
Câu giao tiếp trong phim và video tiếng Anh
Những câu thoại người bản xứ thật sự nói trong phim và video: nói tắt, tiếng lóng, câu cảm thán — thứ sách giáo khoa không dạy.
3000 câu · đang lọc "khẩn cấp": 181 câu
- 101
Cover me.
/ˈkʌvər miː./
Yểm trợ tôi.
Tình huốngBạn sắp lao ra chỗ trống và cần đồng đội bắn yểm hộ. Bạn hô. Bạn nói gì?
The speaker is about to break cover and needs the team shooting to keep heads down.
Người bản xứ dùng thế nào"cover" là YỂM TRỢ bằng hoả lực. Ghi để nghe hiểu phim chiến tranh — đời thường không dùng. — Nghe trong: The Smurfs 2 (00:08:13)B194 lần - 102
Don't leave me!
/doʊnt liːv miː!/
Đừng bỏ tôi lại!
Tình huốngNgười kia sắp bỏ đi và bạn hoảng sợ khi phải ở lại một mình. Bạn van xin. Bạn nói gì?
The other person is about to walk away and the speaker is terrified of being left alone, and pleads.
Người bản xứ dùng thế nàoVan xin đừng bỏ đi, tha thiết. Ngược hẳn "Leave me alone" dù cùng động từ — chỗ khác nhau nằm ở "alone". — Nghe trong: My Little Pony: Friendship Is Magic — Season 3 (00:17:08)A194 lần - 103
Are we done?
/ɑːr wiː dʌn?/
Xong chưa?
Tình huốngCuộc nói chuyện kéo dài và bạn muốn kết thúc. Bạn hỏi, hơi cộc. Bạn nói gì?
The conversation has dragged on and the speaker wants it over.
Người bản xứ dùng thế nàoHỏi để CHẤM DỨT chứ không phải hỏi thật — hàm ý "tôi muốn đi rồi". Cộc. Bản lịch sự: "Is there anything else?" — Nghe trong: The Walking Dead — Season 5 (00:27:18)A293 lần - 104
I can't see.
/aɪ kænt siː./
Tôi không nhìn thấy gì.
Tình huốngĐèn tắt phụt hoặc khói mù mịt. Bạn kêu lên. Bạn nói gì?
The lights go out, or smoke fills the room, and the speaker calls out.
Người bản xứ dùng thế nào"can't see" là không nhìn THẤY. Cùng cặp với "I can't hear you." — cả hai đều dùng "can't" chứ không "don't". — Nghe trong: Chef (00:50:46)A191 lần - 105
Get out of there!
/ɡet aʊt ʌv ðer!/
Ra khỏi đó ngay!
Tình huốngBạn thấy người kia đang ở chỗ sắp nổ hoặc sắp sập. Bạn hét qua bộ đàm. Bạn nói gì?
The speaker sees the other standing where it is about to blow or collapse.
Người bản xứ dùng thế nào"there" là chỗ NGƯỜI NGHE đang đứng, không phải chỗ người nói. Câu hét qua bộ đàm kinh điển. — Nghe trong: The Flash — Season 1 (00:09:12)A291 lần - 106
Get away!
/ɡet əˈweɪ!/
Tránh ra!
Tình huốngCó nguy hiểm và bạn hét bảo người kia rời khỏi đó ngay. Bạn nói gì?
There is danger and the speaker shouts for the other to get clear.
Người bản xứ dùng thế nàoHét bảo TRÁNH XA khỏi một chỗ hoặc một vật nguy hiểm. Cũng dùng đuổi ai đó đang bám lấy mình. Cùng bộ với "Back off!", "Get back!" — Nghe trong: How to Train Your Dragon 2 (01:12:59)A290 lần - 107
It's about time!
/ɪts əˈbaʊt taɪm!/
Rốt cuộc cũng tới!
Tình huốngĐiều bạn chờ mãi cuối cùng cũng xảy ra, muộn hơn bạn muốn. Bạn thốt lên vừa mừng vừa trách. Bạn nói gì?
What the speaker has long awaited finally happens, later than they wanted, and they exclaim with relief and reproach.
Người bản xứ dùng thế nàoVừa mừng vừa trách vì việc đến quá muộn. Cẩn thận: nói với người vừa hoàn thành việc thì thành chê họ chậm. Nghĩa khác hẳn khi thêm "for": "It's about time for lunch" chỉ là "sắp đến giờ ăn". — Nghe trong: Endless Love (00:16:00)B190 lần - 108
I'm begging you.
/aɪm ˈbeɡɪŋ juː./
Tôi van anh đấy.
Tình huốngBạn đã hết cách và chỉ còn biết cầu xin người kia. Bạn nói gì?
The speaker has run out of options and can only plead.
Người bản xứ dùng thế nàoMức VAN XIN cao nhất — bỏ hết tự trọng. Trong phim, câu này thường kèm quỳ xuống hoặc nắm lấy tay người kia. — Nghe trong: American Horror Story — Season 4 (00:20:17)B189 lần - 109
Move, move!
/muːv, muːv!/
Nhanh lên, đi!
Tình huốngCả đội đang rút lui dưới hoả lực và bạn thúc họ chạy. Bạn hét. Bạn nói gì?
The team is falling back under fire and the speaker drives them on.
Người bản xứ dùng thế nàoLặp hai lần để thúc gấp — kiểu hô nhà binh. Cùng nhóm với "Move it!", "Go, go, go!" — Nghe trong: Dawn of the Planet of the Apes (01:16:10)A288 lần - 110
It's a trap.
/ɪts ə træp./
Bẫy đấy!
Tình huốngBạn vừa nhận ra cả nhóm đang đi vào một cái bẫy. Bạn hét. Bạn nói gì?
The speaker has just realised the group is walking into a trap.
Người bản xứ dùng thế nàoCảnh báo kinh điển của phim hành động — nổi tiếng nhờ Star Wars. Thường hét khi đã quá muộn. — Nghe trong: The A-Team (01:24:55)A287 lần - 111
Take my hand.
/teɪk maɪ hænd./
Nắm tay tôi đi.
