
Câu giao tiếp trong phim và video tiếng Anh
Những câu thoại người bản xứ thật sự nói trong phim và video: nói tắt, tiếng lóng, câu cảm thán — thứ sách giáo khoa không dạy.
3000 câu · đang lọc "Đề nghị, mời": 254 câu
- 201
Let's see what you got.
/lets siː wʌt juː ɡɑːt./
Xem cậu có gì nào.
Tình huốngNgười kia vừa khoe mình có tài. Bạn thách họ thể hiện ngay cho xem. Bạn nói gì?
The other person has just boasted of their talent; the speaker challenges them to show it right now.
Người bản xứ dùng thế nàoThách người kia thể hiện. Lược "have" trong "what you've got" — kiểu nói Mỹ. Thân mật, hay gặp trong cảnh thi thố. — Nghe trong: Glee — Season 1 (00:04:39)B133 lần - 202
Let's get to it.
/lets ɡet tuː ɪt./
Bắt tay vào luôn đi.
Tình huốngĐã bàn đủ rồi và bạn muốn cắt phần nói chuyện để vào việc ngay. Bạn nói gì?
Enough has been discussed and the speaker wants to cut the talk and start work.
Người bản xứ dùng thế nào"get to it" = bắt vào việc chính. Hàm ý đã bàn đủ rồi, thôi nói. Hơi sốt ruột nhưng không mất lịch sự. — Nghe trong: Suits — Season 5 (00:12:02)B132 lần - 203
Go to bed.
/ɡoʊ tuː bed./
Đi ngủ đi.
Tình huốngĐã khuya và đứa nhỏ vẫn còn thức. Bạn bảo nó đi ngủ. Bạn nói gì?
It is late and the child is still up; the speaker sends them to bed.
Người bản xứ dùng thế nàoNói với trẻ con hoặc người thân. "go to bed" là đi nằm, còn "go to sleep" là ngủ thật — hai việc khác nhau, và người học hay dùng lẫn. — Nghe trong: Downton Abbey — Season 1 (01:02:06)A131 lần - 204
Don't take it personally.
/doʊnt teɪk ɪt ˈpɜːrsənəli./
Đừng để bụng chuyện đó.
Tình huốngĐồng nghiệp vừa bị nói nặng, nhưng đó là cách người kia đối với tất cả mọi người. Bạn khuyên họ đừng nghĩ là nhắm vào mình. Bạn nói gì?
A colleague was just spoken to harshly, though that is how the other person treats everyone; the speaker advises them not to read it as aimed at them.
Người bản xứ dùng thế nàoBảo người ta đừng coi lời nói/hành động kia là nhắm vào riêng mình. Phụ đề hay dịch trật hẳn sang chuyện khác. Cẩn thận: nói câu này với người đang tổn thương dễ bị hiểu là gạt phăng cảm xúc của họ. — Nghe trong: Zulu (00:50:39)B131 lần - 205
Let's check it out.
/lets tʃek ɪt aʊt./
Mình qua xem thử đi.
Tình huốngCó chuyện lạ ở đằng kia mà chưa ai rõ. Bạn rủ cả nhóm tới xem. Bạn nói gì?
Something odd is happening over there and nobody knows what; the speaker suggests the group go and see.
Người bản xứ dùng thế nào"check out" ở đây là đi xem tận nơi. Cùng từ nhưng nghĩa khác hẳn: "check out" của khách sạn là trả phòng. Cực kỳ thông dụng, hợp mọi tình huống thân mật. — Nghe trong: Constantine — Season 1 (00:16:45)A231 lần - 206
Let's take a walk.
/lets teɪk ə wɔːk./
Ra ngoài đi dạo chút đi.
Tình huốngCó chuyện cần nói riêng mà chỗ này đông người. Bạn rủ người kia ra ngoài. Bạn nói gì?
There is something to discuss privately but the room is crowded, so the speaker invites the other person outside.
Người bản xứ dùng thế nàoNghe như rủ đi dạo nhưng trong phim thường là rủ ra chỗ vắng để nói chuyện nghiêm túc — đôi khi là đe doạ. Ngữ cảnh quyết định. — Nghe trong: The Notebook (2004) (00:04:01)A231 lần - 207
I'll walk you out.
/aɪl wɔːk juː aʊt./
Để tôi tiễn anh ra cửa.
Tình huốngKhách chuẩn bị ra về và bạn muốn đưa họ ra tận cửa cho phải phép. Bạn nói gì?
A guest is about to leave and the speaker wants to see them to the door as courtesy requires.
