
Câu giao tiếp trong phim và video tiếng Anh
Những câu thoại người bản xứ thật sự nói trong phim và video: nói tắt, tiếng lóng, câu cảm thán — thứ sách giáo khoa không dạy.
3000 câu · đang lọc "cảnh báo": 164 câu
- 101
Stay close.
/steɪ kloʊs./
Bám sát tôi.
Tình huốngCả nhóm đi vào một nơi nguy hiểm và bạn dặn mọi người. Bạn nói gì?
The group is entering somewhere dangerous and the speaker warns everyone.
Người bản xứ dùng thế nàoBảo đi SÁT nhau để an toàn — khác "Stay here." (đứng yên) và "Stay back." (giữ khoảng cách). Ba câu, ba tình huống. — Nghe trong: How to Train Your Dragon 2 (00:13:46)A275 lần - 102
Call me back.
/kɔːl miː bæk./
Gọi lại cho tôi nhé.
Tình huốngBạn để lại tin nhắn thoại cho người kia. Bạn dặn. Bạn nói gì?
The speaker is leaving a voicemail for the other person.
Người bản xứ dùng thế nào"back" là GỌI LẠI, khác "Call me." (gọi cho tôi). Câu kết chuẩn của một tin nhắn thoại. — Nghe trong: The Change-Up (01:12:23)A175 lần - 103
Leave it.
/liːv ɪt./
Kệ nó đi.
Tình huốngNgười kia định nhặt hoặc định làm gì đó mà bạn thấy không nên. Bạn cản. Bạn nói gì?
The other is about to pick something up or deal with it, and the speaker stops them.
Người bản xứ dùng thế nàoBảo ĐỂ YÊN đó. Cũng dùng cho chủ đề đang nói: "Leave it." = "thôi đừng nhắc nữa". — Nghe trong: Transformers: Age of Extinction (00:06:16)A273 lần - 104
Just wait.
/dʒʌst weɪt./
Cứ chờ xem.
Tình huốngNgười kia sốt ruột muốn hành động ngay nhưng bạn biết phải đợi. Bạn cản. Bạn nói gì?
The other person is impatient to act, but the speaker knows they must hold.
Người bản xứ dùng thế nàoChữ "Just" làm câu vừa nài vừa gấp. Cũng dùng để hứa hẹn: "Just wait." = "rồi anh sẽ thấy" — trong phim thường là lời doạ ngầm. — Nghe trong: Gotham — Season 1 (00:01:17)A172 lần - 105
I don't want to hurt you.
/aɪ doʊnt wɑːnt tuː hɜːrt juː./
Tôi không muốn làm anh đau.
Tình huốngHai bên đang đối đầu và bạn muốn tránh phải ra tay. Bạn nói gì?
The two are squaring off and the speaker wants to avoid having to strike.
Người bản xứ dùng thế nàoVừa cảnh báo vừa xin đừng ép — hàm ý "tôi có thể, nhưng tôi không muốn". Cũng dùng trong tình cảm khi sắp chia tay. — Nghe trong: The Twilight Saga: Breaking Dawn Part 2 (00:11:40)A272 lần - 106
Who are you people?
/huː ɑːr juː ˈpiːpəl?/
Các người là ai vậy?
Tình huốngMột nhóm người lạ vừa xuất hiện và vây quanh bạn. Bạn hỏi. Bạn nói gì?
A group of strangers has appeared and surrounded the speaker.
Người bản xứ dùng thế nàoThêm "people" nên có sắc thái XA CÁCH, gần như coi họ là kẻ lạ đáng ngờ. Trung tính hơn thì "Who are you?" — Nghe trong: The Croods (00:35:24)A271 lần - 107
Someone's coming.
/ˈsʌmˌwʌnz ˈkʌmɪŋ./
Có người tới kìa.
Tình huốngBạn nghe tiếng bước chân trong khi cả nhóm đang làm việc lén lút. Bạn báo khẽ. Bạn nói gì?
The speaker hears footsteps while the group is doing something they should not.
Người bản xứ dùng thế nào"someone" luôn đi với động từ số ít. Báo động khẽ trong lúc căng — cùng nhóm với "He's coming.", "They're coming." — Nghe trong: Scorpion — Season 1 (00:29:57)A270 lần - 108
Don't be stupid.
/doʊnt biː ˈstuːpəd./
Đừng có dại.
Tình huốngBạn thân của bạn định làm một việc dại dột. Bạn gạt đi ngay. Bạn nói gì?
A close friend is about to do something foolish, and the speaker shuts it down at once.
Người bản xứ dùng thế nàoGạt một ý nghĩ dại dột của người kia — thân mật nhưng vẫn hơi nặng lời. Với người lạ là xúc phạm. Nhẹ hơn: "Don't be silly." — Nghe trong: The Vampire Diaries — Season 2 (00:24:25)A270 lần - 109
They're everywhere.
/ðer ˈevriˌwer./
Chúng ở khắp nơi.
