Menu Chính
ĐIỀU HƯỚNG NHANH

Tuvung123

Học Ngoại Ngữ Trực Tuyến

Câu giao tiếp trong phim và video tiếng Anh
Tiếng Anh
Phim & video

Câu giao tiếp trong phim và video tiếng Anh

Những câu thoại người bản xứ thật sự nói trong phim và video: nói tắt, tiếng lóng, câu cảm thán — thứ sách giáo khoa không dạy.

3000 câu · đang lọc "khẩn cấp": 181 câu

Bật để đọc tình huống bằng tiếng Anh thay vì tiếng Việt.
  1. 101

    Cover me.

    /ˈkʌvər miː./

    Yểm trợ tôi.

    Tình huống

    Bạn sắp lao ra chỗ trống và cần đồng đội bắn yểm hộ. Bạn hô. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nào"cover" là YỂM TRỢ bằng hoả lực. Ghi để nghe hiểu phim chiến tranh — đời thường không dùng. — Nghe trong: The Smurfs 2 (00:08:13)
    B194 lần
  2. 102

    Don't leave me!

    /doʊnt liːv miː!/

    Đừng bỏ tôi lại!

    Tình huống

    Người kia sắp bỏ đi và bạn hoảng sợ khi phải ở lại một mình. Bạn van xin. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoVan xin đừng bỏ đi, tha thiết. Ngược hẳn "Leave me alone" dù cùng động từ — chỗ khác nhau nằm ở "alone". — Nghe trong: My Little Pony: Friendship Is Magic — Season 3 (00:17:08)
    A194 lần
  3. 103

    Are we done?

    /ɑːr wiː dʌn?/

    Xong chưa?

    Tình huống

    Cuộc nói chuyện kéo dài và bạn muốn kết thúc. Bạn hỏi, hơi cộc. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoHỏi để CHẤM DỨT chứ không phải hỏi thật — hàm ý "tôi muốn đi rồi". Cộc. Bản lịch sự: "Is there anything else?" — Nghe trong: The Walking Dead — Season 5 (00:27:18)
    A293 lần
  4. 104

    I can't see.

    /aɪ kænt siː./

    Tôi không nhìn thấy gì.

    Tình huống

    Đèn tắt phụt hoặc khói mù mịt. Bạn kêu lên. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nào"can't see" là không nhìn THẤY. Cùng cặp với "I can't hear you." — cả hai đều dùng "can't" chứ không "don't". — Nghe trong: Chef (00:50:46)
    A191 lần
  5. 105

    Get out of there!

    /ɡet aʊt ʌv ðer!/

    Ra khỏi đó ngay!

    Tình huống

    Bạn thấy người kia đang ở chỗ sắp nổ hoặc sắp sập. Bạn hét qua bộ đàm. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nào"there" là chỗ NGƯỜI NGHE đang đứng, không phải chỗ người nói. Câu hét qua bộ đàm kinh điển. — Nghe trong: The Flash — Season 1 (00:09:12)
    A291 lần
  6. 106

    Get away!

    /ɡet əˈweɪ!/

    Tránh ra!

    Tình huống

    Có nguy hiểm và bạn hét bảo người kia rời khỏi đó ngay. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoHét bảo TRÁNH XA khỏi một chỗ hoặc một vật nguy hiểm. Cũng dùng đuổi ai đó đang bám lấy mình. Cùng bộ với "Back off!", "Get back!" — Nghe trong: How to Train Your Dragon 2 (01:12:59)
    A290 lần
  7. 107

    It's about time!

    /ɪts əˈbaʊt taɪm!/

    Rốt cuộc cũng tới!

    Tình huống

    Điều bạn chờ mãi cuối cùng cũng xảy ra, muộn hơn bạn muốn. Bạn thốt lên vừa mừng vừa trách. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoVừa mừng vừa trách vì việc đến quá muộn. Cẩn thận: nói với người vừa hoàn thành việc thì thành chê họ chậm. Nghĩa khác hẳn khi thêm "for": "It's about time for lunch" chỉ là "sắp đến giờ ăn". — Nghe trong: Endless Love (00:16:00)
    B190 lần
  8. 108

    I'm begging you.

    /aɪm ˈbeɡɪŋ juː./

    Tôi van anh đấy.

    Tình huống

    Bạn đã hết cách và chỉ còn biết cầu xin người kia. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoMức VAN XIN cao nhất — bỏ hết tự trọng. Trong phim, câu này thường kèm quỳ xuống hoặc nắm lấy tay người kia. — Nghe trong: American Horror Story — Season 4 (00:20:17)
    B189 lần
  9. 109

    Move, move!

    /muːv, muːv!/

    Nhanh lên, đi!

    Tình huống

    Cả đội đang rút lui dưới hoả lực và bạn thúc họ chạy. Bạn hét. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoLặp hai lần để thúc gấp — kiểu hô nhà binh. Cùng nhóm với "Move it!", "Go, go, go!" — Nghe trong: Dawn of the Planet of the Apes (01:16:10)
    A288 lần
  10. 110

    It's a trap.

    /ɪts ə træp./

    Bẫy đấy!

