
Câu giao tiếp trong phim và video tiếng Anh
Những câu thoại người bản xứ thật sự nói trong phim và video: nói tắt, tiếng lóng, câu cảm thán — thứ sách giáo khoa không dạy.
3000 câu · đang lọc "Hỏi thông tin": 413 câu
- 101
What are we doing here?
/wʌt ɑːr wiː ˈduːɪŋ hiːr?/
Mình tới đây làm gì vậy?
Tình huốngNgười kia dẫn bạn tới một nơi mà bạn không hiểu mục đích. Bạn hỏi. Bạn nói gì?
The other person has brought the speaker somewhere and they do not see the point.
Người bản xứ dùng thế nàoHỏi về MỤC ĐÍCH của việc có mặt ở đây, thường kèm sốt ruột. Nghĩa triết lý cũng dùng câu này: "What are we doing here?" = "ta sống để làm gì". — Nghe trong: Pirates of the Caribbean: The Curse of the Black Pearl (01:45:47)A2148 lần - 102
Where did you get that?
/wer dɪd juː ɡet ðæt?/
Anh lấy cái đó ở đâu ra?
Tình huốngNgười kia đang cầm một thứ mà lẽ ra họ không thể có. Bạn hỏi. Bạn nói gì?
The other person is holding something they should not have been able to get.
Người bản xứ dùng thế nàoHỏi NGUỒN GỐC một vật, thường kèm nghi ngờ. Cũng dùng lành khi thấy món đồ đẹp và muốn mua theo — lúc đó giọng vui hơn hẳn. — Nghe trong: Pirates of the Caribbean: The Curse of the Black Pearl (00:16:52)A2147 lần - 103
What's so funny?
/wʌts soʊ ˈfʌni?/
Có gì mà cười?
Tình huốngNgười kia bật cười trong khi bạn không thấy gì đáng cười. Bạn hỏi, hơi khó chịu. Bạn nói gì?
The other person bursts out laughing when the speaker sees nothing funny.
Người bản xứ dùng thế nàoGần như luôn hơi PHẬT Ý — người hỏi nghi mình đang bị cười. Muốn hỏi thật lòng thì nói vui hơn: "What's the joke?" — Nghe trong: Desperate Housewives (00:12:39)A2146 lần - 104
For how long?
/fɔːr haʊ lɔːŋ?/
Trong bao lâu?
Tình huốngNgười kia vừa báo họ phải đi xa hoặc phải nghỉ việc. Bạn hỏi thời hạn. Bạn nói gì?
The other person has said they must go away or stop working, and the speaker asks about the duration.
Người bản xứ dùng thế nàoHỏi KHOẢNG THỜI GIAN sắp tới. Khác "How long?" trống — câu đó thường hỏi về chuyện đã kéo dài bao lâu rồi. — Nghe trong: Desperate Housewives (00:35:00)A2146 lần - 105
What do you know?
/wʌt duː juː noʊ?/
Anh biết những gì?
Tình huốngBạn nghi người kia nắm thông tin và muốn họ khai ra. Bạn hỏi. Bạn nói gì?
The speaker suspects the other person has information and wants them to give it up.
Người bản xứ dùng thế nàoĐòi thông tin, thường trong cảnh tra hỏi. Có một nghĩa khác hẳn khi thốt lên đầy ngạc nhiên: "Well, what do you know!" = "chà, ai mà ngờ được". — Nghe trong: The Flash — Season 1 (00:39:46)A2146 lần - 106
Let me ask you something.
/let miː æsk juː ˈsʌmθɪŋ./
Cho tôi hỏi anh cái này.
Tình huốngBạn sắp hỏi một câu hơi thẳng và muốn dẫn dắt trước. Bạn mở lời. Bạn nói gì?
The speaker is about to ask something rather direct and wants to lead in first.
Người bản xứ dùng thế nàoMở lời trước một câu hỏi thẳng hoặc riêng tư. Báo cho người nghe chuẩn bị tinh thần. — Nghe trong: The Big Bang Theory — Season 7 (00:17:28)A2146 lần - 107
Who told you that?
/huː toʊld juː ðæt?/
Ai nói với anh thế?
Tình huốngNgười kia vừa nói ra một chuyện đáng lẽ họ không được biết. Bạn truy nguồn. Bạn nói gì?
The other person has just repeated something they should not know, and the speaker traces the source.
Người bản xứ dùng thế nàoTruy NGƯỜI đã tiết lộ. Khác "How do you know that?" — câu đó hỏi cách biết nói chung, còn câu này đã đoán chắc là có người mách. — Nghe trong: Desperate Housewives (00:11:40)A2141 lần - 108
What's this about?
/wʌts ðɪs əˈbaʊt?/
Chuyện này là sao?
Tình huốngBạn bị gọi tới một cuộc họp bất thường mà không ai nói trước lý do. Bạn hỏi. Bạn nói gì?
The speaker has been called into an unexpected meeting with no reason given.
Người bản xứ dùng thế nàoHỏi về CHỦ ĐỀ của việc sắp diễn ra. Khác "What was that about?" — câu đó hỏi về chuyện vừa xảy ra xong. Trong phim, hỏi câu này thường là sắp nghe tin xấu. — Nghe trong: Scorpion — Season 1 (00:04:30)A2140 lần - 109
What happened to him?
/wʌt ˈhæpənd tuː hɪm?/
Anh ta bị làm sao vậy?
Tình huốngBạn thấy anh ta bị thương hoặc thay đổi hẳn, và muốn biết vì sao. Bạn hỏi. Bạn nói gì?
The speaker sees him injured or badly changed and wants to know why.
Người bản xứ dùng thế nào"happen to" là XẢY RA VỚI ai đó. Cùng khuôn: "What happened to her?", "What happened to your hand?" Rất tiện để hỏi về một thay đổi bất thường. — Nghe trong: American Horror Story — Season 4 (00:09:22)A1140 lần - 110
Why would he do that?
/waɪ wʊd hiː duː ðæt?/
Sao anh ta lại làm thế?
Tình huốngBạn vừa nghe tin anh ta làm một việc hoàn toàn vô lý. Bạn hỏi. Bạn nói gì?
The speaker has just heard that he did something entirely senseless.
Người bản xứ dùng thế nào"would" nên hỏi về ĐỘNG CƠ, kèm ngụ ý "chẳng có lý do gì". Cùng khuôn với "Why would you do that?" và "Why would I do that?" — Nghe trong: Gotham — Season 1 (00:13:44)B1138 lần - 111
I need to know.
/aɪ niːd tuː noʊ./
Tôi cần phải biết.
Tình huốngNgười kia đang giấu bạn một chuyện quan trọng và bạn đòi sự thật. Bạn nói gì?
The other person is hiding something important and the speaker demands the truth.
Người bản xứ dùng thế nàoNhấn vào NHU CẦU chứ không phải tò mò — "need" chứ không "want". Trong phim, câu này thường nói khi nhân vật đã chịu đựng đủ lâu. — Nghe trong: The Amazing Spider-Man 2 (01:18:44)A2136 lần - 112
What can I do?
/wʌt kæn aɪ duː?/
Tôi làm gì được đây?
Tình huốngBạn muốn giúp nhưng không biết bắt đầu từ đâu, hoặc bạn thấy mình bất lực. Bạn nói gì?
The speaker wants to help but does not know where to start, or feels powerless.
