Menu Chính
ĐIỀU HƯỚNG NHANH

Tuvung123

Học Ngoại Ngữ Trực Tuyến

Poster phim Ant-Man and the Wasp

Học tiếng Anh qua phim Ant-Man and the Wasp

2018

Sau trận nội chiến khốc liệt, Scott Lang – anh hùng Người Kiến với khả năng phóng to, thu nhỏ lại phải đối mặt với sự lựa chọn khó khăn trong cuộc sống đời thường: làm siêu anh hùng gánh vác những trách nhiệm nặng nề của thế giới hay làm một người cha có trách nhiệm. Trong lúc ấy, Scott được tiến sĩ Hank Pym và Hope Van Dyne – Chiến Binh Ong triệu tập để thực hiện một nhiệm vụ cấp bách mới. Scott sẽ phải mặc vào bộ áo Người Kiến một lần nữa và chiến đấu bên cạnh chiến binh ong để lật mở những bí ẩn trong quá khứ.

16 từ vựng thông dụng trong Ant-Man and the Wasp

lab— phòng thí nghiệm, lab

“of arranging some buyers for your lab.”

suit— bộ đồ, phù hợp

“Just tell me you weren't lying about the suit you took.”

tunnel— đường hầm

“It's a tunnel. To the quantum realm.”

arrest— bắt giữ

“provided he serve two years under house arrest...”

peanut— đậu phộng, lạc

“Me too, peanut. But just wait till next weekend.”

monitor— theo dõi, màn hình

“to take off my ankle monitor...”

foster— nuôi dưỡng, khuyến khích

“Foster, he hasn't had one good idea”

component— thành phần

“We need a component to stop the tunnel”

remote— xa xôi

“Don't you need the remote to the lab? I just found it.”

phase— giai đoạn

“particles co-exist in a stable phase relationship.”

organic— hữu cơ

“You know why? 'Cause it's organic.”

modify— sửa đổi, điều chỉnh

“Can we modify a quantum spectrometer and track it?”

quantum— lượng tử

“knowing she'd be lost in the quantum realm.”

realm— vương quốc, lĩnh vực

“And when he went to the quantum realm...”

violation— sự vi phạm

“And that was a violation of Article 16,”

regulator— bộ điều chỉnh, cơ quan quản lý

“It should have been me, but my regulator was damaged.”

Ant-Man and the Wasp là phần hai. Với người học tiếng Anh, nó có một thứ mà phần đầu chỉ có thoáng qua: những đoạn kể lại siêu nhanh.

Bài kiểm tra tốc độ nghe

Một nhân vật phụ trong phim nổi tiếng vì thói quen kể chuyện lan man với tốc độ cực nhanh, nhảy từ chi tiết này sang chi tiết khác mà không dừng.

Những đoạn đó gần như không thể nghe kịp ở lần đầu, kể cả với người khá. Nhưng chúng đáng để tua lại nhiều lần: đây là tiếng Anh nói tự nhiên bị đẩy lên tốc độ tối đa, và luyện được nó thì các đoạn khác thành dễ.

Cách dùng hợp lý: xem cả phim bình thường, rồi quay lại riêng những đoạn đó, bật phụ đề tiếng Anh, nghe từng câu một.

Từ vựng, rút từ phụ đề

  • lab, tunnel, monitor — khoa học và theo dõi. Monitor vừa là danh từ "màn hình" vừa là động từ "giám sát".
  • suit, arrest, peanut — arrest (bắt giữ) gắn với tuyến quản chế tại gia của nhân vật chính.

Xem theo thứ tự nào

Xem Ant-Man trước — phần này nhắc lại nhiều chi tiết cũ mà không giải thích.

Hợp với ai

B1 đến B2. Bạo lực kiểu siêu anh hùng.

Tiện ích xem phụ đề song ngữ trên Netflix

Tiện ích Từ Vựng 123 hiện phụ đề hai thứ tiếng bám theo lời thoại ngay cạnh trình phát Netflix, trên phim bạn mở bằng tài khoản Netflix của mình. Bấm vào một từ là ra nghĩa, bấm lưu là từ về tài khoản kèm nguyên câu thoại chứa nó và thời điểm trong phim.

Phụ đề song ngữ Anh - Việt của tiện ích Từ Vựng 123 trên Netflix
Phim tiếng Anh trên Netflix: câu tiếng Anh nằm trên, nghĩa tiếng Việt nằm ngay dưới. Bấm vào câu để nghe lại, bấm vào từ để tra nghĩa và lưu vào bộ từ vựng của bạn.

Cài trong bốn bước

  1. 1
    Cài tiện ích trên máy tính

    Mở Chrome hoặc Edge trên máy tính, cài tiện ích Từ Vựng 123 từ Chrome Web Store rồi ghim nó ra thanh công cụ cho dễ bấm.

  2. 2
    Đăng nhập và liên kết tài khoản

    Bấm vào biểu tượng tiện ích và đăng nhập tài khoản Từ Vựng 123 để đồng bộ từ đã lưu và trạng thái VIP.

  3. 3
    Mở Netflix và phát phim

    Vào netflix.com bằng tài khoản Netflix của bạn, chọn phim có phụ đề ngôn ngữ bạn muốn học rồi bấm phát.

  4. 4
    Bật bảng phụ đề song ngữ

    Bảng phụ đề song ngữ hiện ngay cạnh trình phát: bấm vào câu để tua tới, bấm vào từ để tra nghĩa và lưu vào bộ từ vựng.

Điều khiển bằng phím, không rời tay khỏi bàn phím

  • `Nghe lại câu hiện tại (phím bên trái số 1)
  • 1Câu trước
  • 2Câu sau
  • 3Lặp lại liên tục câu hiện tại
  • SẨn / hiện bản dịch
  • NLuyện nghe — che hết phụ đề
  • DDừng ở cuối câu
  • QBài tập điền từ
  • CNói chậm hơn
  • VNói nhanh hơn
  • BTrả tốc độ về 1×

Chỉ chạy trên máy tính, với Chrome hoặc Edge. Hoạt động trên Netflix và YouTube.