    Tình huống

    Bạn vừa nhận ra cả nhóm đang đi vào một cái bẫy. Bạn hét. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoCảnh báo kinh điển của phim hành động — nổi tiếng nhờ Star Wars. Thường hét khi đã quá muộn. — Nghe trong: The A-Team (01:24:55)
    A287 lần
  11. 111

    Take my hand.

    /teɪk maɪ hænd./

    Nắm tay tôi đi.

    Tình huống

    Người kia đang treo lơ lửng và bạn chìa tay ra. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoCảnh cứu người kinh điển. Cũng dùng trong cảnh cầu hôn hoặc mời khiêu vũ — cùng câu, khác hẳn không khí. — Nghe trong: Guardians of the Galaxy (00:02:25)
    A186 lần
  12. 112

    Hit me.

    /hɪt miː./

    Nói đi. / Chơi tiếp đi.

    Tình huống

    Người kia bảo có tin cho bạn và bạn giục họ nói ra. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoKHÔNG phải bảo đánh mình — nghĩa "nói ra đi", kiểu suồng sã. Trong bài bạc là "chia thêm bài". Nghĩa đen chỉ đúng khi đang đấu võ. — Nghe trong: Gotham — Season 1 (00:18:56)
    B185 lần
  13. 113

    Get her out of here.

    /ɡet hɜːr aʊt ʌv hiːr./

    Đưa cô ấy ra khỏi đây.

    Tình huống

    Nơi này nguy hiểm và bạn ra lệnh cho đồng đội đưa cô ấy đi. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoHoàn tất bộ với "Get him out of here.", "Get me out of here." — ra lệnh cho người thứ ba đưa ai đó đi. — Nghe trong: Scorpion — Season 1 (00:26:18)
    A285 lần
  14. 114

    We have to get out of here.

    /wiː hæv tuː ɡet aʊt ʌv hiːr./

    Phải ra khỏi đây ngay.

    Tình huống

    Nơi này sắp sập hoặc kẻ địch sắp tới. Bạn giục cả nhóm. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoGấp hơn "Let's get out of here." vì "have to" là bắt buộc do hoàn cảnh. Câu chạy trốn kinh điển trong phim hành động. — Nghe trong: Rise of the Guardians (01:07:16)
    A285 lần
  15. 115

    You don't get it.

    /juː doʊnt ɡet ɪt./

    Anh không hiểu rồi.

    Tình huống

    Bạn giải thích mãi mà người kia vẫn không nắm được điều cốt lõi. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoCâu KHẲNG ĐỊNH, khác "Don't you get it?" (câu hỏi thúc giục). Nói cụt thì hơi cộc — hàm ý người kia chậm hiểu. — Nghe trong: Free Birds (00:01:50)
    A284 lần
  16. 116

    You need to go.

    /juː niːd tuː ɡoʊ./

    Anh phải đi ngay đi.

    Tình huống

    Nguy hiểm sắp tới và bạn giục người kia rời khỏi đây vì sự an toàn của họ. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoGiục đi vì LO CHO HỌ, khác "You should go." (khuyên nhẹ) và "Get out." (đuổi). Ba câu, ba mức độ và ba động cơ khác nhau. — Nghe trong: Hotel Transylvania (00:21:58)
    A284 lần
  17. 117

    Do it again.

    /duː ɪt əˈɡen./

    Làm lại đi.

    Tình huống

    Người kia vừa làm được điều thú vị và bạn muốn xem lại, hoặc họ làm chưa đạt. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoHAI cảnh: thích thú xin xem lại, hoặc bắt LÀM LẠI vì chưa đạt. Cùng nhóm với "Try again." — nhưng câu đó thiên về lần thử mới. — Nghe trong: How I Met Your Mother — Season 1 (00:16:03)
    A183 lần
  18. 118

    Get in here.

    /ɡet ɪn hiːr./

    Vào đây mau.

    Tình huống

    Bạn mở cửa và kéo người kia vào cho nhanh. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoGấp và suồng hơn "Come in." Cũng dùng khi mừng rỡ muốn ôm ai đó: "Get in here!" — Nghe trong: Once Upon a Time — Season 4 (00:30:05)
    A283 lần
  19. 119

    You have to go.

    /juː hæv tuː ɡoʊ./

    Anh buộc phải đi.

    Tình huống

    Người kia muốn ở lại nhưng hoàn cảnh không cho phép. Bạn ép. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoMạnh hơn "You need to go." — "have to" là bắt buộc tuyệt đối. Trong phim, câu này thường nói trong nước mắt khi phải chia tay. — Nghe trong: Frozen (00:58:02)
    A183 lần
  20. 120

    We have to do something.

    /wiː hæv tuː duː ˈsʌmθɪŋ./

    Phải làm gì đó thôi.

    Tình huống

    Tình hình đang xấu đi mà cả nhóm chỉ đứng nhìn. Bạn thúc. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoThúc hành động khi chưa ai biết làm gì. Trong phim, câu này thường được đáp bằng "Like what?" — và đó là lúc kế hoạch hình thành. — Nghe trong: Harry Potter and the Deathly Hallows (02:04:53)
    A283 lần
  21. 121

    as soon as possible.

    /æz suːn æz ˈpɑːsəbəl./

    càng sớm càng tốt.