Người bản xứ dùng thế nàoHAI nghĩa trái ngược: hỏi để GIÚP ("tôi giúp được gì?"), hoặc than BẤT LỰC ("tôi biết làm gì được"). Giọng lên là nghĩa đầu, giọng xuống là nghĩa sau. — Nghe trong: Game of Thrones — Season 3 (00:47:17)A2135 lần - 113
Where'd he go?
/werd hiː ɡoʊ?/
Hắn đi đâu rồi?
Tình huốngNgười bạn đang theo dõi vừa biến mất khỏi tầm mắt. Bạn hỏi. Bạn nói gì?
The man the speaker was watching has just vanished from sight.
Người bản xứ dùng thế nào"Where'd" là "Where did" nói nhanh — chỉ dùng khi nói. Gấp gáp, thường trong lúc truy đuổi. Bản đủ: "Where did he go?" — Nghe trong: Kung Fu Panda (00:48:12)A2134 lần - 114
Why did you do that?
/waɪ dɪd juː duː ðæt?/
Sao anh làm thế?
Tình huốngNgười kia vừa làm một việc bạn không hiểu và muốn nghe lý do. Bạn hỏi. Bạn nói gì?
The other person has just done something the speaker does not understand, and they ask why.
Người bản xứ dùng thế nàoHỏi LÝ DO một cách trung tính — nhẹ hơn hẳn "Why would you do that?" vốn hàm ý chê là vô lý. Một chữ "did"/"would" đổi cả thái độ. — Nghe trong: Extra (00:10:05)A1134 lần - 115
You good?
/juː ɡʊd?/
Ổn chứ?
Tình huốngBạn thân của bạn vừa qua một chuyện và bạn hỏi nhanh. Bạn nói gì?
A close friend has just been through something and the speaker checks quickly.
Người bản xứ dùng thế nàoRút hết mức, rất Mỹ và rất trẻ — bỏ cả "Are" lẫn "okay". Chỉ dùng với bạn bè. Đáp lại: "I'm good." hoặc chỉ gật đầu. — Nghe trong: Divergent (00:58:28)A2133 lần - 116
How did you know that?
/haʊ dɪd juː noʊ ðæt?/
Sao anh biết chuyện đó?
Tình huốngNgười kia vừa nói ra một điều bạn chưa từng kể với ai. Bạn giật mình hỏi. Bạn nói gì?
The other person has just said something the speaker never told anyone.
Người bản xứ dùng thế nàoThêm "that" nên trỏ đúng vào điều vừa nói ra. Vừa khâm phục vừa cảnh giác — trong phim, đây là lúc nhân vật nhận ra người kia biết quá nhiều. — Nghe trong: Desperate Housewives (00:16:10)A2133 lần - 117
What are you doing in here?
/wʌt ɑːr juː ˈduːɪŋ ɪn hiːr?/
Anh vào đây làm gì?
Tình huốngBạn mở cửa phòng và thấy người kia đang ở trong đó. Bạn hỏi. Bạn nói gì?
The speaker opens a door and finds the other person inside.
Người bản xứ dùng thế nào"in here" nhấn vào việc ở TRONG một không gian kín — bắt gặp trong phòng. Bỏ "in" đi thì rộng hơn: "What are you doing here?" dùng cho mọi nơi. — Nghe trong: Mr. Peabody & Sherman (00:05:28)A2133 lần - 118
Do you like it?
/duː juː laɪk ɪt?/
Anh thấy thích không?
Tình huốngBạn vừa tặng quà hoặc vừa cho người kia xem thứ bạn làm. Bạn hỏi. Bạn nói gì?
The speaker has just given a gift or shown something they made.
Người bản xứ dùng thế nàoHỏi về VẬT hoặc việc vừa đưa ra. Hồi hộp chờ phản ứng. Hỏi về người thì đổi hẳn nghĩa: "Do you like him?" là hỏi có tình cảm không. — Nghe trong: How to Train Your Dragon 2 (00:35:28)A1132 lần - 119
Do you know who I am?
/duː juː noʊ huː aɪ æm?/
Anh có biết tôi là ai không?
Tình huốngBạn đang bị đối xử thiếu tôn trọng và muốn nhắc người kia về vị thế của mình. Bạn nói gì?
The speaker is being treated with disrespect and reminds the other of their standing.
Người bản xứ dùng thế nàoGần như luôn là KIÊU NGẠO — người nói đang dựa vào chức vị. Trong phim, ai nói câu này thường sắp bị hạ nhục. Hỏi thật thì phải nói khác: "Have we met?" — Nghe trong: The Flash — Season 1 (00:25:06)A2131 lần - 120
What are they doing?
/wʌt ɑːr ðeɪ ˈduːɪŋ?/
Bọn họ đang làm gì thế?
Tình huốngCả hai đang quan sát một nhóm người và hành động của họ rất khó hiểu. Bạn hỏi. Bạn nói gì?
Both are watching a group whose actions make no sense.
Người bản xứ dùng thế nàoCùng khuôn "What's he doing?" nhưng cho nhiều người. Thường kèm lo lắng hoặc khó hiểu — người hỏi đang nhìn từ xa. — Nghe trong: Olympus Has Fallen (01:35:55)A1130 lần - 121
But how?
/bʌt haʊ?/
Nhưng bằng cách nào?
Tình huốngNgười kia vừa nói sẽ làm được một việc bất khả thi. Bạn hỏi. Bạn nói gì?
The other person has just claimed they can do something impossible.
Người bản xứ dùng thế nàoChữ "But" mang cả sự hoài nghi — không chỉ hỏi cách mà còn ngụ ý "tôi chưa hình dung nổi". Cùng lối với "But why?" — Nghe trong: Desperate Housewives (00:27:30)A1129 lần - 122
You see that?
/juː siː ðæt?/
Thấy chưa?
Tình huốngBạn vừa chỉ cho người kia một thứ ở xa và muốn chắc họ nhìn thấy. Bạn nói gì?
The speaker has just pointed something out in the distance and checks the other saw it.
Người bản xứ dùng thế nàoBỏ "Do" — gấp và thân. Trong phim quân sự, đây là câu chỉ mục tiêu. Cũng dùng để khoe khi mình vừa làm được gì hay. — Nghe trong: G.I. Joe: Retaliation (00:24:32)A1129 lần - 123
Are you hurt?
/ɑːr juː hɜːrt?/
Anh có bị thương chỗ nào không?
Tình huốngVụ va chạm vừa xảy ra xong và bạn chạy tới xem người kia có sao không. Bạn hỏi. Bạn nói gì?
The crash has just happened and the speaker runs over to check on the other person, and asks.
Người bản xứ dùng thế nàoHỏi có bị THƯƠNG không, tức là có tổn thương trên người. Câu đầu tiên bật ra sau tai nạn. Khác "Are you okay?" ở chỗ nó chỉ hỏi về thân thể. — Nghe trong: Black Lightning — Season 1 (00:11:34)A1128 lần - 124
Is he dead?
/ɪz hiː ded?/
Anh ta chết rồi à?
Tình huốngNgười nằm đó không cử động và bạn chưa dám tới gần. Bạn hỏi. Bạn nói gì?
The man lying there is not moving and the speaker dares not go closer.
Người bản xứ dùng thế nàoHỏi về NGƯỜI THỨ BA. Trong phim, câu này thường được đáp bằng im lặng hoặc bằng "Not yet." — cả hai đều đáng sợ hơn một chữ "Yes". — Nghe trong: American Horror Story — Season 4 (00:11:18)A1128 lần - 125
What are we doing?
/wʌt ɑːr wiː ˈduːɪŋ?/
Mình đang làm cái gì thế này?