Người bản xứ dùng thế nào"walk someone out" = tiễn ra tới cửa. Là phép lịch sự chuẩn với khách. Cũng dùng được kiểu lạnh lùng để tống tiễn ai đó. — Nghe trong: How I Met Your Mother — Season 8 (00:16:25)A231 lần - 208
I want the truth.
/aɪ wɑːnt ðə truːθ./
Tôi cần biết sự thật.
Tình huốngBạn đã nghe đủ các lời giải thích quanh co. Bạn đòi hỏi thẳng. Bạn nói gì?
The speaker has heard enough evasive explanations and demands it straight.
Người bản xứ dùng thế nàoĐòi sự thật sau khi nghe đủ vòng vo. Ngắn và cứng. Trong phim thẩm vấn nghe rất nhiều. — Nghe trong: Suits — Season 4 (00:37:50)A231 lần - 209
How may I help you?
/haʊ meɪ aɪ help juː?/
Tôi có thể phục vụ gì cho quý khách?
Tình huốngBạn là lễ tân khách sạn và khách vừa tới quầy. Bạn hỏi bằng câu trang trọng nhất. Bạn nói gì?
The speaker is a hotel receptionist and a guest has come to the desk — what is the most formal way to ask?
Người bản xứ dùng thế nàoTrang trọng nhất nhóm — gần như chỉ nghe ở khách sạn, ngân hàng, tổng đài chuyên nghiệp. Học để NHẬN RA khi người ta nói với mình. — Nghe trong: The Big Bang Theory — Season 3 (00:10:50)B131 lần - 210
Just hang on.
/dʒʌst hæŋ ɑːn./
Ráng cầm cự thêm chút nữa.
Tình huốngNgười kia đang kiệt sức hoặc bị thương, cứu viện sắp tới. Bạn giục họ gắng thêm. Bạn nói gì?
The other person is exhausted or injured and help is close; the speaker urges them to hold out a little longer.
Người bản xứ dùng thế nàoNghĩa khác hẳn hai câu trên: không phải "chờ tí" mà là "ráng cầm cự". Dùng với người đang kiệt sức hoặc bị thương, khi cứu viện đang tới. — Nghe trong: Criminal Minds — Season 5 (00:17:44)B130 lần - 211
Give it up.
/ɡɪv ɪt ʌp./
Thôi bỏ đi.
Tình huốngNgười kia cố mãi một việc rõ ràng không thành. Bạn bảo họ dừng lại. Bạn nói gì?
The other person keeps pushing at something that clearly will not work, and the speaker tells them to stop.
Người bản xứ dùng thế nàoBảo người ta từ bỏ. Cảnh báo: cùng chữ này còn có nghĩa hoàn toàn khác khi dẫn tràng pháo tay — "Give it up for our next guest!" là "xin một tràng vỗ tay". Nghe ngữ cảnh mà phân biệt. — Nghe trong: The Amazing Spider-Man (00:33:30)A229 lần - 212
Leave that to me.
/liːv ðæt tuː miː./
Việc đó cứ để tôi.
Tình huốngNgười kia đang lo lắng về một phần việc mà bạn thấy mình xử lý được. Bạn nhận về phía mình cho họ nhẹ gánh. Bạn nói gì?
The other person is fretting over a task the speaker knows they can handle, so the speaker takes it off their hands.
Người bản xứ dùng thế nàoNhận trọn phần việc về mình để người kia khỏi lo. Ấm áp và dứt khoát. Cùng nhóm: "I've got this", "Consider it done". — Nghe trong: Once Upon a Time — Season 2 (00:30:26)A229 lần - 213
Pick up the phone.
/pɪk ʌp ðə foʊn./
Nhấc máy đi.
Tình huốngChuông đổ đã lâu mà người kia cứ ngồi im nhìn cái máy. Bạn sốt ruột giục. Bạn nói gì?
It has been ringing a while and the other person just sits staring at it, so the speaker urges them impatiently.
Người bản xứ dùng thế nào"pick up" là nhấc máy nghe. Rút gọn thành "Pick up!" khi đang sốt ruột nghe chuông đổ — cảnh này gặp rất nhiều trong phim. — Nghe trong: Before Sunrise (1995) (01:08:47)A229 lần - 214
You must be hungry.
/juː mʌst biː ˈhʌŋɡri./
Chắc anh đói lắm rồi nhỉ.
Tình huốngKhách vừa đi đường xa tới nhà bạn. Bạn đoán họ đói và mở lời mời ăn. Bạn nói gì?
