động, bạn có những đoạn hai người ngồi cãi nhau bằng lập luận — chậm hơn, rõ hơn, và giàu từ vựng hơn nhiều so với phần đánh đấm.

Đó là phần đáng nghe. Cách nêu quan điểm, phản bác, và thừa nhận điểm đúng của đối phương đều dùng được trong công việc.

Từ vựng, rút từ phụ đề

  • secretary, operate, currently — secretary ở đây là "bộ trưởng", không phải "thư ký" — nghĩa rất hay gặp trong tin tức Mỹ.
  • captain, cap, homecoming — biệt danh và bối cảnh.

Cách xem

  • Phim dài 147 phút.
  • Các cảnh họp và tranh luận là phần rõ tiếng nhất; cảnh chiến đấu thì ồn.

Hợp với ai

B1 đến B2. Bạo lực kiểu phim siêu anh hùng.

Tiện ích xem phụ đề song ngữ trên Netflix

Tiện ích Từ Vựng 123 hiện phụ đề hai thứ tiếng bám theo lời thoại ngay cạnh trình phát Netflix, trên phim bạn mở bằng tài khoản Netflix của mình. Bấm vào một từ là ra nghĩa, bấm lưu là từ về tài khoản kèm nguyên câu thoại chứa nó và thời điểm trong phim.

Phụ đề song ngữ Anh - Việt của tiện ích Từ Vựng 123 trên Netflix
Phim tiếng Anh trên Netflix: câu tiếng Anh nằm trên, nghĩa tiếng Việt nằm ngay dưới. Bấm vào câu để nghe lại, bấm vào từ để tra nghĩa và lưu vào bộ từ vựng của bạn.

Cài trong bốn bước

  1. 1
    Cài tiện ích trên máy tính

    Mở Chrome hoặc Edge trên máy tính, cài tiện ích Từ Vựng 123 từ Chrome Web Store rồi ghim nó ra thanh công cụ cho dễ bấm.

  2. 2
    Đăng nhập và liên kết tài khoản

    Bấm vào biểu tượng tiện ích và đăng nhập tài khoản Từ Vựng 123 để đồng bộ từ đã lưu và trạng thái VIP.

  3. 3
    Mở Netflix và phát phim

    Vào netflix.com bằng tài khoản Netflix của bạn, chọn phim có phụ đề ngôn ngữ bạn muốn học rồi bấm phát.

  4. 4
    Bật bảng phụ đề song ngữ

    Bảng phụ đề song ngữ hiện ngay cạnh trình phát: bấm vào câu để tua tới, bấm vào từ để tra nghĩa và lưu vào bộ từ vựng.

Điều khiển bằng phím, không rời tay khỏi bàn phím

  • `Nghe lại câu hiện tại (phím bên trái số 1)
  • 1Câu trước
  • 2Câu sau
  • 3Lặp lại liên tục câu hiện tại
  • SẨn / hiện bản dịch
  • NLuyện nghe — che hết phụ đề
  • DDừng ở cuối câu
  • QBài tập điền từ
  • CNói chậm hơn
  • VNói nhanh hơn
  • BTrả tốc độ về 1×

Chỉ chạy trên máy tính, với Chrome hoặc Edge. Hoạt động trên Netflix và YouTube.