Tình huốngBạn nhìn quanh và thấy kẻ địch bao vây tứ phía. Bạn báo. Bạn nói gì?
The speaker looks around to find enemies closing in from every side.
Người bản xứ dùng thế nàoCâu kinh điển của phim xác sống và phim chiến tranh. Cũng dùng đời thường: "Bọn quảng cáo ở khắp nơi." — Nghe trong: American Horror Story — Season 4 (00:34:37)A269 lần - 110
I heard that.
/aɪ hɜːrd ðæt./
Tôi nghe thấy đấy.
Tình huốngNgười kia vừa lẩm bẩm một câu về bạn, tưởng bạn không nghe. Bạn nói gì?
The other person has just muttered something about the speaker, thinking they could not hear.
Người bản xứ dùng thế nàoBắt quả tang một câu nói lén — thường kèm giọng đùa. Khác "I heard." (đã biết tin rồi). Một chữ "that" đổi hẳn cảnh. — Nghe trong: Khumba (00:46:59)A269 lần - 111
How do you know this?
/haʊ duː juː noʊ ðɪs?/
Sao anh biết chuyện này?
Tình huốngNgười kia vừa nói ra một bí mật mà lẽ ra chỉ vài người biết. Bạn cảnh giác hỏi. Bạn nói gì?
The other person has just revealed a secret only a few should know, and the speaker grows wary.
Người bản xứ dùng thế nào"this" khi chuyện đang bàn ở ngay đây; "that" khi trỏ điều vừa nói. Cùng nhóm với "How do you know that?" — đều kèm nghi ngờ. — Nghe trong: Gotham — Season 1 (00:31:16)A269 lần - 112
Just be careful.
/dʒʌst biː ˈkerfəl./
Cẩn thận đấy nhé.
Tình huốngBạn biết không cản được người kia nên chỉ dặn thêm một câu trước khi họ đi. Bạn nói gì?
The speaker knows they cannot stop the other person, so leaves them one word of caution before they go.
Người bản xứ dùng thế nàoDặn dò khi biết không cản được người ta. Chữ "just" làm câu bớt gắt, thành lời nhắn gửi. — Nghe trong: Stargate Universe — Season 1 (00:12:37)A268 lần - 113
I wouldn't do that.
/aɪ ˈwʊdənt duː ðæt./
Tôi thì tôi không làm thế đâu.
Tình huốngNgười kia đang định làm một việc mà bạn thấy nguy hiểm. Bạn cảnh báo khéo. Bạn nói gì?
The other person is about to do something the speaker sees as dangerous, and warns them obliquely.
Người bản xứ dùng thế nàoDạng đầy đủ của "I wouldn't." — can ngăn KHÉO bằng cách nói về mình. Nói lạnh thì thành đe doạ ngầm. — Nghe trong: Hannah Montana — Season 1 (00:15:29)B168 lần - 114
Just listen.
/dʒʌst ˈlɪsən./
Nghe tôi nói đã.
Tình huốngNgười kia cứ ngắt lời và bạn cần họ im để nghe hết. Bạn nói gì?
The other person keeps interrupting and the speaker needs them to hear it all.
Người bản xứ dùng thế nàoChữ "Just" làm câu vừa gấp vừa nài. Cùng nhóm với "Hear me out.", "Let me finish." — đều là xin được nói hết. — Nghe trong: Scorpion — Season 1 (00:31:45)A166 lần - 115
Not that I know of.
/nɑːt ðæt aɪ noʊ ʌv./
Theo tôi biết thì không.
Tình huốngCó người hỏi bạn một chuyện mà bạn nghĩ là không có, nhưng bạn không dám chắc hoàn toàn. Bạn nói gì?
Someone asks about something the speaker believes is not the case, but they cannot be completely certain.
Người bản xứ dùng thế nàoTrả lời "không" nhưng chừa đường lui, an toàn hơn "No" khi bạn không nắm chắc. Rất hay dùng nơi công sở để khỏi bị bắt lỗi sau. Cùng nhóm: "Not as far as I know." — Nghe trong: Grey's Anatomy — Season 4 (00:12:41)B166 lần - 116
Just stop.
/dʒʌst stɑːp./
Thôi đi.
Tình huốngNgười kia cứ nói mãi và bạn không chịu nổi nữa. Bạn cắt ngang. Bạn nói gì?
The other keeps going and the speaker cannot take any more.
Người bản xứ dùng thế nàoChữ "Just" làm câu nghe mệt mỏi hơn là giận dữ — kiểu đã kiệt sức. Khác "Stop!" (hét, gấp). — Nghe trong: How to Train Your Dragon (00:07:47)A165 lần - 117
Who are these people?
/huː ɑːr ðiːz ˈpiːpəl?/
Những người này là ai?
Tình huốngBạn bước vào và thấy một nhóm người lạ đang ở đó. Bạn hỏi. Bạn nói gì?
The speaker walks in to find a group of strangers already there.