A guest has arrived after a long journey; the speaker guesses they are hungry and opens the way to offering food.
Người bản xứ dùng thế nào"must be" ở đây là SUY ĐOÁN chắc chắn ("chắc hẳn là"), không phải bắt buộc. Đây là chỗ người học hay hiểu sai thành mệnh lệnh. Câu này là cách mở lời mời ăn rất khéo. — Nghe trong: Merlin — Season 2 (00:15:03)A229 lần - 215
May I have this dance?
/meɪ aɪ hæv ðɪs dæns?/
Tôi mời cô một bản nhé?
Tình huốngNhạc vừa nổi lên trong buổi dạ tiệc và bạn muốn mời người ấy nhảy. Bạn nói gì?
The music has started at the ball and the speaker wants to invite someone to dance.
Người bản xứ dùng thế nàoLời mời nhảy trang trọng, gần như một nghi thức. Xuất hiện nhiều trong phim có cảnh dạ hội. — Nghe trong: The Vampire Diaries — Season 4 (00:13:35)B129 lần - 216
Then prove it.
/ðen pruːv ɪt./
Vậy thì chứng minh đi.
Tình huốngNgười kia vừa tuyên bố một điều khó tin. Bạn thách họ làm cho bạn thấy. Bạn nói gì?
The other person has just claimed something hard to believe, and the speaker dares them to show it.
Người bản xứ dùng thế nào"Then" nối vào lời người kia vừa nói, nghĩa "đã nói vậy thì làm đi". Là lời thách, không phải yêu cầu lịch sự. — Nghe trong: Criminal Minds — Season 7 (00:35:18)A228 lần - 217
It's not worth it.
/ɪts nɑːt wɜːrθ ɪt./
Không bõ công đâu.
Tình huốngNgười kia định lao vào một việc mà cái được không tương xứng với cái mất. Bạn can lại. Bạn nói gì?
The other person is about to throw themselves into something where the gain does not match the cost, and the speaker talks them out of it.
Người bản xứ dùng thế nàoCân đo được–mất và kết luận là không bõ. Có thể nói về công sức, tiền, hay rắc rối kéo theo. Thêm vế cho rõ: "It's not worth the trouble." — Nghe trong: Once Upon a Time — Season 4 (00:13:46)A228 lần - 218
You can count on me.
/juː kæn kaʊnt ɑːn miː./
Anh cứ tin ở tôi.
Tình huốngBạn vừa được giao một việc quan trọng. Bạn muốn người ta yên tâm là bạn sẽ không bỏ ngang. Bạn nói gì?
The speaker has just been handed something important and wants the other person to be sure they will not be let down.
Người bản xứ dùng thế nàoHứa về CON NGƯỜI mình chứ không về một việc cụ thể, nên nghe nặng ký. Đừng lạm dụng cho việc vặt. Thể bị động hay gặp: "You can count on it" (về việc chắc chắn xảy ra). — Nghe trong: The Twilight Saga: New Moon (00:53:04)A228 lần - 219
Stay with us.
/steɪ wɪð ʌs./
Ở lại với bọn tôi, nghe không!
Tình huốngCả nhóm đang cấp cứu một người sắp ngất đi. Bạn thay mặt nhóm gọi họ. Bạn nói gì?
The group is working on someone about to black out, and the speaker calls to them for the group.
Người bản xứ dùng thế nàoCùng nghĩa giữ tỉnh nhưng nói thay cả nhóm. Trong phim y khoa gần như luôn kèm tiếng máy đo nhịp tim. — Nghe trong: The Strain — Season 2 (00:03:14)A227 lần - 220
Go back to bed.
/ɡoʊ bæk tuː bed./
Vào ngủ tiếp đi.
Tình huốngCó tiếng động ban đêm và người nhà thức dậy hỏi han. Bạn trấn an và bảo họ vào ngủ tiếp. Bạn nói gì?
A noise in the night has woken someone in the house who comes asking; the speaker reassures them and sends them back.
Người bản xứ dùng thế nàoCó "back" nên hàm ý người kia vừa dậy và nên vào ngủ tiếp. Câu quen thuộc trong cảnh ban đêm có tiếng động. — Nghe trong: American Horror Story — Season 1 (00:42:34)A227 lần - 221
Don't tell anyone.
/doʊnt tel ˈeniˌwʌn./
Đừng nói với ai nhé.
Tình huốngBạn vừa tiết lộ một chuyện và cần người kia im lặng. Bạn dặn. Bạn nói gì?