Tình huốngBạn đang giữa chừng một việc và bỗng thấy nó vô nghĩa. Bạn hỏi. Bạn nói gì?
The speaker is in the middle of something and suddenly finds it pointless.
Người bản xứ dùng thế nàoCó thể hỏi thật (chưa rõ kế hoạch), có thể là tự vấn khi thấy việc mình làm vô ích. Trong phim tình cảm, câu này hay nói giữa lúc cãi nhau. — Nghe trong: Madagascar 3: Europe's Most Wanted (00:04:38)A1127 lần - 126
Where are you taking me?
/wer ɑːr juː ˈteɪkɪŋ miː?/
Anh đưa tôi đi đâu?
Tình huốngNgười kia đang dẫn bạn đi mà không nói rõ tới đâu. Bạn hỏi. Bạn nói gì?
The other person is leading the speaker somewhere without saying where.
Người bản xứ dùng thế nàoThì tiếp diễn vì đang đi DỞ. Có thể là lo sợ (bị bắt cóc) hoặc tò mò vui (được dẫn đi bất ngờ) — giọng nói phân biệt. — Nghe trong: Step Up 3D (00:42:25)A2127 lần - 127
Who did this?
/huː dɪd ðɪs?/
Ai làm chuyện này?
Tình huốngBạn tới nơi và thấy hậu quả của một việc ai đó gây ra. Bạn truy. Bạn nói gì?
The speaker arrives to find the damage someone has done, and demands to know who.
Người bản xứ dùng thế nàoTruy THỦ PHẠM khi hậu quả còn trước mắt. Khác "What happened?" (hỏi sự việc). Câu này đã giả định có người cố ý gây ra. — Nghe trong: Gotham — Season 1 (00:21:31)A1124 lần - 128
What's he doing here?
/wʌts hiː ˈduːɪŋ hiːr?/
Hắn tới đây làm gì?
Tình huốngMột người lẽ ra không nên có mặt vừa xuất hiện. Bạn quay sang hỏi người bên cạnh. Bạn nói gì?
Someone who should not be here has just turned up, and the speaker asks the person beside them.
Người bản xứ dùng thế nàoHỏi về NGƯỜI THỨ BA, thường kèm khó chịu — khác "What are you doing here?" (hỏi thẳng người đó). Nói nhỏ, quay lưng lại phía người kia. — Nghe trong: Gotham — Season 1 (00:06:04)A2123 lần - 129
Who are you talking to?
/huː ɑːr juː ˈtɔːkɪŋ tuː?/
Anh đang nói chuyện với ai vậy?
Tình huốngBạn nghe thấy người kia nói chuyện trong phòng trống. Bạn hỏi. Bạn nói gì?
The speaker hears the other person talking in an empty room.
Người bản xứ dùng thế nàoHỏi thật khi thấy người kia nói một mình. Nhưng nói với giọng gằn thì thành nhắc nhở về THÁI ĐỘ: "Who are you talking to?" = "anh biết đang nói với ai không đấy". — Nghe trong: American Horror Story — Season 4 (00:11:11)A2123 lần - 130
You know who I am?
/juː noʊ huː aɪ æm?/
Biết tôi là ai không?
Tình huốngBạn muốn nhắc người kia về vị thế của mình, giọng lạnh. Bạn nói gì?
The speaker wants to remind the other of their standing, coldly.
Người bản xứ dùng thế nàoBỏ "Do" nên cộc và đe doạ hơn "Do you know who I am?" — cả hai đều mang vẻ kiêu. Trong phim, người nói câu này thường sắp bị hạ nhục. — Nghe trong: Escape Plan (01:11:01)A2122 lần - 131
How did this happen?
/haʊ dɪd ðɪs ˈhæpən?/
Sao lại ra nông nỗi này?
Tình huốngBạn nhìn cảnh tan hoang trước mắt và không hiểu nổi vì sao. Bạn hỏi. Bạn nói gì?
The speaker looks at the wreckage and cannot understand how it came about.
Người bản xứ dùng thế nàoHỏi về NGUYÊN NHÂN, thường kèm bàng hoàng chứ không đòi câu trả lời thật. Khác "Who did this?" — câu đó đã tìm người để trách. — Nghe trong: Gotham — Season 1 (00:10:16)A2119 lần - 132
Is she okay?
/ɪz ʃiː ˌoʊˈkeɪ?/
Cô ấy không sao chứ?
Tình huốngCô ấy vừa gặp chuyện và bạn hỏi người vừa ở bên cô. Bạn nói gì?
She has just been through something and the speaker asks whoever was with her.
Người bản xứ dùng thế nàoCùng khuôn "Is he okay?" — hỏi về người thứ ba. Câu trả lời trong phim thường là "She will be." (rồi sẽ ổn) chứ không phải "Yes". — Nghe trong: How I Met Your Mother — Season 1 (00:18:29)A1118 lần - 133
Do you remember?
/duː juː rɪˈmembər?/
Anh còn nhớ không?
Tình huốngBạn nhắc lại một chuyện cũ và muốn biết người kia có nhớ. Bạn hỏi. Bạn nói gì?
The speaker brings up something from the past and asks if the other recalls it.
Người bản xứ dùng thế nàoBỏ lửng phần sau vì cả hai đều biết đang nói chuyện gì. Trong phim, câu này mở đầu một cảnh hồi tưởng — và thường là chuyện buồn. — Nghe trong: American Horror Story — Season 4 (00:36:55)A1118 lần - 134
What is he doing?
/wʌt ɪz hiː ˈduːɪŋ?/
Anh ta làm gì thế kia?
Tình huốngCả nhóm đang nhìn anh ta làm một việc khó hiểu từ xa. Bạn hỏi. Bạn nói gì?
The group is watching him do something baffling from a distance.
Người bản xứ dùng thế nàoDạng ĐẦY ĐỦ của "What's he doing?" — nói tách từng chữ thì nhấn mạnh sự khó hiểu hoặc lo lắng hơn. — Nghe trong: How to Train Your Dragon (01:02:12)A1118 lần - 135
What's next?
/wʌts nekst?/
Tiếp theo là gì?
Tình huốngBạn vừa xong một việc và hỏi về bước kế tiếp. Bạn nói gì?
The speaker has finished one task and asks about the next step.
Người bản xứ dùng thế nàoHỏi bước kế tiếp trong một chuỗi việc. Nói với giọng mệt mỏi sau một tràng xui xẻo thì thành mỉa: "What's next?" = "còn tai hoạ nào nữa đây". — Nghe trong: Desperate Housewives (00:05:00)A1117 lần - 136
Any luck?
/ˈeni lʌk?/
Có kết quả gì không?
Tình huốngNgười kia vừa đi tìm hoặc đi hỏi việc gì đó về. Bạn hỏi kết quả. Bạn nói gì?
The other person has come back from searching or making enquiries, and the speaker asks.
Người bản xứ dùng thế nàoRút của "Have you had any luck?" — hỏi xem việc tìm kiếm có kết quả chưa. Rất hay dùng khi cả hai đang cùng tìm một thứ. — Nghe trong: Extra (00:18:04)B1115 lần - 137
Did it work?
/dɪd ɪt wɜːrk?/
Có được không?
Tình huốngNgười kia vừa thử xong một cách. Bạn hỏi xem kết quả thế nào. Bạn nói gì?
The other person has just finished trying something, and the speaker asks how it turned out.