    Tình huống

    Bạn giao việc và muốn nói rõ là cần gấp, nhưng không đặt ra hạn cụ thể. Bạn thêm vế nào?

    Người bản xứ dùng thế nàoViết tắt là ASAP, và trong tiếng Anh Mỹ người ta đọc luôn thành "ây-sáp". Lịch sự hơn khi giục người khác: "at your earliest convenience" (rất trang trọng, hợp email). — Nghe trong: Homeland — Season 3 (00:13:33)
    A282 lần
  22. 122

    Out of my way!

    /aʊt ʌv maɪ weɪ!/

    Tránh đường!

    Tình huống

    Bạn đang chạy gấp và có người chắn lối. Bạn hét. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoBỏ động từ "Get". Thô hơn "Coming through." nhiều — câu này là quát, câu kia là xin phép. — Nghe trong: How to Train Your Dragon (01:02:55)
    B180 lần
  23. 123

    What are we waiting for?

    /wʌt ɑːr wiː ˈweɪtɪŋ fɔːr?/

    Còn chờ gì nữa, đi thôi!

    Tình huống

    Cả nhóm đã sẵn sàng nhưng chưa ai bước. Bạn hô hào cùng xuất phát. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoChữ "we" biến câu giục thành lời rủ cùng làm — dễ chịu hơn hẳn "What are you waiting for?". Đổi một đại từ là đổi cả quan hệ giữa hai người. — Nghe trong: Salem — Season 1 (00:01:04)
    A280 lần
  24. 124

    Let me out of here!

    /let miː aʊt ʌv hiːr!/

    Thả tôi ra khỏi đây!

    Tình huống

    Bạn bị giam và không chịu nổi nữa. Bạn gào lên đòi được thả. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoNhấn mạnh "khỏi đây", khẩn thiết hơn. Cùng khuôn: "Get me out of here!" — Nghe trong: Solo: A Star Wars Story (00:22:16)
    A280 lần
  25. 125

    before it's too late.

    /bɪˈfɔːr ɪts tuː leɪt./

    trước khi quá muộn.

    Tình huống

    Bạn giục người kia hành động ngay và muốn nhấn mạnh rằng thời gian sắp hết. Bạn thêm vế cuối nào?

    Người bản xứ dùng thế nàoVế đuôi gắn vào câu giục: "We have to go before it's too late." Không đứng một mình được. Đây là mẫu rất năng suất, đáng học cả cụm. — Nghe trong: Game of Thrones — Season 4 (00:42:42)
    A279 lần
  26. 126

    Keep looking.

    /kiːp ˈlʊkɪŋ./

    Cứ tìm tiếp đi.

    Tình huống

    Cả nhóm tìm mãi chưa ra và có người muốn bỏ cuộc. Bạn thúc. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoGiục TÌM TIẾP, không bỏ cuộc. Cùng khuôn với "Keep going.", "Keep moving." — "keep" + động từ đuôi -ing là "cứ tiếp tục". — Nghe trong: The Flash — Season 1 (00:01:50)
    A277 lần
  27. 127

    Get on your knees.

    /ɡet ɑːn jɔːr niːz./

    Quỳ xuống.

    Tình huống

    Bạn khống chế một kẻ và ra lệnh cho hắn. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoLệnh của cảnh sát khi bắt giữ. "on your knees" là tư thế quỳ. Ghi để nghe hiểu phim hình sự. — Nghe trong: Scorpion — Season 1 (00:39:53)
    A274 lần
  28. 128

    What did you do to me?

    /wʌt dɪd juː duː tuː miː?/

    Anh đã làm gì tôi?

    Tình huống

    Bạn tỉnh dậy và thấy cơ thể mình khác lạ. Bạn tra hỏi người đứng đó. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoThêm "to me" nên là buộc tội người kia đã gây ra thay đổi trên chính mình. Cảnh kinh điển của phim khoa học viễn tưởng và kinh dị. — Nghe trong: Grimm — Season 4 (00:36:02)
    A273 lần
  29. 129

    Somebody help!

    /ˈsʌmˌbɑːdi help!/

    Ai cứu với!

    Tình huống

    Có người gặp nạn và bạn hét lên gọi bất kỳ ai. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoRút của "Somebody help me!" — bỏ "me" vì có thể đang gọi cứu người khác. Hét trong hoảng loạn. — Nghe trong: Desperate Housewives (00:02:13)
    A272 lần
  30. 130

    They're everywhere.

    /ðer ˈevriˌwer./

    Chúng ở khắp nơi.

    Tình huống

    Bạn nhìn quanh và thấy kẻ địch bao vây tứ phía. Bạn báo. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoCâu kinh điển của phim xác sống và phim chiến tranh. Cũng dùng đời thường: "Bọn quảng cáo ở khắp nơi." — Nghe trong: American Horror Story — Season 4 (00:34:37)
    A269 lần
  31. 131

    We gotta get out of here.

    /wiː ˈɡɑːtə ɡet aʊt ʌv hiːr./

    Phải ra khỏi đây ngay.

    Tình huống

    Nguy hiểm đang ập tới chỗ hai người đứng. Bạn giục. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nào"gotta" = "got to", chỉ dùng khi nói. Câu tháo chạy kinh điển. Bản chuẩn: "We have to get out of here." — Nghe trong: The Maze Runner (01:10:24)
    A269 lần
  32. 132

    Just trust me.