The speaker has just revealed something and needs the other person to keep quiet, and says so.
Người bản xứ dùng thế nàoDặn sau khi đã lỡ kể. Người bản xứ coi cách này kém tế nhị hơn hỏi trước, vì nó đặt người nghe vào thế đã rồi. — Nghe trong: Person of Interest — Season 1 (00:20:32)A126 lần - 222
Just take it easy.
/dʒʌst teɪk ɪt ˈiːzi./
Cứ thong thả, đừng vội.
Tình huốngNgười kia vừa ốm dậy và đã muốn làm việc ngay. Bạn khuyên họ đừng gắng sức. Bạn nói gì?
The other person is barely over an illness and already wants to work; the speaker advises against pushing it.
Người bản xứ dùng thế nàoCó "Just" nên nghiêng hẳn về nghĩa "đừng gắng sức", hay nói với người mới ốm dậy hoặc vừa bị thương. — Nghe trong: Band of Brothers (00:24:33)A226 lần - 223
Look on the bright side.
/lʊk ɑːn ðə braɪt saɪd./
Nghĩ theo hướng tích cực đi.
Tình huốngBạn của bạn đang chỉ nhìn thấy phần tệ của chuyện vừa xảy ra. Bạn kéo họ sang mặt còn lại. Bạn nói gì?
A friend is fixated on the bad half of what happened, and the speaker turns them toward the other half.
Người bản xứ dùng thế nàoKéo người ta sang mặt tích cực, thường ngay trước khi nêu điểm được: "Look on the bright side, at least…". Nói sai lúc (khi người ta vừa mất mát lớn) thì thành vô tâm. — Nghe trong: Friends — Season 9 (00:22:22)B126 lần - 224
Here, let me help you.
/hiːr, let miː help juː./
Đây, để tôi giúp anh.
Tình huốngNgười kia đang ôm một chồng đồ sắp rơi. Bạn đưa tay ra đỡ ngay. Bạn nói gì?
The other person is holding a stack of things about to fall, and the speaker reaches out at once.
Người bản xứ dùng thế nàoChữ "Here" là tín hiệu mình đang chìa tay ra ngay lúc đó. Rất tự nhiên khi đỡ đồ, mở cửa, dìu người. — Nghe trong: House M.D — Season 8 (00:34:26)A226 lần - 225
Would you like a drink?
/wʊd juː laɪk ə drɪŋk?/
Anh dùng chút gì nhé?
Tình huốngBạn tiếp một vị khách quan trọng và mời họ đồ uống thật lịch sự. Bạn nói gì?
The speaker is receiving an important guest and offers them something to drink very politely.
Người bản xứ dùng thế nàoTrang trọng nhất nhóm. "Would you like" là khuôn mời lịch sự chuẩn, dùng được với mọi thứ: Would you like some tea / a seat. — Nghe trong: Downton Abbey (2019) (00:30:21)A226 lần - 226
There's no point.
/ðerz noʊ pɔɪnt./
Chẳng ích gì đâu.
Tình huốngNgười kia định làm một việc mà bạn thấy không dẫn tới đâu. Bạn can lại. Bạn nói gì?
The other person is about to do something the speaker sees as leading nowhere, and the speaker talks them out of it.
Người bản xứ dùng thế nàoCùng ý với câu trên nhưng thiên về "không có lý do gì để làm". Nối thêm bằng "in + V-ing": "There's no point in waiting." Trong nói nhanh, "in" hay bị lược. — Nghe trong: Once Upon a Time — Season 3 (00:15:32)B125 lần - 227
You can't blame yourself.
/juː kænt bleɪm jərˈself./
Anh đừng tự trách mình nữa.
Tình huốngNgười kia cứ khăng khăng nhận lỗi dù chuyện nằm ngoài tầm tay họ. Bạn khuyên can. Bạn nói gì?
The other person keeps insisting on their own guilt though the matter was beyond their control, and the speaker talks them out of it.
Người bản xứ dùng thế nào"can't" ở đây không phải "không thể" mà là "đừng nên" — một cách khuyên can rất phổ biến. Cùng khuôn: "You can't do this to yourself." — Nghe trong: Gone Girl (2014) (02:07:37)B125 lần - 228
You should get some rest.
/juː ʃʊd ɡet sʌm rest./
Anh nên đi nghỉ đi.
Tình huốngBạn thấy người kia gắng gượng quá sức và muốn khuyên nhẹ nhàng chứ không ra lệnh. Bạn nói gì?
The speaker sees the other person pushing themselves too hard and wants to advise gently rather than order.