Tình huốngNgười kia đang treo lơ lửng và bạn chìa tay ra. Bạn nói gì?
The other is dangling over the edge and the speaker reaches out.
Người bản xứ dùng thế nàoCảnh cứu người kinh điển. Cũng dùng trong cảnh cầu hôn hoặc mời khiêu vũ — cùng câu, khác hẳn không khí. — Nghe trong: Guardians of the Galaxy (00:02:25)A186 lần - 112
Hit me.
/hɪt miː./
Nói đi. / Chơi tiếp đi.
Tình huốngNgười kia bảo có tin cho bạn và bạn giục họ nói ra. Bạn nói gì?
The other person says they have news, and the speaker urges them to let it out.
Người bản xứ dùng thế nàoKHÔNG phải bảo đánh mình — nghĩa "nói ra đi", kiểu suồng sã. Trong bài bạc là "chia thêm bài". Nghĩa đen chỉ đúng khi đang đấu võ. — Nghe trong: Gotham — Season 1 (00:18:56)B185 lần - 113
Get her out of here.
/ɡet hɜːr aʊt ʌv hiːr./
Đưa cô ấy ra khỏi đây.
Tình huốngNơi này nguy hiểm và bạn ra lệnh cho đồng đội đưa cô ấy đi. Bạn nói gì?
The place is dangerous and the speaker orders a teammate to take her out.
Người bản xứ dùng thế nàoHoàn tất bộ với "Get him out of here.", "Get me out of here." — ra lệnh cho người thứ ba đưa ai đó đi. — Nghe trong: Scorpion — Season 1 (00:26:18)A285 lần - 114
We have to get out of here.
/wiː hæv tuː ɡet aʊt ʌv hiːr./
Phải ra khỏi đây ngay.
Tình huốngNơi này sắp sập hoặc kẻ địch sắp tới. Bạn giục cả nhóm. Bạn nói gì?
The place is about to collapse, or the enemy is closing in; the speaker urges everyone out.
Người bản xứ dùng thế nàoGấp hơn "Let's get out of here." vì "have to" là bắt buộc do hoàn cảnh. Câu chạy trốn kinh điển trong phim hành động. — Nghe trong: Rise of the Guardians (01:07:16)A285 lần - 115
You don't get it.
/juː doʊnt ɡet ɪt./
Anh không hiểu rồi.
Tình huốngBạn giải thích mãi mà người kia vẫn không nắm được điều cốt lõi. Bạn nói gì?
The speaker has explained repeatedly but the other still misses the point.
Người bản xứ dùng thế nàoCâu KHẲNG ĐỊNH, khác "Don't you get it?" (câu hỏi thúc giục). Nói cụt thì hơi cộc — hàm ý người kia chậm hiểu. — Nghe trong: Free Birds (00:01:50)A284 lần - 116
You need to go.
/juː niːd tuː ɡoʊ./
Anh phải đi ngay đi.
Tình huốngNguy hiểm sắp tới và bạn giục người kia rời khỏi đây vì sự an toàn của họ. Bạn nói gì?
Danger is coming and the speaker urges the other to leave for their own safety.
Người bản xứ dùng thế nàoGiục đi vì LO CHO HỌ, khác "You should go." (khuyên nhẹ) và "Get out." (đuổi). Ba câu, ba mức độ và ba động cơ khác nhau. — Nghe trong: Hotel Transylvania (00:21:58)A284 lần - 117
Do it again.
/duː ɪt əˈɡen./
Làm lại đi.
Tình huốngNgười kia vừa làm được điều thú vị và bạn muốn xem lại, hoặc họ làm chưa đạt. Bạn nói gì?
The other person has done something interesting the speaker wants to see again — or has not got it right.
Người bản xứ dùng thế nàoHAI cảnh: thích thú xin xem lại, hoặc bắt LÀM LẠI vì chưa đạt. Cùng nhóm với "Try again." — nhưng câu đó thiên về lần thử mới. — Nghe trong: How I Met Your Mother — Season 1 (00:16:03)A183 lần - 118
Get in here.
/ɡet ɪn hiːr./
Vào đây mau.
Tình huốngBạn mở cửa và kéo người kia vào cho nhanh. Bạn nói gì?
The speaker opens the door and pulls the other inside quickly.
Người bản xứ dùng thế nàoGấp và suồng hơn "Come in." Cũng dùng khi mừng rỡ muốn ôm ai đó: "Get in here!" — Nghe trong: Once Upon a Time — Season 4 (00:30:05)A283 lần - 119
You have to go.
/juː hæv tuː ɡoʊ./
Anh buộc phải đi.
Tình huốngNgười kia muốn ở lại nhưng hoàn cảnh không cho phép. Bạn ép. Bạn nói gì?
The other person wants to stay but circumstances will not allow it.
Người bản xứ dùng thế nàoMạnh hơn "You need to go." — "have to" là bắt buộc tuyệt đối. Trong phim, câu này thường nói trong nước mắt khi phải chia tay. — Nghe trong: Frozen (00:58:02)A183 lần - 120
We have to do something.
/wiː hæv tuː duː ˈsʌmθɪŋ./
Phải làm gì đó thôi.
Tình huốngTình hình đang xấu đi mà cả nhóm chỉ đứng nhìn. Bạn thúc. Bạn nói gì?
Things are getting worse and the group is just standing there; the speaker pushes them.
Người bản xứ dùng thế nàoThúc hành động khi chưa ai biết làm gì. Trong phim, câu này thường được đáp bằng "Like what?" — và đó là lúc kế hoạch hình thành. — Nghe trong: Harry Potter and the Deathly Hallows (02:04:53)A283 lần - 121
as soon as possible.
/æz suːn æz ˈpɑːsəbəl./
càng sớm càng tốt.
Tình huốngBạn giao việc và muốn nói rõ là cần gấp, nhưng không đặt ra hạn cụ thể. Bạn thêm vế nào?
The speaker assigns a task and wants to make clear it is urgent without naming a specific deadline — what phrase do they add?
