Menu Chính
ĐIỀU HƯỚNG NHANH

Tuvung123

Học Ngoại Ngữ Trực Tuyến

Poster phim The X-Files

Học tiếng Anh qua phim The X-Files

1993

Trong bộ phim, đặc vụ FBI Fox Mulder (David Duchovny) do muốn tìm lại người em gái mất tích của mình, đã dấn thân vào điều tra tại "X-files" với niềm tin rằng em gái của anh đã bị bắt cóc bởi người ngoài Trái Đất. Mulder rất tin tưởng vào sự tồn tại của người ngoài Trái Đất trong khi người tham gia điều tra cùng Fox Mulder là đặc vụ Dana Scully (Gillian Anderson). Ban đầu, Scully không tin vào những điều mà Fox Mulder nói, nhưng với những bằng chứng cụ thể cùng với những vụ án thực tế cô và Mulder trải qua, dần dần Scully đã tin vào những hiện tượng kỳ bí. Tuy nhiên, tới cuối phim thì nhân vật Fox Mulder xuất hiện ít hơn và có thêm sự xuất hiện của một nhân vật chính khác là đặc vụ John Doggett (Robert Patrick). Tới phiên mình, John Doggett lại nghi ngờ tính xác thực của các vụ án trong X-files và lúc này, chính đặc vụ Scully là người đã khiến cho John Doggett dần dần tin vào X-files

16 từ vựng thông dụng trong The X-Files

evidence— bằng chứng

“when local authorities failed to turn up any evidence.”

shuttle— xe đưa đón

“Shuttle astronauts have reported similar imbalances.”

medical— y tế

“You went to medical school but you chose not to practise.”

profile— hồ sơ, tiểu sử

“Look, I not making itself. It all fits a profile of alien abduction.”

eastern— thuộc phía đông

“At the tone, Eastern Standard Time”

investigation— cuộc điều tra

“Lf she was murdered, It's plausible there was a sloppy investigation.”

military— quân sự

“Your husband's violated security procedure and stolen an armed military vehicle.”

federal— liên bang

“Mulder. He's a federal agent. Ever hear of him?”

aircraft— máy bay

“The military say these pilots accepted the risks of flying experimental aircraft.”

sample— mẫu

“to see if we can get a tissue sample to match the girl's.”

extreme— cực kỳ, khắc nghiệt

“It's called stereotypy. It's a syndrome produced by extreme stress.”

genetic— di truyền

“An - And that maybe causes some kind of genetic mutation,”

autopsy— khám nghiệm tử thi, mổ xác

“Autopsy shows nothing. Zip.”

abort— hủy bỏ, phá thai

“Abort liftoff. Abort liftoff.”

congress— quốc hội

“Tthe only reason l'm allowed to continue my work because l've made connections in Congress.”

substantiate— chứng minh, xác nhận

“L can't substantiate it. No.”

The X-Files là series kinh điển thập niên 1990 về hai đặc vụ FBI điều tra các vụ án không giải thích được. Với người học tiếng Anh, nó cho một lớp từ vựng mà phim hiện đại ít có: ngôn ngữ của báo cáo điều tra chính thức.

Hai nhân vật, hai kiểu nói

Điểm hay nhất về mặt ngôn ngữ là sự đối lập giữa hai nhân vật chính. Một người là bác sĩ, nói bằng ngôn ngữ khoa học chính xác, câu đầy đủ. Người kia thiên về trực giác, nói ngắn và bay bổng hơn.

Bạn nghe cùng một sự việc được mô tả theo hai cách trong cùng một cảnh — một lần bằng thuật ngữ, một lần bằng lời thường. Đó là bài học miễn phí về đăng ký ngôn ngữ.

Từ vựng, rút từ phụ đề

  • autopsy, genetic, sample, medical — mảng pháp y và khoa học. Autopsy (khám nghiệm tử thi) lặp lại gần như mỗi tập vì nhân vật nữ là bác sĩ pháp y.
  • evidence, profile, investigation, federal — quy trình điều tra FBI. Federal (thuộc liên bang) là từ bạn cần khi đọc tin tức Mỹ.
  • aircraft, military, shuttle, abort — mảng quân sự và không gian.
  • substantiate, extreme, eastern — nhóm trang trọng. Substantiate (chứng minh bằng chứng cứ) là động từ hay gặp trong văn viết học thuật.

Cách xem

  • Tập dài khoảng 45 phút, và các mùa đầu có nhiều tập độc lập — xem lẻ được.
  • Các cảnh trong phòng khám nghiệm và cảnh báo cáo cấp trên là phần giàu thuật ngữ nhất.
  • Phim từ những năm 1990 nên chất lượng âm thanh không bằng phim mới. Nếu nghe khó, đừng vội kết luận về trình độ của mình.

Hợp với ai

B2 trở lên. Có yếu tố kinh dị nhẹ. Hợp với người thích khoa học và muốn từ vựng báo cáo chính thức.

Tiện ích xem phụ đề song ngữ trên Netflix

Tiện ích Từ Vựng 123 hiện phụ đề hai thứ tiếng bám theo lời thoại ngay cạnh trình phát Netflix, trên phim bạn mở bằng tài khoản Netflix của mình. Bấm vào một từ là ra nghĩa, bấm lưu là từ về tài khoản kèm nguyên câu thoại chứa nó và thời điểm trong phim.

Phụ đề song ngữ Anh - Việt của tiện ích Từ Vựng 123 trên Netflix
Phim tiếng Anh trên Netflix: câu tiếng Anh nằm trên, nghĩa tiếng Việt nằm ngay dưới. Bấm vào câu để nghe lại, bấm vào từ để tra nghĩa và lưu vào bộ từ vựng của bạn.

Cài trong bốn bước

  1. 1
    Cài tiện ích trên máy tính

    Mở Chrome hoặc Edge trên máy tính, cài tiện ích Từ Vựng 123 từ Chrome Web Store rồi ghim nó ra thanh công cụ cho dễ bấm.

  2. 2
    Đăng nhập và liên kết tài khoản

    Bấm vào biểu tượng tiện ích và đăng nhập tài khoản Từ Vựng 123 để đồng bộ từ đã lưu và trạng thái VIP.

  3. 3
    Mở Netflix và phát phim

    Vào netflix.com bằng tài khoản Netflix của bạn, chọn phim có phụ đề ngôn ngữ bạn muốn học rồi bấm phát.

  4. 4
    Bật bảng phụ đề song ngữ

    Bảng phụ đề song ngữ hiện ngay cạnh trình phát: bấm vào câu để tua tới, bấm vào từ để tra nghĩa và lưu vào bộ từ vựng.

Điều khiển bằng phím, không rời tay khỏi bàn phím

  • `Nghe lại câu hiện tại (phím bên trái số 1)
  • 1Câu trước
  • 2Câu sau
  • 3Lặp lại liên tục câu hiện tại
  • SẨn / hiện bản dịch
  • NLuyện nghe — che hết phụ đề
  • DDừng ở cuối câu
  • QBài tập điền từ
  • CNói chậm hơn
  • VNói nhanh hơn
  • BTrả tốc độ về 1×

Chỉ chạy trên máy tính, với Chrome hoặc Edge. Hoạt động trên Netflix và YouTube.