Người bản xứ dùng thế nào"these" khi họ ở GẦN, ngay trước mặt. Cùng nhóm với "Who are you people?" nhưng câu này hỏi người khác, không nói thẳng vào mặt họ. — Nghe trong: Agents of S.H.I.E.L.D. — Season 1 (00:22:55)A265 lần - 118
You need to leave.
/juː niːd tuː liːv./
Anh phải rời khỏi đây.
Tình huốngNgười kia không được phép ở đây, hoặc ở lại thì nguy hiểm. Bạn bảo họ đi. Bạn nói gì?
The other person is not allowed here, or it is unsafe for them to stay.
Người bản xứ dùng thế nàoTrang trọng và lạnh hơn "You need to go." một chút — "leave" nhấn vào việc rời khỏi NƠI NÀY. Chủ nhà hoặc nhân viên bảo vệ dùng. — Nghe trong: American Horror Story — Season 4 (00:09:33)A265 lần - 119
How do you know about that?
/haʊ duː juː noʊ əˈbaʊt ðæt?/
Sao anh lại biết chuyện đó?
Tình huốngNgười kia vừa nhắc tới một chuyện riêng của bạn. Bạn cảnh giác hỏi. Bạn nói gì?
The other person has just brought up something private about the speaker, who grows wary.
Người bản xứ dùng thế nàoThêm "about" nên hỏi về việc họ BIẾT TỚI chuyện đó, không phải cách họ biết chi tiết. Sắc thái nghi ngờ rõ hơn. — Nghe trong: Runner Runner (00:22:38)A265 lần - 120
We got company.
/wiː ɡɑːt ˈkʌmpəˌniː./
Có người tới rồi.
Tình huốngBạn thấy có người đang tiến lại và báo động cho đồng đội. Bạn nói gì?
The speaker spots someone approaching and warns the team.
Người bản xứ dùng thế nào"company" ở đây là KHÁCH KHÔNG MỜI — gần như luôn là kẻ địch. Câu cảnh báo của phim hành động. — Nghe trong: Grimm — Season 4 (00:08:32)B163 lần - 121
I don't trust him.
/aɪ doʊnt trʌst hɪm./
Tôi không tin nổi thằng cha đó.
Tình huốngCả nhóm định hợp tác với một người mà bạn thấy đáng ngờ. Bạn cảnh báo riêng. Bạn nói gì?
The group is about to work with a man the speaker finds suspect, who gives a private warning.
Người bản xứ dùng thế nàoNói sau lưng người thứ ba để cảnh báo phe mình. Đổi tân ngữ: him / her / them. — Nghe trong: The Blacklist — Season 2 (00:08:30)A261 lần - 122
You're not supposed to be here.
/jʊr nɑːt səˈpoʊzd tuː biː hiːr./
Anh không được phép ở đây.
Tình huốngBạn bắt gặp người kia ở nơi họ không được vào. Bạn chặn lại. Bạn nói gì?
The speaker catches the other person somewhere they are not allowed, and stops them.
Người bản xứ dùng thế nào"be supposed to" = lẽ ra phải / không được phép. Câu này là lời chặn người có mặt ở nơi cấm. Cấu trúc này cực kỳ thông dụng và đáng học cả khuôn. — Nghe trong: Ash vs Evil Dead — Season 2 (00:05:48)A261 lần - 123
Are you alone?
/ɑːr juː əˈloʊn?/
Anh đi một mình à?
Tình huốngBạn mở cửa cho người kia và nhìn ra sau lưng họ. Bạn hỏi, cảnh giác. Bạn nói gì?
The speaker lets the other in and glances behind them, wary.
Người bản xứ dùng thế nàoHỏi xem có ai đi cùng không — gần như luôn kèm CẢNH GIÁC. Trong phim, câu này nói khi sợ bị theo dõi. — Nghe trong: Noah (01:04:50)A260 lần - 124
Keep me posted.
/kiːp miː ˈpoʊstɪd./
Có gì báo tôi nhé.
Tình huốngBạn giao việc cho cấp dưới và muốn được cập nhật. Bạn dặn. Bạn nói gì?
The speaker delegates a task and wants to be kept informed.
Người bản xứ dùng thế nào"post" ở đây là CẬP NHẬT tin — không liên quan bưu điện. Câu dặn chuẩn ở nơi làm việc. Đồng nghĩa: "Keep me in the loop." — Nghe trong: Prison Break — Season 2 (00:10:53)B160 lần - 125
Don't touch anything.
/doʊnt tʌtʃ ˈeniˌθɪŋ./
Đừng động vào thứ gì hết.
Tình huốngCả nhóm bước vào một nơi lạ và nguy hiểm. Bạn dặn. Bạn nói gì?
The group steps into a strange, dangerous place and the speaker warns them.
Người bản xứ dùng thế nàoCâu dặn ở hiện trường vụ án và trong hầm mộ. Trong phim kinh dị, luôn có kẻ làm ngược ngay sau đó. — Nghe trong: As Above, So Below (00:49:04)A260 lần - 126
Not a word.
/nɑːt ə wɜːrd./
Cấm hé nửa lời đấy.