Người bản xứ dùng thế nàoViết tắt là ASAP, và trong tiếng Anh Mỹ người ta đọc luôn thành "ây-sáp". Lịch sự hơn khi giục người khác: "at your earliest convenience" (rất trang trọng, hợp email). — Nghe trong: Homeland — Season 3 (00:13:33)A282 lần - 122
Out of my way!
/aʊt ʌv maɪ weɪ!/
Tránh đường!
Tình huốngBạn đang chạy gấp và có người chắn lối. Bạn hét. Bạn nói gì?
The speaker is running in a hurry and someone is blocking the path.
Người bản xứ dùng thế nàoBỏ động từ "Get". Thô hơn "Coming through." nhiều — câu này là quát, câu kia là xin phép. — Nghe trong: How to Train Your Dragon (01:02:55)B180 lần - 123
What are we waiting for?
/wʌt ɑːr wiː ˈweɪtɪŋ fɔːr?/
Còn chờ gì nữa, đi thôi!
Tình huốngCả nhóm đã sẵn sàng nhưng chưa ai bước. Bạn hô hào cùng xuất phát. Bạn nói gì?
The group is ready but nobody has moved; the speaker rallies them to get going.
Người bản xứ dùng thế nàoChữ "we" biến câu giục thành lời rủ cùng làm — dễ chịu hơn hẳn "What are you waiting for?". Đổi một đại từ là đổi cả quan hệ giữa hai người. — Nghe trong: Salem — Season 1 (00:01:04)A280 lần - 124
Let me out of here!
/let miː aʊt ʌv hiːr!/
Thả tôi ra khỏi đây!
Tình huốngBạn bị giam và không chịu nổi nữa. Bạn gào lên đòi được thả. Bạn nói gì?
The speaker is confined and can bear it no longer, and cries out to be released.
Người bản xứ dùng thế nàoNhấn mạnh "khỏi đây", khẩn thiết hơn. Cùng khuôn: "Get me out of here!" — Nghe trong: Solo: A Star Wars Story (00:22:16)A280 lần - 125
before it's too late.
/bɪˈfɔːr ɪts tuː leɪt./
trước khi quá muộn.
Tình huốngBạn giục người kia hành động ngay và muốn nhấn mạnh rằng thời gian sắp hết. Bạn thêm vế cuối nào?
The speaker urges the other person to act now and wants to stress that time is running short — what closing clause do they add?
Người bản xứ dùng thế nàoVế đuôi gắn vào câu giục: "We have to go before it's too late." Không đứng một mình được. Đây là mẫu rất năng suất, đáng học cả cụm. — Nghe trong: Game of Thrones — Season 4 (00:42:42)A279 lần - 126
Keep looking.
/kiːp ˈlʊkɪŋ./
Cứ tìm tiếp đi.
Tình huốngCả nhóm tìm mãi chưa ra và có người muốn bỏ cuộc. Bạn thúc. Bạn nói gì?
The group has searched without success and someone wants to give up; the speaker pushes them on.
Người bản xứ dùng thế nàoGiục TÌM TIẾP, không bỏ cuộc. Cùng khuôn với "Keep going.", "Keep moving." — "keep" + động từ đuôi -ing là "cứ tiếp tục". — Nghe trong: The Flash — Season 1 (00:01:50)A277 lần - 127
Get on your knees.
/ɡet ɑːn jɔːr niːz./
Quỳ xuống.
Tình huốngBạn khống chế một kẻ và ra lệnh cho hắn. Bạn nói gì?
The speaker has someone at gunpoint and gives them an order.
Người bản xứ dùng thế nàoLệnh của cảnh sát khi bắt giữ. "on your knees" là tư thế quỳ. Ghi để nghe hiểu phim hình sự. — Nghe trong: Scorpion — Season 1 (00:39:53)A274 lần - 128
What did you do to me?
/wʌt dɪd juː duː tuː miː?/
Anh đã làm gì tôi?
Tình huốngBạn tỉnh dậy và thấy cơ thể mình khác lạ. Bạn tra hỏi người đứng đó. Bạn nói gì?
The speaker wakes to find their body changed, and confronts whoever is standing there.
Người bản xứ dùng thế nàoThêm "to me" nên là buộc tội người kia đã gây ra thay đổi trên chính mình. Cảnh kinh điển của phim khoa học viễn tưởng và kinh dị. — Nghe trong: Grimm — Season 4 (00:36:02)A273 lần - 129
Somebody help!
/ˈsʌmˌbɑːdi help!/
Ai cứu với!
Tình huốngCó người gặp nạn và bạn hét lên gọi bất kỳ ai. Bạn nói gì?
Someone is in trouble and the speaker shouts for anyone at all.
Người bản xứ dùng thế nàoRút của "Somebody help me!" — bỏ "me" vì có thể đang gọi cứu người khác. Hét trong hoảng loạn. — Nghe trong: Desperate Housewives (00:02:13)A272 lần - 130
They're everywhere.
/ðer ˈevriˌwer./
Chúng ở khắp nơi.
Tình huốngBạn nhìn quanh và thấy kẻ địch bao vây tứ phía. Bạn báo. Bạn nói gì?
The speaker looks around to find enemies closing in from every side.
Người bản xứ dùng thế nàoCâu kinh điển của phim xác sống và phim chiến tranh. Cũng dùng đời thường: "Bọn quảng cáo ở khắp nơi." — Nghe trong: American Horror Story — Season 4 (00:34:37)A269 lần - 131
We gotta get out of here.
/wiː ˈɡɑːtə ɡet aʊt ʌv hiːr./
Phải ra khỏi đây ngay.
Tình huốngNguy hiểm đang ập tới chỗ hai người đứng. Bạn giục. Bạn nói gì?
Danger is closing in on where the two of them are standing.
Người bản xứ dùng thế nào"gotta" = "got to", chỉ dùng khi nói. Câu tháo chạy kinh điển. Bản chuẩn: "We have to get out of here." — Nghe trong: The Maze Runner (01:10:24)A269 lần - 132
Just trust me.
/dʒʌst trʌst miː./
Cứ tin tôi đi.
Tình huốngKhông có thời gian giải thích và người kia đang do dự. Bạn gạt phăng thắc mắc. Bạn nói gì?
