Menu Chính
ĐIỀU HƯỚNG NHANH

Tuvung123

Học Ngoại Ngữ Trực Tuyến

“coi thường” tiếng Anh là gì?

“coi thường” trong tiếng Anh là diss, disparage, disparaging /dɪs/.

Trang này lấy ví dụ từ 2 câu thoại có thật trong phụ đề phim, lời bài hát và bài học đã dịch tay trên Từ Vựng 123 — bấm vào tên phim để xem đúng đoạn.

diss/dɪs/verb

Động từ xúc phạm hoặc chế giễu ai đó một cách thiếu tôn trọng.

to insult or disrespect (informal)

Don’t diss my favorite band like that!

Đừng xúc phạm ban nhạc yêu thích của tôi như thế!

Câu thoại thật có chữ “diss”

  • Now Machine Gun Kelly seems like somebody you would diss,

    giờ thì MGK có vẻ giống như những người mà bạn sẽ coi thường đó

    Machine Gun Kelly - Breaking News — bài hát

  • Don't think I did that shit intentionally just to diss you

    Nhưng đừng hiểu lầm tôi cố ý làm thế, tôi đâu có lừa dối cậu

    Eminem - Stan (Long Version) ft. Dido — bài hát

Học cả bộ “Trình Độ B2 - Upper Intermediate”

disparage/dɪˈsperɪdʒ/verb

Động từ chỉ hành động coi thường, hạ thấp.

to criticize someone or something in a way that shows lack of respect

You should not disparage other people’s efforts.

Bạn không nên coi thường nỗ lực của người khác.

Học cả bộ “Trình Độ C1 - Advanced”

disparaging/dɪˈsperɪdʒɪŋ/adjective

Tính từ chỉ sự chê bai, coi thường.

criticizing someone or something in a negative way

She made disparaging remarks about his cooking.

Cô ấy đưa ra những lời chê bai về món ăn của anh ấy.

Học cả bộ “Trình Độ C1 - Advanced”