Menu Chính
ĐIỀU HƯỚNG NHANH

Tuvung123

Học Ngoại Ngữ Trực Tuyến

Poster phim Harry Potter And The Chamber Of Secrets

Học tiếng Anh qua phim Harry Potter And The Chamber Of Secrets

Harry Potter and the Chamber of Secrets · 2002

Harry trở lại năm thứ hai tại Hogwarts, nhưng phát hiện ra rằng những điều tồi tệ đang xảy ra bởi vì một trang web có tên là Phòng chứa bí mật đã được người thừa kế của Slytherin mở ra và sẽ khiến những đứa trẻ của Muggles, những kẻ không trong sạch, xuất hiện một cách bí ẩn bởi một con vật quái dị.

16 từ vựng thông dụng trong Harry Potter And The Chamber Of Secrets

able— có thể

“...would be able to open the Chamber...”

mention— đề cập

“You must be very brave to mention his name.”

headmaster— hiệu trưởng nam

“...Headmaster Dippet may have no choice.”

alley— ngõ, hẻm

“There's only one place we're going to get all of this. Diagon Alley.”

detention— phạt lưu lại sau giờ học

“l will be writing to your families tonight, and you will both receive detention.”

powder— bột, phấn

“But Harry's never traveled by Floo powder before, Mum.”

plumber— thợ sửa ống nước, thợ ống

“One plumber said, ''Look at all that water.''”

grasp— nắm, hiểu

“You grasp your Mandrake firmly.”

celebrity— người nổi tiếng

“Fame is a fickle friend, Harry. Celebrity is as celebrity does.”

professor— giáo sư

“Honestly, Professor Snape, l think it did more damage to us.”

mason— thợ nề, thợ xây
barrier— rào cản

“...we can't get through the barrier to platform 93/4...”

closely— gần gũi, cẩn thận

“Flaps tight down, and watch me closely.”

culprit— thủ phạm, kẻ gây tội

“Unless the culprit behind these attacks is caught...”

offend— xúc phạm, làm mếch lòng

“Dobby, l'm sorry. l didn't mean to offend you or anything.”

chamber— phòng, buồng

“''The Chamber of Secrets has been opened. Enemies of the Heir, beware.''”

Harry Potter and the Chamber of Secrets là phần hai của loạt phim. Với người học tiếng Anh, cả loạt Harry Potter mạnh ở một điểm: từ vựng trường học Anh.

Một ngôi trường nội trú Anh, kể chi tiết

Phim đầy những từ về đời sống học đường mà giáo trình hiếm khi dạy: hiệu trưởng, giám thị, phạt ở lại, ký túc xá, kỳ thi cuối năm, điểm thi đua giữa các nhà.

Nếu bạn định du học Anh hoặc cho con đi học trường quốc tế, đây là nhóm từ dùng được thật. Và vì loạt phim có tám phần, chúng lặp lại rất nhiều lần.

Phát âm là tiếng Anh Anh chuẩn, nói chậm và rõ vì phim làm cho thiếu nhi.

Từ vựng, rút từ phụ đề

  • headmaster, detention — trường học. Headmaster là "hiệu trưởng" (trường Anh); detention là hình phạt ở lại sau giờ học.
  • mention, able, alley, powder — nhóm chung, dùng được rộng.

Xem theo thứ tự nào

Trang này có phần một (Philosopher's Stone), phần ba (Prisoner of Azkaban) và phần sáu (Half-Blood Prince). Xem theo số thứ tự, và để ý một điều có ích: các phần sau khó dần — nhân vật lớn lên, câu dài hơn, chủ đề nặng hơn. Cả loạt phim là một lộ trình tăng độ khó có sẵn.

Hợp với ai

A2 đến B1, xem cùng trẻ được.

Tiện ích xem phụ đề song ngữ trên Netflix

Tiện ích Từ Vựng 123 hiện phụ đề hai thứ tiếng bám theo lời thoại ngay cạnh trình phát Netflix, trên phim bạn mở bằng tài khoản Netflix của mình. Bấm vào một từ là ra nghĩa, bấm lưu là từ về tài khoản kèm nguyên câu thoại chứa nó và thời điểm trong phim.

Phụ đề song ngữ Anh - Việt của tiện ích Từ Vựng 123 trên Netflix
Phim tiếng Anh trên Netflix: câu tiếng Anh nằm trên, nghĩa tiếng Việt nằm ngay dưới. Bấm vào câu để nghe lại, bấm vào từ để tra nghĩa và lưu vào bộ từ vựng của bạn.

Cài trong bốn bước

  1. 1
    Cài tiện ích trên máy tính

    Mở Chrome hoặc Edge trên máy tính, cài tiện ích Từ Vựng 123 từ Chrome Web Store rồi ghim nó ra thanh công cụ cho dễ bấm.

  2. 2
    Đăng nhập và liên kết tài khoản

    Bấm vào biểu tượng tiện ích và đăng nhập tài khoản Từ Vựng 123 để đồng bộ từ đã lưu và trạng thái VIP.

  3. 3
    Mở Netflix và phát phim

    Vào netflix.com bằng tài khoản Netflix của bạn, chọn phim có phụ đề ngôn ngữ bạn muốn học rồi bấm phát.

  4. 4
    Bật bảng phụ đề song ngữ

    Bảng phụ đề song ngữ hiện ngay cạnh trình phát: bấm vào câu để tua tới, bấm vào từ để tra nghĩa và lưu vào bộ từ vựng.

Điều khiển bằng phím, không rời tay khỏi bàn phím

  • `Nghe lại câu hiện tại (phím bên trái số 1)
  • 1Câu trước
  • 2Câu sau
  • 3Lặp lại liên tục câu hiện tại
  • SẨn / hiện bản dịch
  • NLuyện nghe — che hết phụ đề
  • DDừng ở cuối câu
  • QBài tập điền từ
  • CNói chậm hơn
  • VNói nhanh hơn
  • BTrả tốc độ về 1×

Chỉ chạy trên máy tính, với Chrome hoặc Edge. Hoạt động trên Netflix và YouTube.