There is no time to explain and the other person is hesitating, so the speaker waves the questions aside.
Người bản xứ dùng thế nàoChữ "just" gạt phăng mọi thắc mắc — dùng khi không có thời gian giải thích. Thân mật và hơi gấp; với cấp trên thì nên nói "You'll have to trust me on this." — Nghe trong: Gone Girl (01:45:06)A268 lần - 133
Get them!
/ɡet ðem!/
Bắt lấy chúng!
Tình huốngKẻ địch bỏ chạy và bạn hô cho quân mình đuổi theo. Bạn nói gì?
The enemy runs and the speaker sics their side after them.
Người bản xứ dùng thế nào"get" ở đây là TÓM LẤY. Bộ: "Get him!", "Get her!" Câu hô trong cảnh rượt đuổi. — Nghe trong: The Twilight Saga: Breaking Dawn Part 2 (01:24:56)A267 lần - 134
Don't you understand?
/doʊnt juː ˌʌndərˈstænd?/
Anh vẫn chưa hiểu sao?
Tình huốngBạn đã giải thích nhiều lần mà người kia vẫn không thấy vấn đề. Bạn sốt ruột. Bạn nói gì?
The speaker has explained many times and the other still does not see it.
Người bản xứ dùng thế nàoTrang trọng hơn "Don't you get it?" một chút. Cùng nhóm với "Don't you see?" — cả ba đều là câu của người đang mất kiên nhẫn. — Nghe trong: The Lion King (01:02:01)A267 lần - 135
Just listen.
/dʒʌst ˈlɪsən./
Nghe tôi nói đã.
Tình huốngNgười kia cứ ngắt lời và bạn cần họ im để nghe hết. Bạn nói gì?
The other person keeps interrupting and the speaker needs them to hear it all.
Người bản xứ dùng thế nàoChữ "Just" làm câu vừa gấp vừa nài. Cùng nhóm với "Hear me out.", "Let me finish." — đều là xin được nói hết. — Nghe trong: Scorpion — Season 1 (00:31:45)A166 lần - 136
Let's get the hell out of here.
/lets ɡet ðə hel aʊt ʌv hiːr./
Chuồn khỏi đây thôi.
Tình huốngChỗ này quá nguy hiểm và bạn giục cả nhóm chạy. Bạn nói gì?
This place has become too dangerous and the speaker urges the group to run.
Người bản xứ dùng thế nào"the hell" chèn vào để nhấn sự gấp gáp. Bản sạch: "Let's get out of here." Câu tháo chạy của phim hành động. — Nghe trong: The A-Team (00:16:58)B166 lần - 137
I've got you!
/aɪv ɡɑːt juː!/
Tôi giữ được rồi, đừng buông!
Tình huốngBạn đang nắm tay người kia khi họ treo lơ lửng và cần họ tin là bạn không buông. Bạn hét lên. Bạn nói gì?
The speaker is gripping the other person as they dangle, and needs them to trust the grip will hold, and shouts.
Người bản xứ dùng thế nàoDạng đầy đủ với "have", dùng khi đang thật sự nắm giữ ai đó — cảnh treo vách đá, kéo người khỏi mép. Gấp gáp hơn "I got you". — Nghe trong: Pirates of the Caribbean: Dead Men Tell No Tales (2017) (01:50:33)A265 lần - 138
Which is what?
/wɪtʃ ɪz wʌt?/
Tức là gì?
Tình huốngNgười kia nói "có một điều kiện" hoặc "một vấn đề" mà chưa nói ra. Bạn ép. Bạn nói gì?
The other person mentions a condition or a problem without saying what it is.
Người bản xứ dùng thế nàoĐầy đủ hơn "Which is?" một chút. Ép người kia nói nốt phần bỏ lửng — cụt và hơi sốt ruột. — Nghe trong: American Horror Story — Season 4 (00:40:01)B165 lần - 139
Stay right there.
/steɪ raɪt ðer./
Đứng yên đó.
Tình huốngNgười kia định bước tới chỗ nguy hiểm. Bạn chặn lại. Bạn nói gì?
The other is about to step somewhere dangerous, and the speaker stops them.
Người bản xứ dùng thế nào"right" nhấn vào ĐÚNG CHỖ ĐANG ĐỨNG. Gấp hơn "Stay there." Cùng nhóm với "Don't move." — Nghe trong: Desperate Housewives (00:36:36)A263 lần - 140
We're trapped.
/wiːr træpt./
Ta bị kẹt rồi.
Tình huốngCả hai lối ra đều bị chặn. Bạn báo. Bạn nói gì?
Both ways out are blocked, and the speaker reports it.
Người bản xứ dùng thế nào"trap" là cái BẪY, "be trapped" là bị mắc kẹt không lối ra. Khác "We're stuck." (kẹt vì tắc, vì bí). — Nghe trong: Frozen (01:22:28)A262 lần - 141
Let them go.
/let ðem ɡoʊ./
Thả họ ra.
Tình huốngKẻ kia đang giữ con tin và bạn thương lượng. Bạn nói gì?
The other is holding hostages and the speaker negotiates.
Người bản xứ dùng thế nàoBộ khuôn: "Let me go.", "Let him go.", "Let her go." — "let somebody go" là THẢ ra. — Nghe trong: Noah (00:55:18)A260 lần - 142
I can't move!
/aɪ kænt muːv!/
Tôi không nhúc nhích được!
Tình huốngBạn bị kẹt hoặc bị đè và không tự thoát ra được. Bạn kêu cứu. Bạn nói gì?
The speaker is trapped or pinned and cannot get free, and calls for help.
Người bản xứ dùng thế nàoNghĩa là bị kẹt, bị đè, không cựa được — không phải "tôi không muốn đi". Câu kêu cứu. — Nghe trong: The Godfather: Part II (1974) (02:14:50)A259 lần - 143
We need to go.
/wiː niːd tuː ɡoʊ./
Ta phải đi thôi.
Tình huốngTình hình xấu đi và bạn giục người kia rời khỏi đây. Bạn nói gì?
Things are turning bad and the speaker urges the other to leave.