Người bản xứ dùng thế nàoHỏi kết quả một lần thử đã xong. Rất thông dụng và ngắn. Đáp lại: "It worked" hoặc "It didn't work" — nhớ giữ nguyên "work" chứ đừng đổi sang "success". — Nghe trong: Grimm — Season 3 (00:28:22)A1115 lần - 138
What's happened?
/wʌts ˈhæpənd?/
Đã có chuyện gì vậy?
Tình huốngBạn vừa tới và thấy mọi người đang bối rối. Bạn hỏi, giọng lo. Bạn nói gì?
The speaker has just arrived to find everyone shaken, and asks anxiously.
Người bản xứ dùng thế nàoHiện tại hoàn thành nên nhấn vào HẬU QUẢ CÒN ĐANG DIỄN RA — kiểu Anh. Người Mỹ hay nói "What happened?" ở quá khứ đơn. Cả hai đều đúng. — Nghe trong: Runner Runner (01:09:26)A2114 lần - 139
How was your day?
/haʊ wɑːz jɔːr deɪ?/
Hôm nay của anh thế nào?
Tình huốngNgười thân vừa đi làm về và bạn hỏi han. Bạn nói gì?
A family member has just come home from work and the speaker asks after them.
Người bản xứ dùng thế nàoCâu hỏi han cuối ngày kinh điển trong gia đình phương Tây. Đáp thường ngắn: "Fine." hoặc "Long." Trong phim, đáp cụt là dấu hiệu có chuyện. — Nghe trong: Gotham — Season 1 (00:27:37)A1114 lần - 140
How come?
/haʊ kʌm?/
Sao lại thế?
Tình huốngNgười kia vừa nói một điều bất ngờ và bạn muốn biết lý do. Bạn hỏi thân mật. Bạn nói gì?
The other person has said something unexpected and the speaker asks why, casually.
Người bản xứ dùng thế nàoThân và mềm hơn "Why?" trống nhiều. Đặc biệt: sau nó dùng trật tự câu KỂ, không đảo — "How come you left?" chứ không phải "How come did you leave?" — Nghe trong: Desperate Housewives (00:39:06)A2112 lần - 141
Where is he now?
/wer ɪz hiː naʊ?/
Giờ anh ta ở đâu?
Tình huốngNgười kia vừa kể về một người và bạn muốn biết hiện họ ở đâu. Bạn hỏi. Bạn nói gì?
The other person has been talking about someone and the speaker wants to know where they are now.
Người bản xứ dùng thế nàoChữ "now" khoanh vào HIỆN TẠI, tách khỏi câu chuyện quá khứ vừa kể. Trong phim, đây là câu chuyển từ nghe kể sang hành động. — Nghe trong: Son of God (00:49:38)A1112 lần - 142
What do we got?
/wʌt duː wiː ɡɑːt?/
Có gì rồi?
Tình huốngBạn vừa tới hiện trường và hỏi đồng đội tình hình. Bạn nói gì?
The speaker has just arrived at the scene and asks the team for a rundown.
Người bản xứ dùng thế nàoSAI ngữ pháp sách vở (đúng là "What have we got?") nhưng cảnh sát và bác sĩ trong phim Mỹ nói suốt. Cùng lối với "What do you got?" — chỉ nói, đừng viết. — Nghe trong: Gotham — Season 1 (00:10:39)A2112 lần - 143
Where is everybody?
/wer ɪz ˈevriˌbɑːdi?/
Mọi người đâu hết rồi?
Tình huốngBạn bước vào một nơi lẽ ra phải đông người nhưng vắng tanh. Bạn thốt lên. Bạn nói gì?
The speaker walks into a place that should be full of people but is deserted, and exclaims.
Người bản xứ dùng thế nàoNgạc nhiên vì chỗ nào cũng vắng. "everybody" luôn đi với động từ SỐ ÍT ("is"), dù nghĩa là nhiều người — chỗ này người học hay viết sai thành "are". — Nghe trong: Castle — Season 2 (00:10:13)A2111 lần - 144
How'd you know?
/haʊd juː noʊ?/
Sao anh biết hay vậy?
Tình huốngNgười kia vừa đoán trúng ý bạn. Bạn ngạc nhiên hỏi. Bạn nói gì?
The other person has just guessed exactly right, and the speaker asks in surprise.
Người bản xứ dùng thế nào"How'd" là "How did" nói nhanh. Thiên về KHÂM PHỤC, khác "How do you know that?" vốn kèm nghi ngờ. Bản đủ: "How did you know?" — Nghe trong: Gotham — Season 1 (00:22:18)A2111 lần - 145
What does it say?
/wʌt dʌz ɪt seɪ?/
Trong đó viết gì?
Tình huốngNgười kia đang cầm một lá thư hoặc tấm biển mà bạn không đọc được. Bạn hỏi. Bạn nói gì?
The other person is holding a letter or a sign the speaker cannot read.
Người bản xứ dùng thế nàoChủ ngữ là "it" (lá thư, tấm biển) chứ không phải người — tiếng Anh coi văn bản là thứ "nói". Người học hay dịch nhầm thành "What is written?" — Nghe trong: American Horror Story — Season 4 (00:14:49)A2110 lần - 146
What would you do?
/wʌt wʊd juː duː?/
Anh thì anh sẽ làm gì?
Tình huốngBạn đang bế tắc và hỏi ý người kia xem họ ở vị trí bạn thì làm sao. Bạn nói gì?
The speaker is stuck and asks what the other would do in their place.
Người bản xứ dùng thế nào"would" là thể giả định — hỏi về tình huống giả tưởng. Cách xin lời khuyên rất tự nhiên, không phải nhờ vả trực tiếp. — Nghe trong: Once Upon a Time — Season 4 (00:57:36)B1109 lần - 147
You're leaving?
/jʊr ˈliːvɪŋ?/
Anh đi thật à?
Tình huốngNgười kia vừa xách đồ ra cửa mà bạn không ngờ. Bạn hỏi. Bạn nói gì?
The other person is heading for the door with their bags, unexpectedly.
Người bản xứ dùng thế nàoCâu KỂ đọc lên giọng thành câu hỏi — kiểu hỏi khi bất ngờ. Trong phim, câu này mang cả sự hụt hẫng. — Nghe trong: American Horror Story — Season 4 (00:17:27)A2108 lần - 148
Are you hungry?
/ɑːr juː ˈhʌŋɡri?/
Anh đói chưa?
Tình huốngĐã tới bữa và bạn muốn rủ người kia đi ăn. Bạn mở lời bằng câu hỏi. Bạn nói gì?
It is mealtime and the speaker wants to suggest eating together, opening with a question.
Người bản xứ dùng thế nàoCâu mở lời rủ ăn rất tự nhiên — hỏi trước rồi mới rủ. Cùng nhóm: "Have you eaten?" (thân mật, giống lối hỏi của người Việt). — Nghe trong: Reign — Season 1 (00:18:53)A1108 lần - 149
What is all this?
/wʌt ɪz ɔːl ðɪs?/
Bày ra gì thế này?
Tình huốngBạn bước vào và thấy cả một cảnh bày biện hoặc bừa bộn bất ngờ. Bạn hỏi. Bạn nói gì?
The speaker walks in on an unexpected spread, or an unexpected mess.
Người bản xứ dùng thế nàoDạng đầy đủ của "What's all this?" — nói tách chữ thì nhấn mạnh hơn. "all this" trỏ cả một cảnh, không phải một vật. — Nghe trong: The Flash — Season 1 (00:21:30)A2107 lần - 150
What's wrong with him?
/wʌts rɔːŋ wɪð hɪm?/
Anh ta bị làm sao vậy?