Người bản xứ dùng thế nàoCó "You should" nên là LỜI KHUYÊN, nhẹ hơn câu mệnh lệnh trên. Dùng với người trên hoặc người chưa thân. — Nghe trong: Passengers (2016) (00:36:23)A225 lần - 229
I wouldn't worry about it.
/aɪ ˈwʊdənt ˈwɜːri əˈbaʊt ɪt./
Tôi thì tôi chẳng bận tâm đâu.
Tình huốngNgười kia lo về một chuyện bạn thấy không đáng. Bạn khuyên bằng cách nói mình sẽ làm gì nếu ở vị trí họ. Bạn nói gì?
The other person frets over something the speaker considers trivial, who advises by saying what they would do in that position.
Người bản xứ dùng thế nàoKhuyên gián tiếp qua giả định "nếu là tôi thì…". Nhẹ và lịch sự hơn mệnh lệnh, vì nó không bảo người kia phải làm gì. Kiểu nói vòng rất Anh Mỹ. — Nghe trong: Once Upon a Time — Season 3 (00:22:26)B125 lần - 230
Why don't you sit down?
/waɪ doʊnt juː sɪt daʊn?/
Anh ngồi xuống đi.
Tình huốngNgười kia đang đứng và câu chuyện sắp dài. Bạn mời họ ngồi, giọng thân mật chứ không ra lệnh. Bạn nói gì?
The other person is standing and the conversation is about to run long; the speaker offers them a seat warmly, not as an order.
Người bản xứ dùng thế nàoKhông phải câu hỏi lý do — đây là lời MỜI. "Why don't you ___" là khuôn đề nghị thân mật rất hay gặp: "Why don't you join us?", "Why don't we start over?". Trả lời "Because…" là hiểu sai câu. — Nghe trong: How to Get Away with Murder — Season 1 (00:27:35)A223 lần - 231
I can help with that.
/aɪ kæn help wɪð ðæt./
Việc đó tôi giúp được.
Tình huốngNgười kia vừa nêu một khó khăn mà bạn có thể xử lý. Bạn chủ động đề nghị giúp. Bạn nói gì?
The other person has just mentioned a difficulty the speaker can handle, and the speaker offers unprompted.
Người bản xứ dùng thế nàoChủ động đề nghị giúp, nhẹ nhàng hơn "Let me help you" (nghe như người ta đang bất lực). Rất hợp nơi công sở. — Nghe trong: Agents of S.H.I.E.L.D. — Season 2 (00:25:58)A222 lần - 232
I thought you might be hungry.
/aɪ θɔːt juː maɪt biː ˈhʌŋɡri./
Tôi nghĩ chắc anh đói nên mang xuống đây.
Tình huốngBạn mang đồ ăn tới cho người đang làm việc muộn mà họ không hề nhờ. Bạn giải thích lý do. Bạn nói gì?
The speaker brings food to someone working late who never asked for it, and explains why.
Người bản xứ dùng thế nàoGiải thích lý do mang đồ ăn tới mà không kể công. "might" làm câu khiêm tốn hẳn — nếu nói "I knew you were hungry" thì nghe áp đặt. — Nghe trong: Bates Motel — Season 1 (00:20:45)B122 lần - 233
Better safe than sorry.
/ˈbetər seɪf ðæn ˈsɑːri./
Cẩn tắc vô áy náy.
Tình huốngCó người bảo bạn lo xa quá. Bạn giải thích vì sao thà cẩn thận còn hơn. Bạn nói gì?
Someone says the speaker is being overcautious, and the speaker explains why caution beats regret.
Người bản xứ dùng thế nàoThành ngữ hoàn chỉnh, không đổi chữ. Dùng để bênh vực việc mình cẩn thận quá mức. Người Việt hay dịch "cẩn tắc vô áy náy" — nghĩa trùng khít. — Nghe trong: The Tomorrow People — Season 1 (00:07:00)B121 lần - 234
Don't beat yourself up.
/doʊnt biːt jərˈself ʌp./
Đừng tự dằn vặt nữa.
Tình huốngNgười kia đang tự trách mình quá đà vì một sai sót. Bạn khuyên họ nhẹ tay với bản thân. Bạn nói gì?
The other person is punishing themselves too hard over a slip; the speaker urges them to go easier on themselves.
Người bản xứ dùng thế nào"beat oneself up" = tự dằn vặt, không hề có nghĩa đánh đập. Câu an ủi rất thông dụng khi ai đó mắc lỗi. — Nghe trong: Fringe — Season 1 (00:08:06)B121 lần - 235
You want some coffee?