Người bản xứ dùng thế nàoGấp hơn "Let's go." vì có chữ "need". Cùng nhóm với "We have to go.", "We gotta go." — Nghe trong: Godzilla (00:12:24)A259 lần - 144
I didn't kill him.
/aɪ ˈdɪdənt kɪl hɪm./
Tôi không giết ông ta.
Tình huốngBạn bị buộc tội giết người và phải chối. Bạn nói gì?
The speaker stands accused of murder and must deny it.
Người bản xứ dùng thế nàoCâu chối tội kinh điển của phim hình sự. Trọng âm rơi vào "didn't" khi chối thật, vào "I" khi đổ cho người khác. — Nghe trong: Gotham — Season 1 (00:37:34)A258 lần - 145
Keep talking.
/kiːp ˈtɔːkɪŋ./
Nói tiếp đi.
Tình huốngNgười kia ngập ngừng giữa chừng và bạn muốn họ nói hết. Bạn giục. Bạn nói gì?
The other person falters mid-story and the speaker wants the rest.
Người bản xứ dùng thế nàoKhuôn "Keep + V-ing" = CỨ TIẾP TỤC. Bộ: "Keep going.", "Keep moving.", "Keep looking." — Nghe trong: The Croods (01:08:13)A257 lần - 146
Tell me everything.
/tel miː ˈevriˌθɪŋ./
Kể hết cho tôi nghe đi.
Tình huốngBạn thân vừa trải qua chuyện lớn và bạn háo hức muốn biết. Bạn giục họ kể. Bạn nói gì?
A close friend has just been through something big and the speaker is eager to hear it all.
Người bản xứ dùng thế nàoGiục kể toàn bộ, háo hức. Giữa bạn bè thì vui; trong thẩm vấn thì thành mệnh lệnh — cùng câu, hai thế giới. — Nghe trong: Avengers: Age of Ultron (01:10:08)A257 lần - 147
Come home.
/kʌm hoʊm./
Về nhà đi.
Tình huốngNgười thân bỏ đi đã lâu và bạn gọi điện xin họ trở về. Bạn nói gì?
A loved one left long ago and the speaker phones to ask them back.
Người bản xứ dùng thế nàoKhông có "to" trước "home". Hai chữ nài xin đầy tình cảm — khác hẳn "Go home." (đuổi về). — Nghe trong: How to Get Away with Murder — Season 1 (00:38:24)A156 lần - 148
What's taking so long?
/wʌts ˈteɪkɪŋ soʊ lɔːŋ?/
Sao lâu thế?
Tình huốngBạn chờ mãi mà việc chưa xong. Bạn sốt ruột hỏi. Bạn nói gì?
The speaker has waited and waited, and it is still not done.
Người bản xứ dùng thế nào"take" ở đây là TỐN thời gian. Câu giục quen thuộc khi chờ trước cửa phòng hoặc chờ điện thoại. — Nghe trong: Rio 2 (00:21:16)A256 lần - 149
I'm gonna get you out of here.
/aɪm ˈɡɑːnə ɡet juː aʊt ʌv hiːr./
Tôi sẽ đưa anh ra khỏi đây.
Tình huốngNgười kia bị mắc kẹt và bạn hứa sẽ cứu họ ra. Bạn nói gì?
The other is trapped and the speaker promises to get them free.
Người bản xứ dùng thế nào"get someone out" là ĐƯA AI RA. Lời hứa của người tới cứu — khác "We gotta get out of here." (cùng chạy). — Nghe trong: The Amazing Spider-Man 2 (01:35:39)A254 lần - 150
You heard him.
/juː hɜːrd hɪm./
Anh ấy nói rồi đấy.
Tình huốngAnh ta vừa ra lệnh và có người còn chần chừ. Bạn thúc. Bạn nói gì?
He has just given an order and someone is still hesitating.
Người bản xứ dùng thế nàoNhắc lại uy quyền của người vừa nói mà không phải lặp lời họ. Bộ khuôn: "You heard her.", "You heard the man." — Nghe trong: Escape Plan (00:02:23)A253 lần - 151
Where the hell is he?
/wer ðə hel ɪz hiː?/
Hắn chui đâu mất rồi?
Tình huốngBạn chờ mãi mà anh ta không tới. Bạn sốt ruột hỏi. Bạn nói gì?
The speaker has waited and he has still not shown up.
Người bản xứ dùng thế nào"the hell" chèn sau từ để hỏi là cách nhấn bực bội. Bộ: "What the hell...", "Who the hell...", "Where the hell..." — Nghe trong: Scorpion — Season 1 (00:37:12)B153 lần - 152
You're gonna be all right.
/jʊr ˈɡɑːnə biː ɔːl raɪt./
Anh sẽ ổn thôi.
Tình huốngNgười kia bị thương và hoảng loạn. Bạn giữ lấy họ và trấn an. Bạn nói gì?
The other is hurt and panicking; the speaker holds on to them and reassures.
Người bản xứ dùng thế nàoCâu trấn an người bị thương trong phim — và thường là lời nói dối. Bản "okay" nhẹ hơn, "all right" nghe nghiêm trọng hơn. — Nghe trong: World War Z (00:12:23)A252 lần - 153
What are you doing to me?
/wʌt ɑːr juː ˈduːɪŋ tuː miː?/
Anh đang làm gì tôi vậy?
Tình huốngCó gì đó đang xảy ra với cơ thể bạn do người kia gây ra. Bạn hoảng hỏi. Bạn nói gì?
Something is happening to the speaker's body because of the other, and they panic.
Người bản xứ dùng thế nàoCó "to me" nên là làm GÌ ĐÓ LÊN mình. Bỏ "to me" thì thành hỏi người kia đang bận gì. — Nghe trong: The Change-Up (00:19:05)A249 lần - 154
Let's hear it.
/lets hiːr ɪt./
Nói thử xem nào.
Tình huốngNgười kia bảo có ý tưởng nhưng cứ vòng vo. Bạn giục họ trình bày. Bạn nói gì?
The other person says they have an idea but keeps circling; the speaker urges them to lay it out.
