artifact/ˈɑːrtəfækt/noun
Danh từ chỉ vật thể do con người tạo ra.
an object made by humans, usually of cultural or historical value
The museum has many ancient artifacts on display.
Bảo tàng trưng bày nhiều hiện vật cổ xưa.
Câu thoại thật có chữ “artifact”
Rick: Another interesting artifact
Rick: Một tạo vật thú vị nữa
West England - Tập 1 — chương trình TV