Tình huốngNgười thứ ba đang cư xử kỳ quặc và bạn hỏi người biết chuyện. Bạn nói gì?
A third person is behaving oddly and the speaker asks somebody who might know.
Người bản xứ dùng thế nàoHỏi về người thứ ba. Cẩn thận: cùng khuôn này mà đổi thành "with you" thì gần như luôn là mắng. Với ngôi thứ ba thì lại trung tính. — Nghe trong: Marvel's Luke Cage — Season 1 (00:30:38)A1105 lần - 151
How bad is it?
/haʊ bæd ɪz ɪt?/
Nặng lắm không?
Tình huốngBạn vừa biết có chuyện xấu và muốn biết mức độ. Bạn hỏi. Bạn nói gì?
The speaker has learned something bad has happened and wants to know how bad.
Người bản xứ dùng thế nàoHỏi MỨC ĐỘ nghiêm trọng, không hỏi sự việc. Dùng cho vết thương, thiệt hại, tin xấu. Câu trả lời trong phim thường là im lặng — và thế là đủ hiểu. — Nghe trong: The Walking Dead — Season 5 (00:32:08)A2105 lần - 152
How do you know my name?
/haʊ duː juː noʊ maɪ neɪm?/
Sao anh biết tên tôi?
Tình huốngMột người lạ vừa gọi đúng tên bạn. Bạn giật mình hỏi. Bạn nói gì?
A stranger has just called the speaker by name, and they start.
Người bản xứ dùng thế nàoKhoảnh khắc CẢNH GIÁC kinh điển trong phim — người lạ biết tên mình nghĩa là họ đã tìm hiểu trước. Sau câu này thường là một tiết lộ. — Nghe trong: The Flash — Season 1 (00:23:42)A2104 lần - 153
What the hell is going on here?
/wʌt ðə hel ɪz ˈɡoʊɪŋ ɑːn hiːr?/
Ở đây đang có chuyện quái gì vậy?
Tình huốngBạn bước vào và bắt gặp một cảnh hỗn loạn hoặc đáng ngờ. Bạn quát. Bạn nói gì?
The speaker walks in on chaos, or on something suspicious.
Người bản xứ dùng thế nàoBản DÀI NHẤT và gắt nhất của nhóm này — có cả "the hell" lẫn "here". Người nói vừa bắt quả tang và đang rất giận. — Nghe trong: Escape Plan (00:10:04)A2104 lần - 154
How much longer?
/haʊ mʌtʃ ˈlɔːŋɡər?/
Còn bao lâu nữa?
Tình huốngBạn đã chờ khá lâu và bắt đầu sốt ruột. Bạn hỏi. Bạn nói gì?
The speaker has been waiting a while and is getting impatient.
Người bản xứ dùng thế nàoHỏi thời gian CÒN LẠI, hàm ý đã chờ lâu rồi. Khác "How long?" (hỏi tổng thời gian). Chữ "longer" mang cả sự sốt ruột. — Nghe trong: Gotham — Season 1 (00:34:50)A2103 lần - 155
Where did he go?
/wer dɪd hiː ɡoʊ?/
Anh ta đi đâu rồi?
Tình huốngNgười bạn vừa nói chuyện đã biến mất khỏi phòng. Bạn hỏi. Bạn nói gì?
The man the speaker was just talking to has vanished from the room.
Người bản xứ dùng thế nàoDạng ĐẦY ĐỦ của "Where'd he go?" — dùng được cả khi viết. Bản rút gấp gáp hơn, hợp lúc đang truy đuổi. — Nghe trong: Road Trip (00:30:06)A1103 lần - 156
What do you want to do?
/wʌt duː juː wɑːnt tuː duː?/
Anh muốn làm gì?
Tình huốngCả hai đang phân vân chưa biết chọn hướng nào. Bạn hỏi ý người kia. Bạn nói gì?
Both are undecided about which way to go, and the speaker asks the other.
Người bản xứ dùng thế nàoHỏi Ý MUỐN, nhường quyền quyết định. Khác "What do you want me to do?" — câu đó là hỏi họ muốn MÌNH làm gì, thường kèm bực. — Nghe trong: Reign — Season 2 (00:31:46)A1100 lần - 157
Do you trust me?
/duː juː trʌst miː?/
Anh có tin tôi không?
Tình huốngBạn sắp yêu cầu người kia làm một việc khó hiểu và nguy hiểm. Bạn hỏi trước một câu quyết định. Bạn nói gì?
The speaker is about to ask the other person to do something baffling and risky, and first asks the decisive question.
Người bản xứ dùng thế nàoCâu hỏi đặt ra ngay trước một yêu cầu khó hiểu hoặc nguy hiểm, để người kia làm theo mà không hỏi thêm. Đáp lại thường chỉ một chữ: "Yes" hoặc "Always". — Nghe trong: Game of Thrones — Season 4 (00:42:18)A298 lần - 158
What have you got?
/wʌt hæv juː ɡɑːt?/
Anh có gì rồi?
Tình huốngBạn hỏi đồng đội xem họ tìm được thông tin gì. Bạn nói gì?
The speaker asks a colleague what information they have turned up.
Người bản xứ dùng thế nàoDạng ĐÚNG ngữ pháp của "What do you got?" — dùng được cả khi nói lẫn viết. Người Anh dùng bản này; người Mỹ hay nói bản rút gọn sai ngữ pháp. — Nghe trong: Almost Human — Season 1 (00:19:30)B198 lần - 159
Then why are you here?
/ðen waɪ ɑːr juː hiːr?/
Vậy anh tới đây làm gì?
Tình huốngNgười kia vừa nói họ không quan tâm, nhưng lại có mặt. Bạn vặn. Bạn nói gì?
The other person has just said they do not care, yet here they are.
Người bản xứ dùng thế nàoChữ "Then" nối vào lời người kia vừa nói để chỉ ra MÂU THUẪN. Đây là đòn vặn rất mạnh — người bị hỏi thường không đáp được. — Nghe trong: The Walking Dead — Season 5 (00:13:12)A298 lần - 160
You like it?
/juː laɪk ɪt?/
Thích không?
Tình huốngBạn vừa cho người kia xem thứ bạn làm hoặc mới mua. Bạn hỏi. Bạn nói gì?
The speaker has just shown the other something they made or bought.
Người bản xứ dùng thế nàoBỏ "Do" — thân và hồi hộp. Bản đủ "Do you like it?" dùng được ở mọi nơi. Đáp lại: "I love it." — Nghe trong: Fast & Furious 6 (00:59:56)A197 lần - 161
Which way?
/wɪtʃ weɪ?/
Đi lối nào?
Tình huốngCả nhóm tới ngã ba và không biết rẽ hướng nào. Bạn hỏi. Bạn nói gì?
The group reaches a fork and cannot tell where to turn.
Người bản xứ dùng thế nàoHỏi HƯỚNG đi khi có nhiều lựa chọn trước mắt. Đáp lại thường là "This way." — cặp câu rất hay gặp trong cảnh truy đuổi. — Nghe trong: Justice League: War (00:25:04)A196 lần - 162
What are they?
/wʌt ɑːr ðeɪ?/
Chúng là gì vậy?
Tình huốngNgười kia vừa nhắc tới mấy thứ mà bạn chưa từng nghe. Bạn hỏi. Bạn nói gì?
The other person has mentioned several things the speaker has never heard of.
