Menu Chính
ĐIỀU HƯỚNG NHANH

Tuvung123

Học Ngoại Ngữ Trực Tuyến

Poster phim A-X-L

Học tiếng Anh qua phim A-X-L

2018

Trong một lần đi chơi, Miles - cậu thanh niên có niềm đam mê với máy móc và tốc độ phát hiện ra một chú chó máy quân sự được tạo ra với chức năng tấn công những vị trí mà phương tiện cơ giới không thể đến mang tên A-X-L. Sau khi tìm hiểu, Miles vô tình kích hoạt công nghệ nhận diện đồng minh với A-X-L. Từ đây, cậu cùng với Sara và chú robot bắt đầu dấn thân vào những cuộc phiêu lưu đầy mạo hiểm mà kẻ thù là viện Robot do Chính phủ thành lập.

16 từ vựng thông dụng trong A-X-L

dude— anh chàng, bạn

“Dude, that's super sick. Look at this. Watch this.”

race— cuộc đua, chủng tộc

“That's going to take him out of contention in this race.”

robot— người máy, robot

“Our fighting platform pairs the efficiency and power of a robot...”

spare— dự phòng, rảnh rỗi

“No, no. Hey, we've got one spare. We can't part with it.”

possession— sự sở hữu

“Have you seen this device in your son's possession?”

talented— tài năng, có năng khiếu

“We've got some of the best, talented riders...”

access— truy cập, lối vào

“I'm going to need remote access to your lab and the asset immediately.”

loyal— trung thành

“Of all the animals on Earth, the most loyal is the dog.”

familiar— quen thuộc

“in the familiar manner of a dog.”

military— quân sự

“For decades, our military has attempted to create”

snap— chụp, búng tay

“Bad time to have a chain snap. You got it?”

chuck— ném, vứt

“Uh, hi, my name's Chuck, Chuck Hill,”

launch— phóng, khởi động
civilian— dân thường

“We could have had civilian blood on our hands.”

fluid— chất lỏng, lưu loát

“Yo, Kirsten, don't forget the lighter fluid.”

asset— tài sản

“will make it an invaluable asset to every branch of our military.”

A-X-L kể về một cậu thiếu niên tìm thấy một con chó robot quân sự. Với người học tiếng Anh, đây là bộ dễ và ngắn, hợp người mới.

Ít nhân vật, câu đơn giản

Phim có ít nhân vật, bối cảnh gọn, và cốt truyện thẳng — không có tuyến phụ phức tạp nào phải nhớ. Nhân vật chính là thiếu niên nên nói câu ngắn, tốc độ vừa.

Con robot không nói được, nên nhiều cảnh cậu bé phải nói một mình với nó: giải thích, ra lệnh, an ủi. Với người học, đó là những đoạn dễ nghe nhất — một giọng, chậm, rõ.

Phim cũng có tuyến đua xe địa hình, cho thêm một ít từ vựng cơ khí.

Từ vựng, rút từ phụ đề

  • dude, race, robot — dude là tiếng lóng Mỹ nghĩa "anh bạn", cực kỳ phổ biến trong giao tiếp thân mật của người trẻ.
  • spare, talented, possession — spare vừa là "dự phòng" vừa là động từ "tha, để dành".

Hợp với ai

A2 đến B1, hợp thiếu niên. Có cảnh hành động nhưng không nặng.

Cách xem

  • Phim dài 98 phút, xem một buổi là xong.
  • Nếu bạn mới bắt đầu xem phim tiếng Anh, độ dài và độ khó của bộ này vừa sức — hoàn thành trọn một bộ phim tạo động lực tốt hơn nhiều so với bỏ dở một bộ hay.

Tiện ích xem phụ đề song ngữ trên Netflix

Tiện ích Từ Vựng 123 hiện phụ đề hai thứ tiếng bám theo lời thoại ngay cạnh trình phát Netflix, trên phim bạn mở bằng tài khoản Netflix của mình. Bấm vào một từ là ra nghĩa, bấm lưu là từ về tài khoản kèm nguyên câu thoại chứa nó và thời điểm trong phim.

Phụ đề song ngữ Anh - Việt của tiện ích Từ Vựng 123 trên Netflix
Phim tiếng Anh trên Netflix: câu tiếng Anh nằm trên, nghĩa tiếng Việt nằm ngay dưới. Bấm vào câu để nghe lại, bấm vào từ để tra nghĩa và lưu vào bộ từ vựng của bạn.

Cài trong bốn bước

  1. 1
    Cài tiện ích trên máy tính

    Mở Chrome hoặc Edge trên máy tính, cài tiện ích Từ Vựng 123 từ Chrome Web Store rồi ghim nó ra thanh công cụ cho dễ bấm.

  2. 2
    Đăng nhập và liên kết tài khoản

    Bấm vào biểu tượng tiện ích và đăng nhập tài khoản Từ Vựng 123 để đồng bộ từ đã lưu và trạng thái VIP.

  3. 3
    Mở Netflix và phát phim

    Vào netflix.com bằng tài khoản Netflix của bạn, chọn phim có phụ đề ngôn ngữ bạn muốn học rồi bấm phát.

  4. 4
    Bật bảng phụ đề song ngữ

    Bảng phụ đề song ngữ hiện ngay cạnh trình phát: bấm vào câu để tua tới, bấm vào từ để tra nghĩa và lưu vào bộ từ vựng.

Điều khiển bằng phím, không rời tay khỏi bàn phím

  • `Nghe lại câu hiện tại (phím bên trái số 1)
  • 1Câu trước
  • 2Câu sau
  • 3Lặp lại liên tục câu hiện tại
  • SẨn / hiện bản dịch
  • NLuyện nghe — che hết phụ đề
  • DDừng ở cuối câu
  • QBài tập điền từ
  • CNói chậm hơn
  • VNói nhanh hơn
  • BTrả tốc độ về 1×

Chỉ chạy trên máy tính, với Chrome hoặc Edge. Hoạt động trên Netflix và YouTube.