    /dʒʌst trʌst miː./

    Cứ tin tôi đi.

    Tình huống

    Không có thời gian giải thích và người kia đang do dự. Bạn gạt phăng thắc mắc. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoChữ "just" gạt phăng mọi thắc mắc — dùng khi không có thời gian giải thích. Thân mật và hơi gấp; với cấp trên thì nên nói "You'll have to trust me on this." — Nghe trong: Gone Girl (01:45:06)
    A268 lần
  33. 133

    Get them!

    /ɡet ðem!/

    Bắt lấy chúng!

    Tình huống

    Kẻ địch bỏ chạy và bạn hô cho quân mình đuổi theo. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nào"get" ở đây là TÓM LẤY. Bộ: "Get him!", "Get her!" Câu hô trong cảnh rượt đuổi. — Nghe trong: The Twilight Saga: Breaking Dawn Part 2 (01:24:56)
    A267 lần
  34. 134

    Don't you understand?

    /doʊnt juː ˌʌndərˈstænd?/

    Anh vẫn chưa hiểu sao?

    Tình huống

    Bạn đã giải thích nhiều lần mà người kia vẫn không thấy vấn đề. Bạn sốt ruột. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoTrang trọng hơn "Don't you get it?" một chút. Cùng nhóm với "Don't you see?" — cả ba đều là câu của người đang mất kiên nhẫn. — Nghe trong: The Lion King (01:02:01)
    A267 lần
  35. 135

    Just listen.

    /dʒʌst ˈlɪsən./

    Nghe tôi nói đã.

    Tình huống

    Người kia cứ ngắt lời và bạn cần họ im để nghe hết. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoChữ "Just" làm câu vừa gấp vừa nài. Cùng nhóm với "Hear me out.", "Let me finish." — đều là xin được nói hết. — Nghe trong: Scorpion — Season 1 (00:31:45)
    A166 lần
  36. 136

    Let's get the hell out of here.

    /lets ɡet ðə hel aʊt ʌv hiːr./

    Chuồn khỏi đây thôi.

    Tình huống

    Chỗ này quá nguy hiểm và bạn giục cả nhóm chạy. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nào"the hell" chèn vào để nhấn sự gấp gáp. Bản sạch: "Let's get out of here." Câu tháo chạy của phim hành động. — Nghe trong: The A-Team (00:16:58)
    B166 lần
  37. 137

    I've got you!

    /aɪv ɡɑːt juː!/

    Tôi giữ được rồi, đừng buông!

    Tình huống

    Bạn đang nắm tay người kia khi họ treo lơ lửng và cần họ tin là bạn không buông. Bạn hét lên. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoDạng đầy đủ với "have", dùng khi đang thật sự nắm giữ ai đó — cảnh treo vách đá, kéo người khỏi mép. Gấp gáp hơn "I got you". — Nghe trong: Pirates of the Caribbean: Dead Men Tell No Tales (2017) (01:50:33)
    A265 lần
  38. 138

    Which is what?

    /wɪtʃ ɪz wʌt?/

    Tức là gì?

    Tình huống

    Người kia nói "có một điều kiện" hoặc "một vấn đề" mà chưa nói ra. Bạn ép. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoĐầy đủ hơn "Which is?" một chút. Ép người kia nói nốt phần bỏ lửng — cụt và hơi sốt ruột. — Nghe trong: American Horror Story — Season 4 (00:40:01)
    B165 lần
  39. 139

    Stay right there.

    /steɪ raɪt ðer./

    Đứng yên đó.

    Tình huống

    Người kia định bước tới chỗ nguy hiểm. Bạn chặn lại. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nào"right" nhấn vào ĐÚNG CHỖ ĐANG ĐỨNG. Gấp hơn "Stay there." Cùng nhóm với "Don't move." — Nghe trong: Desperate Housewives (00:36:36)
    A263 lần
  40. 140

    We're trapped.

    /wiːr træpt./

    Ta bị kẹt rồi.

    Tình huống

    Cả hai lối ra đều bị chặn. Bạn báo. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nào"trap" là cái BẪY, "be trapped" là bị mắc kẹt không lối ra. Khác "We're stuck." (kẹt vì tắc, vì bí). — Nghe trong: Frozen (01:22:28)
    A262 lần
  41. 141

    Let them go.

    /let ðem ɡoʊ./

    Thả họ ra.

    Tình huống

    Kẻ kia đang giữ con tin và bạn thương lượng. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoBộ khuôn: "Let me go.", "Let him go.", "Let her go." — "let somebody go" là THẢ ra. — Nghe trong: Noah (00:55:18)
    A260 lần
  42. 142

    I can't move!

    /aɪ kænt muːv!/

    Tôi không nhúc nhích được!

    Tình huống

    Bạn bị kẹt hoặc bị đè và không tự thoát ra được. Bạn kêu cứu. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoNghĩa là bị kẹt, bị đè, không cựa được — không phải "tôi không muốn đi". Câu kêu cứu. — Nghe trong: The Godfather: Part II (1974) (02:14:50)
    A259 lần
  43. 143

    We need to go.