Người bản xứ dùng thế nàoHỏi về những thứ VỪA ĐƯỢC NHẮC TỚI, không nhất thiết nhìn thấy — khác "What are those?" (đang trỏ vào vật ở xa). — Nghe trong: Rise of the Guardians (00:29:31)A196 lần - 163
Did you know?
/dɪd juː noʊ?/
Anh biết chuyện này à?
Tình huốngBạn vừa phát hiện ra một bí mật và quay sang hỏi người thân, giọng hụt hẫng. Bạn nói gì?
The speaker has just uncovered a secret and turns to someone close, taken aback.
Người bản xứ dùng thế nàoHỏi xem người kia có ở trong bí mật cùng những người khác không — thường mang cả sự phản bội. Đáp lại: "I knew." hoặc "I had no idea." — Nghe trong: Frozen (00:29:37)A196 lần - 164
What are you doing out here?
/wʌt ɑːr juː ˈduːɪŋ aʊt hiːr?/
Anh ra ngoài này làm gì?
Tình huốngBạn tìm thấy người kia đang đứng một mình bên ngoài. Bạn hỏi. Bạn nói gì?
The speaker finds the other person standing alone outside.
Người bản xứ dùng thế nào"out here" là NGOÀI TRỜI, đối với "in here" (trong phòng). Thường kèm quan tâm — người kia ra ngoài một mình là có tâm sự. — Nghe trong: Despicable Me 2 (01:00:21)A296 lần - 165
What'd you do?
/ˈwʌtɪd juː duː?/
Anh làm gì thế?
Tình huốngBạn thấy dấu vết của việc người kia vừa làm và hỏi, giọng đã ngờ. Bạn nói gì?
The speaker sees signs of what the other person did and asks, already suspicious.
Người bản xứ dùng thế nàoBản rút của "What did you do?" — thân và nhanh hơn. Gần như luôn kèm nghi ngờ, giống bản đầy đủ. — Nghe trong: Mom — Season 2 (00:10:06)A295 lần - 166
What you doing?
/wʌt juː ˈduːɪŋ?/
Làm gì đấy?
Tình huốngBạn thấy người thân đang loay hoay việc gì đó và hỏi thân mật. Bạn nói gì?
The speaker sees someone close fiddling with something and asks casually.
Người bản xứ dùng thế nàoBỏ cả "are" — rất suồng, chỉ dùng khi nói với người thân. Viết ra là sai ngữ pháp. Bản chuẩn: "What are you doing?" — Nghe trong: Desperate Housewives (00:27:38)A295 lần - 167
What's happening to me?
/wʌts ˈhæpənɪŋ tuː miː?/
Tôi đang bị làm sao vậy?
Tình huốngCơ thể bạn đang biến đổi hoặc bạn thấy mình không còn kiểm soát được. Bạn hoảng. Bạn nói gì?
The speaker's body is changing, or they feel themselves losing control.
Người bản xứ dùng thế nàoHỏi về chuyện đang xảy ra VỚI CHÍNH MÌNH — thường trong phim siêu nhiên hoặc lúc phát bệnh. Rất hoảng loạn. — Nghe trong: Hannah Montana — Season 1 (00:15:10)A295 lần - 168
What are those?
/wʌt ɑːr ðoʊz?/
Mấy thứ đó là gì?
Tình huốngBạn nhìn thấy nhiều vật lạ ở đằng kia. Bạn hỏi. Bạn nói gì?
The speaker sees several unfamiliar objects over there.
Người bản xứ dùng thế nàoSố nhiều của "What is that?" — vật ở XA. Gần thì "What are these?" Hoàn tất bộ this/that/these/those. — Nghe trong: Despicable Me (00:38:18)A194 lần - 169
How's she doing?
/haʊz ʃiː ˈduːɪŋ?/
Cô ấy dạo này sao rồi?
Tình huốngBạn hỏi thăm về một người quen chung đang gặp khó khăn. Bạn nói gì?
The speaker asks after a mutual acquaintance who is having a hard time.
Người bản xứ dùng thế nàoCùng khuôn "How's he doing?" — hỏi tình hình chung, dài hạn. Khác "How is she?" thiên về tình trạng ngay lúc này. — Nghe trong: How I Met Your Mother — Season 1 (00:04:03)A292 lần - 170
What you got?
/wʌt juː ɡɑːt?/
Có gì nào?
Tình huốngBạn hỏi đồng đội xem họ mang tới thông tin gì, giọng rất suồng. Bạn nói gì?
The speaker asks a teammate what they have brought, very casually.
Người bản xứ dùng thế nàoRút hết mức của "What have you got?" — bỏ cả trợ động từ. Rất suồng, chỉ dùng khi nói. Cùng bộ với "What do you got?" — Nghe trong: Gone Girl (00:23:32)A292 lần - 171
What happened to her?
/wʌt ˈhæpənd tuː hɜːr?/
Cô ấy bị làm sao?
Tình huốngBạn thấy cô ấy bị thương hoặc thay đổi hẳn và muốn biết vì sao. Bạn hỏi. Bạn nói gì?
The speaker sees her hurt or badly changed and wants to know why.
Người bản xứ dùng thế nàoCùng khuôn "What happened to him?" — hỏi về chuyện xảy ra với ai đó. Khuôn này rất tiện: "What happened to your car?" — Nghe trong: Frozen (01:17:25)A192 lần - 172
Where did you go?
/wer dɪd juː ɡoʊ?/
Anh đã đi đâu vậy?
Tình huốngNgười kia biến mất một lúc rồi quay lại. Bạn hỏi. Bạn nói gì?
The other person disappeared for a while and has come back.
Người bản xứ dùng thế nàoHỏi về nơi họ ĐÃ tới. Khác "Where were you?" — câu đó hỏi về cả quãng thời gian vắng mặt và thường kèm trách móc. — Nghe trong: The Walking Dead — Season 5 (00:15:23)A192 lần - 173
How did you get in here?
/haʊ dɪd juː ɡet ɪn hiːr?/
Sao anh vào được đây?
Tình huốngBạn về nhà và thấy người kia đã ngồi sẵn trong phòng khoá kín. Bạn hỏi. Bạn nói gì?
The speaker comes home to find the other person already sitting in a locked room.
Người bản xứ dùng thế nàoKhoảnh khắc rợn người trong phim — người kia vào được nơi lẽ ra không thể. Hỏi về CÁCH XÂM NHẬP, kèm cảnh giác. — Nghe trong: Desperate Housewives (00:32:50)A292 lần - 174
What'd he say?
/ˈwʌtɪd hiː seɪ?/
Anh ta nói gì thế?
Tình huốngNgười kia vừa nói chuyện với anh ta xong và bạn không nghe được. Bạn hỏi. Bạn nói gì?
The other person has just finished talking with him and the speaker could not hear.
Người bản xứ dùng thế nàoBản rút của "What did he say?" — nhanh và thân. Cùng bộ với "What'd you say?", "Where'd he go?" — Nghe trong: How to Get Away with Murder — Season 1 (00:23:44)A291 lần - 175
What are these?
/wʌt ɑːr ðiːz?/
Mấy cái này là gì?
Tình huốngBạn cầm lên mấy vật lạ và hỏi người kia. Bạn nói gì?
The speaker picks up several unfamiliar objects and asks the other person.
Người bản xứ dùng thế nàoSố nhiều của "What is this?" — vật ở GẦN, trong tầm tay. Ở xa thì "What are those?" Hoàn tất bộ this/that/these/those. — Nghe trong: Desperate Housewives (00:07:05)A190 lần - 176
How you holding up?
/haʊ juː ˈhoʊldɪŋ ʌp?/
Anh trụ được không?