/juː wɑːnt sʌm ˈkɑːfi?/
Làm tách cà phê nhé?
Tình huốngNgười kia tới nhà bạn buổi sáng. Bạn mời họ cà phê theo kiểu thân mật. Bạn nói gì?
The other person has come round in the morning; the speaker offers coffee in a familiar way.
Người bản xứ dùng thế nàoLược "Do" ở đầu. Dùng "some" vì cà phê không đếm được. Thân mật, hợp buổi sáng ở nhà. — Nghe trong: Homeland — Season 1 (00:04:37)A121 lần - 236
You have to listen to me.
/juː hæv tuː ˈlɪsən tuː miː./
Anh phải nghe tôi mới được.
Tình huốngBạn biết một chuyện nguy cấp mà không ai chịu tin. Bạn nài nỉ họ nghe. Bạn nói gì?
The speaker knows something urgent that nobody will believe, and pleads for a hearing.
Người bản xứ dùng thế nàoNài nỉ khi không ai tin mình. "have to" thể hiện sự cấp bách chứ không phải ra lệnh. Câu cửa miệng của nhân vật biết trước tai hoạ mà không ai nghe. — Nghe trong: The Invisible Man (2020) (01:13:45)A221 lần - 237
Come to bed.
/kʌm tuː bed./
Thôi vào ngủ đi anh.
Tình huốngĐã rất khuya mà bạn đời của bạn vẫn ngồi làm việc. Bạn gọi họ vào phòng. Bạn nói gì?
It is very late and the speaker partner is still working; the speaker calls them in.
Người bản xứ dùng thế nào"Come" chứ không phải "Go" vì người nói ĐANG ở trên giường. Câu của vợ chồng gọi nhau, ấm và riêng tư. — Nghe trong: Argo (00:46:56)A220 lần - 238
Give it a try.
/ɡɪv ɪt ə traɪ./
Cứ thử xem sao.
Tình huốngNgười kia ngại chưa dám bắt đầu vì sợ không làm được. Bạn khuyến khích họ làm thử. Bạn nói gì?
The other person hesitates to start for fear of failing, and the speaker encourages them to have a go.
Người bản xứ dùng thế nàoKhuyến khích thử. Khuôn "give ___ a try/shot/go" dùng được rộng: "Give him a chance", "Give it a shot". Nhẹ nhàng hơn "Just do it" nhiều. — Nghe trong: American Horror Story — Season 4 (00:26:59)A220 lần - 239
I'll deal with it.
/aɪl diːl wɪð ɪt./
Việc đó tôi sẽ xử lý.
Tình huốngCó một rắc rối phiền phức mà không ai muốn đụng vào. Bạn nhận lấy, giọng hơi nặng nề. Bạn nói gì?
There is a troublesome problem nobody wants to touch; the speaker takes it on, sounding rather burdened.
Người bản xứ dùng thế nào"deal with" hàm ý việc phiền phức, khó chịu — khác "handle" (trung tính) và "take care of" (chủ động, rộng). Chọn "deal with" là để lộ rằng bạn thấy việc đó nặng nề. — Nghe trong: Marvel's Iron Fist — Season 2 (00:48:32)A220 lần - 240
You should get some sleep.
/juː ʃʊd ɡet sʌm sliːp./
Anh nên đi ngủ đi.
Tình huốngĐã khuya mà người kia vẫn ngồi làm việc. Bạn khuyên họ đi ngủ. Bạn nói gì?
It is late and the other person is still working; the speaker advises them to turn in.
Người bản xứ dùng thế nàoKhác câu trên ở chỗ "sleep" là ngủ thật, còn "rest" chỉ là nghỉ ngơi (có thể vẫn thức). Nói với người thức khuya làm việc. — Nghe trong: The Walking Dead — Season 5 (00:37:53)A220 lần - 241
Would you like to come in?
/wʊd juː laɪk tuː kʌm ɪn?/
Anh vào nhà chơi chứ?
Tình huốngCó khách đứng ngoài cửa nhà bạn. Bạn mời họ vào, lịch sự nhưng không quá khách sáo. Bạn nói gì?
A visitor is standing at the speaker’s door, and the speaker invites them in politely without being stiff.
Người bản xứ dùng thế nàoKhuôn "Would you like to ___" là lời mời lịch sự chuẩn, dùng được cho mọi thứ: "Would you like to sit down / join us / try some?". Nói "Do you want to come in?" thì thân mật hơn nhiều, hợp bạn bè. — Nghe trong: Grimm — Season 1 (00:35:46)A220 lần - 242
I have a proposition for you.
