Criminal Minds nói về một đội chuyên lập hồ sơ tâm lý tội phạm, và điều đó tạo ra một lớp từ vựng rất riêng: ngôn ngữ mô tả hành vi và tâm lý con người.
Cả series là một chuỗi phân tích
Cấu trúc mỗi tập gần như giống nhau: có vụ án, đội bay tới hiện trường, họp lại phân tích hành vi kẻ gây án, rồi bắt giữ. Cảnh họp phân tích — nơi cả đội đứng nói lần lượt — là phần đáng học nhất: câu đầy đủ, một người nói một lượt, và nội dung có logic nên đoán được từ tiếp theo.
Khung lặp lại mỗi tập nghĩa là đến tập thứ năm bạn đã quen dạng câu và nghe nhẹ hơn hẳn.
Từ vựng, rút từ phụ đề
- profile, disorder, paranoid, sophisticated — tâm lý học tội phạm. Profile ở đây là động từ "lập hồ sơ tâm lý", một nghĩa chuyên ngành khác hẳn nghĩa "hồ sơ cá nhân" thông thường.
- suspect, victim, evidence, enforcement — quy trình điều tra, nhóm nền của thể loại.
- federal, authority, precedent — mảng pháp lý và thẩm quyền. Precedent (tiền lệ) hay gặp trong tin tức pháp luật.
- campus, sniper, stutter — từ các vụ án cụ thể. Stutter là nói lắp.
Cách xem
- Tập dài khoảng 42 phút, phần lớn độc lập — xem tập nào cũng được.
- Cảnh họp phân tích thường ở giữa tập; đó là năm tới bảy phút chứa gần hết thuật ngữ.
- Nếu bạn học tâm lý học hoặc quan tâm hành vi con người, nhóm từ ở đây dùng lại được nhiều.
Cảnh báo
Nội dung nặng: các vụ án bạo lực được mô tả chi tiết. Không hợp trẻ em, và không hợp nếu bạn nhạy cảm với chủ đề tội phạm.