Tình huốngBạn vừa tiết lộ một bí mật và cần người kia tuyệt đối im lặng. Bạn dặn. Bạn nói gì?
The speaker has just shared a secret and needs absolute silence from the other person, and warns them.
Người bản xứ dùng thế nàoRa lệnh im lặng tuyệt đối. Cực ngắn nên rất mạnh. Đầy đủ: "Don't say a word to anyone." — Nghe trong: Modern Family — Season 5 (00:07:06)B157 lần - 127
This isn't you.
/ðɪs ˈɪzənt juː./
Đây không phải con người anh.
Tình huốngNgười thân của bạn đang hành xử trái hẳn bản tính. Bạn cản. Bạn nói gì?
Someone close to the speaker is acting against their own nature.
Người bản xứ dùng thế nàoNhắc người kia về bản chất tốt của họ để ngăn một việc xấu. Câu can kinh điển ở cao trào phim. — Nghe trong: The Walking Dead — Season 5 (00:22:21)B157 lần - 128
Anybody here?
/ˈenibədi hiːr?/
Có ai không?
Tình huốngBạn bước vào một căn nhà vắng và cất tiếng gọi. Bạn nói gì?
The speaker steps into an empty house and calls out.
Người bản xứ dùng thế nàoGọi vào chỗ tưởng không người. Cùng nhóm với "Anybody home?", "Hello?" — cảnh mở đầu phim kinh dị. — Nghe trong: Coraline (01:01:41)A156 lần - 129
Don't answer that.
/doʊnt ˈænsər ðæt./
Đừng nghe máy.
Tình huốngĐiện thoại reo giữa lúc hai người đang nói chuyện quan trọng. Bạn ngăn. Bạn nói gì?
The phone rings in the middle of an important conversation.
Người bản xứ dùng thế nàoNgược với "Answer it." Cũng dùng khi vừa lỡ hỏi một câu quá riêng tư: "Don't answer that." = "thôi, khỏi trả lời". — Nghe trong: Almost Human — Season 1 (00:30:07)A256 lần - 130
Don't listen to him!
/doʊnt ˈlɪsən tuː hɪm!/
Đừng nghe hắn ta!
Tình huốngCó người đang thuyết phục bạn của bạn theo hướng sai. Bạn ngăn lại. Bạn nói gì?
Someone is talking the speaker’s friend into the wrong thing, and the speaker cuts in to stop it.
Người bản xứ dùng thế nàoNgăn người khác tin lời ai đó. Trong phim thường là lúc giằng co ảnh hưởng. Với nữ thì đổi thành "Don't listen to her!" — Nghe trong: Pirates of the Caribbean: Dead Man's Chest (01:00:54)A256 lần - 131
Who's asking?
/huːz ˈæskɪŋ?/
Ai muốn biết?
Tình huốngNgười lạ hỏi tên bạn và bạn không muốn trả lời ngay. Bạn vặn lại. Bạn nói gì?
A stranger asks the speaker's name and they will not answer straight away.
Người bản xứ dùng thế nàoVặn ngược thay vì trả lời — câu cửa miệng của nhân vật đề phòng. Trong phim noir, hầu như luôn có mặt. — Nghe trong: Homeland — Season 4 (00:03:10)B155 lần - 132
Are you here?
/ɑːr juː hiːr?/
Anh có đó không?
Tình huốngBạn bước vào chỗ tối và gọi người mà bạn hẹn. Bạn nói gì?
The speaker steps into a dark place and calls for the person they arranged to meet.
Người bản xứ dùng thế nàoGọi vào chỗ không nhìn thấy người. Trong phim tâm linh, câu này còn dùng để gọi hồn. — Nghe trong: Reign — Season 1 (00:21:07)A155 lần - 133
Don't say anything.
/doʊnt seɪ ˈeniˌθɪŋ./
Đừng nói gì cả.
Tình huốngNgười kia sắp mở miệng trong lúc không nên nói. Bạn chặn. Bạn nói gì?
The other is about to speak at a moment when they should not.
Người bản xứ dùng thế nàoDùng "anything" trong câu cấm, không dùng "something". Câu luật sư dặn thân chủ trước khi vào thẩm vấn. — Nghe trong: How to Get Away with Murder — Season 1 (00:40:09)A254 lần - 134
Don't go anywhere.
/doʊnt ɡoʊ ˈeniˌwer./
Đừng đi đâu đấy nhé.
Tình huốngBạn phải rời đi một lát và muốn người kia chờ đúng chỗ. Bạn dặn. Bạn nói gì?
The speaker has to step away briefly and wants the other person to wait right there.
Người bản xứ dùng thế nàoBảo người ta chờ tại chỗ, thân mật — nghĩa là "đừng đi đâu đấy, tôi quay lại ngay". Cũng là câu quen thuộc của người dẫn chương trình trước quảng cáo. — Nghe trong: The Messengers — Season 1 (00:07:21)A253 lần - 135
Who the hell is this?
