Menu Chính
ĐIỀU HƯỚNG NHANH

Tuvung123

Học Ngoại Ngữ Trực Tuyến

Poster phim Riverdale

Học tiếng Anh qua phim Riverdale

2017

Trong lúc ngụp lặn giữa vòng xoáy rối ren của tình dục, tình yêu, trường học và gia đình, anh chàng Archie cùng nhóm bạn bị cuốn vào bí mật đen tối ở Thị trấn Riverdale.

16 từ vựng thông dụng trong Riverdale

lodge— nhà nghỉ, lều

“I called in an order, for Lodge?”

construction— xây dựng

“It's from working construction, Reg.”

variety— đa dạng, loại

“Each fall, Riverdale High hosts a Variety Show.”

previously— trước đây
appointment— cuộc hẹn, sự bổ nhiệm

“Are you sure he's not just gonna try and make another appointment for me?”

version— phiên bản

“maybe, hopefully, a better version of myself.”

chuck— ném, vứt

“So, how'd it go with Chuck?”

rally— cuộc biểu tình, tập hợp

“There have been many inquiries about the upcoming pep rally.”

trial— phiên tòa, thử nghiệm

“on trial for fraud and embezzlement,”

investigation— cuộc điều tra

“It is an open and ongoing investigation.”

horror— kinh dị

“Is it me or did the temperature just drop like it does in horror movies?”

territory— lãnh thổ, khu vực

“and you're not exactly virgin territory after your closet date with Andrews.”

autopsy— khám nghiệm tử thi, mổ xác

“On Monday, the autopsy on Jason's body”

integrity— sự chính trực, liêm chính

“Even though it compromises my artistic integrity.”

homicide— tội giết người, án mạng

“So as of the weekend, Jason's death is now being treated as a homicide.”

forensics— khoa học pháp y

“Mrs. Blossom, we've got forensics”

Riverdale là series pha lạ: bối cảnh trường trung học nhưng cốt truyện là điều tra án mạng. Với người học tiếng Anh, sự pha trộn đó cho bạn hai lớp từ vựng trong một bộ.

Học đường cộng điều tra hình sự

Một cảnh là học sinh nói chuyện trong hành lang; cảnh sau là cảnh sát bàn về khám nghiệm tử thi. Ít bộ nào cho bạn cả tiếng Anh tuổi teen lẫn thuật ngữ điều tra trong cùng một tập.

Điểm cần lưu ý: lời thoại của bộ này khá "văn vẻ" — nhân vật tuổi teen nói những câu bóng bẩy hơn hẳn ngoài đời. Đó là phong cách cố ý của phim, không phải mẫu để bắt chước nếu bạn muốn nói tự nhiên.

Từ vựng, rút từ phụ đề

  • homicide, forensics, autopsy, investigation — nhóm điều tra, giống The Mentalist và Dexter. Homicide là thuật ngữ chính thức cho án mạng.
  • trial, integrity, territory — mảng pháp lý và xung đột. Integrity (sự chính trực) là từ hay gặp trong môi trường công việc.
  • rally, construction, variety — đời sống thị trấn.
  • lodge, chuck — vừa là tên nhân vật vừa là từ thật; lodge là nhà nghỉ, chuck là ném.

Cách xem

  • Tập dài khoảng 42 phút, cốt truyện nối nhau — xem theo thứ tự.
  • Nếu bạn muốn tiếng Anh học đường thuần tuý, 13 Reasons Why hoặc Young Sheldon sát thực tế hơn. Bộ này mạnh ở chỗ pha thêm mảng điều tra.
  • Các cảnh thẩm vấn có câu ngắn và rõ nhất.

Hợp với ai

B1 đến B2. Có bạo lực và chủ đề án mạng, hợp tuổi thiếu niên lớn trở lên.

Tiện ích xem phụ đề song ngữ trên Netflix

Tiện ích Từ Vựng 123 hiện phụ đề hai thứ tiếng bám theo lời thoại ngay cạnh trình phát Netflix, trên phim bạn mở bằng tài khoản Netflix của mình. Bấm vào một từ là ra nghĩa, bấm lưu là từ về tài khoản kèm nguyên câu thoại chứa nó và thời điểm trong phim.

Phụ đề song ngữ Anh - Việt của tiện ích Từ Vựng 123 trên Netflix
Phim tiếng Anh trên Netflix: câu tiếng Anh nằm trên, nghĩa tiếng Việt nằm ngay dưới. Bấm vào câu để nghe lại, bấm vào từ để tra nghĩa và lưu vào bộ từ vựng của bạn.

Cài trong bốn bước

  1. 1
    Cài tiện ích trên máy tính

    Mở Chrome hoặc Edge trên máy tính, cài tiện ích Từ Vựng 123 từ Chrome Web Store rồi ghim nó ra thanh công cụ cho dễ bấm.

  2. 2
    Đăng nhập và liên kết tài khoản

    Bấm vào biểu tượng tiện ích và đăng nhập tài khoản Từ Vựng 123 để đồng bộ từ đã lưu và trạng thái VIP.

  3. 3
    Mở Netflix và phát phim

    Vào netflix.com bằng tài khoản Netflix của bạn, chọn phim có phụ đề ngôn ngữ bạn muốn học rồi bấm phát.

  4. 4
    Bật bảng phụ đề song ngữ

    Bảng phụ đề song ngữ hiện ngay cạnh trình phát: bấm vào câu để tua tới, bấm vào từ để tra nghĩa và lưu vào bộ từ vựng.

Điều khiển bằng phím, không rời tay khỏi bàn phím

  • `Nghe lại câu hiện tại (phím bên trái số 1)
  • 1Câu trước
  • 2Câu sau
  • 3Lặp lại liên tục câu hiện tại
  • SẨn / hiện bản dịch
  • NLuyện nghe — che hết phụ đề
  • DDừng ở cuối câu
  • QBài tập điền từ
  • CNói chậm hơn
  • VNói nhanh hơn
  • BTrả tốc độ về 1×

Chỉ chạy trên máy tính, với Chrome hoặc Edge. Hoạt động trên Netflix và YouTube.