Menu Chính
ĐIỀU HƯỚNG NHANH

Tuvung123

Học Ngoại Ngữ Trực Tuyến

Poster phim Snakes on a Plane

Học tiếng Anh qua phim Snakes on a Plane

2006

Đặc vụ FBI Neville Flynn lên chuyến bay từ Honolulu, Hawaii đến Los Angeles, hộ tống một nhân chứng quan trọng đến làm chứng chống lại một ông trùm mafia trong phiên tòa sắp tới. Một sát thủ trên máy bay thả một thùng chứa hàng trăm con rắn độc nhằm thủ tiêu nhân chứng. Flynn cùng một nhóm hành khách và phi hành đoàn hoảng sợ phải hợp sức để sống sót trước mối đe dọa từ những con rắn nguy hiểm.

16 từ vựng thông dụng trong Snakes on a Plane

oxygen— oxy, dưỡng khí

“an oxygen mask will automatically drop”

tower— tháp, tòa tháp

“LAX tower, this is Hula 1-2-1.”

olive— quả ô liu, màu ô liu

“Do you have any olive oil on the plane?”

suggest— đề xuất, gợi ý

“Sir, I suggest you relinquish the pilot's chair”

aboard— lên tàu, lên máy bay

“Now there's supposed to be a doctor aboard. A Dr...”

venom— nọc độc, chất độc

“with hundreds of cocktails of venom.”

panel— bảng điều khiển, hội đồng

“You're not gonna believe what came out of the goddamn instrument panel.”

aircraft— máy bay

“the safety features of this aircraft.”

foster— nuôi dưỡng, khuyến khích

“Robert Foster. Robert Foster!”

inconvenience— sự bất tiện, phiền hà

“We apologize for this inconvenience”

customs— hải quan

“And customs uses him as their go-to guy”

strap— dây đeo

“There's no time to strap in, just pull up, pull hard!”

teal— màu xanh lam, xanh mòng két

“No no no, teal. It's a deep shade of teal.”

prosecutor— công tố viên

“And look at you now, Mr. Prosecutor, huh?”

turbulence— nhiễu loạn, rung lắc

“Any idea how long this turbulence will last?”

indigenous— bản địa, thổ dân

“And no one in Hawaii, because snakes aren't indigenous to Hawaii.”

Snakes on a Plane đúng như tên gọi: rắn độc được thả trên một chuyến bay. Với người học tiếng Anh, giá trị của nó nằm ở từ vựng hàng không — và ở một câu thoại nổi tiếng.

Cả bộ phim diễn ra trên máy bay

Bối cảnh đóng kín đó có nghĩa là bạn nghe liên tục nhóm từ về chuyến bay: khoang hành khách, tiếp viên, buồng lái, mặt nạ dưỡng khí, hạ cánh khẩn cấp, đài kiểm soát không lưu.

Đó là nhóm từ dùng được thật mỗi khi bạn bay quốc tế, và hiếm phim nào tập trung vào chúng nhiều đến vậy.

Phim cũng có một câu thoại đã thành câu cửa miệng trong văn hoá Mỹ — nhưng nó chửi thề nặng, nên nghe cho biết thôi.

Từ vựng, rút từ phụ đề

  • oxygen, aboard, tower — hàng không. Tower ở đây là "đài kiểm soát không lưu".
  • venom, suggest, olive — venom (nọc độc) khác poison (chất độc nói chung): venom là thứ được tiêm vào qua vết cắn.

Nói thẳng

Đây là phim giải trí hạng B, không phải phim hay. Xem nếu bạn thích thể loại này và muốn nhặt từ vựng hàng không; đừng kỳ vọng gì hơn.

Cảnh báo

Bạo lực, lời tục nặng và cảnh người lớn. Người trưởng thành.

Tiện ích xem phụ đề song ngữ trên Netflix

Tiện ích Từ Vựng 123 hiện phụ đề hai thứ tiếng bám theo lời thoại ngay cạnh trình phát Netflix, trên phim bạn mở bằng tài khoản Netflix của mình. Bấm vào một từ là ra nghĩa, bấm lưu là từ về tài khoản kèm nguyên câu thoại chứa nó và thời điểm trong phim.

Phụ đề song ngữ Anh - Việt của tiện ích Từ Vựng 123 trên Netflix
Phim tiếng Anh trên Netflix: câu tiếng Anh nằm trên, nghĩa tiếng Việt nằm ngay dưới. Bấm vào câu để nghe lại, bấm vào từ để tra nghĩa và lưu vào bộ từ vựng của bạn.

Cài trong bốn bước

  1. 1
    Cài tiện ích trên máy tính

    Mở Chrome hoặc Edge trên máy tính, cài tiện ích Từ Vựng 123 từ Chrome Web Store rồi ghim nó ra thanh công cụ cho dễ bấm.

  2. 2
    Đăng nhập và liên kết tài khoản

    Bấm vào biểu tượng tiện ích và đăng nhập tài khoản Từ Vựng 123 để đồng bộ từ đã lưu và trạng thái VIP.

  3. 3
    Mở Netflix và phát phim

    Vào netflix.com bằng tài khoản Netflix của bạn, chọn phim có phụ đề ngôn ngữ bạn muốn học rồi bấm phát.

  4. 4
    Bật bảng phụ đề song ngữ

    Bảng phụ đề song ngữ hiện ngay cạnh trình phát: bấm vào câu để tua tới, bấm vào từ để tra nghĩa và lưu vào bộ từ vựng.

Điều khiển bằng phím, không rời tay khỏi bàn phím

  • `Nghe lại câu hiện tại (phím bên trái số 1)
  • 1Câu trước
  • 2Câu sau
  • 3Lặp lại liên tục câu hiện tại
  • SẨn / hiện bản dịch
  • NLuyện nghe — che hết phụ đề
  • DDừng ở cuối câu
  • QBài tập điền từ
  • CNói chậm hơn
  • VNói nhanh hơn
  • BTrả tốc độ về 1×

Chỉ chạy trên máy tính, với Chrome hoặc Edge. Hoạt động trên Netflix và YouTube.