Menu Chính
ĐIỀU HƯỚNG NHANH

Tuvung123

Học Ngoại Ngữ Trực Tuyến

Poster phim Spider-Man 2

Học tiếng Anh qua phim Spider-Man 2

Người Nhện 2 · 2004

Đã hai năm kể từ khi Peter Parker im lặng rời bỏ Mary Jane Watson, tình yêu vĩ đại của anh và quyết định tiếp tục đảm nhận trách nhiệm của mình với tư cách là Người Nhện. Peter phải đối mặt với những thử thách mới khi anh chiến đấu với món quà và lời nguyền về sức mạnh của mình bằng cách cân bằng hai danh tính: Người nhện siêu anh hùng khó nắm bắt và sinh viên đại học. Mối quan hệ với những người mà anh ấy trân trọng nhất hiện đang có nguy cơ bị phơi bày với sự xuất hiện của một nhân vật phản diện nhiều xúc tu mạnh mẽ Octopus, "Doc Ock. Sức hấp dẫn của cô đối với MJ ngày càng lớn khi cô chiến đấu với sự thôi thúc từ bỏ cuộc sống bí mật của mình và tuyên bố tình yêu của mình. Trong khi đó, MJ đã tiếp tục cuộc sống của mình. Cuộc sống của cô Mối quan hệ của Peter với người bạn thân nhất Harry Osborn đã bị phá vỡ bởi mối thù truyền kiếp của Harry chống lại Người Nhện, người mà anh ta chịu trách nhiệm cho cái chết của cha mình.

16 từ vựng thông dụng trong Spider-Man 2

intelligence— trí tuệ

“Intelligence is not a privilege, it's a gift.”

reaction— phản ứng

“Are you sure you could stabilise the fusion reaction?”

someplace— nơi nào đó, một nơi

“...like being someplace at 8:00 can become.”

octopus— bạch tuộc, con bạch tuộc

“But it's taken. Wait, wait! I got it. "Dr. Octopus."”

prize— giải thưởng, phần thưởng

“Nobel Prize, Otto. Nobel Prize. And we'll all be rich.”

suggest— đề xuất, gợi ý

“...is as advanced as you suggest...”

deposit— tiền đặt cọc, gửi tiền

“Please deposit 50 cents for the next five minutes.”

society— xã hội

“What do you know about high society?”

photographer— nhiếp ảnh gia

“My society photographer got hit in the head by a polo ball. You're all I got.”

chief— trưởng, chính

“Hey. Hey. Hey, chief. You park there, I'm towing it.”

renewable— có thể tái tạo

“Like a perpetual sun providing renewable power for the whole world.”

advanced— tiên tiến, nâng cao

“T.S. Eliot is more complicated than advanced science.”

privilege— đặc quyền, ưu đãi
advance— tiến bộ, tiến lên

“I don't think this covers the advance I gave you a couple weeks ago.”

maintain— duy trì

“It helps maintain the illusion.”

breakthrough— bước đột phá, thành tựu

“We're about to make a breakthrough on fusion.”

Spider-Man 2 là phim siêu anh hùng, và với người học tiếng Anh thì thể loại này thường không hiệu quả: nhiều cảnh hành động ồn ào, ít thoại, và phần lớn câu nói không dùng lại được ngoài đời.

Nhưng bộ này có một phần đáng học

Khác với nhiều phim cùng thể loại, Spider-Man 2 dành khá nhiều thời gian cho đời sống thường ngày của nhân vật chính: anh ta đi học, đi làm thêm, chụp ảnh cho một tờ báo, và liên tục trễ hẹn. Những cảnh đó có thoại đời thường và dùng lại được.

Bộ này cũng có một tuyến khoa học rõ nét — nhân vật phản diện là nhà nghiên cứu — nên có một lớp từ về nghiên cứu và năng lượng.

Cách dùng hợp lý: bỏ qua các cảnh hành động khi luyện nghe, tập trung vào phần đời sống và phòng thí nghiệm.

Từ vựng, rút từ phụ đề

  • renewable, breakthrough, advanced, maintain — mảng khoa học và kỹ thuật. Renewable energy (năng lượng tái tạo) là cụm rất thời sự.
  • photographer, deposit, privilege — nghề nghiệp và đời sống. Deposit là tiền đặt cọc, từ bạn cần khi thuê nhà.
  • intelligence, reaction, society, chief — từ chung, dùng được rộng.

Cách xem

  • Phim dài 127 phút. Chia hai buổi.
  • Bỏ qua cảnh hành động khi luyện nghe — ồn, ít lời, và ngay cả người bản xứ cũng dựa vào phụ đề.
  • Các cảnh ở toà soạn báo và ở căn hộ là phần đáng nghe nhất.

Hợp với ai

B1 trở lên. Nếu mục tiêu của bạn là tiếng Anh dùng được hằng ngày, có nhiều bộ hiệu quả hơn — nhưng nếu bạn thích thể loại này thì xem cái mình thích vẫn tốt hơn ép mình xem cái "nên xem" rồi bỏ dở.

Tiện ích xem phụ đề song ngữ trên Netflix

Tiện ích Từ Vựng 123 hiện phụ đề hai thứ tiếng bám theo lời thoại ngay cạnh trình phát Netflix, trên phim bạn mở bằng tài khoản Netflix của mình. Bấm vào một từ là ra nghĩa, bấm lưu là từ về tài khoản kèm nguyên câu thoại chứa nó và thời điểm trong phim.

Phụ đề song ngữ Anh - Việt của tiện ích Từ Vựng 123 trên Netflix
Phim tiếng Anh trên Netflix: câu tiếng Anh nằm trên, nghĩa tiếng Việt nằm ngay dưới. Bấm vào câu để nghe lại, bấm vào từ để tra nghĩa và lưu vào bộ từ vựng của bạn.

Cài trong bốn bước

  1. 1
    Cài tiện ích trên máy tính

    Mở Chrome hoặc Edge trên máy tính, cài tiện ích Từ Vựng 123 từ Chrome Web Store rồi ghim nó ra thanh công cụ cho dễ bấm.

  2. 2
    Đăng nhập và liên kết tài khoản

    Bấm vào biểu tượng tiện ích và đăng nhập tài khoản Từ Vựng 123 để đồng bộ từ đã lưu và trạng thái VIP.

  3. 3
    Mở Netflix và phát phim

    Vào netflix.com bằng tài khoản Netflix của bạn, chọn phim có phụ đề ngôn ngữ bạn muốn học rồi bấm phát.

  4. 4
    Bật bảng phụ đề song ngữ

    Bảng phụ đề song ngữ hiện ngay cạnh trình phát: bấm vào câu để tua tới, bấm vào từ để tra nghĩa và lưu vào bộ từ vựng.

Điều khiển bằng phím, không rời tay khỏi bàn phím

  • `Nghe lại câu hiện tại (phím bên trái số 1)
  • 1Câu trước
  • 2Câu sau
  • 3Lặp lại liên tục câu hiện tại
  • SẨn / hiện bản dịch
  • NLuyện nghe — che hết phụ đề
  • DDừng ở cuối câu
  • QBài tập điền từ
  • CNói chậm hơn
  • VNói nhanh hơn
  • BTrả tốc độ về 1×

Chỉ chạy trên máy tính, với Chrome hoặc Edge. Hoạt động trên Netflix và YouTube.