Người bản xứ dùng thế nàoGiục người kia trình bày. Cũng dùng được để đòi nghe một lời giải thích ("nói xem, biện minh thế nào"). Giọng quyết định là giục hay là mỉa. — Nghe trong: Brooklyn Nine-Nine — Season 1 (00:20:33)B146 lần - 155
Make the call.
/meɪk ðə kɔːl./
Anh chốt đi.
Tình huốngCả nhóm đang chờ một người ra quyết định cuối cùng, thời gian không còn. Bạn giục người có quyền. Bạn nói gì?
The whole group is waiting on one person for the final decision and time has run out, so the speaker urges the one in charge.
Người bản xứ dùng thế nàoHai nghĩa tuỳ cảnh: "gọi cuộc gọi đó đi" hoặc "ra quyết định đi". Trong phim hành động, nghĩa quyết định phổ biến hơn. Có "the" là quyết định; "Make a call" mới là gọi điện. — Nghe trong: House M.D. — Season 1 (00:37:53)B145 lần - 156
Then do it.
/ðen duː ɪt./
Vậy thì làm đi.
Tình huốngNgười kia vừa nói mình muốn làm nhưng còn chần chừ. Bạn đẩy họ một cái. Bạn nói gì?
The other person has just said they want to but is hesitating; the speaker gives them a push.
Người bản xứ dùng thế nào"Then" nối vào lời người kia vừa nói: đã muốn vậy thì làm đi. Đẩy người khác ra khỏi thế chần chừ. — Nghe trong: The Flash — Season 1 (00:31:00)A243 lần - 157
We gotta move.
/wiː ˈɡɑːtə muːv./
Phải đi ngay thôi.
Tình huốngNguy hiểm đang tới gần và cả nhóm không thể nán lại. Bạn giục đồng đội. Bạn nói gì?
Danger is closing in and the group cannot stay; the speaker urges their team.
Người bản xứ dùng thế nào"gotta" = "got to", chỉ nói chứ không viết. Gấp và thân mật, dùng giữa đồng đội. Nói với khách hoặc cấp trên thì cộc. — Nghe trong: Avengers: Age of Ultron (01:43:24)A241 lần - 158
Just let me go!
/dʒʌst let miː ɡoʊ!/
Làm ơn buông tôi ra!
Tình huốngBạn đã giằng co một hồi và kiệt sức. Bạn van xin được thả. Bạn nói gì?
The speaker has been struggling a while and is spent, and pleads to be released.
Người bản xứ dùng thế nàoChữ "just" thêm sự kiệt sức và van nài. Nghe tuyệt vọng hơn câu trần. — Nghe trong: The Walking Dead — Season 7 (00:00:15)A240 lần - 159
How much time?
/haʊ mʌtʃ taɪm?/
Còn bao nhiêu thời gian?
Tình huốngBạn vừa nghe rằng còn hạn chót nhưng chưa biết bao lâu. Bạn hỏi ngắn gọn. Bạn nói gì?
The speaker has just heard there is a deadline but not how long, and asks tersely.
Người bản xứ dùng thế nàoRút gọn của "How much time do we have?" — hỏi nhanh trong tình huống gấp. "How much time" hỏi lượng thời gian; "How many times" hỏi số lần. Hai câu nghe gần giống nhau nhưng khác hẳn. — Nghe trong: Reign — Season 1 (00:31:24)A239 lần - 160
I need you to come with me.
/aɪ niːd juː tuː kʌm wɪð miː./
Tôi cần anh đi cùng tôi.
Tình huốngCó chuyện gấp và bạn phải đưa người kia đi ngay, không có thời gian giải thích. Bạn nói gì?
Something urgent has come up and the speaker must take the other person now, with no time to explain.
Người bản xứ dùng thế nàoCùng khuôn trên. Nghe khẩn trương và có chút quyền lực — không phải lời mời mà gần như yêu cầu. — Nghe trong: Divergent (01:19:56)A239 lần - 161
I was so scared.
/aɪ wɑːz soʊ skerd./
Lúc đó tôi sợ chết khiếp.
Tình huốngNguy hiểm đã qua và bạn ôm lấy người thân, kể lại nỗi sợ vừa rồi. Bạn nói gì?
The danger has passed and the speaker hugs a loved one, describing the fear just endured.
Người bản xứ dùng thế nàoNói SAU khi nguy hiểm đã qua, thì quá khứ. Là lời bộc bạch, thường kèm cái ôm. Đang sợ ngay lúc nói thì phải là "I'm scared." — Nghe trong: Colony — Season 1 (00:04:27)A237 lần - 162
I'll explain later.
/aɪl ɪkˈspleɪn ˈleɪtər./
Lát tôi giải thích sau.
Tình huốngNgười kia đang hỏi dồn nhưng tình huống quá gấp để nói cho hết. Bạn khất lại. Bạn nói gì?
The other person is firing questions but there is no time to spell it out, so the speaker puts it off.
Người bản xứ dùng thế nàoKhất lời giải thích vì đang gấp. Trong phim gần như luôn đi kèm cảnh kéo tay ai đó chạy. Người nghe thường không được giải thích thật. — Nghe trong: Prison Break — Season 2 (00:36:59)A235 lần - 163
Come on, hurry up.
/kʌm ɑːn, ˈhɜːri ʌp./
Nhanh cái chân lên nào!
Tình huốngNgười kia lề mề mãi trong khi bạn đứng đợi sốt ruột. Bạn giục gắt. Bạn nói gì?
The other person keeps dragging while the speaker waits impatiently, and chivvies them sharply.
Người bản xứ dùng thế nào"Come on" ở đầu là tiếng thúc, thêm "hurry up" là gắt. Nhắm thẳng vào người kia nên chỉ dùng với người thân quen. — Nghe trong: Friends — Season 8 (00:08:03)A134 lần - 164
There's nothing to worry about.
/ðerz ˈnʌθɪŋ tuː ˈwɜːri əˈbaʊt./
Chẳng có gì phải lo cả.
Tình huốngNgười kia đang phấp phỏng chờ kết quả. Bạn khẳng định không có mối nguy nào. Bạn nói gì?
The other person is anxiously awaiting a result; the speaker states plainly that no danger exists.