    /wiː niːd tuː ɡoʊ./

    Ta phải đi thôi.

    Tình huống

    Tình hình xấu đi và bạn giục người kia rời khỏi đây. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoGấp hơn "Let's go." vì có chữ "need". Cùng nhóm với "We have to go.", "We gotta go." — Nghe trong: Godzilla (00:12:24)
    A259 lần
  44. 144

    I didn't kill him.

    /aɪ ˈdɪdənt kɪl hɪm./

    Tôi không giết ông ta.

    Tình huống

    Bạn bị buộc tội giết người và phải chối. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoCâu chối tội kinh điển của phim hình sự. Trọng âm rơi vào "didn't" khi chối thật, vào "I" khi đổ cho người khác. — Nghe trong: Gotham — Season 1 (00:37:34)
    A258 lần
  45. 145

    Keep talking.

    /kiːp ˈtɔːkɪŋ./

    Nói tiếp đi.

    Tình huống

    Người kia ngập ngừng giữa chừng và bạn muốn họ nói hết. Bạn giục. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoKhuôn "Keep + V-ing" = CỨ TIẾP TỤC. Bộ: "Keep going.", "Keep moving.", "Keep looking." — Nghe trong: The Croods (01:08:13)
    A257 lần
  46. 146

    Tell me everything.

    /tel miː ˈevriˌθɪŋ./

    Kể hết cho tôi nghe đi.

    Tình huống

    Bạn thân vừa trải qua chuyện lớn và bạn háo hức muốn biết. Bạn giục họ kể. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoGiục kể toàn bộ, háo hức. Giữa bạn bè thì vui; trong thẩm vấn thì thành mệnh lệnh — cùng câu, hai thế giới. — Nghe trong: Avengers: Age of Ultron (01:10:08)
    A257 lần
  47. 147

    Come home.

    /kʌm hoʊm./

    Về nhà đi.

    Tình huống

    Người thân bỏ đi đã lâu và bạn gọi điện xin họ trở về. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoKhông có "to" trước "home". Hai chữ nài xin đầy tình cảm — khác hẳn "Go home." (đuổi về). — Nghe trong: How to Get Away with Murder — Season 1 (00:38:24)
    A156 lần
  48. 148

    What's taking so long?

    /wʌts ˈteɪkɪŋ soʊ lɔːŋ?/

    Sao lâu thế?

    Tình huống

    Bạn chờ mãi mà việc chưa xong. Bạn sốt ruột hỏi. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nào"take" ở đây là TỐN thời gian. Câu giục quen thuộc khi chờ trước cửa phòng hoặc chờ điện thoại. — Nghe trong: Rio 2 (00:21:16)
    A256 lần
  49. 149

    I'm gonna get you out of here.

    /aɪm ˈɡɑːnə ɡet juː aʊt ʌv hiːr./

    Tôi sẽ đưa anh ra khỏi đây.

    Tình huống

    Người kia bị mắc kẹt và bạn hứa sẽ cứu họ ra. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nào"get someone out" là ĐƯA AI RA. Lời hứa của người tới cứu — khác "We gotta get out of here." (cùng chạy). — Nghe trong: The Amazing Spider-Man 2 (01:35:39)
    A254 lần
  50. 150

    You heard him.

    /juː hɜːrd hɪm./

    Anh ấy nói rồi đấy.

    Tình huống

    Anh ta vừa ra lệnh và có người còn chần chừ. Bạn thúc. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoNhắc lại uy quyền của người vừa nói mà không phải lặp lời họ. Bộ khuôn: "You heard her.", "You heard the man." — Nghe trong: Escape Plan (00:02:23)
    A253 lần
  51. 151

    Where the hell is he?

    /wer ðə hel ɪz hiː?/

    Hắn chui đâu mất rồi?

    Tình huống

    Bạn chờ mãi mà anh ta không tới. Bạn sốt ruột hỏi. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nào"the hell" chèn sau từ để hỏi là cách nhấn bực bội. Bộ: "What the hell...", "Who the hell...", "Where the hell..." — Nghe trong: Scorpion — Season 1 (00:37:12)
    B153 lần
  52. 152

    You're gonna be all right.

    /jʊr ˈɡɑːnə biː ɔːl raɪt./

    Anh sẽ ổn thôi.

    Tình huống

    Người kia bị thương và hoảng loạn. Bạn giữ lấy họ và trấn an. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoCâu trấn an người bị thương trong phim — và thường là lời nói dối. Bản "okay" nhẹ hơn, "all right" nghe nghiêm trọng hơn. — Nghe trong: World War Z (00:12:23)
    A252 lần
  53. 153

    What are you doing to me?

    /wʌt ɑːr juː ˈduːɪŋ tuː miː?/

    Anh đang làm gì tôi vậy?

    Tình huống

    Có gì đó đang xảy ra với cơ thể bạn do người kia gây ra. Bạn hoảng hỏi. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoCó "to me" nên là làm GÌ ĐÓ LÊN mình. Bỏ "to me" thì thành hỏi người kia đang bận gì. — Nghe trong: The Change-Up (00:19:05)
    A249 lần
  54. 154

    Let's hear it.

    /lets hiːr ɪt./

    Nói thử xem nào.