Tình huốngNgười kia vừa trải qua một mất mát lớn. Bạn hỏi thăm nhẹ nhàng. Bạn nói gì?
The other person has just been through a serious loss, and the speaker checks on them gently.
Người bản xứ dùng thế nào"hold up" là CHỊU ĐỰNG được qua chuyện khó — chỉ dùng khi biết người kia đang khổ. Ân cần hơn hẳn "How are you?" trong hoàn cảnh đó. — Nghe trong: FRIENDS — Season 7 (00:10:57)B190 lần - 177
What's going on with you?
/wʌts ˈɡoʊɪŋ ɑːn wɪð juː?/
Dạo này anh bị sao vậy?
Tình huốngNgười kia hành xử khác thường suốt mấy hôm nay. Bạn hỏi thẳng, giọng vừa lo vừa bực. Bạn nói gì?
The other person has been acting unlike themselves for days, and the speaker asks outright, half worried and half annoyed.
Người bản xứ dùng thế nàoHỏi về tình trạng KÉO DÀI của người kia, khác "What's going on?" (chuyện gì đang xảy ra ở đây). Thường pha chút bực vì đã để ý mấy hôm rồi. — Nghe trong: The Flash — Season 1 (00:05:58)A290 lần - 178
Who was it?
/huː wɑːz ɪt?/
Ai vậy?
Tình huốngNgười kia vừa nghe điện thoại hoặc ra mở cửa xong. Bạn hỏi. Bạn nói gì?
The other person has just come off the phone or back from the door.
Người bản xứ dùng thế nàoThì QUÁ KHỨ vì người đó đã đi hoặc đã cúp máy. Khác "Who is it?" — hỏi khi tiếng gõ cửa CÒN đang vang. — Nghe trong: How to Get Away with Murder — Season 1 (01:13:00)A189 lần - 179
Who sent you?
/huː sent juː?/
Ai phái anh tới?
Tình huốngMột kẻ lạ vừa tấn công hoặc theo dõi bạn, và bạn tra hỏi. Bạn nói gì?
A stranger has just attacked or tailed the speaker, who interrogates them.
Người bản xứ dùng thế nàoCâu tra hỏi kinh điển trong phim hành động — giả định kẻ kia chỉ là tay sai. Sau câu này thường là im lặng hoặc một cái tên. — Nghe trong: Gotham — Season 1 (00:36:59)A289 lần - 180
Tell me something.
/tel miː ˈsʌmθɪŋ./
Này, cho tôi hỏi một câu.
Tình huốngBạn sắp hỏi một câu hơi riêng tư và muốn dẫn dắt trước. Bạn mở lời. Bạn nói gì?
The speaker is about to ask something rather personal and wants to lead into it, and opens with a line.
Người bản xứ dùng thế nàoKHÔNG phải xin một thông tin bất kỳ — đây là câu MỞ LỜI trước khi hỏi, kiểu "này, cho tôi hỏi". Người học hay hiểu theo nghĩa đen. — Nghe trong: The Mentalist — Season 4 (00:17:28)B188 lần - 181
Is that him?
/ɪz ðæt hɪm?/
Anh ta đấy à?
Tình huốngBạn và người kia đang chờ ai đó, và một bóng người vừa xuất hiện. Bạn hỏi. Bạn nói gì?
The speaker and the other are waiting for someone, and a figure has just appeared.
Người bản xứ dùng thế nàoHỏi xác nhận danh tính người ở XA, chưa nhìn rõ. Cùng khuôn: "Is that her?", "Is that them?" Đáp lại: "That's him." — Nghe trong: Burlesque (01:35:08)A188 lần - 182
How'd you find me?
/haʊd juː faɪnd miː?/
Sao anh tìm được tôi?
Tình huốngBạn đang trốn và người kia bất ngờ xuất hiện. Bạn hỏi. Bạn nói gì?
The speaker is in hiding and the other person turns up unexpectedly.
Người bản xứ dùng thế nào"How'd" là "How did" nói nhanh. Trong phim, câu này gần như luôn nói khi nhân vật tưởng mình đã trốn kỹ — và câu đáp thường rất bình thản. — Nghe trong: Pain & Gain (01:06:50)A288 lần - 183
Where'd you get that?
/werd juː ɡet ðæt?/
Anh lấy cái đó ở đâu?
Tình huốngNgười kia đang cầm thứ mà lẽ ra họ không thể có. Bạn hỏi. Bạn nói gì?
The other person is holding something they should not have.
Người bản xứ dùng thế nàoBản rút của "Where did you get that?" — nhanh và thân. Cùng bộ với "What'd you say?", "How'd you know?" — Nghe trong: Scorpion — Season 1 (00:32:23)A288 lần - 184
How are you holding up?
/haʊ ɑːr juː ˈhoʊldɪŋ ʌp?/
Anh cầm cự được không?
Tình huốngNgười quen vừa qua một biến cố nặng. Bạn hỏi thăm mà không muốn khơi lại chuyện đau. Bạn nói gì?
An acquaintance has just been through something heavy, and the speaker checks on them without reopening the wound.
Người bản xứ dùng thế nàoHỏi thăm người đang trong hoặc vừa qua chuyện nặng, tránh phải nhắc lại chuyện đó. Không dùng để chào hỏi thường ngày — hỏi thế với người đang bình thường là kỳ. Rút gọn: "How you holding up?" — Nghe trong: Welcome to the Jungle (00:31:35)B188 lần - 185
What do you want to know?
/wʌt duː juː wɑːnt tuː noʊ?/
Anh muốn biết gì?
Tình huốngNgười kia nói muốn hỏi bạn vài điều và bạn sẵn sàng trả lời. Bạn nói gì?
The other person says they have questions, and the speaker is ready to answer.
Người bản xứ dùng thế nàoMở lời cho người kia hỏi — sẵn sàng khai. Trong phim, đây là lúc nhân vật quyết định hợp tác sau một hồi im lặng. — Nghe trong: Desperate Housewives (00:40:06)A288 lần - 186
Going somewhere?
/ˈɡoʊɪŋ ˈsʌmˌwer?/
Định đi đâu đấy?
Tình huốngBạn bắt gặp người kia đang lén xách đồ ra cửa. Bạn chặn lại. Bạn nói gì?
The speaker catches the other person sneaking towards the door with their bags.
Người bản xứ dùng thế nàoGần như luôn là BẮT QUẢ TANG người định trốn — nói với giọng bình thản mà lạnh. Trong phim, đây là câu chặn đường kinh điển. — Nghe trong: The Croods (00:36:23)B187 lần - 187
Where is everyone?
/wer ɪz ˈevriˌwʌn?/
Mọi người đâu hết rồi?
Tình huốngBạn bước vào một nơi lẽ ra đông người mà giờ vắng tanh. Bạn hỏi. Bạn nói gì?
The speaker walks into a place that should be full of people but is deserted.
Người bản xứ dùng thế nào"everyone" luôn đi với động từ SỐ ÍT — "is" chứ không "are". Trong phim kinh dị, câu này mở đầu cảnh phát hiện ra chuyện chẳng lành. — Nghe trong: Green Lantern: Emerald Knights (01:01:35)A187 lần - 188
You know her?
/juː noʊ hɜːr?/
Anh quen cô ta à?
Tình huốngNgười kia vừa gọi tên một phụ nữ mà bạn không ngờ họ biết. Bạn hỏi. Bạn nói gì?
The other person has just named a woman the speaker did not expect them to know.