Người bản xứ dùng thế nàoKhẳng định KHÔNG CÓ mối nguy nào, mạnh hơn "Don't worry" (chỉ bảo đừng lo). Nếu sau đó hoá ra có chuyện thật thì người nói mất tín nhiệm. — Nghe trong: Fringe — Season 2 (00:02:57)A234 lần - 165
Where are you going with this?
/wer ɑːr juː ˈɡoʊɪŋ wɪð ðɪs?/
Anh định dẫn tới đâu vậy?
Tình huốngNgười kia lòng vòng mãi và bạn chưa thấy điểm đến. Bạn hỏi họ đang nhắm tới đâu. Bạn nói gì?
The other person keeps circling and the speaker cannot see the destination, so they ask where it is heading.
Người bản xứ dùng thế nàoHỏi người đang nói dài rằng họ nhắm tới đâu — đã có chút sốt ruột. Trong tranh luận thì hàm ý "anh đang gài tôi à". Trung tính hơn: "What are you getting at?" — Nghe trong: Nightcrawler (00:50:44)B133 lần - 166
We have to hurry.
/wiː hæv tuː ˈhɜːri./
Phải nhanh lên mới kịp.
Tình huốngThời gian sắp hết và cả nhóm vẫn còn lề mề. Bạn nhắc bằng giọng điềm tĩnh. Bạn nói gì?
Time is running out and the group is still dawdling; the speaker points it out calmly.
Người bản xứ dùng thế nàoĐiềm tĩnh, nêu sự cần thiết chứ không quát ai. Hợp miệng người chỉ huy. So với "Hurry up!" thì lịch sự hơn nhiều vì nó gộp cả mình vào ("we"). — Nghe trong: Resident Evil: The Final Chapter (2017) (01:04:43)A131 lần - 167
Pick up the phone.
/pɪk ʌp ðə foʊn./
Nhấc máy đi.
Tình huốngChuông đổ đã lâu mà người kia cứ ngồi im nhìn cái máy. Bạn sốt ruột giục. Bạn nói gì?
It has been ringing a while and the other person just sits staring at it, so the speaker urges them impatiently.
Người bản xứ dùng thế nào"pick up" là nhấc máy nghe. Rút gọn thành "Pick up!" khi đang sốt ruột nghe chuông đổ — cảnh này gặp rất nhiều trong phim. — Nghe trong: Before Sunrise (1995) (01:08:47)A229 lần - 168
He's not breathing!
/hiːz nɑːt ˈbriːðɪŋ!/
Anh ấy tắt thở rồi!
Tình huốngBạn quỳ xuống bên một người bất tỉnh và phát hiện họ không còn thở. Bạn hét gọi người giúp. Bạn nói gì?
The speaker kneels beside an unconscious person, finds no breath, and shouts for help.
Người bản xứ dùng thế nàoCâu hô cấp cứu. Thì tiếp diễn vì đang xảy ra. Đi kèm thường là "Call 911!" (Mỹ) hoặc "Call an ambulance!" — Nghe trong: Under the Dome — Season 1 (00:14:43)A228 lần - 169
I guess we'll find out.
/aɪ ɡes wiːl faɪnd aʊt./
Thì rồi cũng biết thôi.
Tình huốngBàn cãi mãi không ngã ngũ, và câu trả lời chỉ đến khi việc đã xảy ra. Bạn khép lại cuộc tranh luận. Bạn nói gì?
The argument is going nowhere and the answer will only come once things play out, so the speaker closes the discussion.
Người bản xứ dùng thế nàoKhép lại chuyện không ai đoán nổi, có chút buông xuôi. Khác câu trên ở chỗ đây là CHỜ xem, còn câu trên là bắt tay THỬ. — Nghe trong: The Returned (00:01:29)A226 lần - 170
Get it over with.
/ɡet ɪt ˈoʊvər wɪð./
Làm cho xong đi cho rồi.
Tình huốngNgười kia cứ chần chừ trước một việc khó chịu nhưng đằng nào cũng phải làm. Bạn giục họ làm dứt điểm. Bạn nói gì?
The other person keeps putting off an unpleasant task they cannot avoid, and the speaker urges them to just finish it.
Người bản xứ dùng thế nàoGiục làm cho xong việc khó chịu — hàm ý "đằng nào cũng phải làm". Đầy đủ hay gặp: "Let's just get it over with." Ba chữ "over with" đi liền, bỏ "with" là thiếu. — Nghe trong: Helix — Season 1 (00:22:22)B125 lần - 171
Did he hurt you?
/dɪd hiː hɜːrt juː?/
Hắn có làm gì em không?
Tình huốngNgười thân của bạn vừa thoát khỏi một kẻ nguy hiểm. Bạn hỏi xem họ có bị làm hại không. Bạn nói gì?
Someone close to the speaker has just got away from a dangerous man, and the speaker asks whether any harm was done.
Người bản xứ dùng thế nàoHỏi về tổn hại do MỘT NGƯỜI gây ra, hàm ý bạo lực. Rất khác "Are you hurt?" (hỏi có bị thương không, không quy trách nhiệm). — Nghe trong: Game of Thrones — Season 2 (00:21:18)A224 lần - 172
I'm fine, thank you.
/aɪm faɪn, θæŋk juː./
Tôi không sao, cảm ơn anh.
Tình huốngMột người lạ hỏi thăm bạn và bạn muốn đáp lịch sự mà vẫn giữ khoảng cách. Bạn nói gì?
A stranger asks after the speaker, who wants to answer politely while keeping a distance.
Người bản xứ dùng thế nàoLịch sự và giữ khoảng cách, dùng với người lạ. Thêm "thank you" là cách từ chối tiếp tục câu chuyện mà không mất lịch sự. — Nghe trong: This Is Us — Season 1 (00:20:23)A124 lần - 173
I'm gonna be sick.
/aɪm ˈɡɑːnə biː sɪk./
Tôi sắp nôn mất.
Tình huốngBụng dạ bạn cồn cào và bạn biết mình sắp nôn, cần người kia tránh ra ngay. Bạn nói gì?