    Tình huống

    Người kia bảo có ý tưởng nhưng cứ vòng vo. Bạn giục họ trình bày. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoGiục người kia trình bày. Cũng dùng được để đòi nghe một lời giải thích ("nói xem, biện minh thế nào"). Giọng quyết định là giục hay là mỉa. — Nghe trong: Brooklyn Nine-Nine — Season 1 (00:20:33)
    B146 lần
  55. 155

    Make the call.

    /meɪk ðə kɔːl./

    Anh chốt đi.

    Tình huống

    Cả nhóm đang chờ một người ra quyết định cuối cùng, thời gian không còn. Bạn giục người có quyền. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoHai nghĩa tuỳ cảnh: "gọi cuộc gọi đó đi" hoặc "ra quyết định đi". Trong phim hành động, nghĩa quyết định phổ biến hơn. Có "the" là quyết định; "Make a call" mới là gọi điện. — Nghe trong: House M.D. — Season 1 (00:37:53)
    B145 lần
  56. 156

    Then do it.

    /ðen duː ɪt./

    Vậy thì làm đi.

    Tình huống

    Người kia vừa nói mình muốn làm nhưng còn chần chừ. Bạn đẩy họ một cái. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nào"Then" nối vào lời người kia vừa nói: đã muốn vậy thì làm đi. Đẩy người khác ra khỏi thế chần chừ. — Nghe trong: The Flash — Season 1 (00:31:00)
    A243 lần
  57. 157

    We gotta move.

    /wiː ˈɡɑːtə muːv./

    Phải đi ngay thôi.

    Tình huống

    Nguy hiểm đang tới gần và cả nhóm không thể nán lại. Bạn giục đồng đội. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nào"gotta" = "got to", chỉ nói chứ không viết. Gấp và thân mật, dùng giữa đồng đội. Nói với khách hoặc cấp trên thì cộc. — Nghe trong: Avengers: Age of Ultron (01:43:24)
    A241 lần
  58. 158

    Just let me go!

    /dʒʌst let miː ɡoʊ!/

    Làm ơn buông tôi ra!

    Tình huống

    Bạn đã giằng co một hồi và kiệt sức. Bạn van xin được thả. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoChữ "just" thêm sự kiệt sức và van nài. Nghe tuyệt vọng hơn câu trần. — Nghe trong: The Walking Dead — Season 7 (00:00:15)
    A240 lần
  59. 159

    How much time?

    /haʊ mʌtʃ taɪm?/

    Còn bao nhiêu thời gian?

    Tình huống

    Bạn vừa nghe rằng còn hạn chót nhưng chưa biết bao lâu. Bạn hỏi ngắn gọn. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoRút gọn của "How much time do we have?" — hỏi nhanh trong tình huống gấp. "How much time" hỏi lượng thời gian; "How many times" hỏi số lần. Hai câu nghe gần giống nhau nhưng khác hẳn. — Nghe trong: Reign — Season 1 (00:31:24)
    A239 lần
  60. 160

    I need you to come with me.

    /aɪ niːd juː tuː kʌm wɪð miː./

    Tôi cần anh đi cùng tôi.

    Tình huống

    Có chuyện gấp và bạn phải đưa người kia đi ngay, không có thời gian giải thích. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoCùng khuôn trên. Nghe khẩn trương và có chút quyền lực — không phải lời mời mà gần như yêu cầu. — Nghe trong: Divergent (01:19:56)
    A239 lần
  61. 161

    I was so scared.

    /aɪ wɑːz soʊ skerd./

    Lúc đó tôi sợ chết khiếp.

    Tình huống

    Nguy hiểm đã qua và bạn ôm lấy người thân, kể lại nỗi sợ vừa rồi. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoNói SAU khi nguy hiểm đã qua, thì quá khứ. Là lời bộc bạch, thường kèm cái ôm. Đang sợ ngay lúc nói thì phải là "I'm scared." — Nghe trong: Colony — Season 1 (00:04:27)
    A237 lần
  62. 162

    I'll explain later.

    /aɪl ɪkˈspleɪn ˈleɪtər./

    Lát tôi giải thích sau.

    Tình huống

    Người kia đang hỏi dồn nhưng tình huống quá gấp để nói cho hết. Bạn khất lại. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoKhất lời giải thích vì đang gấp. Trong phim gần như luôn đi kèm cảnh kéo tay ai đó chạy. Người nghe thường không được giải thích thật. — Nghe trong: Prison Break — Season 2 (00:36:59)
    A235 lần
  63. 163

    Come on, hurry up.

    /kʌm ɑːn, ˈhɜːri ʌp./

    Nhanh cái chân lên nào!

    Tình huống

    Người kia lề mề mãi trong khi bạn đứng đợi sốt ruột. Bạn giục gắt. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nào"Come on" ở đầu là tiếng thúc, thêm "hurry up" là gắt. Nhắm thẳng vào người kia nên chỉ dùng với người thân quen. — Nghe trong: Friends — Season 8 (00:08:03)
    A134 lần
  64. 164

    There's nothing to worry about.

    /ðerz ˈnʌθɪŋ tuː ˈwɜːri əˈbaʊt./

    Chẳng có gì phải lo cả.

