Menu Chính
ĐIỀU HƯỚNG NHANH

Tuvung123

Học Ngoại Ngữ Trực Tuyến

Poster phim Criminal Minds

Học tiếng Anh qua phim Criminal Minds

2005

16 từ vựng thông dụng trong Criminal Minds

profile— hồ sơ, tiểu sử

“No, we won't look at a suspect list until after we come up with a profile.”

killer— kẻ giết người

“Hold on. Metesky wasn't a serial killer. None of his bombs ever killed anyone.”

victim— nạn nhân

“His first victim was 26 - Year - Old Melissa Kirsh.”

evidence— bằng chứng

“Physical evidence is nonexistent. There are no tangible leads.”

campus— khuôn viên trường học

“I'm prepared to evacuate this campus. Thank you.”

authority— thẩm quyền, chính quyền

“Cheryl doesn't have the authority that Davenport holds.”

suspect— nghi ngờ, nghi phạm

“So you wanna see our suspect list?”

stutter— nói lắp, lắp bắp

“Don't be surprised to hear him speak with a severe stutter.”

disorder— rối loạn

“That's hyper vigilance. It's not uncommon in post traumatic stress disorder.”

paranoid— hoang tưởng, đa nghi

“Okay, then how about the fact that on one hand, we have paranoid psychosis...”

federal— liên bang

“The guy's doing life in federal prison.”

sniper— xạ thủ bắn tỉa, tay súng

“We profiled the D. C. Sniper, the unabomber. We do terrorists, arsonists --”

enforcement— sự thi hành, thực thi

“If so, knowledge of law enforcement does suggest a criminal record.”

sophisticated— tinh vi, phức tạp

“No. The fires are too sophisticated,”

precedent— tiền lệ, ví dụ trước

“You rely too much on precedent, you never allow for the unexpected.”

meticulous— cẩn thận, tỉ mỉ

“I mean, there's a meticulous construction to it.”

Criminal Minds nói về một đội chuyên lập hồ sơ tâm lý tội phạm, và điều đó tạo ra một lớp từ vựng rất riêng: ngôn ngữ mô tả hành vi và tâm lý con người.

Cả series là một chuỗi phân tích

Cấu trúc mỗi tập gần như giống nhau: có vụ án, đội bay tới hiện trường, họp lại phân tích hành vi kẻ gây án, rồi bắt giữ. Cảnh họp phân tích — nơi cả đội đứng nói lần lượt — là phần đáng học nhất: câu đầy đủ, một người nói một lượt, và nội dung có logic nên đoán được từ tiếp theo.

Khung lặp lại mỗi tập nghĩa là đến tập thứ năm bạn đã quen dạng câu và nghe nhẹ hơn hẳn.

Từ vựng, rút từ phụ đề

  • profile, disorder, paranoid, sophisticated — tâm lý học tội phạm. Profile ở đây là động từ "lập hồ sơ tâm lý", một nghĩa chuyên ngành khác hẳn nghĩa "hồ sơ cá nhân" thông thường.
  • suspect, victim, evidence, enforcement — quy trình điều tra, nhóm nền của thể loại.
  • federal, authority, precedent — mảng pháp lý và thẩm quyền. Precedent (tiền lệ) hay gặp trong tin tức pháp luật.
  • campus, sniper, stutter — từ các vụ án cụ thể. Stutter là nói lắp.

Cách xem

  • Tập dài khoảng 42 phút, phần lớn độc lập — xem tập nào cũng được.
  • Cảnh họp phân tích thường ở giữa tập; đó là năm tới bảy phút chứa gần hết thuật ngữ.
  • Nếu bạn học tâm lý học hoặc quan tâm hành vi con người, nhóm từ ở đây dùng lại được nhiều.

Cảnh báo

Nội dung nặng: các vụ án bạo lực được mô tả chi tiết. Không hợp trẻ em, và không hợp nếu bạn nhạy cảm với chủ đề tội phạm.

Tiện ích xem phụ đề song ngữ trên Netflix

Tiện ích Từ Vựng 123 hiện phụ đề hai thứ tiếng bám theo lời thoại ngay cạnh trình phát Netflix, trên phim bạn mở bằng tài khoản Netflix của mình. Bấm vào một từ là ra nghĩa, bấm lưu là từ về tài khoản kèm nguyên câu thoại chứa nó và thời điểm trong phim.

Phụ đề song ngữ Anh - Việt của tiện ích Từ Vựng 123 trên Netflix
Phim tiếng Anh trên Netflix: câu tiếng Anh nằm trên, nghĩa tiếng Việt nằm ngay dưới. Bấm vào câu để nghe lại, bấm vào từ để tra nghĩa và lưu vào bộ từ vựng của bạn.

Cài trong bốn bước

  1. 1
    Cài tiện ích trên máy tính

    Mở Chrome hoặc Edge trên máy tính, cài tiện ích Từ Vựng 123 từ Chrome Web Store rồi ghim nó ra thanh công cụ cho dễ bấm.

  2. 2
    Đăng nhập và liên kết tài khoản

    Bấm vào biểu tượng tiện ích và đăng nhập tài khoản Từ Vựng 123 để đồng bộ từ đã lưu và trạng thái VIP.

  3. 3
    Mở Netflix và phát phim

    Vào netflix.com bằng tài khoản Netflix của bạn, chọn phim có phụ đề ngôn ngữ bạn muốn học rồi bấm phát.

  4. 4
    Bật bảng phụ đề song ngữ

    Bảng phụ đề song ngữ hiện ngay cạnh trình phát: bấm vào câu để tua tới, bấm vào từ để tra nghĩa và lưu vào bộ từ vựng.

Điều khiển bằng phím, không rời tay khỏi bàn phím

  • `Nghe lại câu hiện tại (phím bên trái số 1)
  • 1Câu trước
  • 2Câu sau
  • 3Lặp lại liên tục câu hiện tại
  • SẨn / hiện bản dịch
  • NLuyện nghe — che hết phụ đề
  • DDừng ở cuối câu
  • QBài tập điền từ
  • CNói chậm hơn
  • VNói nhanh hơn
  • BTrả tốc độ về 1×

Chỉ chạy trên máy tính, với Chrome hoặc Edge. Hoạt động trên Netflix và YouTube.