Người bản xứ dùng thế nàoCùng khuôn "You know him?" — bỏ "Do" nên thân và gấp. Trong phim tình cảm, hỏi bằng giọng lạnh là dấu hiệu ghen. — Nghe trong: How to Get Away with Murder — Season 1 (00:02:40)A187 lần - 189
What am I doing?
/wʌt æm aɪ ˈduːɪŋ?/
Mình đang làm cái gì thế này?
Tình huốngBạn dừng lại giữa chừng và chợt thấy việc mình làm thật vô lý. Bạn tự hỏi. Bạn nói gì?
The speaker stops mid-action and suddenly sees how senseless it is.
Người bản xứ dùng thế nàoTự vấn CHÍNH MÌNH, không hỏi ai. Trong phim, câu này đánh dấu lúc nhân vật tỉnh ngộ và đổi hướng. — Nghe trong: Warm Bodies (00:16:48)A287 lần - 190
How bad?
/haʊ bæd?/
Nặng cỡ nào?
Tình huốngAi đó vừa báo có chuyện xấu và bạn hỏi mức độ, thật gọn. Bạn nói gì?
Someone has reported bad news and the speaker asks how bad, as briefly as possible.
Người bản xứ dùng thế nàoRút hết mức của "How bad is it?" — cụt vì đang gấp. Cùng lối rút với "How many?", "How long?", "How much?" — Nghe trong: Desperate Housewives (00:10:15)A286 lần - 191
Why would she do that?
/waɪ wʊd ʃiː duː ðæt?/
Sao cô ấy lại làm thế?
Tình huốngBạn vừa biết cô ấy làm một việc hoàn toàn vô lý. Bạn hỏi. Bạn nói gì?
The speaker has just learned she did something entirely senseless.
Người bản xứ dùng thế nàoHoàn tất bộ với "Why would he do that?", "Why would you do that?", "Why would I do that?" — "would" luôn hỏi về động cơ, kèm ngụ ý vô lý. — Nghe trong: Eye Candy — Season 1 (00:12:52)B186 lần - 192
What's he saying?
/wʌts hiː ˈseɪɪŋ?/
Anh ta nói gì thế?
Tình huốngAi đó đang nói mà bạn không nghe rõ hoặc không hiểu tiếng. Bạn hỏi người bên cạnh. Bạn nói gì?
Someone is speaking but the speaker cannot hear or does not understand the language.
Người bản xứ dùng thế nàoThì tiếp diễn vì người đó ĐANG nói. Khác "What did he say?" (đã nói xong). Rất hay dùng khi cần người phiên dịch. — Nghe trong: Game of Thrones — Season 1 (00:49:21)A285 lần - 193
How does it feel?
/haʊ dʌz ɪt fiːl?/
Cảm giác ra sao?
Tình huốngNgười kia vừa đạt được điều họ mơ ước bấy lâu. Bạn hỏi về trải nghiệm đó. Bạn nói gì?
The other person has just got the thing they long dreamed of, and the speaker asks about the experience.
Người bản xứ dùng thế nàoHỏi về TRẢI NGHIỆM (được lên chức, lần đầu lái xe), không phải hỏi sức khoẻ. Nhầm với "How are you feeling?" là hỏi lạc đề hẳn. — Nghe trong: Sex and the City (01:51:04)A284 lần - 194
What am I doing here?
/wʌt æm aɪ ˈduːɪŋ hiːr?/
Tôi ở đây làm gì thế này?
Tình huốngBạn tỉnh dậy ở một nơi lạ, hoặc chợt thấy mình không thuộc về chỗ này. Bạn nói gì?
The speaker wakes somewhere unfamiliar, or suddenly feels they do not belong here.
Người bản xứ dùng thế nàoHAI cảnh: hỏi thật khi bị đưa tới nơi lạ, hoặc tự vấn khi thấy mình lạc lõng. Cùng nhóm với "Where am I?" — Nghe trong: Almost Human — Season 1 (00:03:58)A284 lần - 195
What's that smell?
/wʌts ðæt smel?/
Mùi gì thế nhỉ?
Tình huốngCó mùi lạ trong phòng và bạn nhăn mũi. Bạn hỏi. Bạn nói gì?
There is a strange smell in the room and the speaker wrinkles their nose.
Người bản xứ dùng thế nào"smell" là danh từ ở đây. Trong phim, câu này thường mở đầu cho việc phát hiện ra thứ gì đó cháy — hoặc tệ hơn. — Nghe trong: Desperate Housewives (00:16:58)A283 lần - 196
Where'd you get this?
/werd juː ɡet ðɪs?/
Anh lấy cái này ở đâu ra?
Tình huốngNgười kia vừa đưa bạn một thứ mà lẽ ra họ không thể có. Bạn hỏi. Bạn nói gì?
The other person has just handed the speaker something they should not have.
Người bản xứ dùng thế nàoVật TRONG TAY thì "this", ở xa thì "that". Cùng bộ với "Where'd you get that?" — chỉ khác vị trí của vật. — Nghe trong: Gotham — Season 1 (00:29:45)A283 lần - 197
Look familiar?
/lʊk fəˈmɪljər?/
Trông quen không?
Tình huốngBạn chìa một tấm ảnh hoặc một món đồ ra trước mặt người kia để thử phản ứng. Bạn nói gì?
The speaker holds up a photo or an object to gauge the other person's reaction.
Người bản xứ dùng thế nàoRút của "Does this look familiar?" — câu tra hỏi kinh điển của cảnh sát khi đưa tang vật. Người bị hỏi thường tái mặt. — Nghe trong: Batman: Assault on Arkham (00:49:04)B182 lần - 198
Does it hurt?
/dʌz ɪt hɜːrt?/
Giờ còn đau không?
Tình huốngBạn đang băng vết thương cho người kia và muốn biết ngay lúc này họ còn đau chỗ nào. Bạn nói gì?
The speaker is dressing a wound and wants to know whether it is still sore right now.
Người bản xứ dùng thế nàoThì hiện tại nên hỏi về LÚC NÀY. Chủ ngữ là "it" (chỗ đau), không phải người — không nói "Do you hurt?". — Nghe trong: Agent Carter — Season 2 (00:40:31)A182 lần - 199
Where'd you go?
/werd juː ɡoʊ?/
Anh đi đâu vậy?
Tình huốngNgười kia biến mất khỏi tầm mắt rồi quay lại. Bạn hỏi. Bạn nói gì?
The other person vanished from sight and has come back.
Người bản xứ dùng thế nàoBản rút của "Where did you go?" Cũng dùng khi mất liên lạc trên mạng hoặc điện thoại: người kia biến mất giữa chừng. — Nghe trong: Finding Nemo (00:08:54)A282 lần - 200
What should I do?
/wʌt ʃʊd aɪ duː?/
Tôi nên làm gì đây?
Tình huốngBạn phân vân giữa các lựa chọn và xin lời khuyên. Bạn hỏi. Bạn nói gì?
The speaker is torn between options and asks for advice.
Người bản xứ dùng thế nào"should" nên là xin LỜI KHUYÊN, bình tĩnh. Khác "What do I do?" — câu đó gấp gáp, hỏi khi đang hoảng. — Nghe trong: Mr. Peabody & Sherman (00:06:28)A282 lần
Bốn bộ câu giao tiếp: tiếng Anh · tiếng Trung · tiếng Nhật · tiếng Hàn.
Xem tất cả bộ câu tiếng Anh — gồm cả bộ câu trong phim và bộ câu tin tức — ở trang bộ câu tiếng Anh.