The speaker feels their stomach turning, knows what is coming, and needs the other person out of the way at once.
Người bản xứ dùng thế nàoỞ tiếng Anh Mỹ, "be sick" trong câu này nghĩa là NÔN, không phải "sẽ bị ốm". Đây là chỗ hiểu nhầm rất hay gặp — nghe câu này thì phải tránh đường ngay. — Nghe trong: True Blood — Season 1 (00:03:17)A223 lần - 174
Pleasure doing business with you.
/ˈpleʒər ˈduːɪŋ ˈbɪznəs wɪð juː./
Rất vui được làm ăn với anh.
Tình huốngGiao dịch vừa hoàn tất êm đẹp. Bạn bắt tay và nói câu kết. Bạn nói gì?
The transaction has just closed smoothly; the speaker shakes hands and says a closing line.
Người bản xứ dùng thế nàoCâu kết giao dịch, lịch sự và hơi trang trọng. Bỏ chủ ngữ "It's a" là cách nói tự nhiên. Trong phim đôi khi mang giọng mỉa sau một vụ không mấy tử tế. — Nghe trong: Dark Matter — Season 1 (00:40:54)B123 lần - 175
Can we go home now?
/kæn wiː ɡoʊ hoʊm naʊ?/
Về được chưa ạ?
Tình huốngBạn đã chán ngấy chỗ này và muốn xin về, giọng hơi nài nỉ. Bạn nói gì?
The speaker has had enough of this place and asks to leave, in a slightly pleading tone.
Người bản xứ dùng thế nàoGiọng nài nỉ, hay ở miệng trẻ con hoặc người đang chán ngán. Chữ "now" mang cả sự sốt ruột. — Nghe trong: Gotham — Season 1 (00:36:17)A123 lần - 176
Just stay calm.
/dʒʌst steɪ kɑːm./
Cứ giữ bình tĩnh nhé.
Tình huốngTình thế nguy hiểm nhưng người kia vẫn đang tỉnh táo. Bạn dặn họ giữ nguyên như vậy. Bạn nói gì?
The situation is dangerous but the other person is still level-headed; the speaker tells them to stay that way.
Người bản xứ dùng thế nào"stay calm" = GIỮ NGUYÊN bình tĩnh đang có, khác "calm down" = hạ từ trạng thái kích động xuống. Vì thế "stay calm" không xúc phạm ai — dùng an toàn hơn nhiều. — Nghe trong: Prison Break — Season 3 (00:04:27)A221 lần - 177
You have to listen to me.
/juː hæv tuː ˈlɪsən tuː miː./
Anh phải nghe tôi mới được.
Tình huốngBạn biết một chuyện nguy cấp mà không ai chịu tin. Bạn nài nỉ họ nghe. Bạn nói gì?
The speaker knows something urgent that nobody will believe, and pleads for a hearing.
Người bản xứ dùng thế nàoNài nỉ khi không ai tin mình. "have to" thể hiện sự cấp bách chứ không phải ra lệnh. Câu cửa miệng của nhân vật biết trước tai hoạ mà không ai nghe. — Nghe trong: The Invisible Man (2020) (01:13:45)A221 lần - 178
I really need to talk to you.
/aɪ ˈrɪli niːd tuː tɔːk tuː juː./
Tôi có việc gấp cần nói với anh.
Tình huốngNgười kia đang bận và định gạt bạn đi, nhưng chuyện của bạn không hoãn được. Bạn nói gì?
The other person is busy and about to brush the speaker off, but what the speaker has cannot wait.
Người bản xứ dùng thế nào"really need" là mức khẩn cao, dùng khi người kia đang định gạt bạn đi. Lạm dụng thì mất thiêng. Đáp lại: "What is it?" hoặc "Can it wait?" — Nghe trong: Pretty Little Liars — Season 5 (00:21:36)A219 lần - 179
Dinner's almost ready.
/ˈdɪnərz ˈɔːlˌmoʊst ˈredi./
Cơm sắp xong rồi đấy.
Tình huốngBạn đang nấu ăn và muốn giục người nhà chuẩn bị vào bàn. Bạn nói vọng ra. Bạn nói gì?
The speaker is cooking and wants the household to get ready for the table, calling out to them.
Người bản xứ dùng thế nàoLược "is" thành "'s". Câu gọi cả nhà chuẩn bị vào bàn. "ready" dùng cho đồ ăn đã nấu xong, không dùng "finished". — Nghe trong: House M.D. — Season 8 (00:35:41)A217 lần - 180
Thanks for calling.
/θæŋks fɔːr ˈkɔːlɪŋ./
Cảm ơn anh đã gọi.
Tình huốngKết thúc một cuộc gọi công việc, bạn muốn đóng lại lịch sự và trung tính. Bạn nói gì?
Wrapping up a work call, the speaker wants to close it politely and neutrally.
Người bản xứ dùng thế nàoCâu đóng cuộc gọi trung tính, hay nghe ở tổng đài và nơi làm việc. Nói với bạn thân thì nghe xa cách — lúc đó dùng "Good to hear from you." — Nghe trong: Dallas Buyers Club (01:32:07)A116 lần - 181
I didn't know who else to call.
/aɪ ˈdɪdənt noʊ huː els tuː kɔːl./
Tôi không biết gọi cho ai nữa.
Tình huốngBạn gặp chuyện và tìm đến một người vốn không thân lắm. Bạn muốn nói rõ vì sao lại là họ. Bạn nói gì?
The speaker is in trouble and turns to someone they are not especially close to, wanting to explain why it is them.
Người bản xứ dùng thế nàoVừa là lời xin lỗi vừa là lời khen ngầm: bạn là chỗ tôi tin nhất. Nói câu này là đặt người kia vào thế khó chối. Trong phim hay đi trước một lời nhờ vả lớn. — Nghe trong: Fringe — Season 4 (00:04:10)B115 lần
Bốn bộ câu giao tiếp: tiếng Anh · tiếng Trung · tiếng Nhật · tiếng Hàn.
Xem tất cả bộ câu tiếng Anh — gồm cả bộ câu trong phim và bộ câu tin tức — ở trang bộ câu tiếng Anh.