/huː ðə hel ɪz ðɪs?/
Đây là thằng quái nào?
Tình huốngMột người lạ đột ngột xuất hiện trong nhóm. Bạn gắt hỏi. Bạn nói gì?
A stranger suddenly turns up among the group, and the speaker snaps.
Người bản xứ dùng thế nàoDùng "this" khi người đó đang ĐỨNG NGAY ĐÂY. Nếu hỏi qua điện thoại thì cũng "Who the hell is this?" — hỏi ai đang gọi. — Nghe trong: Dark Shadows (00:36:30)B153 lần - 136
What are you doing down here?
/wʌt ɑːr juː ˈduːɪŋ daʊn hiːr?/
Anh xuống đây làm gì?
Tình huốngBạn gặp người kia ở tầng hầm, chỗ họ không có việc gì. Bạn hỏi. Bạn nói gì?
The speaker runs into the other in the basement, where they have no business being.
Người bản xứ dùng thế nào"down here" là dưới này — tầng hầm, dưới nhà. Bộ: "up here", "out here", "in here" tuỳ vị trí. — Nghe trong: Noah (01:06:34)A251 lần - 137
What's the catch?
/wʌts ðə kætʃ?/
Có bẫy gì trong đó?
Tình huốngAi đó chào mời bạn một điều kiện tốt đến khó tin. Bạn nghi ngờ hỏi. Bạn nói gì?
Someone offers the speaker terms that sound too good to be true.
Người bản xứ dùng thế nào"catch" ở đây là ĐIỀU KIỆN NGẦM bất lợi. Hỏi khi thấy lời đề nghị quá hời — luôn kèm nghi ngờ. — Nghe trong: Gotham — Season 1 (00:38:12)B150 lần - 138
This is a bad idea.
/ðɪs ɪz ə bæd aɪˈdiːə./
Cái này dở lắm.
Tình huốngCả nhóm đang chuẩn bị làm một việc mà bạn thấy nguy hiểm. Bạn phản đối trước khi bắt đầu. Bạn nói gì?
The group is gearing up to do something the speaker finds risky, and the speaker objects before it starts.
Người bản xứ dùng thế nàoThẳng và suồng sã, hợp bạn bè. Nơi công sở thì nói "I don't think that's a good idea" — cùng ý nhưng giữ được thể diện cho người đề xuất. — Nghe trong: How I Met Your Mother — Season 4 (00:16:29)A150 lần - 139
You sure you want to do this?
/juː ʃʊr juː wɑːnt tuː duː ðɪs?/
Anh chắc muốn làm chuyện này chứ?
Tình huốngNgười kia sắp bước vào một việc không quay đầu được. Bạn hỏi lần cuối. Bạn nói gì?
The other is about to take a step there is no coming back from.
Người bản xứ dùng thế nàoBỏ "Are". Câu hỏi cuối cùng trước một quyết định lớn — vừa hỏi vừa can. — Nghe trong: World War Z (01:35:07)A250 lần - 140
Keep your head down.
/kiːp jɔːr hed daʊn./
Cứ cúi thấp xuống mà đi.
Tình huốngCó người đang truy tìm bạn và người kia. Bạn dặn họ đừng gây chú ý. Bạn nói gì?
Someone is hunting for the speaker and their companion, who is told not to draw attention.
Người bản xứ dùng thế nàoHai nghĩa: cúi thấp để tránh đạn, và nghĩa bóng là sống kín tiếng, đừng gây chú ý. Trong phim tù và phim trốn chạy dùng cả hai. — Nghe trong: Prison Break: Sequel (2017) (00:19:06)B149 lần - 141
Watch your head.
/wɑːtʃ jɔːr hed./
Cẩn thận đầu nhé.
Tình huốngBạn dẫn người kia qua một cửa thấp hoặc vào xe. Bạn nhắc họ đừng va đầu. Bạn nói gì?
The speaker is guiding someone through a low doorway or into a car, and warns them not to knock their head.
Người bản xứ dùng thế nào"watch" ở đây là coi chừng, không phải nhìn. Cùng khuôn: "Watch your step" (coi chừng bậc), "Watch your mouth" (giữ mồm giữ miệng). — Nghe trong: The Gentlemen (2020) (00:19:20)A148 lần - 142
What are they doing here?
/wʌt ɑːr ðeɪ ˈduːɪŋ hiːr?/
Bọn họ tới đây làm gì?
Tình huốngMột nhóm người lẽ ra không nên có mặt lại xuất hiện. Bạn hỏi. Bạn nói gì?
A group who should not be present has turned up.
Người bản xứ dùng thế nàoHoàn tất bộ khuôn: "What are you doing here?", "What is he doing here?", "What are they doing here?" — Nghe trong: The Twilight Saga: Breaking Dawn Part 2 (00:49:56)A248 lần - 143
Don't be so sure.
/doʊnt biː soʊ ʃʊr./
Đừng vội chắc thế.