/aɪ hæv ə ˌprɑːpəˈzɪʃən fɔːr juː./
Tôi có việc này muốn bàn với anh.
Tình huốngBạn muốn mở lời về một đề nghị làm ăn với người chưa thân. Bạn vào đề trịnh trọng. Bạn nói gì?
The speaker wants to open a business offer with someone not close to them, and does so formally.
Người bản xứ dùng thế nào"proposition" là đề nghị làm ăn, trang trọng. Cẩn thận: trong ngữ cảnh riêng tư, từ này còn hàm ý gạ gẫm — nên chỉ dùng ở chuyện công việc. — Nghe trong: Empire — Season 1 (00:13:19)B120 lần - 243
Want a drink?
/wɑːnt ə drɪŋk?/
Uống gì không?
Tình huốngBạn mời người quen một ly theo kiểu suồng sã, lược hết chủ ngữ. Bạn nói gì?
The speaker offers an acquaintance a drink in a casual way, dropping the subject entirely.
Người bản xứ dùng thế nàoLược "Do you" ở đầu — suồng sã, chỉ dùng khi nói. Bậc thân mật nhất trong nhóm mời uống. — Nghe trong: Breaking Bad — Season 5 (00:21:15)A219 lần - 244
You need to relax.
/juː niːd tuː rɪˈlæks./
Anh phải thả lỏng ra chứ.
Tình huốngNgười kia căng như dây đàn dù chưa có chuyện gì. Bạn khuyên họ bớt căng. Bạn nói gì?
The other person is wound tight though nothing has happened yet, and the speaker advises easing off.
Người bản xứ dùng thế nàoNói về trạng thái căng thẳng nói chung, không phải cơn giận tức thời. Với người lạ thì hơi suồng sã. — Nghe trong: The Mentalist — Season 2 (00:27:52)A219 lần - 245
Call me if you need anything.
/kɔːl miː ɪf juː niːd ˈeniˌθɪŋ./
Cần gì cứ gọi tôi.
Tình huốngBạn rời khỏi nhà một người vừa gặp chuyện buồn. Bạn muốn để lại một lời sẵn sàng giúp. Bạn nói gì?
The speaker is leaving the home of someone who has just had bad news, and wants to leave an offer of help behind.
Người bản xứ dùng thế nàoCâu an ủi chuẩn khi rời nhà người đang gặp chuyện. Phần lớn là lời nói lịch sự, người nghe hiếm khi gọi thật — nhưng thiếu nó thì bị coi là vô tâm. — Nghe trong: Homeland — Season 6 (00:46:45)A219 lần - 246
He'll come around.
/hiːl kʌm ərˈaʊnd./
Rồi anh ta sẽ nghĩ lại thôi.
Tình huốngMột người đang phản đối gay gắt. Bạn trấn an rằng cứ để thời gian, họ sẽ đổi ý. Bạn nói gì?
Someone is firmly opposed; the speaker reassures the others that, given time, that person will change their mind.
Người bản xứ dùng thế nào"come around" ở đây là đổi ý theo hướng mình mong — không phải "ghé qua". Trấn an rằng cứ để thời gian. Cùng động từ nhưng nghĩa khác: "come around" còn là tỉnh lại sau khi ngất. — Nghe trong: The 100 — Season 2 (00:08:16)B118 lần - 247
Speak to me.
/spiːk tuː miː./
Nói gì đi chứ.
Tình huốngNgười trước mặt bạn đang lặng đi vì sốc, bạn cần họ lên tiếng để biết họ còn tỉnh táo. Bạn nói gì?
The person in front of the speaker has gone silent with shock, and the speaker needs them to say something to know they are all right.
Người bản xứ dùng thế nàoKHÔNG phải "hãy nói với tôi" theo nghĩa mời chuyện — đây là câu gọi người đang lặng đi vì sốc hoặc bị thương. Khẩn thiết, gần như van. Muốn mời nói chuyện bình thường thì dùng "Talk to me." — Nghe trong: The X-Files — Season 7 (00:36:57)B118 lần - 248
Here, drink this.
/hiːr, drɪŋk ðɪs./
Đây, uống cái này đi.
Tình huốngNgười kia đang run rẩy vì sốc. Bạn đưa cho họ một ly để trấn tĩnh. Bạn nói gì?
The other person is shaking with shock; the speaker hands them a glass to steady them.