    Tình huống

    Người kia đang phấp phỏng chờ kết quả. Bạn khẳng định không có mối nguy nào. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoKhẳng định KHÔNG CÓ mối nguy nào, mạnh hơn "Don't worry" (chỉ bảo đừng lo). Nếu sau đó hoá ra có chuyện thật thì người nói mất tín nhiệm. — Nghe trong: Fringe — Season 2 (00:02:57)
    A234 lần
  65. 165

    Where are you going with this?

    /wer ɑːr juː ˈɡoʊɪŋ wɪð ðɪs?/

    Anh định dẫn tới đâu vậy?

    Tình huống

    Người kia lòng vòng mãi và bạn chưa thấy điểm đến. Bạn hỏi họ đang nhắm tới đâu. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoHỏi người đang nói dài rằng họ nhắm tới đâu — đã có chút sốt ruột. Trong tranh luận thì hàm ý "anh đang gài tôi à". Trung tính hơn: "What are you getting at?" — Nghe trong: Nightcrawler (00:50:44)
    B133 lần
  66. 166

    We have to hurry.

    /wiː hæv tuː ˈhɜːri./

    Phải nhanh lên mới kịp.

    Tình huống

    Thời gian sắp hết và cả nhóm vẫn còn lề mề. Bạn nhắc bằng giọng điềm tĩnh. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoĐiềm tĩnh, nêu sự cần thiết chứ không quát ai. Hợp miệng người chỉ huy. So với "Hurry up!" thì lịch sự hơn nhiều vì nó gộp cả mình vào ("we"). — Nghe trong: Resident Evil: The Final Chapter (2017) (01:04:43)
    A131 lần
  67. 167

    Pick up the phone.

    /pɪk ʌp ðə foʊn./

    Nhấc máy đi.

    Tình huống

    Chuông đổ đã lâu mà người kia cứ ngồi im nhìn cái máy. Bạn sốt ruột giục. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nào"pick up" là nhấc máy nghe. Rút gọn thành "Pick up!" khi đang sốt ruột nghe chuông đổ — cảnh này gặp rất nhiều trong phim. — Nghe trong: Before Sunrise (1995) (01:08:47)
    A229 lần
  68. 168

    He's not breathing!

    /hiːz nɑːt ˈbriːðɪŋ!/

    Anh ấy tắt thở rồi!

    Tình huống

    Bạn quỳ xuống bên một người bất tỉnh và phát hiện họ không còn thở. Bạn hét gọi người giúp. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoCâu hô cấp cứu. Thì tiếp diễn vì đang xảy ra. Đi kèm thường là "Call 911!" (Mỹ) hoặc "Call an ambulance!" — Nghe trong: Under the Dome — Season 1 (00:14:43)
    A228 lần
  69. 169

    I guess we'll find out.

    /aɪ ɡes wiːl faɪnd aʊt./

    Thì rồi cũng biết thôi.

    Tình huống

    Bàn cãi mãi không ngã ngũ, và câu trả lời chỉ đến khi việc đã xảy ra. Bạn khép lại cuộc tranh luận. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoKhép lại chuyện không ai đoán nổi, có chút buông xuôi. Khác câu trên ở chỗ đây là CHỜ xem, còn câu trên là bắt tay THỬ. — Nghe trong: The Returned (00:01:29)
    A226 lần
  70. 170

    Get it over with.

    /ɡet ɪt ˈoʊvər wɪð./

    Làm cho xong đi cho rồi.

    Tình huống

    Người kia cứ chần chừ trước một việc khó chịu nhưng đằng nào cũng phải làm. Bạn giục họ làm dứt điểm. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoGiục làm cho xong việc khó chịu — hàm ý "đằng nào cũng phải làm". Đầy đủ hay gặp: "Let's just get it over with." Ba chữ "over with" đi liền, bỏ "with" là thiếu. — Nghe trong: Helix — Season 1 (00:22:22)
    B125 lần
  71. 171

    Did he hurt you?

    /dɪd hiː hɜːrt juː?/

    Hắn có làm gì em không?

    Tình huống

    Người thân của bạn vừa thoát khỏi một kẻ nguy hiểm. Bạn hỏi xem họ có bị làm hại không. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoHỏi về tổn hại do MỘT NGƯỜI gây ra, hàm ý bạo lực. Rất khác "Are you hurt?" (hỏi có bị thương không, không quy trách nhiệm). — Nghe trong: Game of Thrones — Season 2 (00:21:18)
    A224 lần
  72. 172

    I'm fine, thank you.

    /aɪm faɪn, θæŋk juː./

    Tôi không sao, cảm ơn anh.

    Tình huống

    Một người lạ hỏi thăm bạn và bạn muốn đáp lịch sự mà vẫn giữ khoảng cách. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoLịch sự và giữ khoảng cách, dùng với người lạ. Thêm "thank you" là cách từ chối tiếp tục câu chuyện mà không mất lịch sự. — Nghe trong: This Is Us — Season 1 (00:20:23)
    A124 lần
  73. 173

    I'm gonna be sick.

    /aɪm ˈɡɑːnə biː sɪk./

    Tôi sắp nôn mất.