Tình huốngNgười kia đang tự tin quá mức về một chuyện mà bạn biết còn ẩn số. Bạn cảnh báo. Bạn nói gì?
The other person is overconfident about something the speaker knows still has unknowns, and warns them.
Người bản xứ dùng thế nàoCảnh báo người đang quá tự tin — "đừng vội chắc thế". Trong phim hay là câu úp mở của người biết nhiều hơn. — Nghe trong: The Vampire Diaries — Season 8 (00:35:45)B147 lần - 144
Why should I trust you?
/waɪ ʃʊd aɪ trʌst juː?/
Lấy gì đảm bảo để tôi tin anh?
Tình huốngMột người xa lạ đề nghị hợp tác với bạn. Bạn đòi họ đưa ra lý do. Bạn nói gì?
A stranger proposes working together, and the speaker demands a reason to accept.
Người bản xứ dùng thế nàoĐòi lý do để tin ở con người kia — khác "Why should I believe you?" (đòi lý do để tin một lời nói). — Nghe trong: How to Get Away with Murder — Season 1 (00:09:36)B142 lần - 145
Don't do anything stupid.
/doʊnt duː ˈeniˌθɪŋ ˈstuːpəd./
Đừng có làm gì dại dột đấy.
Tình huốngBạn để người kia ở lại một mình trong lúc họ đang nóng giận. Bạn dặn trước khi đi. Bạn nói gì?
The speaker leaves the other person alone while they are still angry, and warns them before going.
Người bản xứ dùng thế nàoDặn dò trước khi rời đi, nửa lo nửa đùa. Rất hay gặp giữa bạn bè hoặc đồng đội. — Nghe trong: The 100 — Season 3 (00:17:21)A240 lần - 146
Please be careful.
/pliːz biː ˈkerfəl./
Anh cẩn thận giùm tôi.
Tình huốngNgười thân sắp làm một việc nguy hiểm và bạn thật sự lo. Bạn nói khẩn thiết. Bạn nói gì?
A loved one is about to do something dangerous and the speaker is genuinely afraid, and pleads.
Người bản xứ dùng thế nàoKhẩn thiết hơn, dùng khi thật sự lo. "Please" ở đây không phải phép lịch sự mà là van nài. — Nghe trong: Grimm — Season 4 (00:16:00)A239 lần - 147
As far as I know.
/æz fɑːr æz aɪ noʊ./
Theo chỗ tôi biết thì vậy.
Tình huốngBạn trả lời một câu hỏi mà mình chỉ nắm được một phần. Bạn muốn nói ra nhưng chừa đường lui. Bạn nói gì?
The speaker answers a question they only partly have the facts on, and wants to say it while leaving themselves room.
Người bản xứ dùng thế nàoChừa đường lui cho câu khẳng định. Đứng đầu hoặc cuối đều được. Cùng họ, xếp theo độ chắc giảm dần: "I'm pretty sure" → "As far as I know" → "Not that I know of" → "Your guess is as good as mine". — Nghe trong: The Flash — Season 1 (00:11:03)A239 lần - 148
Something is wrong.
/ˈsʌmθɪŋ ɪz rɔːŋ./
Có gì đó không ổn rồi.
Tình huốngMọi thứ nhìn bình thường nhưng linh tính bạn báo động. Bạn nói ra để cả nhóm cảnh giác. Bạn nói gì?
Everything looks normal but the speaker instinct is sounding an alarm, and they say it so the group is alert.
Người bản xứ dùng thế nàoCâu trần, nói khi CHƯA biết chuyện gì — khác "I knew something was wrong" (khối 16) vốn nói SAU khi sự thật đã lộ. Sai thì là sai cả tình huống. — Nghe trong: The House with a Clock in Its Walls (2018) (00:57:19)A237 lần - 149
Not that I'm aware of.
/nɑːt ðæt aɪm əˈwer ʌv./
Theo tôi biết thì không có.
Tình huốngCấp trên hỏi bạn có chuyện gì bất thường không. Bạn nghĩ là không, nhưng không dám khẳng định tuyệt đối. Bạn nói gì?
A superior asks the speaker whether anything unusual has happened; they believe not, but cannot state it absolutely.
Người bản xứ dùng thế nàoTrang trọng hơn "Not that I know of", hay gặp nơi công sở và trong lời khai — nói vậy thì sau này có sai cũng không thành nói dối. Đó chính là lý do người ta chọn nó. — Nghe trong: Homeland — Season 3 (00:25:24)B136 lần - 150
This better work.
/ðɪs ˈbetər wɜːrk./
Liệu hồn mà thành công đấy.
Tình huốngBạn miễn cưỡng làm theo cách của người kia và không còn đường lui. Bạn nói một câu vừa lo vừa doạ. Bạn nói gì?
The speaker reluctantly goes along with the other person’s plan with no fallback, and says something half anxious, half warning.
Người bản xứ dùng thế nàoRút gọn của "This had better work" — vừa lo vừa doạ ngầm, hàm ý "hỏng là có chuyện". Suồng sã; với sếp thì nên nói "I hope this works." — Nghe trong: Eye Candy — Season 1 (00:07:20)B131 lần - 151
Take care of her.