Người bản xứ dùng thế nào"Here" đi kèm động tác đưa đồ. Khuôn "Here, + mệnh lệnh" rất tự nhiên khi trao thứ gì: Here, take this. Nghe ân cần chứ không ra lệnh. — Nghe trong: The Big Bang Theory — Season 11 (00:08:12)A118 lần - 249
I'll take care of the rest.
/aɪl teɪk ker ʌv ðə rest./
Phần còn lại cứ để tôi.
Tình huốngNgười kia đã làm xong phần của họ. Bạn bảo họ dừng ở đó và bạn lo nốt. Bạn nói gì?
The other person has done their share; the speaker tells them to stop there and will finish the remainder.
Người bản xứ dùng thế nào"the rest" = phần còn lại. Hàm ý người kia đã làm xong phần của họ và có thể rút. Rất lịch sự khi muốn tiếp quản mà không chê ai. — Nghe trong: Boardwalk Empire — Season 3 (00:41:35)B118 lần - 250
Just sit down.
/dʒʌst sɪt daʊn./
Ngồi xuống đi đã.
Tình huốngNgười kia cứ đi đi lại lại và bạn phát bực. Bạn gắt bảo họ ngồi yên. Bạn nói gì?
The other person keeps pacing and the speaker is losing patience, snapping at them to stay put.
Người bản xứ dùng thế nào"Just" ở đây là sốt ruột. Gần như gắt. Đừng dùng với khách hay người trên. — Nghe trong: 13 Reasons Why — Season 1 (00:35:44)A117 lần - 251
You need to eat.
/juː niːd tuː iːt./
Anh phải ăn gì đi chứ.
Tình huốngNgười kia buồn chuyện gì đó và bỏ bữa mấy hôm nay. Bạn ép họ ăn. Bạn nói gì?
The other person is upset about something and has been skipping meals; the speaker presses them to eat.
Người bản xứ dùng thế nàoÉp ai đó ăn vì lo cho họ, thường với người đang buồn hoặc ốm. Ngắn nhưng ấm — trong phim hay đi kèm việc đẩy đĩa thức ăn tới trước mặt. — Nghe trong: Faking It — Season 1 (00:16:54)A117 lần - 252
Hang up the phone.
/hæŋ ʌp ðə foʊn./
Cúp máy đi.
Tình huốngNgười kia đang nói chuyện với một kẻ bạn cho là nguy hiểm. Bạn yêu cầu họ dừng cuộc gọi ngay. Bạn nói gì?
The other person is speaking to someone the speaker believes is dangerous, and is told to end the call at once.
Người bản xứ dùng thế nào"hang up" là cúp máy, gốc từ thời máy treo trên tường. Rút gọn "Hang up!" Đừng dùng "close the phone" — không ai nói thế. — Nghe trong: 2 Guns (01:26:23)A216 lần - 253
I'll make some calls.
/aɪl meɪk sʌm kɔːlz./
Để tôi hỏi vài chỗ xem sao.
Tình huốngNgười kia đang bí, bạn có quen biết và muốn nói rằng mình sẽ dùng quan hệ để giúp. Bạn nói gì?
The other person is stuck, and the speaker has connections and wants to say they will use them to help.
Người bản xứ dùng thế nàoKhông phải "tôi sẽ gọi vài cuộc" theo nghĩa đen mà là "để tôi dùng quan hệ hỏi giúp". Người nói ngầm khoe mình có chỗ quen. Rất hay gặp trong phim công sở và chính trường. — Nghe trong: House of Cards — Season 1 (00:03:43)B114 lần - 254
Put the phone down.
/pʊt ðə foʊn daʊn./
Bỏ máy xuống.
Tình huốngBạn cần người kia chú ý vào mình chứ không dán mắt vào màn hình. Bạn yêu cầu dứt khoát. Bạn nói gì?
The speaker needs the other person paying attention to them rather than staring at a screen, and asks firmly.
Người bản xứ dùng thế nàoKhác "hang up": không nhất thiết đang gọi, chỉ là bỏ máy xuống, thôi nhìn màn hình. Trong cảnh căng thẳng cũng dùng để ra lệnh dừng cuộc gọi. — Nghe trong: The Mentalist — Season 1 (00:35:42)A213 lần
Bốn bộ câu giao tiếp: tiếng Anh · tiếng Trung · tiếng Nhật · tiếng Hàn.
Xem tất cả bộ câu tiếng Anh — gồm cả bộ câu trong phim và bộ câu tin tức — ở trang bộ câu tiếng Anh.