    Tình huống

    Bụng dạ bạn cồn cào và bạn biết mình sắp nôn, cần người kia tránh ra ngay. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoỞ tiếng Anh Mỹ, "be sick" trong câu này nghĩa là NÔN, không phải "sẽ bị ốm". Đây là chỗ hiểu nhầm rất hay gặp — nghe câu này thì phải tránh đường ngay. — Nghe trong: True Blood — Season 1 (00:03:17)
    A223 lần
  74. 174

    Pleasure doing business with you.

    /ˈpleʒər ˈduːɪŋ ˈbɪznəs wɪð juː./

    Rất vui được làm ăn với anh.

    Tình huống

    Giao dịch vừa hoàn tất êm đẹp. Bạn bắt tay và nói câu kết. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoCâu kết giao dịch, lịch sự và hơi trang trọng. Bỏ chủ ngữ "It's a" là cách nói tự nhiên. Trong phim đôi khi mang giọng mỉa sau một vụ không mấy tử tế. — Nghe trong: Dark Matter — Season 1 (00:40:54)
    B123 lần
  75. 175

    Can we go home now?

    /kæn wiː ɡoʊ hoʊm naʊ?/

    Về được chưa ạ?

    Tình huống

    Bạn đã chán ngấy chỗ này và muốn xin về, giọng hơi nài nỉ. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoGiọng nài nỉ, hay ở miệng trẻ con hoặc người đang chán ngán. Chữ "now" mang cả sự sốt ruột. — Nghe trong: Gotham — Season 1 (00:36:17)
    A123 lần
  76. 176

    Just stay calm.

    /dʒʌst steɪ kɑːm./

    Cứ giữ bình tĩnh nhé.

    Tình huống

    Tình thế nguy hiểm nhưng người kia vẫn đang tỉnh táo. Bạn dặn họ giữ nguyên như vậy. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nào"stay calm" = GIỮ NGUYÊN bình tĩnh đang có, khác "calm down" = hạ từ trạng thái kích động xuống. Vì thế "stay calm" không xúc phạm ai — dùng an toàn hơn nhiều. — Nghe trong: Prison Break — Season 3 (00:04:27)
    A221 lần
  77. 177

    You have to listen to me.

    /juː hæv tuː ˈlɪsən tuː miː./

    Anh phải nghe tôi mới được.

    Tình huống

    Bạn biết một chuyện nguy cấp mà không ai chịu tin. Bạn nài nỉ họ nghe. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoNài nỉ khi không ai tin mình. "have to" thể hiện sự cấp bách chứ không phải ra lệnh. Câu cửa miệng của nhân vật biết trước tai hoạ mà không ai nghe. — Nghe trong: The Invisible Man (2020) (01:13:45)
    A221 lần
  78. 178

    I really need to talk to you.

    /aɪ ˈrɪli niːd tuː tɔːk tuː juː./

    Tôi có việc gấp cần nói với anh.

    Tình huống

    Người kia đang bận và định gạt bạn đi, nhưng chuyện của bạn không hoãn được. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nào"really need" là mức khẩn cao, dùng khi người kia đang định gạt bạn đi. Lạm dụng thì mất thiêng. Đáp lại: "What is it?" hoặc "Can it wait?" — Nghe trong: Pretty Little Liars — Season 5 (00:21:36)
    A219 lần
  79. 179

    Dinner's almost ready.

    /ˈdɪnərz ˈɔːlˌmoʊst ˈredi./

    Cơm sắp xong rồi đấy.

    Tình huống

    Bạn đang nấu ăn và muốn giục người nhà chuẩn bị vào bàn. Bạn nói vọng ra. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoLược "is" thành "'s". Câu gọi cả nhà chuẩn bị vào bàn. "ready" dùng cho đồ ăn đã nấu xong, không dùng "finished". — Nghe trong: House M.D. — Season 8 (00:35:41)
    A217 lần
  80. 180

    Thanks for calling.

    /θæŋks fɔːr ˈkɔːlɪŋ./

    Cảm ơn anh đã gọi.

    Tình huống

    Kết thúc một cuộc gọi công việc, bạn muốn đóng lại lịch sự và trung tính. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoCâu đóng cuộc gọi trung tính, hay nghe ở tổng đài và nơi làm việc. Nói với bạn thân thì nghe xa cách — lúc đó dùng "Good to hear from you." — Nghe trong: Dallas Buyers Club (01:32:07)
    A116 lần
  81. 181

    I didn't know who else to call.

    /aɪ ˈdɪdənt noʊ huː els tuː kɔːl./

    Tôi không biết gọi cho ai nữa.

    Tình huống

    Bạn gặp chuyện và tìm đến một người vốn không thân lắm. Bạn muốn nói rõ vì sao lại là họ. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoVừa là lời xin lỗi vừa là lời khen ngầm: bạn là chỗ tôi tin nhất. Nói câu này là đặt người kia vào thế khó chối. Trong phim hay đi trước một lời nhờ vả lớn. — Nghe trong: Fringe — Season 4 (00:04:10)
    B115 lần

Bốn bộ câu giao tiếp: tiếng Anh · tiếng Trung · tiếng Nhật · tiếng Hàn.

Xem tất cả bộ câu tiếng Anh — gồm cả bộ câu trong phim và bộ câu tin tức — ở trang bộ câu tiếng Anh.