/teɪk ker ʌv hɜːr./
Trông nom cô ấy giúp tôi.
Tình huốngBạn phải đi và giao lại người mình quan tâm cho người kia. Bạn dặn dò. Bạn nói gì?
The speaker has to go and is leaving someone they care about in the other person hands, with a parting instruction.
Người bản xứ dùng thế nàoLời gửi gắm, thường nói lúc chia tay hoặc trước khi đi vào chỗ nguy hiểm. Đổi tân ngữ theo người: him / her / them. — Nghe trong: Crazy, Stupid, Love. (2011) (01:48:40)A230 lần - 152
What if you're wrong?
/wʌt ɪf jʊr rɔːŋ?/
Nhỡ anh sai thì sao?
Tình huốngNgười kia sắp làm một việc liều dựa trên phán đoán của họ. Bạn chặn lại bằng một câu hỏi. Bạn nói gì?
The other person is about to do something reckless based on their own judgement, and the speaker checks them with a question.
Người bản xứ dùng thế nàoKhuôn "What if…?" đặt giả thiết để chặn người khác. Không tấn công trực diện mà buộc họ tự nghĩ tới rủi ro — cách phản đối rất hiệu quả. — Nghe trong: Lie to Me — Season 1 (00:35:54)B129 lần - 153
How do I know I can trust you?
/haʊ duː aɪ noʊ aɪ kæn trʌst juː?/
Làm sao tôi biết anh đáng tin?
Tình huốngNgười kia hứa hẹn nhiều nhưng bạn chưa có cơ sở nào. Bạn hỏi cho ra lẽ trước khi quyết. Bạn nói gì?
The other person promises much but the speaker has nothing to go on, and presses for grounds before deciding.
Người bản xứ dùng thế nàoThận trọng và dài dòng hơn, hợp khi hai bên chưa quen. Đây là câu mặc cả điều kiện chứ không phải công kích. — Nghe trong: Once Upon a Time — Season 1 (00:21:29)B129 lần - 154
It's not worth it.
/ɪts nɑːt wɜːrθ ɪt./
Không bõ công đâu.
Tình huốngNgười kia định lao vào một việc mà cái được không tương xứng với cái mất. Bạn can lại. Bạn nói gì?
The other person is about to throw themselves into something where the gain does not match the cost, and the speaker talks them out of it.
Người bản xứ dùng thế nàoCân đo được–mất và kết luận là không bõ. Có thể nói về công sức, tiền, hay rắc rối kéo theo. Thêm vế cho rõ: "It's not worth the trouble." — Nghe trong: Once Upon a Time — Season 4 (00:13:46)A228 lần - 155
You be careful.
/juː biː ˈkerfəl./
Anh cẩn thận đấy nhé.
Tình huốngNgười kia sắp đi vào chỗ nguy hiểm. Bạn dặn dò lúc chia tay, giọng lo lắng. Bạn nói gì?
The other person is heading somewhere dangerous; the speaker sees them off with an anxious word.
Người bản xứ dùng thế nàoThêm chủ ngữ "You" vào câu mệnh lệnh là để nhấn giọng và làm nó ấm hơn — nghe như dặn dò người thân, không phải ra lệnh. Đây là một nét rất đáng để ý của tiếng Anh nói. — Nghe trong: The Perfect Storm (01:02:10)A226 lần - 156
This doesn't feel right.
/ðɪs ˈdʌzənt fiːl raɪt./
Tôi thấy chuyện này sai sai.
Tình huốngMọi thứ nhìn thì ổn nhưng trực giác bạn mách bảo có gì đó không đúng. Bạn nói ra để cả nhóm dừng lại. Bạn nói gì?
Everything looks fine but the speaker senses something is off, and says it so the group will stop.
Người bản xứ dùng thế nàoChủ ngữ là "this" chứ không phải "I" — người nói đổ cho tình huống, không nhận là mình lo. Cách nói này nhẹ hơn và dễ được nghe theo hơn. — Nghe trong: Elementary — Season 2 (00:31:17)A226 lần - 157
There's no point.
/ðerz noʊ pɔɪnt./
Chẳng ích gì đâu.
Tình huốngNgười kia định làm một việc mà bạn thấy không dẫn tới đâu. Bạn can lại. Bạn nói gì?
The other person is about to do something the speaker sees as leading nowhere, and the speaker talks them out of it.
Người bản xứ dùng thế nàoCùng ý với câu trên nhưng thiên về "không có lý do gì để làm". Nối thêm bằng "in + V-ing": "There's no point in waiting." Trong nói nhanh, "in" hay bị lược. — Nghe trong: Once Upon a Time — Season 3 (00:15:32)B125 lần - 158
Listen to me very carefully.
/ˈlɪsən tuː miː ˈveri ˈkerfəli./
Nghe cho kỹ từng chữ đây.
Tình huốngBạn sắp dặn một việc mà sai một chi tiết là hỏng hết. Bạn bắt người kia tập trung tuyệt đối. Bạn nói gì?
The speaker is about to give instructions where one slip ruins everything, and demands the other person full attention.
Người bản xứ dùng thế nàoBáo hiệu điều sắp nói rất hệ trọng, sai một chữ là hỏng. Trong phim luôn đi trước một chuỗi chỉ dẫn hoặc một lời đe doạ. — Nghe trong: The November Man (2014) (00:32:29)B125 lần - 159
Stay out of trouble.
/steɪ aʊt ʌv ˈtrʌbəl./
Đừng có gây chuyện đấy.
Tình huốngBạn chia tay một người hay gây rắc rối. Bạn dặn với theo, nửa đùa nửa thật. Bạn nói gì?
The speaker is parting from someone prone to getting into scrapes, and calls after them half-jokingly.
Người bản xứ dùng thế nàoLời dặn với theo lúc chia tay, gần như luôn nửa đùa — nói với người hay quậy hoặc trẻ con. Không dùng với cấp trên hay người lạ. — Nghe trong: Grimm — Season 4 (00:37:53)A223 lần - 160
Better safe than sorry.
/ˈbetər seɪf ðæn ˈsɑːri./
Cẩn tắc vô áy náy.
Tình huốngCó người bảo bạn lo xa quá. Bạn giải thích vì sao thà cẩn thận còn hơn. Bạn nói gì?
Someone says the speaker is being overcautious, and the speaker explains why caution beats regret.
Người bản xứ dùng thế nàoThành ngữ hoàn chỉnh, không đổi chữ. Dùng để bênh vực việc mình cẩn thận quá mức. Người Việt hay dịch "cẩn tắc vô áy náy" — nghĩa trùng khít. — Nghe trong: The Tomorrow People — Season 1 (00:07:00)B121 lần - 161
Keep an eye on him.
/kiːp æn aɪ ɑːn hɪm./
Anh để mắt tới cậu ta giùm.
Tình huốngBạn phải đi và cần người khác trông chừng một người đáng ngờ hoặc đang yếu. Bạn nhờ họ. Bạn nói gì?
The speaker has to leave and needs someone else to watch a person who is either suspect or vulnerable.
Người bản xứ dùng thế nàoNhờ trông chừng. Hai sắc thái tuỳ đối tượng: canh chừng kẻ đáng ngờ, hoặc để mắt chăm sóc người đang yếu. Mạnh hơn hẳn: "Keep an eye out for ___" là cảnh giác tìm kiếm thứ chưa xuất hiện. — Nghe trong: The 100 — Season 1 (00:02:34)B120 lần - 162
This isn't going to work.
/ðɪs ˈɪzənt ˈɡoʊɪŋ tuː wɜːrk./
Cách này không ổn đâu.
Tình huốngKế hoạch đang chạy nhưng bạn nhìn ra nó sẽ hỏng. Bạn lên tiếng trước khi quá muộn. Bạn nói gì?
The plan is under way but the speaker can see it failing, and speaks up before it is too late.
Người bản xứ dùng thế nàoNói về PHƯƠNG ÁN không khả thi, không phải về máy móc hỏng. Với đồ vật hỏng thì là "This isn't working". Khác nhau ở thì, và người học hay lẫn. — Nghe trong: Fringe — Season 4 (00:21:15)A219 lần - 163
Watch the door.
/wɑːtʃ ðə dɔːr./
Canh cửa cho tôi.
Tình huốngBạn sắp lục soát căn phòng và cần người kia đứng canh đề phòng có ai vào. Bạn dặn. Bạn nói gì?
The speaker is about to search the room and needs the other person on lookout in case anyone comes, and instructs them.
Người bản xứ dùng thế nàoNghĩa là canh chừng cửa, đề phòng có người vào — không phải nhìn cái cửa. Lối nói của cảnh sát và trộm cắp trong phim. — Nghe trong: Stranger Things — Season 3 (00:40:13)B118 lần - 164
It's not your call.
/ɪts nɑːt jɔːr kɔːl./
Chuyện này không tới lượt anh quyết.
Tình huốngNgười kia tự ý định đoạt một việc vốn không thuộc thẩm quyền của họ. Bạn muốn chặn lại. Bạn nói gì?
The other person is taking it upon themselves to settle a matter that is not theirs to settle, and the speaker wants to stop them.
Người bản xứ dùng thế nàoBác thẳng thẩm quyền của người kia — khá nặng, dễ thành gây sự. Muốn nhẹ hơn thì nói "That's not up to you." Đáp lại thường là hỏi ngược "Then whose is it?" — Nghe trong: The Walking Dead — Season 9 (00:30:45)B113 lần
Bốn bộ câu giao tiếp: tiếng Anh · tiếng Trung · tiếng Nhật · tiếng Hàn.
Xem tất cả bộ câu tiếng Anh — gồm cả bộ câu trong phim và bộ câu tin tức — ở trang bộ câu tiếng Anh.